Visa, J.P. Morgan, PayPal, Nexon và nhiều tập đoàn toàn cầu khác đã tham gia các hoạt động liên quan đến blockchain, và nhiều tổ chức khác cũng đang xem xét. Tuy nhiên, sự tham gia của các tổ chức vào blockchain không hoàn toàn mới. Điều tương tự từng diễn ra trong giai đoạn bùng nổ NFT 2020–2021, nhưng mang tính đầu cơ nhiều hơn.
Trong giai đoạn bùng nổ NFT, các tập đoàn lớn như Nike, Adidas, LG và Samsung Electronics đều gia nhập thị trường. Quy mô thị trường NFT tăng nhanh từ 17,6 tỷ USD lên hơn 40 tỷ USD. Riêng Nike đã tạo ra 185 triệu USD doanh thu. Tuy nhiên, phần lớn các sáng kiến này nhanh chóng chững lại, chỉ mang lại thành công ngắn hạn.
Bối cảnh thay đổi nhanh chóng sau những bước tiến ban đầu. Đến cuối năm 2022, tính bền vững của các dự án NFT ồ ạt bắt đầu bị nghi ngờ. Sự sụp đổ của FTX giáng một đòn nặng nề. Dù nguyên nhân trực tiếp đến từ các thất bại nổi bật như FTX hay Terra-Luna, vấn đề sâu xa là sự thiếu chắc chắn về pháp lý và sự vắng mặt của các mô hình kinh doanh khả thi. Đây là giai đoạn được gọi là “mùa đông crypto.”
Hệ quả lan rộng khắp thị trường blockchain. Hơn 13.000 nhân sự bị cắt giảm, vốn đầu tư vào startup lao dốc 80%, từ 21,2 tỷ USD xuống còn 4,1 tỷ USD. Các tổ chức như Nike cũng bắt đầu rút lui, báo hiệu thị trường đã đạt đỉnh của một chu kỳ FOMO đầu cơ.
Năm 2025 mang đến một bức tranh hoàn toàn khác. Các tổ chức một lần nữa đang mạnh mẽ tiến vào blockchain. Lần này, sự dịch chuyển được củng cố bởi khung pháp lý rõ ràng. Việc phê duyệt ETF crypto, triển khai khung MiCA của EU, và thông qua dự luật FIT21 tại Hạ viện Mỹ đã tạo nên nền móng vững chắc. Kết hợp cùng chính sách dự trữ Bitcoin chiến lược của chính quyền Trump và luật stablecoin mới, các tổ chức đã có được sự chắc chắn pháp lý hơn nhiều.
Trên nền tảng pháp lý này, kết quả thực tế đã xuất hiện — đáng chú ý nhất trong mảng RWA, nơi thị trường stablecoin tăng trưởng mạnh mẽ. Năm 2024, khối lượng giao dịch stablecoin đạt 27,6 nghìn tỷ USD, vượt qua tổng khối lượng của Visa (25,8 nghìn tỷ USD) và Mastercard. Quy mô này cho thấy blockchain đang vượt xa đầu cơ, trở thành hạ tầng tài chính thực tiễn.
Sự tham gia từ các định chế tài chính lớn tại Mỹ cũng tăng tốc. Một ví dụ đáng chú ý là quỹ BUIDL của BlackRock, đạt 2,9 tỷ USD tài sản chỉ sau 6 tháng. Sự tăng trưởng này phản ánh tác động trực tiếp của việc giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Môi trường hiện tại khác hẳn với những chu kỳ trước. Các tổ chức đã rút ra bài học từ kinh nghiệm, từ đó đánh giá kỹ lưỡng hơn các mô hình kinh doanh bền vững và cần thiết. Thay vì tham gia theo cơ hội, họ đang theo đuổi cách tiếp cận có chủ đích và chiến lược hơn.
Sự thay đổi này thể hiện rõ qua trọng tâm tạo ra giá trị thực. Các trường hợp ứng dụng hiện nay bao gồm: nâng cao hiệu quả thanh toán, cải thiện thanh khoản thông qua token hóa tài sản, và giảm chi phí giao dịch xuyên biên giới. Những lợi ích cụ thể này củng cố niềm tin của tổ chức vào việc áp dụng blockchain. Khi khung pháp lý, sự trưởng thành của thị trường và ứng dụng thực tế cùng hội tụ, các tổ chức ngày càng xem thời điểm hiện tại là cơ hội lý tưởng để gia nhập.
Khi đánh giá sáng kiến blockchain, các tổ chức không nên triển khai chỉ vì cảm thấy đó là việc “phải làm.” Bước đầu tiên là xác minh liệu blockchain có thực sự cần thiết cho sự phát triển kinh doanh bằng cách phân tích các use case hiện có. Sau đó, tổ chức phải đánh giá năng lực nội bộ trước khi chọn công nghệ blockchain phù hợp, triển khai từng bước, và cuối cùng là mở rộng tích hợp trên toàn bộ doanh nghiệp.
Bảng trên thể hiện một framework có cấu trúc để áp dụng blockchain cho tổ chức, được xây dựng dựa trên kinh nghiệm tư vấn thực tế. Mục tiêu của framework 5 bước này là giảm thiểu rủi ro bằng cách xác minh từng giai đoạn một cách có hệ thống.
Điểm quan trọng nhất trong giai đoạn đầu là xác định blockchain có thực sự cần thiết cho vấn đề hiện tại không. Nếu có thể giải quyết bằng giải pháp sẵn có, việc thêm blockchain chỉ làm phức tạp không cần thiết. Các tổ chức phải xác định mục tiêu kinh doanh rõ ràng và chọn use case mà blockchain mang lại giá trị độc đáo.
Ở giai đoạn hiện tại, RWA và thanh toán là hai lĩnh vực hấp dẫn nhất. Gaming, loyalty program và các ứng dụng dựa trên thương hiệu/IP cũng đang được chú ý trở lại. Các tổ chức nên so sánh sáng kiến của mình với những lĩnh vực tiêu biểu này để đánh giá tính phù hợp.
Giai đoạn thứ hai tập trung vào việc đánh giá mức độ sẵn sàng của tổ chức. Các doanh nghiệp cần xác định liệu có thể thành lập một đội ngũ blockchain chuyên trách và liệu hệ thống IT hiện tại có tương thích với việc tích hợp blockchain hay không. Xung đột với hệ thống kế thừa là một trong những nguyên nhân chính khiến nhiều dự án blockchain thất bại.
Phát triển blockchain khác biệt đáng kể so với các công nghệ truyền thống. Ví dụ: phát triển smart contract đòi hỏi ngôn ngữ Solidity – rất khác so với các ngôn ngữ phổ biến như Java hay Python. Ngoài ra, cơ sở dữ liệu truyền thống cho phép admin chỉnh sửa hoặc xoá dữ liệu, trong khi blockchain hoạt động dựa trên nguyên tắc bất biến. Một khi giao dịch được ghi nhận, nó không thể bị đảo ngược; sai sót chỉ có thể sửa bằng cách thêm giao dịch mới.
Chính những đặc điểm này khiến việc đánh giá hiểu biết nội bộ về blockchain trở nên bắt buộc. Tùy thuộc vào chuyên môn và nhu cầu đào tạo của đội ngũ, tổ chức có thể cần cân nhắc tuyển thêm nhân sự hoặc thuê đơn vị phát triển bên ngoài.
Ở giai đoạn thứ ba, tổ chức phải lựa chọn blockchain phù hợp nhất với yêu cầu kinh doanh. Trên thị trường hiện nay có nhiều nền tảng, việc chọn đúng có thể khó khăn. Quyết định này tương tự như việc lựa chọn AWS hay một nhà cung cấp hạ tầng cốt lõi khác. Một lựa chọn sai lầm có thể dẫn đến chi phí di chuyển (migration) rất lớn sau này.
Khi đưa ra quyết định, tổ chức cần cân nhắc nhiều yếu tố khác nhau. Năm yếu tố trên là cốt lõi: finality, nguồn lực, tham chiếu (references), bảo mật và cấu trúc chi phí.
Finality chỉ ra thời điểm giao dịch trở nên không thể đảo ngược. Trong khi TPS đo lường thông lượng, finality phản ánh thời gian hoàn tất giao dịch, một vấn đề quan trọng ngang bằng. Yếu tố nguồn lực cũng rất quan trọng. Một số nền tảng tập trung quá nhiều vào phân quyền nhưng lại thiếu cơ chế hỗ trợ rõ ràng, gây rủi ro khi sự cố xảy ra. Vì vậy, một nền tảng có cộng đồng developer mạnh cùng đội ngũ
Tham chiếu tạo dựng niềm tin. Khi các công ty Fortune 500 hay định chế tài chính hàng đầu triển khai ứng dụng thực tế, uy tín của nền tảng được củng cố rõ rệt.
Bảo mật cũng cần được đánh giá kỹ lưỡng, thông qua cơ chế đồng thuận, khả năng cô lập sự cố và mức độ tuân thủ chuẩn quốc tế. Những sự cố downtime hay lỗ hổng bảo mật trong quá khứ là dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng, vì chúng kéo theo rủi ro lớn về uy tín đối với tổ chức.
Cuối cùng, cấu trúc chi phí phải được đánh giá vượt ra ngoài phí giao dịch. Những nền tảng có phí biến động mạnh trong thời kỳ mạng tắc nghẽn sẽ làm chi phí vận hành trở nên khó dự đoán. Các tổ chức nên tính đến tổng chi phí sở hữu, bao gồm cả phát triển, vận hành và pháp chế (compliance).
Lựa chọn thận trọng nhất cho dài hạn là nền tảng đáp ứng cân bằng cả năm tiêu chí trên, đảm bảo độ tin cậy vận hành và giảm thiểu rủi ro chiến lược.
Ở giai đoạn thứ tư, hệ thống blockchain bắt đầu được đưa vào thực tế. Nguyên tắc quan trọng nhất là không nên triển khai theo kiểu “big bang”, tức cố gắng triển khai tất cả tính năng cùng lúc.
Quá trình nên bắt đầu với MVP (Minimum Viable Product), chỉ bao gồm những chức năng cốt lõi. Ví dụ: khi xây dựng hệ thống quản lý chuỗi cung ứng, bản phát hành đầu tiên có thể chỉ tập trung vào tính năng truy xuất sản phẩm. Sau khi nền tảng này được kiểm chứng, các tính năng bổ sung như thanh toán hay quản lý tồn kho có thể được triển khai dần dần theo từng giai đoạn.
Mỗi giai đoạn cần đi kèm kiểm thử nghiêm ngặt. Các tính năng mới phải được kiểm tra khả năng tương thích với hệ thống hiện có, đồng thời các lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn cần được xử lý trước khi đưa vào sử dụng. Quá trình lặp lại này giúp cải thiện độ ổn định tổng thể của hệ thống.
Một trong những nguyên nhân chính khiến nhiều dự án blockchain thất bại là do cố gắng xây dựng một giải pháp hoàn chỉnh ngay từ đầu. Thực tế, nhu cầu của người dùng thường khác biệt so với dự đoán ban đầu. Bằng cách triển khai các thành công nhỏ nhưng cụ thể, tổ chức có thể xây dựng niềm tin nội bộ và uy tín. Niềm tin này sẽ là nền tảng để mở rộng áp dụng blockchain trên toàn doanh nghiệp.
Giai đoạn cuối cùng tập trung vào việc mở rộng hệ thống blockchain trên toàn tổ chức và tối ưu vận hành. Mục tiêu không chỉ là bổ sung một hệ thống mới, mà là tích hợp liền mạch vào các quy trình hiện có.
Một bước quan trọng là đồng bộ blockchain với cơ sở dữ liệu kế thừa. Ví dụ: có thể xây dựng một trình kết nối (connector) để các giao dịch ghi nhận trong hệ thống kế toán được tự động ghi lên blockchain. Song song đó, các quy trình kinh doanh cũng cần được thiết kế lại để nhân viên thích ứng với môi trường mới.
Khi sự đồng bộ nội bộ được thiết lập, tổ chức có thể bắt đầu kết nối đối tác bên ngoài và khách hàng vào mạng lưới. Giá trị thực sự của blockchain chỉ phát huy khi nhiều tổ chức cùng tham gia. Nếu chỉ hoạt động đơn lẻ, một blockchain không khác biệt nhiều so với cơ sở dữ liệu truyền thống. Nhưng khi số lượng người tham gia tăng, tính minh bạch và niềm tin sẽ gia tăng theo cấp số nhân.
Mục tiêu cuối cùng của việc áp dụng blockchain không chỉ dừng lại ở việc nâng cao hiệu quả trong một doanh nghiệp đơn lẻ. Tác động rộng hơn nằm ở việc tái định hình cách thức hợp tác trong toàn ngành và tạo ra giá trị mới. Chỉ khi những chuyển đổi ở cấp độ hệ sinh thái diễn ra, một dự án blockchain mới có thể được xem là thành công trọn vẹn.
Như đã trình bày ở trên, hầu hết các giai đoạn trong framework áp dụng blockchain phụ thuộc vào năng lực nội bộ của tổ chức, ngoại trừ bước lựa chọn blockchain. Trừ khi một tổ chức quyết định tự xây dựng blockchain từ đầu, họ sẽ phải dựa vào nền tảng sẵn có. Tuy nhiên, việc phát triển một blockchain riêng biệt đòi hỏi nhiều năm và hàng trăm triệu USD đầu tư, tương đương với việc thành lập một doanh nghiệp hoàn toàn mới.
Chính vì vậy, phần lớn các tổ chức lựa chọn blockchain đã có sẵn trên thị trường. Thách thức nằm ở chỗ blockchain đóng vai trò là hạ tầng cốt lõi, nghĩa là lựa chọn nền tảng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hoàn chỉnh và khả năng mở rộng của dự án. Nếu chọn một nền tảng thiếu hỗ trợ, tiến độ phát triển sẽ bị chậm lại; nếu chọn một nền tảng chưa chứng minh được độ an toàn, độ tin cậy dịch vụ sẽ bị đe dọa.
Từ góc nhìn tổ chức, việc xác định blockchain phù hợp rất phức tạp. Số lượng nền tảng ngày càng nhiều, với các chain mới ra mắt gần như hàng ngày. Thay vì dễ dàng hơn, sự đa dạng này lại khiến quyết định khó khăn hơn.
Trong bối cảnh này, ngày càng nhiều tổ chức lựa chọn Avalanche. Các ví dụ nổi bật bao gồm: bang Wyoming phát hành stablecoin công khai, Toyota Blockchain Lab triển khai ghi nhận dữ liệu vòng đời xe và token hóa quyền sở hữu, và Nexon phát triển MapleStory Universe trên Avalanche.
Lý do khiến các tổ chức từ nhiều lĩnh vực khác nhau chọn Avalanche nằm ở sự khác biệt về cấu trúc. Phần lớn blockchain xử lý mọi hoạt động trên một chain duy nhất, dễ dẫn đến nghẽn mạng và giới hạn khả năng mở rộng. Avalanche giải quyết điểm yếu này bằng một kiến trúc mới.
Một ví dụ đơn giản: các blockchain truyền thống giống như một đường cao tốc duy nhất, nơi mọi phương tiện phải lưu thông. Khi lưu lượng tăng, tắc nghẽn là điều tất yếu. Ngược lại, Avalanche vận hành nhiều đường cao tốc độc lập chạy song song. Mỗi đường có quy định và trạm thu phí riêng, không chia sẻ làn hay điểm dừng. Nhờ vậy, tắc nghẽn ở một đường không ảnh hưởng đến các đường khác.
Chính cấu trúc song song này khiến Avalanche được gọi là “network of networks” (mạng lưới của các mạng lưới). Điều này không chỉ đơn giản là chạy nhiều chain độc lập, mà còn cho phép mỗi chain được thiết kế với mục đích và quy tắc khác nhau, nhưng vẫn có thể kết nối khi cần. Kiến trúc này vừa đơn giản hóa hạ tầng blockchain phức tạp, vừa cho phép tổ chức điều chỉnh linh hoạt theo yêu cầu riêng.
Avalanche có thể được so sánh như một hệ thống giao thông đô thị lớn. Nhiều tuyến đường cao tốc (các chain độc lập) hoạt động độc lập nhưng vẫn liên kết với nhau. Mỗi tổ chức có thể vận hành chain của riêng mình nhưng vẫn giao tiếp với các chain khác khi cần.
Trung tâm của hệ thống này là Primary Network, đóng vai trò như trục chính, bao gồm 3 thành phần cốt lõi:
P-Chain: giống như phòng quy hoạch đô thị, chịu trách nhiệm tạo và quản lý các blockchain mới.
C-Chain: tuyến đường cao tốc nhộn nhịp nhất, nơi hầu hết ứng dụng blockchain được vận hành.
X-Chain: trung tâm R&D giao thông, nơi thử nghiệm và phát hành tài sản mới.
Mỗi thành phần có chuyên môn riêng nhưng vẫn kết nối hữu cơ với nhau. Nhờ vậy, tổ chức có thể tận dụng các chức năng cần thiết mà không cần nắm vững toàn bộ độ phức tạp kỹ thuật. Thiết kế trực quan và linh hoạt này chính là lý do nhiều tổ chức chọn Avalanche.
P-Chain hoạt động như văn phòng quản lý trung tâm của mạng Avalanche. Trong phép so sánh với hệ thống giao thông đô thị, nó giống như sở quy hoạch, nơi cấp phép và giám sát việc xây dựng các tuyến cao tốc mới. Đây cũng là một trong những lý do quan trọng khiến các tổ chức chọn Avalanche, nhờ có lớp quản trị có cấu trúc rõ ràng.
Vai trò then chốt của P-Chain là ủy quyền và tạo mới các blockchain L1. Khi một tổ chức cần một chain chuyên biệt, họ có thể triển khai một L1 tùy chỉnh thông qua P-Chain. L1 ở đây nghĩa là blockchain hoạt động độc lập. Nhờ đó, tổ chức có thể xây dựng chain theo đúng đặc thù và yêu cầu riêng, tương tự như việc thành phố cấp phép xây dựng tuyến đường dành riêng cho logistics, xe khách hay giao thông công cộng.
C-Chain là nơi các ứng dụng blockchain được thực thi. Trong phép so sánh, đây là tuyến cao tốc đông đúc nhất trong thành phố, nơi lưu lượng giao thông và hoạt động thương mại diễn ra sôi động. Trong khi P-Chain phụ trách quản lý và cấp phép, C-Chain đảm nhiệm phần thực thi và dịch vụ.
Ưu điểm nổi bật nhất của C-Chain là tương thích hoàn toàn với Ethereum. C-Chain hỗ trợ đầy đủ Ethereum Virtual Machine (EVM), cho phép smart contract viết cho Ethereum có thể chạy trực tiếp mà không cần chỉnh sửa. Điều này giúp các tổ chức rút ngắn thời gian và chi phí phát triển, vì có thể triển khai ngay các giải pháp đã tồn tại trên Ethereum.
Trong thực tế, bất kỳ smart contract nào viết bằng Solidity, ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất trong blockchain, đều có thể chạy trên C-Chain. Có thể xem đây như việc cung cấp một tuyến cao tốc mới, rộng và nhanh hơn, nhưng vẫn giữ nguyên luật lệ giao thông và cấu trúc làn đường như Ethereum.
X-Chain là môi trường thử nghiệm và đổi mới của Avalanche. Trong phép so sánh, nó giống như trung tâm R&D, nơi thử nghiệm các hệ thống giao thông và công nghệ xe mới. Trong khi P-Chain phụ trách quản lý và C-Chain đảm nhiệm vận hành, X-Chain tập trung vào phát triển tương lai.
Điểm độc đáo của X-Chain là khả năng tạo và thử nghiệm “smart assets”. Khác với crypto thông thường, tài sản trên X-Chain có thể được lập trình với các quy tắc phức tạp. Ví dụ: token không thể chuyển nhượng cho đến ngày cụ thể, hoặc tài sản chỉ được sử dụng khi đáp ứng điều kiện nhất định. Những tính năng này đặc biệt hữu ích khi số hóa các công cụ tài chính truyền thống như cổ phiếu hoặc trái phiếu. Các tổ chức muốn token hóa sản phẩm tài chính phức tạp có thể sử dụng X-Chain để thiết kế và kiểm thử trước khi đưa vào vận hành thực tế.
Tiềm năng đầy đủ của Avalanche chỉ được phát huy khi các chain có thể tương tác với nhau. Điều này được thực hiện nhờ Interchain Messaging (ICM), hoạt động như các nút giao liên kết giữa những tuyến cao tốc riêng biệt.
Nhờ ICM, một blockchain chuyên biệt của tổ chức có thể vận hành như một phần trong hệ thống tích hợp lớn hơn. Ví dụ: đồng tiền số do một ngân hàng phát hành trên chain riêng có thể được sử dụng trực tiếp trên chain của đối tác doanh nghiệp. Mỗi chain vẫn hoạt động độc lập, nhưng có thể kết nối mượt mà khi cần.
Khả năng tương tác này mang tính quyết định nhờ hiệu ứng mạng lưới. Khi một tổ chức mới tham gia Avalanche, họ ngay lập tức có thể tận dụng hạ tầng và dịch vụ do các tổ chức khác xây dựng trước đó. Giống như một tuyến cao tốc mới được xây dựng lập tức trở nên hữu ích khi kết nối với mạng lưới đường có sẵn, mỗi thành viên mới đều củng cố sức mạnh cho toàn hệ sinh thái.
P-Chain, C-Chain và X-Chain tạo thành nền tảng kỹ thuật của Avalanche. Tuy nhiên, điều mà các tổ chức quan tâm hơn cả là: kiến trúc này mang lại lợi ích cụ thể gì cho doanh nghiệp? Trong khi ba chain của Primary Network đã đủ mạnh về mặt kỹ thuật, lý do khiến các tổ chức chọn Avalanche nằm ở các giá trị thực tiễn được xây dựng trên nền tảng này.
Điểm mạnh trung tâm là các tổ chức có thể triển khai blockchain L1 tùy chỉnh được tối ưu cho nhu cầu kinh doanh, đồng thời vẫn tận dụng được bảo mật và khả năng tương tác của hệ sinh thái Avalanche. Sự kết hợp này mang lại cả tính độc lập và kết nối: doanh nghiệp có thể thiết kế tính năng chuyên biệt trong khi vẫn duy trì khả năng kết nối liền mạch với các chain và dịch vụ khác.
Avalanche có thể được đánh giá dựa trên 5 tiêu chí lựa chọn blockchain đã nêu ở Chương 2: finality, nguồn lực, tham chiếu, bảo mật và chi phí. Ở mỗi tiêu chí, Avalanche đều thể hiện lợi thế rõ rệt, phù hợp với yêu cầu của tổ chức. Các phần sau sẽ phân tích chi tiết từng điểm mạnh.
Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi tổ chức áp dụng blockchain là thời điểm có thể thông báo cho khách hàng rằng giao dịch đã hoàn tất. Nhiều người thường chú ý đến TPS (transactions per second), nhưng với doanh nghiệp, finality quan trọng hơn nhiều. TPS đo năng lực xử lý, còn finality đo thời gian giao dịch trở nên không thể đảo ngược.
Avalanche đạt finality chỉ sau 1 block (~2 giây). Theo nền tảng API của Circle, cả USDC và EURC trên Avalanche chỉ cần 1 xác nhận, trong khi trên các chain khác cần đến vài phút.
Với góc nhìn kinh doanh, tác động là rất lớn. Một dịch vụ thanh toán sử dụng USDC qua Avalanche có thể xác nhận cho khách hàng chỉ trong 2 giây. Trên các chain khác, cửa hàng có thể phải yêu cầu khách chờ vài phút. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng mà còn làm giảm thông lượng, tác động trực tiếp đến doanh thu.
Một trong những mối quan ngại lớn nhất của các tổ chức khi bước vào blockchain là thiếu hệ thống hỗ trợ đáng tin cậy. Nhiều dự án blockchain nhấn mạnh tính phi tập trung nhưng lại không có đơn vị hỗ trợ rõ ràng. Do đó, các tổ chức khó có thể kỳ vọng mức dịch vụ tương đương với nhà cung cấp hạ tầng IT truyền thống.
Avalanche đi theo hướng ngược lại. Đơn vị phát triển Ava Labs vận hành một tổ chức với quy mô hơn 280 nhân sự, lớn hơn nhiều so với hầu hết các đội ngũ phát triển blockchain khác. Điều này thể hiện cam kết rõ ràng trong việc mang đến hỗ trợ chuyên nghiệp, có hệ thống cho tổ chức.
Cơ cấu nhân sự cho thấy rõ định hướng chiến lược này. Gần một nửa đội ngũ, khoảng 130 người, là developers tập trung vào việc đảm bảo tính ổn định kỹ thuật và cải tiến liên tục. Đối với các tổ chức, điều này đồng nghĩa với sự yên tâm rằng luôn có hỗ trợ tức thời khi phát sinh sự cố.
Bộ phận phát triển hệ sinh thái với khoảng 40 người cũng không phải kiểu sales truyền thống, mà được chia thành nhiều nhóm chuyên biệt: Institutions & Capital Markets, Gaming, Consumer, DeFi, và International. Mỗi nhóm đều cung cấp dịch vụ tùy chỉnh với chuyên môn sâu trong lĩnh vực của mình.
Bộ phận Marketing & PR cũng có quy mô tương tự, khoảng 40 người, và được chuyên môn hóa cao. Trong đó có nhóm chuyên trách quan hệ báo chí (press relations), phụ trách kết nối và truyền thông với các kênh báo chí lớn, đảm bảo rằng các tổ chức nhận được đầy đủ hỗ trợ truyền thông. Ngoài ra, Ava Labs còn có các chuyên gia pháp lý và pháp chế, nhân sự và các bộ phận hỗ trợ khác nhằm củng cố khả năng phục vụ khách hàng tổ chức.
Điểm khác biệt lớn của Ava Labs nằm ở hỗ trợ bản địa hóa. Trong số các mainnet lớn, Avalanche là nền tảng duy nhất có trụ sở khu vực châu Á, với khoảng 15 nhân sự (bao gồm các trưởng khu vực). Đội ngũ này phụ trách 6 thị trường: Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore, Hồng Kông, Việt Nam, và Malaysia–Indonesia. Ngoài châu Á, Ava Labs cũng có nhân sự phát triển kinh doanh chuyên trách tại Ấn Độ, Trung Đông, Thổ Nhĩ Kỳ, khu vực MENA và Mỹ Latinh, đảm bảo độ phủ toàn cầu.
Chiến lược bản địa hóa này tập trung vào việc tùy chỉnh cho từng thị trường. Trưởng khu vực trực tiếp làm việc với tổ chức, áp dụng hiểu biết địa phương để giải quyết nhu cầu cụ thể. Khi dự án phát triển, họ được hỗ trợ thêm bởi các team tài chính tổ chức và marketing toàn cầu của Ava Labs, kết hợp chuyên môn toàn cầu với thực thi bản địa.
Đối với tổ chức, chính hệ thống hỗ trợ có cấu trúc này đã biến Avalanche từ một nền tảng kỹ thuật thuần túy thành đối tác đáng tin cậy, vừa cung cấp chuẩn toàn cầu, vừa mang lại giải pháp phù hợp với từng thị trường.
Khi đánh giá một nền tảng blockchain, các tổ chức thường đặt ra một câu hỏi đơn giản: “Những tổ chức nào khác đang sử dụng nền tảng này?”. Với doanh nghiệp và cơ quan quản lý, sự ổn định trong vận hành thực tế quan trọng hơn nhiều so với các chỉ số hiệu năng lý thuyết. Trong thực tế, niềm tin mới là yếu tố quyết định.
Avalanche đã giành được niềm tin này thông qua các phê duyệt ở cấp chính phủ. Tại Singapore, Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) đã phê duyệt một hệ thống thanh toán xuyên biên giới do StraitsX phát triển, hợp tác với Grab và Alipay. Hệ thống này sử dụng stablecoin XSGD và đã được tích hợp vào dịch vụ tiêu dùng hàng ngày. Việc vượt qua quy trình thẩm định nghiêm ngặt để được cấp phép cho thấy Avalanche đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và trưởng thành kỹ thuật ở cấp độ tổ chức.
Tại Hoa Kỳ, mức độ tín nhiệm còn được củng cố mạnh mẽ hơn. Bang Wyoming đã chọn Avalanche làm nền tảng phát triển stablecoin công khai FRNT. Sau giai đoạn thử nghiệm, Avalanche được xác nhận là mạng chính thức cho việc phát hành. Việc được chọn làm hạ tầng cho đồng tiền số cấp tiểu bang là một trong những dấu hiệu tín nhiệm mạnh mẽ nhất.
Doanh nghiệp lớn cũng thể hiện niềm tin tương tự. Nexon đã triển khai MapleStory Universe (MSU) trên một chain riêng của Avalanche. Đây không phải là một thử nghiệm giới hạn mà là tích hợp trực tiếp một trong những IP game lớn nhất, với hàng chục triệu người dùng. Thành công của dự án này đòi hỏi cả thông lượng giao dịch cao lẫn độ ổn định dịch vụ tuyệt đối. Việc Nexon chọn Avalanche cho một dự án chiến lược như vậy là sự xác nhận trực tiếp về độ tin cậy kỹ thuật.
Từ các ví dụ trên, một điểm chung nổi bật. Avalanche đã vượt qua kiểm định khắt khe của cơ quan quản lý, được triển khai trong các dịch vụ thương mại thực tế, và được các tập đoàn lớn áp dụng cho hoạt động cốt lõi. Những tiền lệ này tạo ra tín hiệu mạnh mẽ, củng cố niềm tin cho những tổ chức tiếp theo.
Cuối cùng, các tổ chức lựa chọn Avalanche không chỉ vì lợi thế lý thuyết, mà vì niềm tin đã được chứng minh trong thực tế. Độ ổn định và độ tin cậy được xác nhận qua môi trường vận hành thực tế chính là nền tảng thúc đẩy sự mở rộng tiếp theo của Avalanche trong khối tổ chức.
Bảo mật vẫn là một trong những rào cản lớn nhất đối với việc áp dụng blockchain ở cấp tổ chức. Chỉ một sự cố bảo mật cũng có thể phá hủy niềm tin vào toàn bộ hệ thống. Các rủi ro thường gặp bao gồm: mất kết nối mạng (outage), tấn công 51%, và không đáp ứng được yêu cầu tuân thủ pháp lý.
Rủi ro phổ biến nhất là nghẽn mạng dẫn đến ngừng hoạt động. Trên nhiều blockchain, tất cả dịch vụ chia sẻ cùng một mạng, vì vậy sự cố ở một dịch vụ có thể dừng cả hệ thống.
Avalanche giải quyết vấn đề này ở cấp độ cấu trúc: cho phép tổ chức vận hành các L1 độc lập. Ví dụ, lưu lượng tăng đột biến trên một chain gaming sẽ không ảnh hưởng đến chain của một tổ chức tài chính. Mỗi tổ chức có thể tự định nghĩa token gas và yêu cầu validator, đảm bảo cách ly bảo mật hoàn toàn.
Một rủi ro nghiêm trọng hơn là tấn công 51%, khi kẻ tấn công chiếm đa số kiểm soát mạng để đảo ngược giao dịch. Ví dụ, kẻ tấn công có thể nạp crypto vào sàn, rút fiat, rồi vô hiệu hóa giao dịch nạp để chi tiêu hai lần.
Avalanche loại bỏ nguy cơ này về mặt cấu trúc thông qua cơ chế tập hợp validator có quyền kiểm soát (permissioned validator set), trong đó chủ sở hữu mạng kiểm soát việc lựa chọn validator. Kẻ tấn công không thể giành đa số vì họ không thể thêm validator của mình vào danh sách được phê duyệt. Quyền kiểm soát chủ quyền đối với tập validator này loại bỏ hoàn toàn điểm tấn công cốt lõi.
Khác với hai rủi ro trên, tuân thủ pháp lý là một thách thức mang tính pháp lý và thể chế. Nhiều doanh nghiệp e ngại blockchain public vì thiết kế mở và permissionless thường xung đột với yêu cầu pháp lý. Ví dụ, nếu validator là cá nhân bán lẻ hoặc bất kỳ ai cũng có thể xem giao dịch ngân hàng, việc tuân thủ luật tài chính là bất khả thi. Vấn đề quản lý private key cũng là mối quan tâm lớn, khi tiêu chuẩn lưu ký tổ chức rất nghiêm ngặt.
AvaCloud BaaS giải quyết trực tiếp những vấn đề này. Tổ chức có thể lựa chọn validator độc lập và cấu hình theo yêu cầu như: vị trí địa lý, quy trình KYC/AML, hoặc giấy phép. Điều này cho phép vận hành blockchain private hoặc semi-private, tuân thủ quy định quốc gia nhưng vẫn hưởng lợi từ mô hình bảo mật của Avalanche.
Ngoài ra, AvaCloud còn tích hợp chuẩn token eERC (Encrypted ERC), giúp ẩn chi tiết giao dịch và thông tin người tham gia khỏi công chúng, nhưng vẫn cho phép kiểm toán viên được chỉ định truy cập dữ liệu qua tài khoản đặc biệt.
Cuối cùng, AvaCloud cung cấp Wallet-as-a-Service (WaaS) với cơ chế quản lý key phi lưu ký ở cấp độ tổ chức. Điều này cho phép doanh nghiệp giữ toàn quyền kiểm soát private key, đồng thời vẫn tuân thủ các tiêu chuẩn pháp lý.
Kết hợp tất cả, Avalanche mang lại một hệ thống bảo mật nhiều lớp và linh hoạt, khó có blockchain nào khác sánh kịp.
Yếu tố cuối cùng trong việc áp dụng blockchain là chi phí. Dù công nghệ có tiên tiến đến đâu, việc áp dụng sẽ khó thành công nếu chi phí quá cao. Với tổ chức, ROI (Return on Investment) phải rõ ràng, do đó tính khả thi về kinh tế là điều bắt buộc. Avalanche đáp ứng yêu cầu này bằng một cấu trúc chi phí hiệu quả.
Chi phí vận hành trực tiếp nhất là phí giao dịch. Avalanche duy trì mức phí thấp hơn nhiều so với các đối thủ lớn. Trong khi Ethereum có thể tăng phí lên hàng chục USD/giao dịch khi tắc nghẽn, Avalanche thường xử lý chỉ với vài cent.
Đối với doanh nghiệp, khoản tiết kiệm này rất đáng kể. Các dịch vụ thanh toán hoặc nền tảng token hóa xử lý hàng chục nghìn giao dịch mỗi ngày có thể tiết kiệm hàng trăm nghìn USD mỗi năm chỉ nhờ phí giao dịch thấp.
Avalanche còn cung cấp AvaCloud, một dịch vụ tương tự AWS cho blockchain, cho phép doanh nghiệp xây dựng blockchain tùy chỉnh bằng cách triển khai no-code. Điều này rút ngắn thời gian ra mắt, đồng thời giảm chi phí phát triển ban đầu.
Quan trọng không kém, AvaCloud đảm nhiệm toàn bộ sự phức tạp trong vận hành blockchain, bao gồm quản lý node, nâng cấp hệ thống, và giám sát 24/7. Doanh nghiệp không cần xây dựng đội ngũ vận hành nội bộ, nhờ đó loại bỏ chi phí nhân sự chuyên biệt và hạ tầng quản lý.
Điều này cho phép tổ chức tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi, trong khi vẫn duy trì một dịch vụ blockchain ổn định. Với quy mô lớn, AvaCloud còn cung cấp chính sách giá tùy chỉnh, giúp giảm thêm gánh nặng chi phí. Nhờ tối ưu cả chi phí triển khai ban đầu lẫn vận hành lâu dài, Avalanche mang lại hiệu quả chi phí tối đa trong toàn vòng đời dự án.
Việc giảm chi phí chuyển đổi cũng góp phần làm hạ tổng chi phí phát triển. Điểm then chốt nằm ở C-Chain tương thích hoàn toàn với Ethereum. Các tổ chức có thể sử dụng ngay đội ngũ developer Solidity hiện tại, không cần đào tạo lại hoặc tuyển thêm nhân sự mới.
Các tổ chức vốn đã vận hành trên blockchain còn hưởng lợi nhiều hơn: smart contract và công cụ phát triển đã xây dựng cho Ethereum có thể triển khai trên C-Chain mà không cần chỉnh sửa. Điều này cho phép tái sử dụng code đã được kiểm chứng, tăng tốc độ phát triển đồng thời duy trì tính bảo mật. Thời gian migration ngắn hơn và chi phí chuyển đổi thấp hơn là những lợi ích trực tiếp từ sự tương thích này.
Avalanche hiện là nền tảng blockchain có số lượng triển khai bởi các tổ chức nhiều nhất. Đến nay đã ghi nhận hơn 100 trường hợp áp dụng, một con số không chỉ có ý nghĩa về quy mô mà còn chứng minh rằng thế mạnh kỹ thuật và hiệu quả chi phí của Avalanche đã được kiểm chứng trong thực tiễn.
Thành tích này trực tiếp chuyển hóa thành niềm tin từ các tổ chức. Trong nhiều quy trình lựa chọn nền tảng gần đây, Avalanche đã nổi lên như một lựa chọn hàng đầu. Việc áp dụng đặc biệt mạnh trong mảng token hóa RWA, nhưng cũng trải rộng nhiều lĩnh vực khác, cho thấy tính linh hoạt của nền tảng.
Avalanche đã trở thành lựa chọn ưu tiên cho các tổ chức tài chính toàn cầu trong việc token hóa RWA vì nó đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của tài chính truyền thống. Các tổ chức khi áp dụng blockchain phải đảm bảo tuân thủ đầy đủ các chuẩn pháp lý, và Avalanche mang đến sự linh hoạt để thỏa mãn điều kiện này.
Với các blockchain chuyên biệt, Avalanche cho phép tổ chức kết hợp tính năng public và private. Ví dụ, có thể giới hạn validator để kiểm soát quyền truy cập dữ liệu, hoặc dùng whitelist để đảm bảo chỉ những người dùng đã hoàn tất KYC mới được phép giao dịch.
Về chức năng, finality nhanh đặc biệt quan trọng khi giao dịch các tài sản thực như bất động sản hay trái phiếu. Avalanche đảm bảo thời gian hoàn tất chỉ trong 1-2 giây, với khả năng xử lý khối lượng giao dịch lớn tương đương hệ thống tài chính truyền thống.
Chi phí dự đoán được cũng là một lợi thế. Phí giao dịch luôn duy trì thấp, cho phép tổ chức lớn token hóa quỹ trị giá hàng triệu đô hoặc tài sản bất động sản mà vẫn đảm bảo tính khả thi kinh tế và an toàn vận hành.
Một trong những ví dụ đáng chú ý nhất là token hóa quỹ healthcare của KKR. Được thành lập từ 1976, KKR là công ty đầu tư toàn cầu có trụ sở tại Mỹ, quản lý hơn 500 tỷ USD tài sản và là một trong những ông lớn private equity.
KKR đã token hóa Healthcare Strategic Growth Fund II trên Avalanche. Đây là quỹ private equity truyền thống, cung cấp vốn tăng trưởng cho các công ty healthcare tại Bắc Mỹ, châu Âu và Israel. Phiên bản token hóa, phát hành trên nền tảng RWA Securitize với ticker SKHC, đại diện cho một phần quỹ.
Case này chứng minh Avalanche có thể đáp ứng yêu cầu pháp lý phức tạp của định chế tài chính lớn, đồng thời vẫn mang lại lợi ích của token hóa. Việc KKR, một trong những tổ chức tài chính hàng đầu, chọn Avalanche đã củng cố thêm uy tín và tính ứng dụng thực tiễn của nền tảng cho các ứng dụng ở cấp tổ chức.
Các hệ thống thanh toán xuyên biên giới truyền thống có nhiều hạn chế mang tính cấu trúc. Thông thường, giao dịch phải mất 3-5 ngày để hoàn tất vì phải đi qua nhiều ngân hàng trung gian. Phí SWIFT cao và tỷ giá ngoại tệ thiếu minh bạch khiến người nhận khó biết chính xác số tiền cuối cùng.
Các hệ thống thanh toán dựa trên blockchain ngày càng được xem như giải pháp thay thế, nhưng để thành công chúng phải đáp ứng đủ ba điều kiện cốt lõi: thời gian xử lý nhanh, chi phí thấp, dự đoán được và tuân thủ pháp lý đầy đủ. Avalanche đáp ứng cả ba.
Avalanche rút ngắn thời gian thanh toán xuống còn 2 giây, giúp các quy trình như trả lương hoặc thanh toán thương mại gần như tức thì. Vì giao dịch đạt finality không thể đảo ngược chỉ trong tích tắc, người nhận có thể sử dụng tiền ngay sau khi chuyển.
Cost efficiency is equally critical. Avalanche offers a fee structure more than 90 percent cheaper than conventional bank transfers. This advantage is especially significant for frequent small-value transactions, such as global payroll, freelancer payments, or recurring cross-border commerce.
Cấu trúc phí của Avalanche rẻ hơn hơn 90% so với chuyển tiền ngân hàng truyền thống. Điều này đặc biệt quan trọng với các giao dịch nhỏ, lặp lại thường xuyên như trả lương toàn cầu, thanh toán cho freelancer, hay thương mại xuyên biên giới.
Tuân thủ quy định vẫn là yếu tố quyết định trong việc triển khai thực tế. Điểm khác biệt của Avalanche là cho phép xây dựng các blockchain tùy chỉnh tích hợp yêu cầu tuân thủ. Doanh nghiệp có thể cấu hình validator theo từng khu vực pháp lý hoặc giới hạn giao dịch cho người dùng đã hoàn tất KYC. Các quy định về ngoại hối, AML, và báo cáo thuế có thể được áp dụng tự động. Điều này giúp giảm gánh nặng pháp chế, đồng thời đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn pháp lý.
Một ví dụ nổi bật là hợp tác của StraitsX với Alipay+ và GrabPay. Tháng 11/2024, họ ra mắt hệ thống thanh toán xuyên biên giới trên Avalanche tại Singapore. Khách du lịch quốc tế có thể thanh toán tại các cửa hàng GrabPay bằng ứng dụng nội địa, trong khi người bán nhận được thanh toán ngay lập tức bằng stablecoin XSGD của StraitsX. Điều này loại bỏ độ trễ dài ngày của hệ thống truyền thống, thiết lập mô hình thanh toán real-time.
Avalanche giữ vai trò trung tâm trong mô hình này nhờ tốc độ xử lý nhanh, chi phí thấp và khả năng tương thích với các blockchain khác. Với thời gian hoàn tất giao dịch dưới 2 giây và khả năng tương thích hoàn toàn với EVM, Avalanche được tối ưu hóa cho các giải pháp thanh toán thời gian thực cũng như tích hợp với hệ thống hiện có. Đây là minh chứng tiêu biểu cho thấy Avalanche phù hợp với mảng thanh toán và chuyển tiền xuyên biên giới.
Các blockchain đời cũ gặp nhiều hạn chế lớn khi áp dụng cho gaming: tốc độ xử lý chậm, phí cao và môi trường phát triển phức tạp. Trong game, nơi tương tác thời gian thực là yếu tố sống còn, chỉ vài giây trễ cũng làm giảm trải nghiệm người chơi. Avalanche giải quyết những điểm yếu này bằng các tính năng thiết kế riêng cho gaming.
Finality tức thì của Avalanche đáp ứng yêu cầu cốt lõi của ngành game. Khi người chơi mua vật phẩm hoặc kích hoạt kỹ năng, giao dịch được ghi nhận ngay lập tức. Trong các giải đấu hoặc gameplay cạnh tranh, giao dịch được xử lý gần như đồng thời, loại bỏ sự bất công do độ trễ. Finality nhanh cũng ngăn chặn gian lận như đảo ngược thanh toán sau khi giao dịch đã hoàn tất.
Cấu trúc multi-chain cho phép mỗi game vận hành trên một blockchain chuyên biệt. Nhờ đó, khi một tựa game phổ biến hoặc đợt phát hành NFT lớn gây tăng đột biến lưu lượng, các game khác không bị ảnh hưởng. Điều này giúp developer tập trung hoàn toàn vào gameplay mà không lo tắc nghẽn mạng. Bên cạnh đó, ICM còn kết nối các trò chơi trên nhiều blockchain khác nhau, cho phép trao đổi tự do các vật phẩm được token hóa và hỗ trợ các mô hình như metaverse hay nền kinh tế cross-game.
Developer cũng có thể tùy chỉnh blockchain theo nhu cầu của từng thể loại game. Các tựa game hành động có thể cấu hình để tối ưu throughput, trong khi game chiến thuật tập trung vào sự ổn định. Các mô hình phí độc lập giúp chi phí giao dịch dự đoán được, không phụ thuộc vào biến động của mainnet. Game thậm chí có thể phát hành token riêng để sử dụng làm phí giao dịch, staking, hoặc phần thưởng, vừa tạo thêm incentive cho người chơi vừa củng cố kinh tế trong game.
Thông qua ICM, nhiều game có thể chia sẻ tài sản và thanh khoản, hình thành một nền kinh tế liên thông. Khi kết nối thêm với dịch vụ tài chính và nhà cung cấp dữ liệu bên ngoài, developer còn có thể tích hợp các tính năng DeFi nâng cao. Kết quả là một hệ sinh thái vượt ra ngoài từng tựa game riêng lẻ, tạo nên một nền kinh tế gaming rộng lớn hơn dựa trên blockchain.
Trong số này, MapleStory Universe của Nexon là dự án nổi bật nhất. MapleStory vốn là IP chủ lực của Nexon hơn 20 năm, nên việc chuyển thể sang blockchain là một quyết định chiến lược kỹ lưỡng.
Trong MapleStory Universe, NFT và native token là nền tảng của kinh tế game. Người chơi săn quái, hoàn thành nhiệm vụ để nhận vật phẩm, được ghi nhận dưới dạng tài sản on-chain. Các vật phẩm này có thể chuyển đổi thành token hoặc giao dịch trên marketplace P2P. Game còn hỗ trợ UGC (user-generated content), cho phép người chơi xây dựng thế giới riêng và nhận thưởng.
Mô hình kinh tế này vẫn giữ cấu trúc của game truyền thống, trong khi tích hợp blockchain ở tầng nền để không phá vỡ trải nghiệm. Cách tiếp cận “gameplay-first” này đòi hỏi hạ tầng blockchain phải có hiệu năng cao nhưng không làm gián đoạn trải nghiệm của người chơi.
Sau khi game ra mắt, số giao dịch hàng ngày của Avalanche đã hai lần vượt 1 triệu, trong đó riêng MapleStory chiếm hơn 850.000 giao dịch. Đây là bằng chứng thực nghiệm rằng Avalanche có thể hỗ trợ gaming quy mô lớn mà vẫn duy trì trải nghiệm mượt mà, đồng thời cho phép quyền sở hữu tài sản số thực sự và nền kinh tế bền vững do người chơi dẫn dắt.
Các dịch vụ dành cho người tiêu dùng truyền thống như chương trình khách hàng thân thiết hay các sản phẩm dựa trên IP thường gặp thách thức về khả năng mở rộng. Mỗi thương hiệu thường vận hành một hệ thống riêng, dẫn đến sự thiếu tính tương tác giữa các nền tảng. Tuy nhiên, không phải mọi dịch vụ consumer đều cần blockchain. Giá trị thực sự của blockchain trong mảng này nằm ở hai khía cạnh: cải thiện trải nghiệm người dùng và mở ra các hình thức thu thập dữ liệu mới.
Blockchain đặc biệt hữu ích trong các trường hợp cần chia sẻ dữ liệu giữa nhiều thương hiệu, chuyển đổi điểm thưởng, hoặc xác thực quyền sở hữu và tính chính hãng của sản phẩm, ví dụ như hàng phiên bản giới hạn. Trong những tình huống này, blockchain giúp tăng tính minh bạch và mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng.
Ở khía cạnh dữ liệu, blockchain cho phép theo dõi toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ sản xuất đến tiêu dùng. Điều này mở ra cơ hội cho doanh nghiệp trong việc thu thập dữ liệu hành vi khách hàng vốn trước đây khó tiếp cận.
Tuy nhiên, đa phần các chương trình khách hàng thân thiết dựa trên blockchain từng mang lại trải nghiệm kém do giao dịch chậm và quy trình sử dụng phức tạp. Avalanche khắc phục được những rào cản này nhờ finality nhanh, mang lại trải nghiệm mượt mà tương đương các dịch vụ Web2.
Trường hợp Bowmore của Suntory minh họa rõ ràng cách blockchain được áp dụng trong thực tế. Trong thị trường whisky cao cấp, Suntory đối mặt với hai thách thức: tình trạng hàng giả ngày càng gia tăng và khó khăn trong việc chứng minh quyền sở hữu. Với các sản phẩm có giá trị cao như Bowmore 30 năm tuổi, vấn đề tính chính hãng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín thương hiệu.
Để giải quyết, Suntory đã triển khai hệ thống xác thực dựa trên NFT trên Avalanche. Mỗi chai rượu được liên kết với một NFT duy nhất đóng vai trò như giấy chứng nhận quyền sở hữu kỹ thuật số và không thể bị làm giả. Một thẻ NFC gắn trên chai rượu là cơ chế cốt lõi: khi chai được mở, thẻ bị rách và tự động phát hành một “consumption NFT”. Điều này kết nối trực tiếp sản phẩm vật lý với tài sản kỹ thuật số.
Đối với Suntory, lợi ích còn nằm ở khả năng thu thập dữ liệu. Trước đây công ty chỉ nắm được dữ liệu bán hàng, còn nay có thể biết chính xác ai đã mua chai rượu, thời điểm mở nắp và cách tiêu thụ. Loại dữ liệu toàn diện này mang lại insight hiếm và quý giá của người dùng cho ngành đồ uống.
Từ góc nhìn người tiêu dùng, quy trình vẫn đơn giản. Người dùng không cần ví crypto; chỉ cần đăng nhập bằng email và quét thẻ NFC trên điện thoại để nhận NFT. Khả năng xử lý nhanh của Avalanche đảm bảo trải nghiệm gần như giống hệt một giao dịch thương mại điện tử thông thường.
Kết quả là Suntory đã đạt được ba mục tiêu mà không làm người tiêu dùng đối mặt với phức tạp kỹ thuật: ngăn chặn hàng giả, xác thực quyền sở hữu, và thu thập dữ liệu khách hàng mới. Đây là minh chứng rằng blockchain không chỉ là công nghệ trình diễn, mà là công cụ thực tế giải quyết vấn đề kinh doanh.
Một điểm đáng chú ý là hầu hết các tổ chức sử dụng Avalanche đều triển khai chain của họ thông qua AvaCloud, dịch vụ blockchain no-code ra mắt năm 2023, thường được gọi là “AWS của blockchain.” Chỉ với vài thao tác click ngay trên trình duyệt web, các tổ chức có thể triển khai blockchain L1 riêng. Không cần đội ngũ kỹ sư blockchain chuyên biệt, cũng không cần vận hành hạ tầng server nội bộ – tất cả đều được AvaCloud đảm nhận. AvaCloud hoạt động theo mô hình subscription hàng tháng, giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu và mang blockchain đến gần hơn với tổ chức, tương tự như cách điện toán đám mây đã thay đổi hạ tầng IT.
Các doanh nghiệp như FIFA, SK Planet và Suntory đã chọn AvaCloud chính vì lý do này. Mối quan tâm của họ không phải là công nghệ blockchain thuần túy, mà là giải quyết vấn đề kinh doanh thực tế. AvaCloud mang lại giải pháp phù hợp với ưu tiên đó.
Kết quả là AvaCloud đã thay đổi cách tiếp cận với blockchain: câu hỏi chuyển từ “Làm thế nào để xây dựng một blockchain?” sang “Chúng ta sẽ xây dựng cái gì với blockchain?”. Điều này phản ánh sự tiến hóa của blockchain, từ lĩnh vực dành cho chuyên gia kỹ thuật sang một công cụ thực tiễn cho doanh nghiệp mainstream.
Từ giai đoạn tư vấn chuyên gia, cấu hình no-code, đến việc triển khai testnet và mainnet chỉ bằng một click, toàn bộ quy trình có thể hoàn tất trong vài tuần. Điều từng mất nhiều năm và đòi hỏi khoản đầu tư lớn, nay đã được thực hiện thông qua mô hình đăng ký dịch vụ tương tự AWS.
Đối với các tổ chức đang cân nhắc blockchain, chưa bao giờ việc áp dụng Avalanche lại dễ dàng hơn lúc này. Với các kết quả kinh doanh đã được chứng minh và độ tin cậy ngày càng tăng, Avalanche mang đến một môi trường phù hợp để tổ chức bước từ giai đoạn lập kế hoạch sang triển khai thực tế.
Báo cáo này được tài trợ một phần bởi Avalanche(Ava Labs). Tuy nhiên, chúng tôi không bảo đảm rõ ràng hay ngụ ý về tính chính xác, đầy đủ hoặc sự phù hợp của thông tin. Chúng tôi từ chối mọi trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này hoặc nội dung của nó. Các kết luận và khuyến nghị trong báo cáo được đưa ra dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm soạn thảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Tất cả các dự án, ước tính, dự báo, mục tiêu, quan điểm và ý kiến được nêu trong báo cáo này có thể thay đổi mà không cần thông báo và có thể khác hoặc trái ngược với quan điểm của người khác hoặc tổ chức khác.
Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên pháp lý, kinh doanh, đầu tư hoặc thuế. Mọi tham chiếu đến chứng khoán hoặc tài sản số chỉ nhằm mục đích minh họa và không cấu thành khuyến nghị đầu tư hoặc đề nghị cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư. Tài liệu này không nhằm hướng tới nhà đầu tư hoặc các đối tượng tiềm năng đầu tư.
Tiger Research cho phép sử dụng hợp lý các báo cáo của mình. “Sử dụng hợp lý” là nguyên tắc cho phép sử dụng một phần nội dung vì lợi ích công cộng, miễn là không gây tổn hại đến giá trị thương mại của tài liệu. Nếu việc sử dụng phù hợp với mục đích của sử dụng hợp lý, các báo cáo có thể được sử dụng mà không cần xin phép trước. Tuy nhiên, khi trích dẫn báo cáo của Tiger Research, cần tuân thủ các yêu cầu sau 1) Rõ ràng ghi nguồn là “Tiger Research” 2) Đính kèm logo của Tiger Research (đen/trắng). Nếu tài liệu được chỉnh sửa và xuất bản lại, cần có thỏa thuận riêng. Việc sử dụng trái phép các báo cáo có thể dẫn đến hành động pháp lý.
]]>Thống lĩnh thị trường: Plume đã chiếm hơn 50% nhà đầu tư RWA trong crypto nhờ chiến lược DeFi-first tập trung vào lợi suất, trái ngược với cách tiếp cận tối ưu chi phí của tài chính truyền thống.
Lợi thế pháp lý: Tham gia trực tiếp với SEC/chính quyền Trump và các cơ quan quản lý tại châu Á, tạo lợi thế cạnh tranh đồng thời giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Mở rộng sang Bitcoin: Nhắm tới thị trường Bitcoin nhàn rỗi trị giá 2,18 nghìn tỷ USD thông qua chiến lược “programmable capital,” với hơn 15 quan hệ đối tác để mở khóa cơ hội yield từ BTC.
Các cuộc thảo luận về Real World Assets (RWA) đã diễn ra trong nhiều năm, nhưng hiện nay thị trường đã vượt khỏi giai đoạn ý tưởng để bước vào giai đoạn được đo lường bằng mức độ áp dụng thực tế. RWA không còn là một chủ đề ngách trong crypto; nó đã trở thành một chương trình nghị sự chính, thu hút cả các tổ chức tài chính lẫn chính phủ.

Tín hiệu rõ ràng nhất đến từ chính phủ Mỹ. Kể từ khi Paul Atkins được bổ nhiệm làm Chủ tịch SEC vào năm 2025, token hóa tài sản đã được nâng lên thành ưu tiên pháp lý hàng đầu. Atkins so sánh quá trình chuyển đổi chứng khoán từ hệ thống off-chain sang on-chain với việc âm nhạc chuyển từ đĩa vinyl analog sang băng cassette và cuối cùng là định dạng số, coi đây là một sự thay đổi mô hình tất yếu.
Định hướng chính sách này đã được cụ thể hóa thông qua “Project Crypto”, một sáng kiến nhằm hiện đại hóa khung pháp lý chứng khoán và chuyển đổi thị trường vốn Mỹ sang môi trường on-chain. Dự án này thể hiện rõ cam kết của chính phủ trong việc thúc đẩy áp dụng RWA trên quy mô lớn.
Động lực cũng thể hiện ở hạ tầng thị trường. Tháng 9/2025, Nasdaq đã nộp đề xuất thay đổi quy định lên SEC để cho phép token hóa cổ phiếu. Khung này đảm bảo giá trị và quyền lợi ngang bằng giữa cổ phiếu truyền thống và phiên bản token hóa, tạo ra một hệ thống song song được thiết kế để tích hợp tokenization vào cấu trúc thị trường hiện có.
Những bước đi này, từ định hướng chính sách của chính phủ cho đến triển khai ở cấp sàn giao dịch, cho thấy RWA không còn là một chủ đề thử nghiệm giới hạn trong thị trường crypto. Nó đang trở thành một chương trình nghị sự cốt lõi của tài chính dòng chính, với sự phát triển song song được thúc đẩy bởi cả người chơi Web2 lẫn Web3. Tốc độ áp dụng đang ngày càng tăng tốc.
Như đã phân tích trong các nghiên cứu trước, Plume là một dự án RWA gốc DeFi (DeFi-native), được thiết kế như một blockchain full-stack chuyên biệt cho token hóa tài sản thế giới thực. Chiến lược của dự án không chỉ dừng ở việc số hóa tài sản truyền thống; Plume kết hợp chúng với các sản phẩm tài chính gốc crypto, tạo ra một mô hình hybrid được xây dựng riêng cho sự tham gia của tổ chức vào RWA.
Ví dụ, Plume tích hợp trái phiếu Kho bạc Mỹ đã token hóa với các quỹ carry trade trong crypto và sản phẩm yield, để tạo ra các tài sản tổng hợp như $nBASIS.
Các cấu trúc này tận dụng cả chứng khoán truyền thống lẫn cơ chế của crypto, mở rộng ra ngoài phạm vi token hóa đơn thuần để cung cấp dịch vụ giao thoa với DeFi. Chẳng hạn, $nBASIS có thể được sử dụng làm tài sản thế chấp để vay vốn thông qua các giao thức như Morpho.
Cách tiếp cận này khác biệt căn bản so với các mô hình do Web2 dẫn dắt. Trong một buổi phỏng vấn với Rebank, Chris Yin, đồng sáng lập kiêm CEO của Plume, đã nhấn mạnh sự khác biệt đó.
Các công ty như Figure, đại diện cho mô hình Web2, tập trung vào việc đưa các sản phẩm tài chính hiện có lên on-chain để phục vụ tổ chức. Điểm khởi đầu của họ là các tài sản off-chain như HELOCs, rồi ứng dụng blockchain để tối ưu hóa khâu phát hành và quản lý vòng đời trong hệ thống truyền thống.
Ngược lại, Plume xuất phát từ các nguyên tắc gốc của DeFi. Thay vì tìm cách vá lỗi cho tài chính truyền thống, Plume ưu tiên những đặc tính mà người dùng crypto coi trọng nhất: lợi suất cao, tốc độ thực thi nhanh, khả năng tiếp cận mở, và trong nhiều trường hợp, cơ hội tiếp xúc trực tiếp với tài sản crypto.
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở động lực người dùng. Như Yin nói: “Không ai bước vào crypto chỉ để tiết kiệm tiền. Mọi người đến để kiếm tiền. Đó là lý do Bitcoin tồn tại, cũng như meme coin tồn tại, chúng là những nỗ lực nhằm nắm bắt lợi nhuận và dòng thu nhập.” Điều này phản ánh sự khác biệt cấu trúc: các bên Web2 nhấn mạnh vào tối ưu chi phí, trong khi các dự án Web3 tập trung vào lợi nhuận. Sự tương phản này không đơn thuần giống như nâng cấp một thành phố sẵn có, mà giống với việc lên kế hoạch xây dựng cả một khu định cư mới trên sao Hỏa.
Dù Plume là một dự án DeFi, bản chất của RWA đòi hỏi sự tham gia vào môi trường pháp lý và chính sách của Web2. Plume nhận thức rõ ràng hạn chế này và đã theo đuổi chiến lược đa hướng nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý cũng như đảm bảo khả năng mở rộng. Như đã đề cập trong nghiên cứu trước, những nỗ lực này không chỉ giới hạn ở Mỹ mà còn mở rộng sang châu Á, nơi khung pháp lý đang phát triển nhanh chóng.
Plume đã sử dụng thương hiệu “Plumerica” để nhấn mạnh trọng tâm tại Mỹ. Đặt trụ sở tại New York từ khi thành lập, công ty đã xây dựng các kênh tiếp xúc trực tiếp với nhà hoạch định chính sách. Plume đã gặp gỡ nhóm phụ trách crypto của SEC và thậm chí cả Tổng thống Donald Trump để thảo luận về tokenization, quy định crypto, và tương lai của RWA tại Mỹ.
Ngoài ra, Plume còn hợp tác với World Liberty Financial Initiative (WLFI), gắn kết với chương trình nghị sự về crypto rộng hơn của gia đình Trump. Những bước đi này vượt xa hoạt động vận động hành lang thông thường. Chúng đặt Plume vào vị thế có thể tác động trực tiếp đến ưu tiên pháp lý của Mỹ, tạo ra lợi thế cấu trúc so với các đối thủ.
Tại Hồng Kông, Plume triển khai chiến lược châu Á thông qua sáng kiến “Plume Kong.” Trọng tâm của chương trình là một bridge program được phát triển cùng Web3Labs và Cyberport, trung tâm công nghệ số thuộc sở hữu chính phủ. Chương trình này đặt mục tiêu thu hút tới 100 triệu USD vốn RWA, với gói hỗ trợ khuyến khích lên tới 1 triệu USD.
Từ nền tảng đó, Plume đã token hóa các tài sản được công nhận tại châu Á, bao gồm sản phẩm của UBS thông qua CMBI MMF và DigiFT. Điều này cho thấy mô hình tokenization và khung tuân thủ của Plume đã được cơ quan quản lý tại Singapore và Hồng Kông công nhận.
Chiến lược pháp lý của Plume mang ý nghĩa chiến lược ở hai điểm. Thứ nhất, nó chủ động xử lý sự bất định pháp lý, yếu tố rủi ro lớn nhất của lĩnh vực RWA. Thứ hai, bằng cách gắn mình với khung pháp lý và chính sách, Plume đã tạo ra những rào cản gia nhập mà đối thủ khó có thể sao chép. Khi thị trường RWA bước vào giai đoạn tăng trưởng tăng tốc, vị thế này mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững.
Năm 2025, Plume đã đạt được những bước tiến đáng kể trong lĩnh vực RWA. Dự án đã hoàn tất niêm yết trên các sàn lớn như Bithumb và Upbit tại Hàn Quốc cũng như Binance, mở rộng khả năng tiếp cận cho nhà đầu tư.
Mức độ người dùng cho thấy quy mô của dự án. Số lượng holder RWA tăng từ 167.000 vào tháng 6 lên hơn 200.000 vào tháng 9. Điểm đáng chú ý hơn tốc độ tăng trưởng chính là sự tập trung của thị trường: Plume chiếm hơn 50% tổng số nhà đầu tư RWA trong crypto, nghĩa là cứ 2 người đầu tư vào tài sản thế giới thực thông qua crypto thì có 1 người đang sử dụng Plume.
Động lực tăng trưởng này bắt nguồn từ ba yếu tố cốt lõi, bắt đầu với việc mở rộng hệ sinh thái thông qua Nest.
Với TVL khoảng 60 triệu USD, Nest đóng vai trò trụ cột trong hệ sinh thái Plume bằng cách cung cấp các sản phẩm RWA được token hóa. Ban đầu, việc truy cập Nest yêu cầu người dùng phải tương tác trực tiếp qua website. Đến năm 2025, Nest đã tích hợp với các ví lớn như OKX Wallet, Gate, và Bitget, đơn giản hóa trải nghiệm người dùng và mở rộng khả năng tiếp cận.
Ngoài ra, Plume là public chain duy nhất có AML ở cấp độ sequencer, và quy trình onboard vào Nest đi kèm đầy đủ tuân thủ và chứng nhận. Nest là giao thức staking chủ lực của Plume, cho phép người dùng kiếm lợi suất chuẩn tổ chức thông qua tài sản thế giới thực.
Việc tích hợp ví không chỉ là cải thiện sự tiện lợi. Nó cho phép Plume phân phối sản phẩm trực tiếp đến cộng đồng người dùng sẵn có quy mô lớn. Ví dụ, chiến dịch hợp tác với OKX Wallet vào tháng 1/2025 đã mang về lượng lớn người dùng mới cho Nest.
Đối tác chiến lược quan trọng nhất là TopNod, một ví tập trung vào RWA được hậu thuẫn bởi Ant Group. Với khẩu hiệu “tái định nghĩa cách người dùng kết nối với giá trị thế giới thực trong Web3”, TopNod giúp Nest mở rộng đến một tập khách hàng tiềm năng lớn hơn nhiều. Với việc Ant Group là đơn vị vận hành Alipay, sự hợp tác này có tiềm năng thúc đẩy adoption đại chúng vượt ra ngoài cộng đồng crypto-native truyền thống.
Sau khi mở rộng tiếp cận người dùng qua Nest, Plume chuyển trọng tâm sang xây dựng hạ tầng vững chắc cho giao dịch RWA ổn định và hiệu quả. Một nền tảng kỹ thuật chắc chắn là điều kiện tiên quyết để đảm bảo niềm tin người dùng và khả năng mở rộng.
Một cột mốc quan trọng là việc tích hợp stablecoin USDC của Circle. Với CCTP V2, dòng vốn có thể luân chuyển liền mạch giữa các hệ sinh thái được kết nối, cho phép người dùng chuyển USDC nhanh hơn và rẻ hơn để đầu tư.
Để cải thiện sự tiện lợi trong thanh toán, Plume tích hợp giao thức BRRR (Blockchain Reconciliation and Remittance Record) của Holyheld, bổ sung khả năng PayFi. BRRR kết nối các mạng blockchain với hệ thống thanh toán truyền thống, cho phép thanh toán toàn cầu theo thời gian thực. Người dùng có thể chi tiêu crypto dễ dàng như dùng thẻ tín dụng, đồng thời tiếp cận lợi suất từ RWA.
Plume cũng triển khai giao thức độc quyền Skylink hợp tác với TRON. Skylink vượt xa khả năng tương tác cross-chain thông thường khi cho phép đầu tư trực tiếp, an toàn vào các sản phẩm tài chính chuẩn tổ chức trên nhiều blockchain. Một tính năng nổi bật là lợi suất đầu tư được phân phối tự động trực tiếp vào ví người dùng. Kế hoạch mở rộng Skylink sang nhiều blockchain khác đang được triển khai.
Song song với phát triển hạ tầng, Plume ưu tiên nguồn cung bằng cách đảm bảo các tài sản RWA có thể đầu tư được thông qua hợp tác với các nhà quản lý tài sản toàn cầu và chuyên gia tokenization.
Về quản lý tài sản, Plume đã hợp tác với các công ty như WisdomTree, Apollo Global, và CMBI. Tháng 9/2025, quỹ tín dụng ACRDX của Apollo đã được niêm yết trên Plume với 50 triệu USD tài sản, bao gồm các khoản vay doanh nghiệp và cho vay bảo đảm bằng bất động sản.
Với CMBI, Plume đã đạt được cột mốc khi ra mắt quỹ thị trường tiền tệ on-chain đầu tiên trên thế giới được cơ quan quản lý tại Hồng Kông và Singapore phê duyệt. Đây là một trường hợp điển hình cho việc tích hợp blockchain vào hệ thống tài chính hiện hành.
Trong lĩnh vực tokenization, Plume hợp tác với DigiFT, sàn RWA đầu tiên được cấp phép tại Singapore, để đưa uMINT, quỹ thị trường tiền tệ được token hóa của UBS Asset Management, lên on-chain. Quan hệ đối tác này chứng minh tính khả thi của việc đưa tài sản chuẩn tổ chức, được quản lý đầy đủ, lên blockchain.
Để thúc đẩy adoption ở cấp tổ chức, Plume cũng làm việc với các nhà cung cấp dịch vụ. Công ty lưu ký Cobo đã mở rộng quyền truy cập an toàn vào sản phẩm RWA của Plume cho hơn 500 khách hàng tổ chức. Ngoài ra, Plume còn hợp tác với EY tại hội nghị Ethereum Denver để nghiên cứu các lộ trình đưa blockchain vào các định chế tài chính truyền thống.
Sau khi xây dựng được hệ sinh thái RWAfi, động lực tăng trưởng tiếp theo của Plume là tiến vào Real World Bitcoin. Khái niệm này nhằm biến Bitcoin từ một kho lưu trữ giá trị thụ động thành programmable capital có thể tạo ra lợi suất.
Lý do rất rõ ràng. Trên toàn cầu, khoảng 2,18 nghìn tỷ USD giá trị Bitcoin hiện đang “nằm im” mà không tạo ra lợi nhuận. Plume đặt mục tiêu khai mở lượng vốn nhàn rỗi này bằng cách kết nối Bitcoin với RWA và DeFi, từ đó vừa tạo cơ hội yield, vừa củng cố an ninh của blockchain.
Việc tích hợp Real World Bitcoin và RWA có thể triển khai theo nhiều hình thức. Bitcoin có thể được dùng làm tài sản thế chấp để tài trợ cho các khoản đầu tư RWA, cho phép holder tiếp cận tài sản như bất động sản hoặc trái phiếu Kho bạc Mỹ mà không cần bán BTC.
Các stablecoin được bảo chứng bằng Bitcoin có thể đóng vai trò công cụ thanh toán trong giao dịch RWA, mang lại tính minh bạch và hiệu quả vượt trội so với hệ thống dựa trên USD. Công nghệ cross-chain còn mở rộng hơn nữa, cho phép BTC chảy vào các tài sản token hóa trên nhiều blockchain khác nhau, chẳng hạn đầu tư vào token bất động sản trên Ethereum hoặc mua trái phiếu phát hành trên Solana bằng thế chấp Bitcoin.
Cách tiếp cận của Plume được cụ thể hóa thông qua chuỗi hợp tác Bitcoin At Work, kết nối với các dự án trong lĩnh vực staking, restaking, chiến lược tín dụng, phát hành stablecoin và thanh toán cross-chain. Những hợp tác này cho phép holder BTC tạo ra lợi suất mà không cần từ bỏ quyền lưu ký tài sản.
Chuỗi Bitcoin At Work đã giới thiệu 15 đối tác, bao gồm Arkis, Avalon, Babylon, BIMA, BitFi, BounceBit, Cobo, CIAN Finance, DeSyn, exSat, MaxBTC, Pell, SatLayer, SOLV, và Yala.
Chiến lược Real World Bitcoin của Plume không chỉ là mở rộng sản phẩm. Bằng cách kết nối thanh khoản khổng lồ của Bitcoin với hệ sinh thái RWA, Plume định vị mình để mở rộng đáng kể quy mô thị trường mục tiêu. Kinh nghiệm kỹ thuật sâu rộng trong Web3 giúp Plume thực hiện tích hợp này theo những cách mà tài chính truyền thống hoặc các nền tảng chỉ tập trung vào RWA khó có thể tái tạo.
Quỹ đạo của các dự án RWA trong Web3 phụ thuộc vào việc xây dựng vị thế thị trường khác biệt thay vì cạnh tranh trực diện với các tổ chức truyền thống. Plume chính là minh chứng cho nguyên tắc này. Chiến lược của dự án xuất phát từ tư duy Web3-native: không vá lỗi cho hệ thống tài chính cũ, mà tập trung vào những gì người dùng crypto coi trọng nhất - lợi suất, tốc độ và khả năng tiếp cận. Mục tiêu là kiến tạo một hệ sinh thái mới, thay vì chỉnh sửa cái cũ.
Đồng thời, Plume quản trị rủi ro pháp lý một cách có hệ thống. Thông qua việc trực tiếp làm việc với nhà hoạch định chính sách tại Mỹ, Hồng Kông và Hàn Quốc, Plume đã gắn mình vào quá trình hình thành khung pháp lý. Trong bối cảnh sự bất định pháp lý là rủi ro lớn nhất của thị trường RWA, đây không chỉ là vận động hành lang, mà là chiến lược sống còn.
Kết quả là Plume đã đạt được vị thế cân bằng. Với người dùng Web3, dự án mang lại lợi nhuận và thanh khoản. Với tổ chức, nó mở ra các lớp tài sản và kênh đầu tư mới. Chính nhờ xuất phát từ Web3 mà Plume có thể định vị kép này, thay vì phải “lắp ghép” tài chính truyền thống.
Triển vọng tăng trưởng vẫn mạnh mẽ. Thị trường RWA đang tăng tốc nhờ sự hỗ trợ từ chính phủ và tổ chức, trong khi BTCFi bổ sung thêm một động cơ bằng cách huy động hàng nghìn tỷ USD vốn Bitcoin đang nhàn rỗi. Plume không vận hành chỉ trong phạm vi tài chính truyền thống hay Web3, mà đang mở ra một miền mới kết nối cả hai. Điều này đặt dự án ở tuyến đầu của sự chuyển đổi mô hình trong tài chính toàn cầu, củng cố tiềm năng tăng trưởng bền vững trong tương lai.
Read more reports related to this research.Báo cáo này được tài trợ một phần bởi Plume. Tuy nhiên, chúng tôi không bảo đảm rõ ràng hay ngụ ý về tính chính xác, đầy đủ hoặc sự phù hợp của thông tin. Chúng tôi từ chối mọi trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này hoặc nội dung của nó. Các kết luận và khuyến nghị trong báo cáo được đưa ra dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm soạn thảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Tất cả các dự án, ước tính, dự báo, mục tiêu, quan điểm và ý kiến được nêu trong báo cáo này có thể thay đổi mà không cần thông báo và có thể khác hoặc trái ngược với quan điểm của người khác hoặc tổ chức khác.
Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên pháp lý, kinh doanh, đầu tư hoặc thuế. Mọi tham chiếu đến chứng khoán hoặc tài sản số chỉ nhằm mục đích minh họa và không cấu thành khuyến nghị đầu tư hoặc đề nghị cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư. Tài liệu này không nhằm hướng tới nhà đầu tư hoặc các đối tượng tiềm năng đầu tư.
Tiger Research cho phép sử dụng hợp lý các báo cáo của mình. “Sử dụng hợp lý” là nguyên tắc cho phép sử dụng một phần nội dung vì lợi ích công cộng, miễn là không gây tổn hại đến giá trị thương mại của tài liệu. Nếu việc sử dụng phù hợp với mục đích của sử dụng hợp lý, các báo cáo có thể được sử dụng mà không cần xin phép trước. Tuy nhiên, khi trích dẫn báo cáo của Tiger Research, cần tuân thủ các yêu cầu sau 1) Rõ ràng ghi nguồn là “Tiger Research” 2) Đính kèm logo của Tiger Research (đen/trắng). Nếu tài liệu được chỉnh sửa và xuất bản lại, cần có thỏa thuận riêng. Việc sử dụng trái phép các báo cáo có thể dẫn đến hành động pháp lý.
Dù được dự báo có tiềm năng dài hạn trị giá 16 nghìn tỷ USD vào năm 2030, thị trường real-world asset (RWA) vẫn còn ở giai đoạn đầu, bị hạn chế bởi sự bất định trong quy định pháp lý. Trong bối cảnh đó, việc tham gia trực tiếp vào quá trình thiết kế khung pháp lý đang nổi lên như một lợi thế chiến lược then chốt.
Plume đang xây dựng hạ tầng để kết nối tài chính truyền thống và DeFi, đồng thời tham gia vào các khung pháp lý RWA tại Mỹ và Hồng Kông thông qua hợp tác với Bộ Tài chính/SEC, trao đổi trực tiếp với chính quyền Trump, và hợp tác với USD1.
Với đà tăng trưởng mạnh mẽ (giá trị RWA tăng 85%, số lượng holder tăng 84% trong 30 ngày) và việc chủ động tham gia xây dựng quy định, Plume đang ở vị thế thuận lợi để dẫn đầu khi thị trường phát triển.
Thị trường Real World Asset (RWA) đề cập đến việc token hóa các tài sản thực ngoài đời lên blockchain. Đây đang trở thành một trong những câu chuyện trọng tâm trong Web3, đồng thời cũng thu hút sự chú ý của các tổ chức tài chính truyền thống.
Tuy nhiên, thực tế hiện tại của thị trường RWA vẫn chưa đạt kỳ vọng. Theo báo cáo của BCG, thị trường này được dự báo sẽ đạt 16 nghìn tỷ USD vào năm 2030. Nhưng đến năm 2025, quy mô ước tính chỉ khoảng 3,1 nghìn tỷ USD — tương đương 9% dự báo dài hạn — cho thấy khoảng cách rất lớn giữa tiềm năng và tiến triển thực tế.
Rào cản chính của tăng trưởng nằm ở yếu tố pháp lý. Ở hầu hết các khu vực pháp lý, việc tham gia chỉ giới hạn cho nhà đầu tư tổ chức hoặc nhà đầu tư được công nhận. Ngoài ra, việc phân loại tài sản cũng khác nhau tùy khu vực — có nơi coi là chứng khoán, có nơi coi là hàng hóa, hoặc tài sản số — khiến vấn đề càng phức tạp hơn.
Do đó, RWA vẫn chưa thực hiện được một trong những lời hứa cốt lõi: mở rộng khả năng tiếp cận tài sản thế giới thực.
Tuy nhiên, sự thay đổi đang dần diễn ra. Các trung tâm tài chính như Mỹ và Hồng Kông đang tích cực nghiên cứu khung pháp lý để hỗ trợ sự phát triển của thị trường RWA. Các cơ quan quản lý tại đây ngày càng tham gia sâu hơn với các bên trong ngành để định hình cấu trúc pháp lý mới, báo hiệu một bước ngoặt quan trọng cho lĩnh vực này.
Tại thời điểm bước ngoặt này, việc xác định những dự án RWA nào đang thực sự tham gia đóng góp vào quá trình xây dựng quy định trở nên rất quan trọng. Khả năng điều hướng và tác động đến khung pháp lý sẽ là yếu tố then chốt để mở rộng thị trường RWA từ phạm vi tổ chức sang phạm vi rộng hơn, dễ tiếp cận hơn cho nhiều nhà đầu tư.
Plume là một blockchain full-stack chuyên biệt cho việc token hóa các loại tài sản thế giới thực như trái phiếu chính phủ, quỹ đầu tư tư nhân, tài sản thay thế (alternative assets), và năng lượng tái tạo.
Mục tiêu cốt lõi của dự án là biến những tài sản vốn kém thanh khoản hoặc khó tiếp cận thành token số, từ đó mở rộng cơ hội đầu tư cho nhiều đối tượng hơn.
Điểm khác biệt của Plume không chỉ nằm ở việc “đưa RWA vào DeFi,” mà ở chiến lược tài sản lai, kết hợp tài sản thế giới thực với tài sản gốc trong crypto nhằm khắc phục những hạn chế cơ bản của cả hai thị trường. Cách tiếp cận này tạo ra cơ hội kết nối liên thị trường và mở rộng quy mô.
Ví dụ, nhà đầu tư có thể sử dụng các tài sản đã được token hóa như nALPHA từ Nest (được bảo chứng bởi nhiều loại RWA khác nhau) làm tài sản thế chấp để vay trên Morph. Điều này cho phép họ vừa mua sản phẩm RWA vừa tận dụng chúng trong hệ sinh thái DeFi, từ đó hình thành các sản phẩm tài chính mới kết hợp giữa tài sản truyền thống và chức năng DeFi.
Tuy nhiên, để mở rộng cơ sở tài sản và phạm vi nhà đầu tư, Plume không chỉ tập trung vào phát triển hệ sinh thái mà còn tích cực tham gia vào công tác pháp lý.
Cụ thể, Plume đã thiết lập các kênh trao đổi với cơ quan quản lý tại Mỹ và Hồng Kông, trực tiếp tham gia vào các cuộc thảo luận về khung pháp lý. Những nỗ lực này giúp Plume có cơ hội ảnh hưởng đến tiêu chuẩn ngành và sự phát triển của thị trường RWA.
Tháng 5 vừa qua, đội ngũ Plume đã có các buổi làm việc với Bộ Tài chính Mỹ và nhóm phụ trách crypto của SEC, sau đó là một cuộc trao đổi trực tiếp với Tổng thống Donald Trump về chính sách crypto, token hoá, và tương lai của RWA tại Mỹ.
Dù các buổi gặp gỡ này chưa ngay lập tức dẫn đến thay đổi chính sách, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải quan điểm từ ngành công nghiệp tới cơ quan quản lý. Điều này làm tăng khả năng các khung pháp lý tương lai sẽ phản ánh thực tế vận hành của thị trường.
Một số kết quả hữu hình đã bắt đầu xuất hiện. Ví dụ, Ủy viên SEC Paul Atkins đã đề xuất khái niệm “Innovation Exemption” sau các cuộc thảo luận với Plume.
Quy định này sẽ cho phép các công ty phát triển dịch vụ blockchain và on-chain được hưởng sự “nới lỏng tạm thời” về pháp lý trong một số điều kiện. Điều đó đồng nghĩa các công nghệ như nền tảng DeFi dựa trên smart contract hay tài sản token hóa có thể tiếp cận thị trường nhanh hơn, mà không bị bó buộc bởi luật chứng khoán cũ. Với Plume, đây là một lợi thế pháp lý trực tiếp.
Chiến lược của Plume không chỉ dừng ở pháp lý. Dự án còn hợp tác với USD1 — một stablecoin do World Liberty Financial phát hành, tổ chức có quan hệ mật thiết với chính quyền Mỹ hiện tại. Dù quy mô hợp tác còn nhỏ, đây là bước kết nối trực tiếp với một stablecoin mang yếu tố chính trị tại thị trường Mỹ.
Những bước đi này phản ánh nỗ lực rộng hơn của Plume trong việc xây dựng ảnh hưởng chính sách và tạo chỗ đứng tại thị trường tài chính lớn nhất thế giới. Sáng kiến này cho thấy tham vọng giành vị thế dẫn đầu sớm trong việc định hình khung pháp lý và thị trường RWA tại Mỹ.
Chiến lược pháp lý của Plume không chỉ giới hạn tại Mỹ. Dự án cũng đang mở rộng hiện diện ở Hồng Kông - một trung tâm tài chính quan trọng của châu Á.
Ngày 3/7/2025, Plume đã đồng tổ chức sự kiện “2025 Hong Kong New Policy Forum” cùng Web3Labs. Sự kiện có sự tham gia của ông Wu Jiezhuang, thành viên Hội đồng Lập pháp và là nhân vật chủ chốt trong Tiểu ban Phát triển Web3 và Tài sản số.
Tại diễn đàn, Plume và Web3Labs đã cùng ra mắt chương trình “RWA Bridge Program.” Chương trình này được thiết kế nhằm hỗ trợ kết nối tài chính truyền thống với hạ tầng Web3, tạo điều kiện để các tổ chức tài chính đưa tài sản on-chain. Trọng tâm sẽ là các ứng dụng thực tiễn trong nhiều lĩnh vực như tín dụng tư nhân (private credit), trái phiếu Kho bạc Mỹ, và tài sản thay thế.
Ngoài ra, Plume cũng công bố kế hoạch tham gia sandbox pháp lý tài sản số của Hồng Kông. Đây là tín hiệu cho thấy ý đồ chiến lược của Plume trong việc tận dụng khung pháp lý định hướng đổi mới của khu vực để thúc đẩy áp dụng RWA, đồng thời định vị mình trở thành trung tâm phân phối tài sản và vốn on-chain tại thị trường châu Á – Thái Bình Dương.
Liệu các chiến lược pháp lý và nỗ lực tiếp cận chính phủ của Plume đã mang lại kết quả cụ thể? Dữ liệu gần đây cho thấy những tín hiệu ban đầu rất khả quan.
Chiến lược mở rộng hệ sinh thái có cấu trúc của Plume đang hỗ trợ tiến trình này. Ban đầu, dự án tập trung xây dựng nhóm người dùng cốt lõi thông qua nền tảng DeFi gốc Nest. Trên nền tảng đó, Plume đã tung ra loạt sản phẩm RWA được token hóa — như USTB và nTBILL, đều được bảo chứng bằng trái phiếu Kho bạc Mỹ — góp phần làm tăng mạnh số lượng holder.
Plume cũng củng cố hạ tầng kỹ thuật. Công cụ token hóa mã nguồn mở ARC hỗ trợ phát hành nhiều loại token bảo chứng tài sản, trong khi SkyLink, giải pháp tương tác liên chuỗi, giúp kết nối với các blockchain khác.
Dựa trên hệ sinh thái cụ thể này, Plume đã và đang tích cực theo đuổi các quan hệ đối tác mới nhằm mở rộng hệ sinh thái với tốc độ nhanh hơn.
Plume hiện đối mặt với hạn chế rõ ràng về quy mô. Với 134,18 triệu USD tài sản, dự án chỉ chiếm 1% trong tổng thị trường tài sản token hóa trị giá 13,3 tỷ USD. Tuy nhiên, đà tăng trưởng lại cho thấy câu chuyện khác: trong 30 ngày qua, giá trị RWA trên nền tảng tăng 85% và số holder RWA tăng 84%.
Plume chưa nằm trong nhóm dự án dẫn đầu về quy mô. Nhưng chỉ trong vòng hai tuần, Plume đã trở thành chuỗi số 1 toàn cầu về số lượng holder RWA (15.000+), vượt qua cả Ethereum. Ngoài các chỉ số quy mô, Plume tập trung vào việc thu hút người dùng thực và mang lại trải nghiệm thực tế.
Động lực này nhiều khả năng sẽ tiếp tục tăng tốc, được hỗ trợ bởi những thuận lợi pháp lý tiềm năng từ việc nền tảng chủ động làm việc với các nhà hoạch định chính sách.
Plume đã tạo dựng vị thế khác biệt trong thị trường RWA. Các quan hệ đối tác chiến lược tại những khu vực pháp lý trọng yếu, cùng hơn 200 dự án đang hoạt động trong pipeline, đang thúc đẩy mở rộng hệ sinh thái. Với nền tảng này, Plume có vị thế để nắm bắt tiềm năng tăng trưởng lớn hơn khi khung pháp lý ngày càng hoàn thiện.
Read more reports related to this research.Maple Finance: Onchain Asset Management for the Institutional Capital Era
Hyperlane: The Permissionless Cross-Chain Protocol Connecting 150+ Blockchains
Báo cáo này được tài trợ một phần bởi Plume. Tuy nhiên, chúng tôi không bảo đảm rõ ràng hay ngụ ý về tính chính xác, đầy đủ hoặc sự phù hợp của thông tin. Chúng tôi từ chối mọi trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này hoặc nội dung của nó. Các kết luận và khuyến nghị trong báo cáo được đưa ra dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm soạn thảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Tất cả các dự án, ước tính, dự báo, mục tiêu, quan điểm và ý kiến được nêu trong báo cáo này có thể thay đổi mà không cần thông báo và có thể khác hoặc trái ngược với quan điểm của người khác hoặc tổ chức khác.
Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên pháp lý, kinh doanh, đầu tư hoặc thuế. Mọi tham chiếu đến chứng khoán hoặc tài sản số chỉ nhằm mục đích minh họa và không cấu thành khuyến nghị đầu tư hoặc đề nghị cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư. Tài liệu này không nhằm hướng tới nhà đầu tư hoặc các đối tượng tiềm năng đầu tư.
Tiger Research cho phép sử dụng hợp lý các báo cáo của mình. “Sử dụng hợp lý” là nguyên tắc cho phép sử dụng một phần nội dung vì lợi ích công cộng, miễn là không gây tổn hại đến giá trị thương mại của tài liệu. Nếu việc sử dụng phù hợp với mục đích của sử dụng hợp lý, các báo cáo có thể được sử dụng mà không cần xin phép trước. Tuy nhiên, khi trích dẫn báo cáo của Tiger Research, cần tuân thủ các yêu cầu sau 1) Rõ ràng ghi nguồn là “Tiger Research” 2) Đính kèm logo của Tiger Research (đen/trắng). Nếu tài liệu được chỉnh sửa và xuất bản lại, cần có thỏa thuận riêng. Việc sử dụng trái phép các báo cáo có thể dẫn đến hành động pháp lý.
Báo cáo này được thực hiện bởi Tiger Research, phân tích cách tiếp cận của Intuition trong việc tái thiết hạ tầng web cho kỷ nguyên AI agent thông qua cấu trúc tri thức dựa trên Atoms, token-curated registries để đạt được đồng thuận tiêu chuẩn, và hệ thống đo lường độ tin cậy dựa trên signal.
Kỷ nguyên AI agent đã bắt đầu. Nhưng AI agent chưa thể phát huy hết tiềm năng. Hạ tầng web hiện tại được thiết kế cho con người, không phải cho agent. Các website dùng nhiều định dạng dữ liệu khác nhau, thông tin lại thiếu xác thực. Điều này khiến agent khó hiểu và xử lý dữ liệu.
Intuition phát triển tầm nhìn của Semantic Web bằng cách tiếp cận Web3. Nó khắc phục những giới hạn hiện có. Hệ thống tổ chức tri thức thành các Atom. Nó sử dụng Token Curated Registries (TCR) để đạt đồng thuận về cách sử dụng dữ liệu. Signal quyết định mức độ tin cậy của dữ liệu đó.
Intuition sẽ thay đổi Internet. Web hiện tại giống như những con đường đất chưa được trải nhựa. Intuition xây dựng “xa lộ” nơi các agent có thể vận hành an toàn. Nó sẽ trở thành tiêu chuẩn hạ tầng mới, mở ra tiềm năng thật sự của kỷ nguyên AI agent.
Kỷ nguyên AI agent đang tăng tốc. Ta có thể hình dung một tương lai nơi các agent cá nhân (personal agent) lo liệu mọi thứ, từ lên kế hoạch du lịch đến quản lý tài chính phức tạp. Nhưng thực tế không đơn giản như vậy. Vấn đề không nằm ở khả năng của AI, mà ở chính hạ tầng web hiện tại.
Web được xây dựng cho con người đọc và diễn giải qua trình duyệt. Vì vậy, nó không phù hợp với các agent cần phân tích ngữ nghĩa và kết nối quan hệ giữa nhiều nguồn dữ liệu. Những hạn chế này thể hiện rõ trong dịch vụ hàng ngày. Ví dụ, một website hãng bay có thể ghi giờ khởi hành là “14:30,” trong khi website khách sạn lại ghi giờ check-in là “2:30 PM.” Con người dễ dàng hiểu đó là cùng một thời điểm, nhưng agent sẽ coi đây là hai định dạng dữ liệu hoàn toàn khác nhau.
Vấn đề không chỉ dừng ở sự khác biệt định dạng. Thách thức cốt lõi là liệu agent có thể tin tưởng dữ liệu đó hay không. Con người có thể xử lý thông tin thiếu bằng cách dựa vào ngữ cảnh và kinh nghiệm. Agent thì khác, chúng thiếu các tiêu chuẩn rõ ràng để đánh giá nguồn gốc hay độ tin cậy. Điều này khiến chúng dễ bị ảnh hưởng bởi dữ liệu sai lệch, dẫn đến kết luận sai và thậm chí là “ảo giác.”
Cuối cùng, ngay cả những agent tiên tiến nhất cũng khó vận hành hiệu quả trong điều kiện này. Chúng giống như những chiếc xe F1: dù mạnh mẽ đến đâu cũng không thể đạt tốc độ tối đa trên con đường đất đá — tức dữ liệu phi cấu trúc. Và nếu dọc đường xuất hiện những biển báo sai — dữ liệu không đáng tin cậy — chúng có thể chẳng bao giờ về đích.
Vấn đề này đã được nêu ra hơn 20 năm trước bởi Tim Berners-Lee, cha đẻ của World Wide Web, thông qua đề xuất về Mạng ngữ nghĩa (Semantic Web).
Ý tưởng cốt lõi của Mạng ngữ nghĩa rất đơn giản: cấu trúc thông tin trên web sao cho máy móc có thể hiểu, chứ không chỉ hiển thị dưới dạng văn bản cho con người đọc. Ví dụ, “Tiger Research được thành lập năm 2021” rõ ràng với con người, nhưng với máy chỉ là một chuỗi ký tự. Mạng ngữ nghĩa sẽ cấu trúc lại thành: “Tiger Research (chủ thể) – thành lập (vị ngữ) – 2021 (tân ngữ)” để máy có thể diễn giải ý nghĩa.
Cách tiếp cận này đi trước thời đại, nhưng cuối cùng lại không thành công. Nguyên nhân chính nằm ở thách thức triển khai. Đạt đồng thuận về định dạng dữ liệu và tiêu chuẩn sử dụng rất khó khăn. Quan trọng hơn, việc xây dựng và duy trì kho dữ liệu khổng lồ dựa trên đóng góp tự nguyện gần như bất khả thi, vì người dùng không nhận được phần thưởng hay lợi ích trực tiếp nào. Thêm vào đó, câu hỏi liệu dữ liệu được tạo ra có đáng tin cậy hay không vẫn chưa có lời giải.
Dù vậy, tầm nhìn của Mạng ngữ nghĩa vẫn còn nguyên giá trị. Nguyên tắc rằng máy móc cần hiểu và khai thác dữ liệu ở mức ngữ nghĩa không hề thay đổi. Trong kỷ nguyên AI, nhu cầu này thậm chí còn trở nên cấp thiết hơn.
Intuition phát triển tầm nhìn của Mạng ngữ nghĩa bằng cách tiếp cận Web3 để giải quyết những hạn chế trước đây. Trọng tâm nằm ở việc tạo ra một hệ thống khuyến khích người dùng tham gia tự nguyện vào việc tích lũy và xác minh dữ liệu có cấu trúc, chất lượng. Từ đó xây dựng nên các đồ thị tri thức (knowledge graph) mà máy móc có thể đọc hiểu, có nguồn gốc rõ ràng và có thể xác thực. Đây chính là nền tảng để các AI agent vận hành đáng tin cậy, đưa chúng ta tiến gần hơn đến tương lai mong đợi.
Intuition bắt đầu bằng cách chia toàn bộ tri thức thành những đơn vị nhỏ nhất gọi là Atoms. Atoms đại diện cho các khái niệm như con người, thời gian, tổ chức, hoặc thuộc tính. Mỗi Atom có một định danh duy nhất (sử dụng công nghệ như Decentralized Identifiers – DIDs) và tồn tại độc lập. Mỗi Atom còn lưu lại thông tin về người đóng góp, cho phép xác minh ai đã thêm dữ liệu gì và vào thời điểm nào.
Lý do phải phân tách tri thức thành Atoms rất rõ ràng. Thông tin thường xuất hiện trong các câu phức tạp. Máy móc (như agent) gặp hạn chế khi tự mình phân tích và hiểu những cấu trúc này. Chúng cũng khó xác định phần nào chính xác và phần nào sai.
Ví dụ:
Chủ thể (Subject): Tiger Research
Vị ngữ (Predicate): founded in
Đối tượng (Object): 2021
Hãy xét câu “Tiger Research was founded in 2021.” Câu này có thể đúng, hoặc chỉ đúng một phần. Liệu tổ chức này có thật không? “Ngày thành lập” có phải thuộc tính hợp lý không? Và năm 2021 có chính xác không? Tất cả đều cần được xác minh riêng. Nhưng nếu coi cả câu là một đơn vị thì rất khó phân biệt yếu tố nào đúng, yếu tố nào sai, và việc truy vết nguồn gốc từng mảnh thông tin cũng trở nên phức tạp.
Atoms giải quyết vấn đề này. Khi định nghĩa từng thành phần như các Atom độc lập: [Tiger Research], [Founded in], [2021], ta có thể ghi lại nguồn gốc và xác minh từng yếu tố riêng lẻ.
Chủ thể (Subject): Tiger Research's founding date is 2021
Vị ngữ (Predicate): Based On
Giá trị (Object): Official Records
Atoms không chỉ là công cụ phân tách thông tin - chúng hoạt động như những khối Lego có thể ghép lại. Ví dụ, các Atom riêng lẻ [Tiger Research], [Founded In], [2021] khi kết nối sẽ tạo thành một Bộ ba ngữ nghĩa (Triple), mang ý nghĩa: “Tiger Research was founded in 2021.” Cấu trúc này giống với Bộ ba trong RDF (Resource Description Framework) của Mạng ngữ nghĩa.
Các Bộ ba này cũng có thể trở thành Atom mới. Bộ ba “Tiger Research was founded in 2021” có thể mở rộng thành một Bộ ba khác: “Tiger Research’s founding date of 2021 is based on business records.” Bằng cách này, các Atoms và Bộ ba liên tục kết hợp, phát triển từ các đơn vị nhỏ thành cấu trúc lớn hơn.
Kết quả là Intuition xây dựng nên các đồ thị tri thức phân mảnh có thể mở rộng vô hạn từ những phần tử cơ bản. Ngay cả tri thức phức tạp cũng có thể được tách nhỏ để xác minh rồi tái cấu trúc lại.
Nếu Intuition cung cấp khung khái niệm để cấu trúc tri thức thông qua Atoms, thì ba câu hỏi quan trọng tiếp theo là: Ai sẽ đóng góp tạo ra các Atom? Những Atom nào đáng tin cậy? Và khi nhiều Atom cạnh tranh để biểu diễn cùng một khái niệm, cái nào sẽ trở thành tiêu chuẩn?
Intuition giải quyết vấn đề này thông qua Token Curated Registries (TCRs). TCRs lọc dữ liệu dựa trên những gì cộng đồng coi trọng, và cơ chế token staking phản ánh các đánh giá đó. Người dùng sẽ stake token $TRUST, token gốc của Intuition, khi đề xuất các Atom, Bộ ba (Triples) hoặc cấu trúc dữ liệu mới. Những người khác có thể stake ủng hộ nếu thấy đề xuất hữu ích, hoặc phản đối nếu không. Họ cũng có thể stake vào lựa chọn thay thế cạnh tranh. Người dùng nhận phần thưởng nếu dữ liệu họ chọn được sử dụng thường xuyên hoặc đánh giá cao, và mất một phần stake nếu ngược lại.
TCRs không chỉ xác minh từng đóng góp riêng lẻ, mà còn giải quyết hiệu quả bài toán tiêu chuẩn hóa ngữ nghĩa (ontology standardization). Đây là việc quyết định cách biểu diễn nào trở thành tiêu chuẩn chung khi có nhiều lựa chọn cùng tồn tại. Với các hệ thống phi tập trung, thách thức lớn là làm sao đạt được đồng thuận mà không cần điều phối tập trung.
Ví dụ, với hai vị ngữ cạnh tranh cho đánh giá sản phẩm: [hasReview] và [customerFeedback]. Nếu [hasReview] được giới thiệu trước và nhiều người dùng xây dựng dựa trên nó, những người tham gia sớm sẽ nắm giữ lợi ích kinh tế từ sự thành công này. Trong khi đó, những người ủng hộ [customerFeedback] sẽ dần có động lực kinh tế để chuyển sang chuẩn được chấp nhận rộng rãi hơn.
Cơ chế này phản chiếu cách chuẩn ERC-20 được chấp nhận tự nhiên. Các nhà phát triển chọn ERC-20 vì lợi ích tương thích rõ ràng: dễ dàng tích hợp với ví, sàn giao dịch và dApp hiện có. Những lợi ích này thu hút nhà phát triển chọn ERC-20, chứng minh rằng động lực thị trường tự thân có thể giải quyết vấn đề chuẩn hóa trong môi trường phân tán. TCRs vận hành dựa trên nguyên tắc tương tự, giúp giảm tình trạng dữ liệu phân mảnh và tạo môi trường nơi thông tin được hiểu và xử lý nhất quán hơn.
Intuition cấu trúc tri thức thông qua Atoms và Bộ ba, đồng thời dùng cơ chế khuyến khích để đạt đồng thuận về “dữ liệu nào thực sự được sử dụng.”
Một thách thức cuối cùng vẫn còn: chúng ta có thể tin tưởng thông tin đó đến mức nào? Intuition giới thiệu Signal để lấp khoảng trống này. Signal thể hiện mức độ tin tưởng hoặc hoài nghi của người dùng với các Atom hay Bộ ba. Nó không chỉ ghi nhận rằng dữ liệu tồn tại, mà còn phản ánh mức độ ủng hộ dữ liệu đó trong nhiều bối cảnh. Signal hệ thống hóa quá trình xác minh xã hội giống ngoài đời thực, khi ta đánh giá thông tin dựa trên “người đáng tin giới thiệu” hoặc “chuyên gia xác nhận.”
Signal được tích lũy theo ba cách:
Tín hiệu rõ ràng (explicit): đánh giá có chủ đích của người dùng, như việc stake token.
Tín hiệu ẩn (implicit): hình thành từ hành vi sử dụng, ví dụ dữ liệu được truy vấn lặp lại nhiều lần.
Tín hiệu lan truyền (transitive): tạo hiệu ứng quan hệ — khi một người mà tôi tin tưởng xác nhận thông tin, tôi cũng có xu hướng tin tưởng hơn.
Ba dạng này kết hợp để tạo thành một mạng lưới tri thức dựa trên niềm tin, cho thấy ai tin vào điều gì, mức độ ra sao, và trong hoàn cảnh nào.
Intuition triển khai điều này thông qua Reality Tunnels. Reality Tunnels cho phép người dùng có góc nhìn cá nhân hóa khi tiếp cận dữ liệu. Người dùng có thể thiết lập “tunnel” để ưu tiên đánh giá của chuyên gia, giá trị từ bạn bè thân cận, hoặc tri thức cộng đồng nhất định. Họ có thể chọn tunnel tin cậy hoặc so sánh nhiều tunnel cùng lúc. Các agent cũng có thể sử dụng tunnel chuyên biệt cho từng mục đích, ví dụ chọn tunnel phản ánh mạng lưới tin cậy của Vitalik Buterin để ra quyết định theo “góc nhìn của Vitalik.”
Mọi tín hiệu đều được ghi nhận on-chain. Người dùng có thể kiểm chứng minh bạch vì sao một thông tin nào đó đáng tin: địa chỉ nào là nguồn gốc, ai xác nhận, bao nhiêu token đã được stake. Quá trình hình thành niềm tin minh bạch này giúp người dùng trực tiếp đối chiếu bằng chứng thay vì chấp nhận mù quáng. Các agent cũng có thể dựa trên nền tảng này để đưa ra quyết định phù hợp với từng bối cảnh và quan điểm cá nhân.
Hạ tầng của Intuition không chỉ là ý tưởng khái niệm, mà là một giải pháp thực tế cho những vấn đề mà các agent đang gặp phải trong môi trường web hiện nay.
Web hiện tại chứa đầy dữ liệu phân mảnh và thông tin chưa được xác thực. Intuition biến dữ liệu thành đồ thị tri thức có tính xác định, mang lại kết quả rõ ràng và nhất quán cho mọi truy vấn. Các cơ chế xác minh dựa trên token và quy trình tuyển chọn dữ liệu đảm bảo tính chính xác. Nhờ vậy, agent có thể đưa ra quyết định minh bạch mà không phải “đoán mò,” đồng thời nâng cao độ chính xác, tốc độ và hiệu quả.
Intuition còn đặt nền móng cho sự hợp tác giữa các agent. Các cấu trúc dữ liệu chuẩn hóa giúp các agent khác nhau hiểu và trao đổi thông tin theo cùng một cách. Giống như chuẩn ERC-20 đã tạo ra khả năng tương thích của token, đồ thị tri thức của Intuition tạo môi trường nơi các agent có thể phối hợp dựa trên dữ liệu đồng nhất.
Không dừng lại ở hạ tầng dành riêng cho agent, Intuition hướng tới trở thành một lớp nền tảng chung cho toàn bộ dịch vụ số. Nó có thể thay thế các hệ thống niềm tin mà từng nền tảng đang tự xây dựng riêng biệt — từ đánh giá sản phẩm trên Amazon, điểm xếp hạng của Uber, cho tới khuyến nghị trên LinkedIn — bằng một nền tảng thống nhất. Tương tự như HTTP cung cấp chuẩn giao tiếp chung cho web, Intuition đưa ra giao thức chuẩn cho cấu trúc dữ liệu và xác minh độ tin cậy.
Điểm thay đổi quan trọng nhất chính là khả năng di động dữ liệu. Người dùng trực tiếp sở hữu dữ liệu mình tạo ra và có thể mang đi bất cứ đâu. Dữ liệu không còn bị “giam” trong từng nền tảng riêng lẻ, mà được kết nối, tái cấu trúc và định hình lại toàn bộ hệ sinh thái số.
Mục tiêu của Intuition không chỉ là cải tiến kỹ thuật đơn thuần. Nó hướng đến việc vượt qua “khoản nợ công nghệ” tích lũy suốt 20 năm qua và tái thiết hạ tầng web từ gốc. Khi Mạng ngữ nghĩa được đề xuất lần đầu, tầm nhìn rất rõ ràng, nhưng thiếu động lực khuyến khích sự tham gia. Ngay cả khi viễn cảnh đó thành hiện thực, lợi ích mang lại vẫn chưa rõ ràng.
Giờ đây tình hình đã thay đổi. Sự tiến bộ của AI đang biến kỷ nguyên agent thành hiện thực. Các AI agent không còn chỉ là công cụ đơn giản. Chúng có thể thực hiện các nhiệm vụ phức tạp thay con người, tự đưa ra quyết định, và hợp tác với nhau. Để làm được điều đó, chúng cần những đổi mới căn bản trong hạ tầng web.
Như Balaji, cựu CTO của Coinbase, đã chỉ ra: chúng ta cần xây dựng hạ tầng phù hợp để các agent có thể vận hành. Web hiện tại giống như những con đường đất đá, chứ chưa phải xa lộ nơi agent di chuyển an toàn trên dữ liệu đáng tin cậy. Mỗi website lại có cấu trúc và định dạng khác nhau. Thông tin thì thiếu ổn định, dữ liệu phi cấu trúc khiến agent khó hiểu. Đây chính là rào cản lớn khiến agent không thể làm việc chính xác và hiệu quả.
Intuition tìm cách tái thiết web để đáp ứng nhu cầu này. Nó hướng tới xây dựng các cấu trúc dữ liệu chuẩn hóa mà agent dễ dàng hiểu và sử dụng. Nó muốn có hệ thống xác minh thông tin đáng tin cậy. Nó cần giao thức cho phép các agent tương tác mượt mà. Điều này giống như cách HTTP và HTML từng tạo ra chuẩn mực cho những ngày đầu Internet. Đây là nỗ lực nhằm thiết lập chuẩn mới cho kỷ nguyên agent.
Tất nhiên, thách thức vẫn còn. Hệ thống không thể hoạt động đúng nếu thiếu sự tham gia và hiệu ứng mạng đủ lớn. Để đạt tới “khối lượng tới hạn” cần rất nhiều thời gian và nỗ lực. Vượt qua quán tính của hệ sinh thái web hiện tại là điều không hề dễ. Việc thiết lập chuẩn mới luôn khó khăn. Nhưng đây là một bài toán buộc phải giải. Bước “tái nền” mà Intuition đề xuất chính là chìa khóa để vượt qua những trở ngại này, mở ra tiềm năng mới cho kỷ nguyên agent — vốn mới chỉ đang ở giai đoạn bắt đầu hình dung.
Read more reports related to this research.Báo cáo này được tài trợ một phần bởi Intuition. Tuy nhiên, chúng tôi không bảo đảm rõ ràng hay ngụ ý về tính chính xác, đầy đủ hoặc sự phù hợp của thông tin. Chúng tôi từ chối mọi trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này hoặc nội dung của nó. Các kết luận và khuyến nghị trong báo cáo được đưa ra dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm soạn thảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Tất cả các dự án, ước tính, dự báo, mục tiêu, quan điểm và ý kiến được nêu trong báo cáo này có thể thay đổi mà không cần thông báo và có thể khác hoặc trái ngược với quan điểm của người khác hoặc tổ chức khác.
Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên pháp lý, kinh doanh, đầu tư hoặc thuế. Mọi tham chiếu đến chứng khoán hoặc tài sản số chỉ nhằm mục đích minh họa và không cấu thành khuyến nghị đầu tư hoặc đề nghị cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư. Tài liệu này không nhằm hướng tới nhà đầu tư hoặc các đối tượng tiềm năng đầu tư.
Tiger Research cho phép sử dụng hợp lý các báo cáo của mình. "Sử dụng hợp lý" là nguyên tắc cho phép sử dụng một phần nội dung vì lợi ích công cộng, miễn là không gây tổn hại đến giá trị thương mại của tài liệu. Nếu việc sử dụng phù hợp với mục đích của sử dụng hợp lý, các báo cáo có thể được sử dụng mà không cần xin phép trước. Tuy nhiên, khi trích dẫn báo cáo của Tiger Research, cần tuân thủ các yêu cầu sau 1) Rõ ràng ghi nguồn là "Tiger Research" 2) Đính kèm logo của Tiger Research (đen/trắng). Nếu tài liệu được chỉnh sửa và xuất bản lại, cần có thỏa thuận riêng. Việc sử dụng trái phép các báo cáo có thể dẫn đến hành động pháp lý.
]]>Thông tin về khả năng Naver thâu tóm Dunamu - công ty vận hành sàn Upbit - đã xuất hiện và nhanh chóng thu hút sự chú ý trong ngành. Nếu diễn ra thật, đây sẽ là một thương vụ lớn, mức độ sẽ tương đương như việc Google mua lại Coinbase.
Sự kết hợp giữa hai bên xoay quanh ba mảng chính: 40 triệu người dùng của Naver có thể giúp đơn giản hóa quy trình đăng ký Upbit; stablecoin có thể tăng hiệu quả thanh toán trong hệ sinh thái thương mại điện tử của Naver; và IP từ Naver Webtoon có thể mở ra các mô hình doanh thu mới trên blockchain.
Dù cả hai công ty đã phủ nhận tin đồn, họ hiện đang hợp tác trong lĩnh vực stablecoin và nhiều mảng khác. Cả hai đều xem crypto là chiến lược cốt lõi. Việc tích hợp theo một hình thức nào đó gần như là điều không thể tránh khỏi.
Vào ngày 25 tháng 9 năm 2025, tin đồn xuất hiện rằng Dunamu, công ty vận hành Upbit (sàn giao dịch crypto lớn nhất Hàn Quốc), có thể sẽ gia nhập tập đoàn Naver. Theo đó, Dunamu sẽ trở thành công ty con 100% thuộc Naver Financial, đơn vị tài chính của Naver. Điều này sẽ tạo ra một mô hình tập đoàn theo chiều dọc.
Trước đó, hai công ty đã công bố kế hoạch hợp tác trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả mảng stablecoin. Tuy nhiên, tin tức về việc Naver có thể mua lại Dunamu, công ty đang có vốn hóa thị trường lên đến 12 nghìn tỷ won - đã khiến toàn ngành bất ngờ. Đây được ví như một phiên bản Hàn Quốc của kịch bản “Google mua lại Coinbase.”
Cả hai bên đều đã lên tiếng phủ nhận và cho biết “hiện chưa có gì được xác nhận.” Dù vậy, khả năng kết hợp giữa hai gã khổng lồ này là điều rất đáng để phân tích. Câu hỏi đặt ra là: nếu thương vụ lớn này diễn ra, những thay đổi nào sẽ xảy ra? Và hiệu ứng lan tỏa sẽ ra sao?
Phần dưới đây sẽ đi sâu vào các lĩnh vực kinh doanh có thể tạo ra hiệu ứng cộng hưởng nếu “big deal” Naver–Dunamu thành hiện thực.
Để hiểu rõ tiềm năng cộng hưởng giữa Naver và Dunamu, trước tiên cần nhìn vào đặc điểm của Naver. Đây là tập đoàn công nghệ hàng đầu Hàn Quốc, khởi đầu từ công cụ tìm kiếm và nay đã mở rộng sang nhiều lĩnh vực. Naver hiện sở hữu hệ sinh thái riêng với thương mại điện tử (Naver Shopping), thanh toán đơn giản (Naver Pay) và nền tảng nội dung (Naver Webtoon).
Nếu Dunamu chỉ đơn thuần là công ty vận hành sàn giao dịch crypto, sự kết hợp giữa hai bên có thể bị giới hạn. Tuy nhiên gần đây, Dunamu đã công bố GIWA Chain, một blockchain Layer 2 phát triển trên nền tảng Optimism. Điều này cho thấy Dunamu đang chuyển mình từ một sàn giao dịch sang vai trò công ty hạ tầng blockchain. Và chính hạ tầng này có thể tích hợp tự nhiên với nhiều lĩnh vực kinh doanh khác nhau.
Đây chính là điểm giao giữa các lĩnh vực kinh doanh đa dạng của Naver với năng lực hạ tầng blockchain của Dunamu. Đây cũng là lý do khiến thương vụ này nhận được nhiều sự quan tâm.
Hiệu ứng cộng hưởng rõ ràng nhất giữa hai bên chính là mở rộng người dùng. Naver hiện có khoảng 40 triệu người dùng hoạt động hàng tháng (MAU). Họ cũng sở hữu nền tảng xác thực số riêng, bao gồm dịch vụ đăng nhập đơn giản và xác minh danh tính bằng các loại giấy tờ như căn cước, bằng lái… ngay trong ứng dụng.
Hiện nay, việc đăng ký tài khoản sàn giao dịch crypto vẫn khá phức tạp. Người dùng phải qua nhiều bước như xác minh danh tính, chụp ảnh giấy tờ tùy thân và liên kết tài khoản ngân hàng. Những quy trình rườm rà này đang là rào cản lớn để thu hút người dùng mới. Tuy nhiên, nếu Naver tích hợp trực tiếp với Upbit, tình hình sẽ thay đổi hoàn toàn. Người dùng có thể đăng ký và đăng nhập dễ dàng bằng Naver ID. Bên cạnh đó, dịch vụ định danh điện tử của Naver còn có thể đơn giản hóa quy trình KYC.
Điều này tác động trực tiếp đến việc mở rộng tệp người dùng của Upbit. Sàn hiện có khoảng 10 triệu tài khoản đăng ký. Khi kết hợp với 40 triệu người dùng Naver cùng quy trình đăng ký gọn nhẹ, tiềm năng thu hút thêm user là rất lớn. Đây là cơ hội quan trọng để Upbit tăng tốc tăng trưởng.
Lĩnh vực thứ hai đáng chú ý là stablecoin. Naver đã công bố kế hoạch chính thức tham gia thị trường stablecoin, với khả năng cao sẽ phát hành stablecoin trên GIWA Chain. Điểm mấu chốt nằm ở hệ sinh thái thanh toán khổng lồ mà Naver đang sở hữu. Tính đến năm 2025, Naver Pay có 30,68 triệu người dùng, còn Naver Shopping ghi nhận khối lượng giao dịch hàng năm lên tới 50,3 nghìn tỷ won (số liệu 2024).
Nếu stablecoin được tích hợp vào hệ sinh thái thanh toán quy mô lớn này, cả hai công ty đều có thể kỳ vọng tạo ra hiệu ứng cộng hưởng mạnh. Naver có thể giảm phí thẻ tín dụng và cải thiện biên lợi nhuận, đồng thời nâng cao hiệu quả quy trình thanh toán. Ngoài ra, tệp 10 triệu nhà đầu tư crypto cũng có khả năng chuyển sang sử dụng Naver Pay.
Dunamu cũng sẽ mở ra cơ hội doanh thu đáng kể. Họ có thể thu phí giao dịch blockchain từ GIWA Chain, cũng như thu phí xử lý thanh toán bằng stablecoin. Dù stablecoin và crypto chưa thực sự trở thành phương thức thanh toán phổ biến, nhưng thương nhân vẫn cần hạ tầng chuyển đổi giữa crypto và tiền pháp định. Lúc này, sàn giao dịch là mắt xích không thể thiếu và Upbit nhiều khả năng sẽ đảm nhận vai trò này (đặc biệt khi từ năm 2025, Ủy ban Dịch vụ Tài chính Hàn Quốc cho phép bán crypto trong các sàn được cấp phép).
Nếu Naver Pay và Upbit được kết nối thành một hệ thống thống nhất, họ sẽ sở hữu lợi thế cạnh tranh hoàn toàn khác biệt. Với việc Naver mới ra mắt thiết bị thanh toán offline mang tên “Naver Pay Connect”, hệ sinh thái này có thể tích hợp toàn diện từ thanh toán online đến offline, sử dụng stablecoin. Điều này sẽ tạo ra ưu thế vượt trội so với các hệ sinh thái thanh toán hiện tại.
Yếu tố cuối cùng cần chú ý là khả năng tích hợp giữa hệ sinh thái nội dung của Naver và blockchain. Naver Webtoon đã tạo ra hàng loạt bộ truyện nổi tiếng như Tower of God, Sweet Home, Vigilante... và nhiều tác phẩm đã được chuyển thể thành phim truyền hình, điện ảnh, thu hút lượng fan toàn cầu. Doanh thu năm 2024 của Naver Webtoon đạt khoảng 1,35 tỷ USD và vẫn đang tăng trưởng.
Naver Webtoon cho phép tác giả nắm quyền sở hữu IP, nhưng nền tảng vẫn giữ quyền sử dụng hoặc độc quyền tùy theo hợp đồng. Nếu GIWA Chain của Dunamu được tích hợp vào cơ chế này, khả năng sử dụng IP có thể minh bạch hơn, đồng thời mở ra các mô hình sáng tạo thứ cấp và phân phối doanh thu mới. Ngoài ra, có thể mở ra mô hình mới như token economy dựa trên cộng đồng fan hay IP on-chain.
Naver Webtoon hiện cũng đang mở rộng hợp tác với các tên tuổi IP toàn cầu như Disney và Marvel. Trong đó, Disney cung cấp nội dung IP, còn Naver Webtoon đảm nhiệm phát triển và vận hành nền tảng. Nền tảng mới này sẽ quy tụ toàn bộ kho IP truyện tranh đồ sộ của Disney. Điều này giúp Naver Webtoon không chỉ sở hữu IP nội bộ mà còn nắm được nền tảng để khai thác IP tầm cỡ quốc tế. Khi kết hợp với blockchain, mô hình kiếm tiền trong ngành nội dung có thể bước sang một giai đoạn hoàn toàn mới.
Hệ sinh thái nền tảng của Naver còn rộng lớn hơn nhiều so với những gì đã đề cập ở trên. Có rất nhiều kịch bản tiềm năng mà công nghệ blockchain có thể tích hợp vào chuỗi giá trị hiện tại của Naver để bổ sung chức năng mới, tăng giá trị, hoặc thậm chí mở rộng sang những lĩnh vực hoàn toàn khác biệt.
Ví dụ, Poshmark, nền tảng giao dịch đồ second-hand lớn nhất Bắc Mỹ mà Naver thâu tóm vào năm 2023, có thể ứng dụng hệ thống escrow (ký quỹ trung gian) nhờ tính năng thanh toán có thể lập trình của stablecoin. Mảng quảng cáo tìm kiếm của Naver có thể tăng tính minh bạch thông qua cơ chế thanh toán dựa trên blockchain. Dịch vụ livestream Chzzk có thể thử nghiệm các mô hình mới như thưởng token cho người xem tham gia tương tác.
Một điểm đặc biệt đáng chú ý là Naver Pay đã thâu tóm nền tảng giao dịch cổ phiếu chưa niêm yết “Securities Plus Unlisted.” Nếu kết hợp với GIWA Chain của Dunamu, đây có thể là tiền đề cho một kịch bản rất thực tế: token hóa cổ phiếu chưa niêm yết, từ đó cải thiện mạnh mẽ thanh khoản và khả năng tiếp cận thị trường.
Dù cả Naver và Dunamu đều phủ nhận việc sáp nhập hay hợp nhất thành công ty mẹ–con, họ thực tế đã và đang hợp tác trong nhiều lĩnh vực. Điều quan trọng là: cả hai hiện đã xác định ngành crypto là một trụ cột chiến lược, và chính thức bước vào giai đoạn triển khai toàn diện. Giới công nghệ và tài chính đang theo dõi sát sao xem thương vụ này sẽ thành hình như thế nào, và những dịch vụ blockchain mới nào sẽ ra đời từ sự kết hợp giữa hai “ông lớn” của Hàn Quốc.
Read more reports related to this research.Báo cáo này được chuẩn bị dựa trên các tài liệu được cho là đáng tin cậy. Tuy nhiên, chúng tôi không bảo đảm rõ ràng hay ngụ ý về tính chính xác, đầy đủ hoặc sự phù hợp của thông tin. Chúng tôi từ chối mọi trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này hoặc nội dung của nó. Các kết luận và khuyến nghị trong báo cáo được đưa ra dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm soạn thảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Tất cả các dự án, ước tính, dự báo, mục tiêu, quan điểm và ý kiến được nêu trong báo cáo này có thể thay đổi mà không cần thông báo và có thể khác hoặc trái ngược với quan điểm của người khác hoặc tổ chức khác.
Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên pháp lý, kinh doanh, đầu tư hoặc thuế. Mọi tham chiếu đến chứng khoán hoặc tài sản số chỉ nhằm mục đích minh họa và không cấu thành khuyến nghị đầu tư hoặc đề nghị cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư. Tài liệu này không nhằm hướng tới nhà đầu tư hoặc các đối tượng tiềm năng đầu tư.
Tiger Research cho phép sử dụng hợp lý các báo cáo của mình. “Sử dụng hợp lý” là nguyên tắc cho phép sử dụng một phần nội dung vì lợi ích công cộng, miễn là không gây tổn hại đến giá trị thương mại của tài liệu. Nếu việc sử dụng phù hợp với mục đích của sử dụng hợp lý, các báo cáo có thể được sử dụng mà không cần xin phép trước. Tuy nhiên, khi trích dẫn báo cáo của Tiger Research, cần tuân thủ các yêu cầu sau 1) Rõ ràng ghi nguồn là “Tiger Research” 2) Đính kèm logo của Tiger Research (đen/trắng). Nếu tài liệu được chỉnh sửa và xuất bản lại, cần có thỏa thuận riêng. Việc sử dụng trái phép các báo cáo có thể dẫn đến hành động pháp lý.
Báo cáo này được thực hiện bởi Tiger Research, phân tích cách Pendle đang cách mạng hóa phái sinh trên DeFi bằng việc chuyển đổi funding fees đầy biến động thành lợi suất ổn định và có thể dự đoán được cho các nhà đầu tư tổ chức thông qua Boros.
Vấn đề cốt lõi: Các tổ chức cần lợi suất ổn định nhưng phí funding lại biến động - Boros biến sự biến động này thành lợi nhuận cố định.
Cơ hội thị trường: Lợi thế tiên phong trong phái sinh DeFi, trở thành hạ tầng thiết yếu cho các chiến lược trung lập rủi ro (delta-neutral) như Ethena.
Tầm nhìn mở rộng: Từ phí funding trong crypto sang tài chính truyền thống (trái phiếu, cổ phiếu) để dẫn dắt thị trường phái sinh on-chain.
Dù thị trường crypto đã tạo ra nhiều narrative, thì DeFi và giao dịch phái sinh lại cho thấy sự phù hợp mạnh mẽ nhất giữa sản phẩm và nhu cầu thị trường.
Sự tăng trưởng ban đầu của DeFi đến từ các giao thức lending như Aave và Compound, sàn phi tập trung như Uniswap, và cơ chế yield farming. Những yếu tố này đã tái tạo các cấu phần tài chính cốt lõi trong môi trường permissionless, mở ra quyền tiếp cận những dịch vụ vốn chỉ dành cho tổ chức.
Khi các thị trường này trưởng thành, DeFi bắt đầu mở rộng sang phái sinh, đi theo quỹ đạo giống như tài chính truyền thống. Trong thị trường truyền thống, phái sinh đã nhân rộng quy mô và thanh khoản vượt xa giao dịch spot. Một sự chuyển dịch tương tự đang diễn ra trong crypto, nơi phái sinh không cần cấp phép (permissionless) nổi lên như động lực tăng trưởng tiếp theo.
Pendle đã sớm nhận ra cơ hội này, ra mắt từ năm 2021 và nhanh chóng định vị mình là dự án tiên phong trong việc đưa các sản phẩm phái sinh có cấu trúc vào DeFi.
Điểm bắt đầu của họ là tách biệt phần gốc (principal) và phần lãi (yield) của các token tạo lợi suất. Thời điểm ra mắt rất phù hợp: staking bắt đầu trở nên phổ biến và đến năm 2023, các narrative về staking và airdrop tương lai đã thu hút sự chú ý mạnh mẽ, giúp Pendle nổi bật hơn. Hiện nay, nhiều dự án mới tích hợp Pendle như một layer nền tảng cho các chiến lược liên quan đến yield.
Cơ chế cốt lõi của Pendle tưởng chừng đơn giản nhưng lại tạo ra hai loại tài sản riêng biệt: một quyền nhận giá trị trong tương lai với mức chiết khấu (PT), và một tài sản thể hiện mức độ biến động lãi suất (YT).
Tác động của Pendle là rất rõ rệt. Các tài sản mang lại lợi suất như stETH hoặc rETH không còn chỉ đóng vai trò là công cụ staking thay thế, mà giờ đây trở thành “mảnh ghép” để xây dựng các chiến lược phức tạp hơn.
Nhà đầu tư muốn tận dụng lợi suất tăng có thể mua YT để được tiếp xúc với lãi suất ở mức đòn bẩy, có thể lên tới 6x tùy điều kiện thị trường. Ngược lại, ai muốn lợi nhuận cố định có thể mua PT với mức chiết khấu hai chữ số so với giá trị tương lai.
Quan trọng hơn, thiết kế của Pendle nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trên toàn bộ DeFi. Những chiến lược trước đây đòi hỏi kỹ năng hedging phức tạp hoặc hiểu biết chuyên sâu về phái sinh giờ đây được đơn giản hóa nhờ cơ chế tách yield. Nhà đầu tư có thể tiếp cận, giao dịch và tùy biến mức độ tiếp xúc với yield ngay trên on-chain.
Bằng cách đó, Pendle không chỉ giới thiệu các khái niệm mới về lợi suất mà còn đặt nền móng cho hoạt động kỹ thuật tài chính trong DeFi, trao cho người dùng những công cụ “chuẩn tổ chức” trong một môi trường permissionless.
Khi thị trường crypto mở rộng, các tổ chức tài chính đang triển khai lượng vốn lớn hơn và sử dụng các chiến lược giao dịch phức tạp hơn để farm yield. Ưu tiên hàng đầu của họ là lợi suất ổn định, thường đạt được thông qua các vị thế delta-neutral – tức giảm thiểu rủi ro biến động giá.
Ethena là ví dụ điển hình: nắm giữ spot ETH đồng thời short một lượng tương ứng trên futures. Lợi nhuận ở một phía sẽ bù cho thua lỗ ở phía còn lại, giữ cho danh mục ổn định bất kể giá biến động thế nào.
Trong thị trường bull, bên long trả phí funding cho bên short, giúp Ethena thu được thu nhập. Trong thị trường giảm giá, chiều ngược lại diễn ra và Ethena phải trả phí.
Vấn đề nằm ở chỗ dòng vốn funding bất ổn — đôi khi tạo thu nhập, đôi khi lại buộc phải chi trả. Sự biến động này làm suy yếu các giao thức như Ethena, vốn phụ thuộc vào chiến lược delta-neutral để bảo chứng cho stablecoin USDe.
Boros giải quyết khoảng trống này bằng cách chuyển đổi phí funding biến động thành lợi nhuận cố định và có thể dự đoán được. Nhờ vậy, Boros mang đến cho các tổ chức sự ổn định cần thiết để mở rộng triển khai vốn trong thị trường crypto.
Boros giới thiệu Yield Units (YU) — một công cụ phái sinh giúp tách biệt sự biến động của funding fee khỏi biến động giá của tài sản cơ sở. YU cho phép thực hiện đồng thời hai mục tiêu: đặt cược theo hướng funding rate và chuyển dòng phí funding biến động thành thu nhập có thể dự đoán. Các phần sau đây sẽ giải thích cụ thể cách hoạt động của cơ chế này.
Giả sử một nhà đầu tư muốn kiếm lợi suất cố định 8% mỗi năm trong vòng 3 tháng, bất kể funding fee của Bitcoin có âm hay dương. Trong khi đó, một nhà đầu tư khác lại muốn tiếp xúc trực tiếp với biến động funding fee và sẵn sàng trả lợi suất cố định để đổi lấy điều đó.
Yield Units kết nối hai phía này bằng cách tách riêng phần biến động của funding fee ra khỏi giá của tài sản cơ sở và biến nó thành một công cụ có thể giao dịch độc lập.
Ví dụ, sản phẩm “1 YU-ETHUSDT-Binance” đại diện cho lợi suất funding fee của một vị thế tương đương 1 ETH trên hợp đồng perpetual tại sàn Binance cho đến ngày đáo hạn. Khi mua sản phẩm này, nhà đầu tư sẽ lãi hoặc lỗ tùy thuộc vào biến động của funding fee liên quan đến vị thế đó mà không cần nắm giữ ETH thật. Như vậy, YU đã biến funding fee của từng cặp tài sản–sàn giao dịch thành một sản phẩm độc lập, có thể giao dịch được.
Một khái niệm trung tâm trong giao dịch YU là Implied APR — thể hiện kỳ vọng của thị trường về lợi suất funding trung bình đến thời điểm đáo hạn, được phản ánh qua giá hiện tại của YU.
Giống như việc giá Bitcoin ở mức $80,000 phản ánh kỳ vọng thị trường về giá trị của tài sản, thì Implied APR 8% trên YU-BTCUSDT cho thấy nhà đầu tư kỳ vọng funding fee của Bitcoin sẽ ở mức trung bình 8% mỗi năm trong khoảng thời gian tương ứng.
Nói đơn giản, Implied APR hoạt động giống như mức giá trong thị trường futures: nó phản ánh quan điểm đồng thuận của thị trường tại thời điểm hiện tại.
Các vị thế trong YU tương tự như giao dịch futures, với các động cơ khác nhau cho bên Long và Short.
Futures Bitcoin – Long: Giá thị trường: $50,000 → Mục tiêu: $60,000 = Lợi nhuận $10,000
YU – Long: Implied APR: 8% → APR thực tế: 10% = Lợi nhuận 2%
(Người Long trả Implied APR và nhận APR thực tế)
Vị thế YU Long phản ánh kỳ vọng rằng “funding fee thực tế sẽ cao hơn mức kỳ vọng thị trường là 8%, ví dụ lên 10%.” Trong trường hợp này, người Long trả funding ở mức Implied APR (8%) và nhận funding ở mức thực tế (10%). Điều này tương đương với việc nói “Giá Bitcoin đang ở $50,000 nhưng tôi nghĩ sẽ tăng lên $60,000” và thực hiện lệnh Long futures.
Futures Bitcoin – Short: Giá thị trường: $50,000 → Mục tiêu: $40,000 = Lợi nhuận $10,000
YU – Short: Implied APR: 20% → APR thực tế: 15% = Lợi nhuận 5%
(Người Short nhận Implied APR và trả APR thực tế)
Vị thế YU Short thể hiện niềm tin rằng “funding fee thực tế sẽ thấp hơn mức thị trường đang kỳ vọng là 20%, ví dụ chỉ còn 15%.” Khi đó, người Short sẽ nhận funding ở mức Implied APR (20%) và trả funding ở mức thực tế (15%). Điều này giống như kỳ vọng giá Bitcoin sẽ giảm và thực hiện lệnh Short futures.
Tóm lại, Bitcoin Futures là cược vào “giá hiện tại vs. giá tương lai”, còn YU là cược vào “kỳ vọng thị trường hiện tại (Implied APR) vs. kết quả thực tế (Underlying APR)”. Do funding rate được cập nhật mỗi 8 tiếng, lợi nhuận thực tế sẽ phụ thuộc vào việc mức funding được ghi nhận trong từng chu kỳ có cao hơn hay thấp hơn mức kỳ vọng tại thời điểm đó.
Vậy các Yield Unit (YU) có thể được sử dụng như thế nào trong thực tế, đặc biệt với các tổ chức? Hãy cùng xem cách Boros giải quyết vấn đề funding fee biến động trong chiến lược của Ethena.
Giả sử Ethena đang triển khai chiến lược delta-neutral với 100 ETH: họ giữ 100 ETH ở thị trường spot và short 100 ETH trên thị trường futures. Vấn đề cốt lõi ở đây là funding fee rất biến động — trong thị trường tăng, vị thế short thu được funding; nhưng trong thị trường giảm, họ lại phải liên tục trả funding.
Để ổn định khoản thu nhập này, Ethena mở thêm vị thế short với “100 YU-ETHUSDT-Binance” ở mức Implied APR là 10%. Điều này có nghĩa là họ nhận về lợi suất cố định 10% trên giá trị danh nghĩa tương đương 100 ETH, trong khi vẫn trả funding fee thực tế như bình thường.
Như bảng dưới đây minh họa, khoản funding thu được từ futures sẽ bị bù trừ bởi khoản funding phải trả trong hợp đồng Boros. Dù có nhận funding dương từ futures, họ cũng sẽ phải trả đúng khoản đó thông qua hợp đồng Boros, nên kết quả ròng sẽ bằng 0. Điều còn lại là mức lợi suất cố định 10% từ Boros. Khi cộng thêm yield từ staking (4%), tổng lợi suất mà Ethena nhận được là 14% — một con số ổn định và có thể dự đoán.
Tuy nhiên, chiến lược này không phải không có đánh đổi. Các tổ chức cần ký quỹ bổ sung để duy trì vị thế và phải đối mặt với rủi ro thanh lý nếu thị trường biến động mạnh. Do đó, nhà đầu tư như Ethena cần triển khai YU trong khuôn khổ quản trị rủi ro chặt chẽ.
Case study của Ethena chỉ là một ví dụ về cách YU có thể được áp dụng trong một chiến lược delta-neutral đơn lẻ, nhưng tiềm năng của Boros còn vượt xa như vậy.
Hiện tại, Boros chủ yếu tập trung vào funding fee, hoạt động trên Arbitrum và hỗ trợ thị trường perpetual của BTC và ETH từ Binance, cùng với ETH từ Hyperliquid. Tuy nhiên, các tổ chức không giới hạn chiến lược của mình trong một sàn giao dịch duy nhất. Để quản lý rủi ro và khai thác cơ hội arbitrage, họ thường phân bổ vốn linh hoạt giữa nhiều loại tài sản và sàn giao dịch. Điều đó khiến việc mở rộng là điều tất yếu.
Boros đang lên kế hoạch hỗ trợ thêm các tài sản như Solana, BNB và tích hợp với sàn Bybit. Điều này sẽ mở rộng khả năng tiếp cận thị trường funding rate cho nhà đầu tư. Nhưng tham vọng của Pendle còn lớn hơn thế.
Các chiến lược kiểu này sẽ không chỉ giới hạn trong tay tổ chức. Khi Boros phát triển và đa dạng hóa, chúng tôi kỳ vọng rằng các nhà đầu tư cá nhân chuyên nghiệp cũng sẽ có thể tham gia. Ngay cả với những ai không trực tiếp sử dụng chiến lược delta-neutral, funding rate vẫn sẽ là một chỉ báo thị trường được theo dõi rộng rãi, ảnh hưởng đến hành vi giao dịch của cả tổ chức lẫn retail.
Tầm nhìn dài hạn của Pendle là mở rộng sang lĩnh vực tài chính truyền thống. Họ đã công bố kế hoạch tích hợp các chỉ số và công cụ như LIBOR, lãi suất vay mua nhà, trái phiếu và cổ phiếu. Thay vì bị hấp thụ vào tài chính truyền thống như thường thấy, Pendle đang làm điều ngược lại: sử dụng kiến trúc kỹ thuật của crypto để tái định hình các công cụ tài chính truyền thống trên on-chain.
Tổng thể, kế hoạch mở rộng của Pendle là một bước đi tích cực. Sự tham gia ngày càng nhiều của các tổ chức và nhu cầu với các chiến lược nâng cao sẽ tiếp tục củng cố vai trò của Pendle trong thị trường. Quan trọng hơn, Pendle không chỉ theo sau các xu hướng tài chính. Họ đang thể hiện tiềm năng để trở thành bên dẫn dắt và định hình tương lai của thị trường tài chính toàn cầu — một tầm nhìn rất đáng chú ý.
Read more reports related to this research.Báo cáo này được tài trợ một phần bởi Pendle. Tuy nhiên, chúng tôi không bảo đảm rõ ràng hay ngụ ý về tính chính xác, đầy đủ hoặc sự phù hợp của thông tin. Chúng tôi từ chối mọi trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này hoặc nội dung của nó. Các kết luận và khuyến nghị trong báo cáo được đưa ra dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm soạn thảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Tất cả các dự án, ước tính, dự báo, mục tiêu, quan điểm và ý kiến được nêu trong báo cáo này có thể thay đổi mà không cần thông báo và có thể khác hoặc trái ngược với quan điểm của người khác hoặc tổ chức khác.
Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên pháp lý, kinh doanh, đầu tư hoặc thuế. Mọi tham chiếu đến chứng khoán hoặc tài sản số chỉ nhằm mục đích minh họa và không cấu thành khuyến nghị đầu tư hoặc đề nghị cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư. Tài liệu này không nhằm hướng tới nhà đầu tư hoặc các đối tượng tiềm năng đầu tư.
Tiger Research cho phép sử dụng hợp lý các báo cáo của mình. "Sử dụng hợp lý" là nguyên tắc cho phép sử dụng một phần nội dung vì lợi ích công cộng, miễn là không gây tổn hại đến giá trị thương mại của tài liệu. Nếu việc sử dụng phù hợp với mục đích của sử dụng hợp lý, các báo cáo có thể được sử dụng mà không cần xin phép trước. Tuy nhiên, khi trích dẫn báo cáo của Tiger Research, cần tuân thủ các yêu cầu sau 1) Rõ ràng ghi nguồn là "Tiger Research" 2) Đính kèm logo của Tiger Research (đen/trắng). Nếu tài liệu được chỉnh sửa và xuất bản lại, cần có thỏa thuận riêng. Việc sử dụng trái phép các báo cáo có thể dẫn đến hành động pháp lý.
Báo cáo này được thực hiện bởi Tiger Research, phân tích cách Plasma hướng đến việc trở thành “Chrome của stablecoin” bằng việc cách mạng hóa hạ tầng blockchain, tương tự như cách Chrome từng thay đổi trải nghiệm duyệt web vượt qua những giới hạn của Internet Explorer.
Sự quan tâm toàn cầu đối với stablecoin đang gia tăng. Tuy nhiên, với nhiều người, điểm khác biệt giữa stablecoin và các phương thức thanh toán số truyền thống vẫn chưa rõ ràng. Một phần lý do là vì hệ thống tài chính số đã quá quen thuộc: thẻ tín dụng và ví điện tử từ lâu đã cho phép giao dịch kỹ thuật số.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi được đặt ra: Chúng ta có thật sự hiểu stablecoin?
Stablecoin là tài sản số được neo vào tiền pháp định (fiat), ví dụ như đô la Mỹ, nhằm duy trì sự ổn định giá trị. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở việc stablecoin dựa trên blockchain thay vì hạ tầng tài chính truyền thống. Blockchain cho phép giao dịch peer-to-peer mà không cần trung gian như ngân hàng, nhà cung cấp dịch vụ thanh toán hay mạng lưới thẻ.
Trong hệ thống fiat, ngân hàng, công ty thẻ và các đơn vị chuyển tiền quốc tế tạo thành nhiều lớp trung gian. Mỗi lớp lại kéo theo sự chậm trễ và chi phí cao hơn. Chuyển tiền xuyên biên giới thường mất từ vài ngày đến vài tuần để hoàn tất, với phí giao dịch đáng kể. Ngoài ra, các giao dịch còn phụ thuộc vào giờ làm việc của ngân hàng, loại trừ cuối tuần và ngày lễ.
Stablecoin loại bỏ những rào cản này bằng cách kết nối người dùng trực tiếp trên blockchain. Không cần phê duyệt hay xin phép. Chỉ cần có internet, việc chuyển tiền có thể thực hiện ngay lập tức, ở bất cứ đâu, vào bất cứ lúc nào. Về mặt chức năng, nó giống như việc đưa tiền mặt trực tiếp, nhưng dưới dạng kỹ thuật số và không biên giới.
Những đặc tính này mang lại bốn giá trị cốt lõi. Quyền truy cập không cần cấp phép (permissionless) thúc đẩy tài chính toàn diện toàn cầu. Khả năng lập trình (programmability) cho phép tự động hóa các quy trình tài chính. Chi phí thấp giúp nâng cao hiệu quả. Tốc độ cao tạo nền tảng thanh toán toàn cầu theo thời gian thực.
Hãy xem một ví dụ minh họa. Một freelancer ở Argentina có thể mở ví điện tử mà không cần ngân hàng phê duyệt để tiết kiệm bằng USD. Smart contract sẽ tự động thực hiện các khoản gửi hàng tháng. Chi phí đổi ngoại tệ giảm từ 10 USD xuống còn 0,10 USD. Trong vòng vài giây sau khi nhận tiền, thu nhập được chuyển đổi thành stable USD, bảo vệ nguồn thu khỏi lạm phát.
Những ứng dụng này cho thấy stablecoin vượt qua giới hạn của hệ thống tài chính truyền thống. Chúng mở ra cách thức mới để tiết kiệm, chi tiêu, chuyển và kiếm tiền.
Tuy nhiên, rào cản tiếp cận vẫn còn lớn. Người dùng phải điều hướng nhiều blockchain, quản lý địa chỉ ví, bảo mật private key, và bridge tài sản. Mỗi bước đều đòi hỏi kiến thức kỹ thuật mà phần lớn người dùng không có.
Để stablecoin đạt được tiềm năng đầy đủ, hạ tầng đơn giản hóa là điều cần thiết. Giống như Chrome từng tối ưu trải nghiệm duyệt web, stablecoin cũng cần một lớp dịch vụ tương tự để trở nên phổ biến rộng rãi.
Internet Explorer (IE) từng phổ biến hóa việc truy cập internet nhưng lại gặp phải các vấn đề về tốc độ chậm, bảo mật yếu và khả năng hỗ trợ tiêu chuẩn kém, dù ban đầu chiếm tới 95% thị phần. Người dùng buộc phải chấp nhận việc cài plugin phức tạp, crash thường xuyên và hiệu suất chậm chạp vì khi đó không có lựa chọn thay thế khả thi.
Năm 2008, Google Chrome xuất hiện và thay đổi tất cả. Trình duyệt này mang lại hiệu năng nhanh gấp gần mười lần, áp dụng kiến trúc đa tiến trình giúp ổn định. Cập nhật tự động cải thiện bảo mật. Công nghệ phức tạp được ẩn đi, để lại cho người dùng trải nghiệm web nhanh và đáng tin cậy. Chỉ trong vòng 5 năm, Chrome đã vượt IE để trở thành trình duyệt hàng đầu toàn cầu.
Thị trường stablecoin hiện đang ở tình thế tương tự. Các blockchain hiện tại có hỗ trợ stablecoin nhưng, giống như IE, vẫn chưa thể khai thác hết tiềm năng. Người dùng chấp nhận phí cao, quy trình phức tạp và tình trạng nghẽn mạng như thể đó là điều hiển nhiên.
Plasma xuất hiện trong bối cảnh này với tư cách là một blockchain Layer-1 chuyên biệt, hiệu năng cao dành cho stablecoin. Giống như Chrome tái định nghĩa trình duyệt web, Plasma đặt mục tiêu tái định nghĩa hạ tầng stablecoin.
Các blockchain truyền thống thường mất vài phút, thậm chí vài giờ để đạt được finality cho giao dịch. Trên Ethereum, việc gửi USD₮ trong lúc mạng tắc nghẽn có thể gặp tình trạng chậm trễ đáng kể. Plasma giải quyết vấn đề này ngay từ gốc. Với cơ chế đồng thuận mới PlasmaBFT, giao dịch được hoàn tất chỉ trong vòng một giây.
Thuật toán Fast HotStuff đẩy nhanh quá trình đồng thuận. Nói đơn giản, nó giúp các node đạt được sự thống nhất với ít bước hơn. Chữ ký từ nhiều node được gộp lại, làm cho việc xác minh dễ dàng hơn. Số lượng thông điệp trao đổi ở mỗi bước cũng được rút gọn. Block mới có thể được đề xuất mà không cần chờ block trước hoàn tất. Nhờ vậy, thông lượng toàn mạng được cải thiện. Trong điều kiện tối ưu, chỉ cần hai bằng chứng liên tiếp là đủ để đạt finality.
Sự so sánh với trình duyệt khá trực quan. Trên Internet Explorer, chỉ một tab bị treo cũng có thể làm crash toàn bộ ứng dụng. Chrome khắc phục nhờ tách biệt tiến trình cho từng tab, tăng tính ổn định. Tương tự, Plasma tối ưu hóa xử lý giao dịch, nâng cao sự ổn định cho toàn mạng lưới.
Với các nhà phát triển, yếu tố quan trọng nhất là có thể sử dụng kiến thức và công cụ sẵn có mà không cần chỉnh sửa. Chrome hỗ trợ đầy đủ các tiêu chuẩn web, giải phóng developer khỏi các vấn đề tương thích vốn tồn tại trên Internet Explorer. Tương tự, Plasma hỗ trợ tất cả ứng dụng và công cụ của Ethereum mà không cần thay đổi code.
Các developer có thể làm việc trong môi trường quen thuộc. Plasma đảm bảo tương thích hoàn toàn với EVM nhờ xây dựng trên Reth, một Ethereum client hiệu năng cao được viết bằng Rust. Smart contract có thể được migrate sang Plasma mà không cần chỉnh sửa một dòng code nào, loại bỏ rào cản lớn cho việc triển khai.
Sự tương đồng với trình duyệt rất rõ ràng. Khi người dùng chuyển từ IE sang Chrome, website vẫn hoạt động trơn tru mà không cần điều chỉnh. Cũng vậy, Plasma tích hợp liền mạch với hệ sinh thái Ethereum hiện có.
Plasma đang phát triển một cầu nối Bitcoin song song với hạ tầng stablecoin. Sáng kiến này có hai mục tiêu chính: phát hành stablecoin được thế chấp bằng BTC và xây dựng một hệ sinh thái tài chính xoay quanh Bitcoin.
Trong các hệ thống stablecoin, độ tin cậy của tài sản thế chấp là yếu tố then chốt. Bitcoin, với hơn 15 năm tồn tại, là tài sản số an toàn nhất. Tuy nhiên, việc thiếu chức năng smart contract gốc đã hạn chế vai trò của nó như tài sản thế chấp trực tiếp.
Trước đây, các tổ chức lưu ký tập trung thường nắm giữ Bitcoin và phát hành wrapped token. Mô hình này tạo ra hai vấn đề kéo dài: điểm thất bại tập trung (single point of failure) và chi phí giao dịch cao.
Cầu nối gốc của Plasma khắc phục những hạn chế này bằng cách cho phép Bitcoin được chuyển trực tiếp vào môi trường EVM, nơi nó có thể hoạt động như một loại tài sản thế chấp có thể lập trình được.
Cách tiếp cận này mở rộng vai trò của Bitcoin trong các ứng dụng tài chính đồng thời duy trì tính bảo mật vốn có. Nó cũng tích hợp Bitcoin vào hệ sinh thái DeFi, cho phép người dùng tiết kiệm bằng BTC trong khi giao dịch bằng stablecoin như USDT, từ đó thúc đẩy một môi trường tài chính lấy Bitcoin làm trung tâm.
Chuyển USD₮ không phí gas là tính năng cốt lõi cho phép Plasma trở thành hạ tầng stablecoin. Giống như Chrome từng tạo cú hích cho trình duyệt bằng việc truy cập miễn phí, Plasma nhắm đến việc thúc đẩy stablecoin adoption thông qua giao dịch miễn phí.
Người dùng chỉ cần nắm giữ USD₮. Một paymaster ở tầng hệ thống sẽ chi trả phí thay cho họ. Cơ chế này chỉ áp dụng cho giao dịch của token USD₮ chính thức. Các bước kiểm tra danh tính cơ bản và hạn mức giao dịch giúp ngăn chặn lạm dụng.
Trên thực tế, Plasma Foundation phân bổ một ngân sách phí để chi trả gas. Người dùng có thể hoàn tất tất cả giao dịch chỉ với USD₮ mà không cần bất kỳ token gas nào khác.
Các blockchain truyền thống buộc người dùng trả phí bằng native token. Ethereum yêu cầu ETH, Polygon yêu cầu MATIC, Tron yêu cầu TRX. Điều này khiến người dùng phải quản lý thêm nhiều token ngoài USD₮.
Plasma loại bỏ sự bất tiện này. Người dùng có thể thanh toán phí trực tiếp bằng những tài sản quen thuộc như USD₮ hoặc BTC. Từ một danh sách được phê duyệt, họ chọn token mong muốn, và một oracle đáng tin cậy sẽ đặt phí dựa trên tỷ giá theo thời gian thực.
Một đặc điểm cốt lõi của blockchain là tính minh bạch. Bất kỳ ai cũng có thể xem chi tiết số tiền, người gửi và người nhận. Trong khi điều này đảm bảo sự công khai, nó lại hạn chế quyền riêng tư. Trái lại, tài chính truyền thống bảo vệ tính riêng tư nhưng dựa vào giám sát của cơ quan quản lý.
Plasma đang nghiên cứu một mô-đun confidential payment, được áp dụng chọn lọc khi cần thiết. Giống như Chrome cho phép chọn chế độ thường hoặc ẩn danh (incognito), các giao dịch có thể công khai hoặc riêng tư tùy bối cảnh.
Về mặt kỹ thuật, danh tính người nhận được ẩn bằng địa chỉ dùng một lần, và chi tiết giao dịch được mã hóa trong memo. Hệ thống này hoạt động trong môi trường EVM, đảm bảo khả năng tương thích với DeFi.
Điều quan trọng là các cơ quan quản lý vẫn có thể truy cập thông tin khi cần thiết cho mục đích chống rửa tiền hoặc tuân thủ thuế. Sự cân bằng này cho phép duy trì quyền riêng tư mà không hy sinh tiêu chuẩn pháp lý.
Plasma hiện đang thu hút sự chú ý mạnh mẽ từ thị trường. Đợt bán token XPL đã kết thúc chỉ trong vài phút. Chiến dịch trên Binance Earn đạt quy mô 1 tỷ USD và thu hút hơn 30.000 người tham gia trước khi nhanh chóng đóng lại. Tuy nhiên, để duy trì tăng trưởng, chỉ lợi thế kỹ thuật thôi là chưa đủ. Một chiến lược tổng thể rộng hơn là điều cần thiết.
Thành công của Chrome mang đến một phép so sánh hữu ích. Ban đầu, Chrome thu hút người dùng nhờ tốc độ và hiệu năng vượt trội. Nhưng động cơ tăng trưởng thực sự lại đến từ hệ sinh thái tiện ích mở rộng. Những công cụ hàng ngày như MetaMask hay DeepL chạy mượt mà trên Chrome, biến nó từ một trình duyệt thành nền tảng số toàn diện.
Plasma cũng đang đi theo quỹ đạo tương tự. Hiện tại, dự án tập trung vào xây dựng hạ tầng cốt lõi trước khi mainnet ra mắt. Chuyển USD₮ miễn phí và khả năng tương thích EVM đóng vai trò tương tự như lợi thế về tốc độ của Chrome. Nhưng giai đoạn quyết định lại nằm ở bước tiếp theo.
Plasma hiểu rõ tầm quan trọng của việc phát triển hệ sinh thái. Các quan hệ hợp tác với những giao thức DeFi hàng đầu như AAVE, Pendle, Ethena cho thấy cam kết này. Thông qua các chương trình hỗ trợ cộng đồng, developer được chủ động thu hút tham gia. Những khoản đầu tư ban đầu này tạo nền móng cho đa dạng dịch vụ, giống như cách hệ sinh thái tiện ích mở rộng thúc đẩy sự bùng nổ của Chrome.
Tiềm năng thực sự nằm ở việc mở khóa các lĩnh vực dịch vụ mới. Trước đây, chi phí cao là rào cản cho các use case như microfinance, trả lương theo thời gian thực, hay dịch vụ nội dung dựa trên micropayment. Với Plasma, những mô hình này trở nên khả thi về mặt kinh tế. Khi các dịch vụ này xuất hiện, cả tiện ích lẫn lượng người dùng của Plasma đều có thể mở rộng đáng kể.
Cuối cùng, Plasma hướng tới mang lại sự thay đổi mà Chrome từng tạo ra cho internet. Công nghệ phức tạp được ẩn đi, trong khi người dùng chỉ trải nghiệm sự đơn giản và trực quan. Để stablecoin phát triển thành “tiền kỹ thuật số” thực thụ, yếu tố quyết định sẽ là tính dễ sử dụng chứ không phải sự tinh vi về công nghệ.
Plasma đặt mục tiêu trở thành “Chrome của stablecoin” chính tại thời điểm này.
Read more reports related to this research.Báo cáo này được tài trợ một phần bởi Plasma. Tuy nhiên, chúng tôi không bảo đảm rõ ràng hay ngụ ý về tính chính xác, đầy đủ hoặc sự phù hợp của thông tin. Chúng tôi từ chối mọi trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này hoặc nội dung của nó. Các kết luận và khuyến nghị trong báo cáo được đưa ra dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm soạn thảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Tất cả các dự án, ước tính, dự báo, mục tiêu, quan điểm và ý kiến được nêu trong báo cáo này có thể thay đổi mà không cần thông báo và có thể khác hoặc trái ngược với quan điểm của người khác hoặc tổ chức khác.
Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên pháp lý, kinh doanh, đầu tư hoặc thuế. Mọi tham chiếu đến chứng khoán hoặc tài sản số chỉ nhằm mục đích minh họa và không cấu thành khuyến nghị đầu tư hoặc đề nghị cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư. Tài liệu này không nhằm hướng tới nhà đầu tư hoặc các đối tượng tiềm năng đầu tư.
Tiger Research cho phép sử dụng hợp lý các báo cáo của mình. "Sử dụng hợp lý" là nguyên tắc cho phép sử dụng một phần nội dung vì lợi ích công cộng, miễn là không gây tổn hại đến giá trị thương mại của tài liệu. Nếu việc sử dụng phù hợp với mục đích của sử dụng hợp lý, các báo cáo có thể được sử dụng mà không cần xin phép trước. Tuy nhiên, khi trích dẫn báo cáo của Tiger Research, cần tuân thủ các yêu cầu sau 1) Rõ ràng ghi nguồn là "Tiger Research" 2) Đính kèm logo của Tiger Research (đen/trắng). Nếu tài liệu được chỉnh sửa và xuất bản lại, cần có thỏa thuận riêng. Việc sử dụng trái phép các báo cáo có thể dẫn đến hành động pháp lý.
]]>Báo cáo này được viết bởi Tiger Research, phân tích chiến lược của Stable — một blockchain tập trung vào USDT, cho phép chuyển P2P không phí gas và xử lý giao dịch dưới 1 giây, hướng tới mass adoption cho stablecoin.
Stable định vị mình như một “con ngựa thành Troy” cho thị trường stablecoin, nhắm tới mass adoption thông qua hạ tầng xoay quanh USDT.
Cung cấp chuyển USDT không phí gas, xử lý giao dịch dưới 1 giây và giao diện đơn giản để giải quyết các rào cản chính như phí cao, tốc độ chậm và độ phức tạp với user.
Kế hoạch dự kiến là thu hút user bằng trải nghiệm chuyển tiền miễn phí, liền mạch, sau đó mở rộng sang thanh toán, dịch vụ DeFi và hợp tác với tổ chức.
Stablecoin bước vào thị trường crypto một cách âm thầm, giống như một “con ngựa thành Troy.”
Kể từ đó, chúng đã trở thành một lực lượng thống trị trong hệ sinh thái. Ban đầu, stablecoin chủ yếu được xem như công cụ giảm biến động giá. Theo thời gian, chúng đã phát triển thành một thành phần cốt lõi của hạ tầng thị trường.
Thị trường stablecoin, dẫn đầu bởi USDT, hiện có nguồn cung lưu hành vượt USD 150 tỷ và hơn 350 triệu user. Khối lượng giao dịch thậm chí vượt qua Visa. Điều này biến stablecoin không chỉ là tài sản crypto mà còn là một mạng lưới thanh toán toàn cầu thực sự.
Sự tăng trưởng này phản ánh vai trò “cầu nối” giữa tài chính truyền thống và tài chính số. Trên các sàn CEX, stablecoin là phương tiện chính để chuyển đổi giữa fiat và crypto. Trong DeFi, chúng đóng vai trò tài sản chuẩn cho cung cấp thanh khoản và lending. Với chuyển tiền xuyên biên giới, stablecoin mang lại lựa chọn nhanh hơn và tiết kiệm chi phí hơn so với ngân hàng truyền thống.
Sự thay đổi hành vi thị trường là rất rõ rệt. Giai đoạn đầu, giao dịch crypto chủ yếu dựa trên cặp token-to-token như BTC/ETH hoặc BNB/ETH, với giá trị được đo lường theo Bitcoin. Ngày nay, các cặp giao dịch như BTC/USDT và ETH/USDT chiếm ưu thế. Yield trong DeFi thường được tính theo USDT. Ở một số khu vực Đông Nam Á và Mỹ Latinh, USDT ngày càng được dùng trực tiếp trong thanh toán thay vì đô la Mỹ tiền mặt.
Nếu trước đây thị trường phụ thuộc vào việc định giá bằng token biến động, thì giờ đây stablecoin đã trở thành đơn vị đo lường chung.
Ra đời từ nhu cầu, stablecoin nay đã trở thành trục trung tâm của hệ sinh thái crypto.
Sự mở rộng nhanh chóng cũng đã phơi bày những điểm yếu mang tính cấu trúc. Hạ tầng stablecoin hiện tại đang đối mặt với ba rào cản then chốt.
1. Phí giao dịch tăng cao khó lường
Stablecoin hoạt động trên nhiều blockchain, nhưng khi mạng bị tắc nghẽn, gas fee có thể tăng đột biến, khiến các giao dịch nhỏ trở nên phi thực tế. Có trường hợp chuyển 10 USD lại tốn tới 20 USD phí. Điều này đi ngược với mục tiêu cốt lõi của stablecoin: trở thành phương tiện thanh toán hàng ngày.
2. Thời gian xử lý chậm
Trên Ethereum, giao dịch stablecoin có thể mất vài phút hoặc lâu hơn để được xác nhận, tuỳ tình trạng mạng. Với các use case như thanh toán online hay tại cửa hàng, nơi cần real-time settlement, độ trễ này là rào cản lớn.
3. Trải nghiệm người dùng phức tạp
Quản lý gas fee, ví và private key vẫn là thách thức lớn cho user phổ thông. Với những người quen thuộc với giao diện thanh toán đơn giản như Paypal, việc dùng stablecoin hiện tại vẫn quá phức tạp.
Những giới hạn hạ tầng này tạo thành rào cản lớn cho giai đoạn tiếp theo của adoption. Trớ trêu thay, trong thế giới crypto, stablecoin đã trở thành tài sản chuẩn mặc định, nhưng với người dùng mainstream, tính tiện dụng hàng ngày vẫn còn thấp.
Stablecoin đã hoàn thành vai trò “con ngựa thành Troy” ban đầu: mang sự ổn định vào thị trường đầy biến động và khẳng định vị trí trung tâm trong hệ sinh thái.
Thách thức tiếp theo nằm ngoài phạm vi crypto: thâm nhập vào thị trường tài chính truyền thống và mảng thanh toán đại chúng. Để đạt được điều này, cần phải xử lý triệt để các giới hạn kỹ thuật hiện tại, một nhiệm vụ đòi hỏi một chiến lược “con ngựa thành Troy” mới.
Tạo ra một “con ngựa thành Troy” mới cho thị trường không nhất thiết phải phát minh thêm một stablecoin khác. Stablecoin vốn chỉ là công cụ neo giá theo USD. “Con ngựa thành Troy” tiếp theo chính là hạ tầng chuyên biệt cho các stablecoin đã và đang được sử dụng, đặc biệt là những stablecoin đã chiếm lĩnh thị trường.
Đây chính là nơi Stable xuất hiện. Không giống các blockchain đa dụng, Stable được xây dựng chuyên biệt cho USDT. Thay vì hỗ trợ USDT song song với nhiều token khác, Stable hoạt động như một mạng lưới tốc độ cao dành riêng cho giao dịch USDT.
Sứ mệnh của Stable gồm ba điểm chính:
Loại bỏ gas fee trong chuyển P2P USDT: Xoá bỏ hoàn toàn chi phí gas cho các giao dịch P2P USDT, giải quyết vấn đề kém hiệu quả khi chuyển chỉ 10 USD nhưng có thể mất phí gấp đôi trên các mạng hiện tại.
Xử lý giao dịch dưới 1 giây: Mọi giao dịch được xác nhận trong vòng chưa đến 1 giây, loại bỏ tình trạng chờ đợi thường thấy trong cả thanh toán online và offline.
Đơn giản hóa trải nghiệm người dùng: Loại bỏ nhu cầu tính toán gas fee hay quản lý ví phức tạp, mang lại trải nghiệm trực quan cho user mà không cần kiến thức kỹ thuật.
Điểm quan trọng là ba cải tiến này có tính liên kết. Việc loại bỏ gas fee giúp đơn giản hóa trải nghiệm, trong khi tốc độ xử lý nhanh hơn nâng cao tính ứng dụng trong thương mại thực tế. Kết hợp lại, chúng tạo nền tảng để stablecoin mở rộng khỏi phạm vi crypto và tiến vào thị trường thanh toán mainstream.
Tầm nhìn của Stable không chỉ là trở thành một blockchain khác, mà là đóng vai trò hạ tầng cốt lõi cho hệ sinh thái USDT vốn đã đạt quy mô 160 tỷ USD.
Stable đặt mục tiêu giải quyết những giới hạn hạ tầng của stablecoin hiện tại: phí giao dịch khó lường, tốc độ xử lý chậm và giao diện phức tạp. Cách tiếp cận này khác biệt với mô hình phân mảnh khi mỗi chain tự hỗ trợ USDT, thay vào đó hướng đến một môi trường thống nhất, tối ưu riêng cho USDT.
Để tầm nhìn cốt lõi của Stable có thể vận hành trong thực tế, nhiều yếu tố kỹ thuật cần được kết nối. Hiện tại Stable vẫn ở giai đoạn testnet, đội ngũ đang hướng tới mainnet launch. Kiến trúc được thiết kế giúp thấy rõ hệ thống được xây dựng để vận hành như thế nào.
Mạng Stable vận hành với hai loại token:
USDT0: đại diện cho USDT được bridge từ các mạng bên ngoài thông qua cross-chain bridging.
gasUSDT: token dùng để trả phí giao dịch, có tỷ lệ neo 1:1 với USDT0, chỉ được sử dụng để thanh toán phí. Cả hai đều có thể redeem 1:1 thành USDT thực.
Để cho phép chuyển P2P không gas fee, Stable tận dụng EIP-7702 và Account Abstraction. Kết quả chính là user có thể thực hiện toàn bộ giao dịch chỉ với USDT0.
Trong các hệ thống blockchain hiện nay, tồn tại hai loại account riêng biệt:
Externally Owned Accounts (EOA): ví tiêu chuẩn (như MetaMask) được kiểm soát bằng private key, có thể ký giao dịch nhưng hạn chế về tính năng.
Contract Accounts (CA): smart contract có khả năng thực thi logic phức tạp nhưng không thể tự khởi tạo giao dịch.
Account Abstraction hợp nhất hai loại account này, cho phép ví tiêu chuẩn vận hành với chức năng của smart contract. Điều này cho phép user chỉ định, ví dụ: “trả gas fee bằng USDT” hoặc “yêu cầu miễn gas fee.”
Chuẩn đầu tiên giải quyết vấn đề này là ERC-4337, nhưng nó yêu cầu tạo smart wallet mới và chuyển fund từ ví cũ — một quá trình dễ gây lỗi cho user.
Cách tiếp cận trước đây: Tạo ví smart mới → Chuyển fund từ ví cũ → Dùng địa chỉ mới
EIP-7702: Giữ ví hiện tại → Thêm chức năng smart contract → Dùng cùng địa chỉ
EIP-7702 loại bỏ bước migration bằng cách kích hoạt tính năng smart ngay trên địa chỉ ví hiện tại mà không cần chuyển fund. User có thể tiếp tục dùng MetaMask của mình với khả năng smart contract bổ sung.
Trong Stable, tất cả ví đều hỗ trợ EIP-7702 theo mặc định, giúp smart wallet hoạt động mà không cần setup thêm. Điều này bao gồm cả tính năng gas fee sponsorship, được tích hợp trực tiếp trong ví hiện có.
Ví dụ:
Ryan gửi 100 USDT0 cho Jay qua MetaMask.
Ví hỗ trợ EIP-7702 yêu cầu miễn gas fee.
Paymaster service chi trả phí.
Số dư của Ryan giảm đúng 100 USDT0, và Jay nhận đủ 100 USDT0.
Không có gas bị trừ, Ryan cũng không cần giữ token để trả phí hay tự tính toán gas, tương tự như gửi tiền qua PayPal. Điều này loại bỏ hoàn toàn nhu cầu nắm giữ gas riêng hay tự tính phí thủ công.
Stable sử dụng thuật toán đồng thuận StableBFT, tạo block khoảng mỗi 0,7 giây và hoàn tất (finality) giao dịch chỉ sau một lần xác nhận. Điều này loại bỏ trạng thái “pending” thường thấy trong nhiều giao dịch blockchain và mang lại trải nghiệm tương tự việc được duyệt ngay lập tức tại máy POS.
Để tăng tốc hơn nữa, Stable đang phát triển Block-STM parallel processing, cho phép xử lý song song các giao dịch độc lập (ước tính chiếm 60–80% hoạt động mạng). Cách tiếp cận này giống như việc mở nhiều quầy thanh toán trong siêu thị để giảm thời gian chờ.
Về dài hạn, Stable có kế hoạch nâng cấp lên đồng thuận Autobahn DAG-based, cho phép nhiều block được đề xuất cùng lúc và tách biệt quá trình lan truyền dữ liệu khỏi việc sắp xếp thứ tự, giúp giảm nghẽn cổ chai. Các thử nghiệm nội bộ đã ghi nhận throughput lên tới 200.000 TPS, dù hiện tại vẫn trong giai đoạn pre-production.
Stable loại bỏ nhu cầu tính toán gas fee và quản lý token gas riêng, đồng thời vẫn giữ khả năng tương thích với Ethereum. Nhờ đó, user có thể tiếp tục sử dụng những công cụ quen thuộc như MetaMask và Etherscan mà không cần học thêm thao tác mới.
Không chỉ dừng ở mức tương thích, các công cụ này còn được tối ưu theo hướng thân thiện với USDT: MetaMask hỗ trợ chuyển USDT0 không gas fee, trong khi Etherscan hiển thị lịch sử giao dịch USDT theo định dạng trực quan hơn.
Trải nghiệm này tương tự việc nâng cấp lên một chiếc smartphone mới nhưng vẫn giữ nguyên toàn bộ app quen thuộc. User vẫn sử dụng môi trường quen, nhưng được bổ sung thêm nhiều tính năng mạnh mẽ hơn.
Ngoài ra, USDT từ các mạng khác có thể được import liền mạch thông qua LayerZero cross-chain bridge. USDT0 sử dụng chuẩn OFT (Omnichain Fungible Token) của LayerZero, giúp loại bỏ sự phức tạp trong bridging truyền thống. Trong mô hình cũ, mỗi mạng duy trì một phiên bản USDT riêng, gây phân mảnh thanh khoản.
Với chuẩn OFT, một USDT0 duy nhất có thể hoạt động đồng nhất trên tất cả các mạng. Dù được bridge từ Ethereum hay Arbitrum, token kết quả vẫn là USDT0, loại bỏ tình trạng phân mảnh và đơn giản hóa việc chuyển tài sản.
Kế hoạch phát triển tiếp theo bao gồm Stable Name System, giúp cải thiện trải nghiệm bằng cách thay thế địa chỉ ví phức tạp bằng tên dễ đọc cho con người. Tương tự email, user có thể gửi fund tới định danh như “ryan.stable” hoặc “jay.stable.” Dù còn ở giai đoạn lên kế hoạch, tính năng này dự kiến sẽ triển khai theo cấu trúc tương tự Ethereum Name Service (ENS) nhưng bổ sung thêm các tính năng tối ưu cho giao dịch USDT.
Mạng Stable cũng đang phát triển StableDB, một kiến trúc cơ sở dữ liệu chuyên biệt, tách biệt giữa state commit và state storage.
Trong hầu hết blockchain, block mới phải được ghi đầy đủ vào ổ đĩa trước khi block tiếp theo được xử lý. Quá trình ghi chậm này gây ra độ trễ xử lý. StableDB loại bỏ điểm nghẽn bằng cách xác nhận kết quả thực thi ngay trong memory trước, rồi ghi xuống ổ đĩa song song.
Cấu trúc này được tăng cường nhờ memory-mapped file I/O (mmap), cho phép liên kết file lưu trên ổ đĩa trực tiếp vào không gian bộ nhớ của hệ điều hành. Nhờ đó, dữ liệu thường xuyên được truy cập có thể đọc/ghi như trong memory, bỏ qua thao tác truy xuất ổ đĩa chậm hơn và cải thiện đáng kể tốc độ xử lý. Hiệu ứng này giống như một nhà hàng bận rộn: nhân viên ghi nhanh order trên giấy để bếp bắt đầu chế biến ngay, thay vì phải nhập vào POS trước.
Đối với khách hàng doanh nghiệp, Stable có kế hoạch giới thiệu Guaranteed Blockspace, phần dung lượng giao dịch được phân bổ riêng, đảm bảo throughput ổn định bất kể mạng có tắc nghẽn, tương tự làn đường riêng cho xe buýt trên cao tốc. Một tính năng Confidential Transfer cũng đang được phát triển, cho phép che giấu số tiền giao dịch nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu tuân thủ AML và KYC.
Xa hơn nữa, execution engine hiện viết bằng Go sẽ được thay thế bằng phiên bản StableVM++ viết bằng C++. Bản nâng cấp này cho phép kiểm soát bộ nhớ ở cấp độ thấp hơn và tối ưu hiệu suất, với mục tiêu tăng tốc độ thực thi gấp 6 lần.
Stable tự định vị mình như một “con ngựa thành Troy” mới.
Gas-free USDT transfers, sub-second settlement và trải nghiệm người dùng đơn giản đóng vai trò như incentive đầu vào. Đây là chiến lược loss-leader nhằm thúc đẩy adoption quy mô lớn. Khi đã xây dựng được user base, doanh thu có thể được tạo ra thông qua nhiều dịch vụ mở rộng.
Từ nền tảng này, có ba kịch bản mở rộng chính.
Stable có thể mở rộng hệ sinh thái thông qua việc phát triển dịch vụ tổ chức và hợp tác với doanh nghiệp. Một yếu tố then chốt là các dịch vụ premium như Guaranteed Blockspace, đảm bảo chi phí thấp và độ tin cậy cao.
Chiến lược này đặc biệt hiệu quả trong thanh toán xuyên biên giới của doanh nghiệp. Dùng Stable thay cho chuyển tiền quốc tế truyền thống có thể giảm đáng kể thời gian và chi phí. Tuy nhiên, vào giai đoạn cao điểm như cuối tháng, tốc độ xử lý là yếu tố sống còn. Với blockspace chuyên dụng, Stable có thể đảm bảo tốc độ ổn định và doanh nghiệp sẵn sàng trả thêm phí để có sự đảm bảo này.
Logic tương tự áp dụng cho hợp tác với fintech. Các công ty kiều hối như Limitless và Wise có thể cải thiện dịch vụ khách hàng bằng cách tích hợp hạ tầng của Stable. Ngược lại, Stable thu phí dựa trên volume giao dịch.
Điều này cũng đúng với các sàn giao dịch crypto. Khi dùng Stable cho nạp và rút USDT, sàn sẽ có được một đối tác đáng tin cậy. Dù người dùng cá nhân truy cập dịch vụ miễn phí, đối tượng kinh doanh thực sự của Stable là các trader tổ chức với khối lượng giao dịch lớn.
Miễn phí giao dịch và tốc độ cao sẽ thúc đẩy mạnh mẽ việc sử dụng các dịch vụ on-chain. Trên Ethereum hiện nay, ngay cả một giao dịch DeFi trị giá 10 USD cũng phải chịu phí gas cao. Với Stable, các hoạt động DeFi nhỏ lẻ trở nên khả thi về mặt kinh tế.
Người dùng có thể cung cấp thanh khoản 100 USD hoặc staking mà không tốn chi phí đáng kể, từ đó mở rộng tệp người dùng DeFi. Stable thu phí từ việc thực thi smart contract, và khi volume giao dịch tăng, quy mô hệ thống cũng tăng theo.
Một thay đổi đáng chú ý hơn là sự xuất hiện của các dịch vụ on-chain mới. Micropayments theo thời gian sẽ cho phép giao dịch trực tiếp trên blockchain cho subscription nội dung, vật phẩm game hay tính năng tip. Việc gửi 1 USD cho YouTuber hoặc trả 0,10 USD cho một bài báo trở thành khả thi.
Khi hệ sinh thái micropayment hình thành, số lượng giao dịch sẽ tăng theo cấp số nhân. Mỗi giao dịch có thể nhỏ, nhưng tổng volume sẽ đạt mức đáng kể.
Kịch bản tham vọng nhất là stablecoin trở thành phương thức thanh toán tiêu chuẩn trong nền kinh tế thực. Ở Đông Nam Á và Mỹ Latinh, thanh toán bằng USDT đã xuất hiện, nhưng phí cao và tốc độ chậm vẫn hạn chế adoption.
Nếu Stable giải quyết được những vấn đề này, thương mại offline có thể thay đổi nhanh chóng. Trả 2 USD cho một ly cà phê ở quán Việt Nam hay mua nhu yếu phẩm tại cửa hàng tiện lợi ở Philippines bằng USDT có thể trở thành thói quen hàng ngày.
Điều này sẽ chuyển đổi mô hình kinh doanh của Stable: từ một mạng lưới blockchain sang một nhà cung cấp hạ tầng thanh toán toàn cầu. Stable có thể cung cấp thiết bị thanh toán cho merchant và ví số cho người tiêu dùng, thu phí từ cả hai bên.
Chỉ cần áp dụng một khoản phí nhỏ cho mỗi giao dịch USDT đi qua mạng Stable, họ có thể xây dựng một nguồn doanh thu ổn định song song với tăng trưởng giao dịch.
Sự chậm trễ trong triển khai CBDC cũng mở ra cơ hội. Nếu stablecoin tư nhân tiện lợi và dễ tiếp cận hơn so với tiền kỹ thuật số do chính phủ phát hành, người dùng sẽ tự nhiên lựa chọn stablecoin.
Chiến lược của Stable rất rõ ràng: thu hút user thông qua chuyển USDT miễn phí và trải nghiệm đơn giản. Khi hệ sinh thái mở rộng, mô hình kinh doanh sẽ được xây dựng quanh các dịch vụ đa dạng phát sinh.
Mỗi giao dịch riêng lẻ có thể không mang lại doanh thu lớn, nhưng sự tăng trưởng nhanh chóng của khối lượng giao dịch sẽ tạo nên quy mô tổng thể đáng kể. Đây tương tự chiến lược ban đầu của Amazon: bán sách gần như không lợi nhuận để thu hút khách hàng, rồi sau đó tạo ra nguồn lợi nhuận khổng lồ từ dịch vụ cloud và quảng cáo.
Chuyển tiền miễn phí chỉ là “mồi nhử.” Mục tiêu thực sự là trở thành hub trung tâm của hệ sinh thái USDT, nơi tất cả giao dịch đều chảy qua Stable. Khi hiệu ứng mạng lưới (network effects) được thiết lập, user sẽ khó có thể rời bỏ nền tảng.
Cuối cùng, Stable đạt được một vị thế thị trường bền vững. Đây chính là sức mạnh thật sự của “con ngựa thành Troy” mới.
Read more reports related to this research.Báo cáo này được tài trợ một phần bởi Stable. Tuy nhiên, chúng tôi không bảo đảm rõ ràng hay ngụ ý về tính chính xác, đầy đủ hoặc sự phù hợp của thông tin. Chúng tôi từ chối mọi trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này hoặc nội dung của nó. Các kết luận và khuyến nghị trong báo cáo được đưa ra dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm soạn thảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Tất cả các dự án, ước tính, dự báo, mục tiêu, quan điểm và ý kiến được nêu trong báo cáo này có thể thay đổi mà không cần thông báo và có thể khác hoặc trái ngược với quan điểm của người khác hoặc tổ chức khác.
Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên pháp lý, kinh doanh, đầu tư hoặc thuế. Mọi tham chiếu đến chứng khoán hoặc tài sản số chỉ nhằm mục đích minh họa và không cấu thành khuyến nghị đầu tư hoặc đề nghị cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư. Tài liệu này không nhằm hướng tới nhà đầu tư hoặc các đối tượng tiềm năng đầu tư.
Tiger Research cho phép sử dụng hợp lý các báo cáo của mình. "Sử dụng hợp lý" là nguyên tắc cho phép sử dụng một phần nội dung vì lợi ích công cộng, miễn là không gây tổn hại đến giá trị thương mại của tài liệu. Nếu việc sử dụng phù hợp với mục đích của sử dụng hợp lý, các báo cáo có thể được sử dụng mà không cần xin phép trước. Tuy nhiên, khi trích dẫn báo cáo của Tiger Research, cần tuân thủ các yêu cầu sau 1) Rõ ràng ghi nguồn là "Tiger Research" 2) Đính kèm logo của Tiger Research (đen/trắng). Nếu tài liệu được chỉnh sửa và xuất bản lại, cần có thỏa thuận riêng. Việc sử dụng trái phép các báo cáo có thể dẫn đến hành động pháp lý.
Dòng vốn tổ chức tăng tốc - U.S. 401(k) đã mở cửa cho đầu tư vào Bitcoin; các quỹ ETF và doanh nghiệp tiếp tục tích lũy ở quy mô lớn.
Môi trường thuận lợi nhất kể từ 2021 - Thanh khoản toàn cầu đạt mức cao kỷ lục, nhiều quốc gia lớn bước vào chu kỳ cắt giảm lãi suất.
Sự chuyển dịch từ retail sang thị trường do tổ chức dẫn dắt - Dù xuất hiện tín hiệu quá nhiệt, lực mua từ tổ chức vẫn đang hỗ trợ mạnh mẽ cho mặt bằng giá.
Hiện tại, ba động lực cốt lõi đang dẫn dắt thị trường Bitcoin: 1) thanh khoản toàn cầu gia tăng, 2) dòng vốn tổ chức đổ vào mạnh mẽ, và 3) môi trường pháp lý ngày càng thân thiện với crypto. Ba yếu tố này vận hành đồng thời, tạo ra động lực tăng mạnh mẽ nhất kể từ chu kỳ bull market 2021. Giá Bitcoin đã tăng khoảng 80% so với cùng kỳ năm trước, và trong ngắn đến trung hạn, chúng tôi cho rằng ít có yếu tố nào đủ mạnh để làm gián đoạn đà tăng này.
Về thanh khoản toàn cầu, điểm nổi bật là tổng cung tiền M2 của các nền kinh tế lớn đã vượt 90 nghìn tỷ USD, đạt mức cao kỷ lục. Trong lịch sử, tăng trưởng M2 và giá Bitcoin thường thể hiện xu hướng đồng pha. Nếu đà nới lỏng tiền tệ tiếp tục, dư địa cho sự tăng giá của Bitcoin vẫn còn rất lớn (Exhibit 1).
Thêm vào đó, áp lực cắt giảm lãi suất từ Tổng thống Trump cùng lập trường dovish của Fed đang mở đường cho dòng thanh khoản dư thừa chảy vào các tài sản thay thế, trong đó Bitcoin nổi lên như ứng viên hưởng lợi chính.
Đồng thời, tích lũy Bitcoin của tổ chức đang diễn ra với tốc độ chưa từng có. Các quỹ ETF spot tại Mỹ hiện nắm giữ 1,3 triệu BTC, tương đương khoảng 6% tổng nguồn cung, trong khi MicroStrategy (MSTR) riêng lẻ đã nắm 629.376 BTC (trị giá 71,2 tỷ USD). Điều quan trọng là các thương vụ mua này phản ánh chiến lược cấu trúc dài hạn, chứ không phải các giao dịch ngắn hạn. Việc MSTR liên tục mua thêm thông qua phát hành trái phiếu chuyển đổi đặc biệt cho thấy sự hình thành của một lớp cầu (demand layer) mới mang tính dài hạn.
Hơn nữa, sắc lệnh hành pháp ngày 7/8 của chính quyền Trump được xem như một bước ngoặt: mở cửa cho tài khoản hưu trí 401(k) đầu tư vào Bitcoin. Điều này đồng nghĩa với việc Bitcoin có thể tiếp cận tới một nguồn vốn 8,9 nghìn tỷ USD. Ngay cả khi chỉ phân bổ bảo thủ ở mức 1%, con số này đã tương đương 89 tỷ USD — khoảng 4% vốn hóa thị trường hiện tại của Bitcoin. Với đặc điểm nắm giữ dài hạn của các quỹ 401(k), sự kiện này không chỉ góp phần thúc đẩy giá mà còn giúp giảm biến động. Đây là tín hiệu rõ ràng nhất cho thấy Bitcoin đang chuyển mình từ một tài sản đầu cơ sang tài sản cốt lõi trong danh mục tổ chức.
Bitcoin network hiện đang tái cấu trúc quanh các nhà đầu tư lớn. Số lượng giao dịch trung bình hàng ngày đã giảm 41%, từ 660.000 giao dịch (10/2024) xuống 388.000 giao dịch (3/2025). Tuy nhiên, khối lượng BTC trên mỗi giao dịch lại tăng lên. Các giao dịch giá trị lớn từ tổ chức như MicroStrategy đã kéo mức giao dịch trung bình tăng cao. Điều này cho thấy mô hình mạng lưới Bitcoin đang chuyển từ “nhiều - nhỏ lẻ” sang “ít - lớn giá trị” (Exhibit 2).
Tuy nhiên, các chỉ số cơ bản cho thấy sự tăng trưởng không cân bằng. Dù quá trình tái cấu trúc tổ chức rõ ràng đã đẩy giá trị mạng lưới Bitcoin lên cao hơn, nhưng số lượng giao dịch và người dùng hoạt động vẫn chưa phục hồi (Exhibit 3).
Để cải thiện về mặt nền tảng, hệ sinh thái cần được kích hoạt thông qua BTCFi (dịch vụ tài chính phi tập trung dựa trên Bitcoin) và các sáng kiến khác. Tuy nhiên, các mảng này vẫn còn ở giai đoạn đầu và cần thời gian để tạo ra tác động thực sự.
Các chỉ số on-chain cho thấy một số tín hiệu quá nhiệt, nhưng rủi ro giảm sâu vẫn được hạn chế. Chỉ báo MVRV-Z (so sánh giá hiện tại với giá vốn trung bình của nhà đầu tư) đang ở mức 2,49 — vùng quá nhiệt, và gần đây đã tăng vọt lên 2,7, cảnh báo khả năng điều chỉnh ngắn hạn (Exhibit 4).
Tuy nhiên, aSOPR = 1,019 (theo dõi lãi/lỗ thực tế của nhà đầu tư) và NUPL = 0,558 (theo dõi lãi/lỗ chưa thực hiện toàn thị trường) vẫn nằm trong vùng ổn định, cho thấy sức khỏe thị trường nói chung vẫn tốt (Exhibit 5, 6).
Nói đơn giản: mặc dù giá hiện tại cao hơn đáng kể so với giá vốn trung bình (MVRV-Z), mức chốt lời thực tế của nhà đầu tư (aSOPR) vẫn khiêm tốn và lợi nhuận toàn thị trường (NUPL) chưa bước vào vùng hưng phấn cực đoan.
Hỗ trợ thêm cho bức tranh này, dòng mua từ tổ chức vượt xa retail. Hoạt động tích lũy đều đặn từ ETF và các tổ chức như MicroStrategy tạo thành vùng hỗ trợ vững chắc cho giá. Dù điều chỉnh ngắn hạn có thể xảy ra, khả năng đảo chiều xu hướng lớn là rất thấp.
Phương pháp TVM của chúng tôi đưa ra mục tiêu giá $190,000 theo khung phân tích sau: Chúng tôi thiết lập mức giá cơ sở ở $135,000( loại bỏ ảnh hưởng từ tâm lý fear/greed extreme trong mức giá hiện tại), sau đó áp dụng hệ số +3,5% từ chỉ báo cơ bản (fundamental) và +35% từ chỉ báo vĩ mô.
Chỉ báo cơ bản phản ánh cải thiện chất lượng mạng lưới – giá trị giao dịch cao hơn dù số lượng giao dịch giảm. Chỉ báo vĩ mô phản ánh ba động lực mạnh mẽ: thanh khoản toàn cầu mở rộng (M2 vượt $90 nghìn tỷ), tốc độ chấp nhận từ tổ chức tăng nhanh (ETF nắm giữ 1,3 triệu BTC), và môi trường pháp lý cải thiện (401(k) đủ điều kiện đầu tư, mở ra thị trường vốn 8,9 nghìn tỷ USD).
Từ mức giá hiện tại, mô hình này cho thấy tiềm năng tăng 67%. Dù mang tính tích cực và khá táo bạo, mục tiêu này phản ánh sự dịch chuyển mang tính cấu trúc khi Bitcoin chuyển mình từ một tài sản đầu cơ thành một tài sản cốt lõi trong danh mục tổ chức.
Read more reports related to this research.Phương pháp định giá Bitcoin được trình bày trong tài liệu này (sau đây gọi là “Phương pháp”) chỉ nhằm mục đích nghiên cứu học thuật và giáo dục. Phương pháp này không cấu thành lời khuyên đầu tư, lời chào mua hoặc bán, hay khuyến nghị tham gia bất kỳ hoạt động giao dịch nào. Mức giá hợp lý được đưa ra từ Phương pháp này chỉ là kết quả lý thuyết dựa trên dữ liệu khách quan và mô hình toán học. Chúng không nên được hiểu là hướng dẫn hoặc sự xác nhận cho bất kỳ hành động đầu tư cụ thể nào, bao gồm mua, bán hoặc nắm giữ Bitcoin.
Phương pháp này được xây dựng như một khuôn khổ nghiên cứu nhằm cung cấp một góc nhìn về định giá Bitcoin. Nó không được thiết kế để sử dụng như cơ sở cho các quyết định đầu tư thực tế. Phương pháp đã được rà soát cẩn thận để đảm bảo không cấu thành bất kỳ hành vi thao túng thị trường, giao dịch gian lận hoặc hoạt động giao dịch không công bằng nào theo quy định tại Điều 10 của “Luật Bảo vệ Người sử dụng Tài sản ảo” (sau đây gọi là “Luật Bảo vệ Người dùng Tài sản ảo”). Toàn bộ phân tích chỉ sử dụng thông tin công khai, bao gồm dữ liệu on-chain và các chỉ số kinh tế được công bố chính thức. Không có bất kỳ thông tin nội bộ hoặc thông tin quan trọng chưa công bố nào được sử dụng. Tất cả kết quả định giá, bao gồm giá mục tiêu, đều dựa trên các giả định hợp lý và được trình bày mà không xuyên tạc hoặc bỏ sót các thông tin trọng yếu.
Tác giả và đơn vị phân phối Phương pháp này tuân thủ đầy đủ các yêu cầu công bố xung đột lợi ích quy định tại Điều 10, Khoản 4, Điểm 2 của Luật Bảo vệ Người dùng Tài sản ảo. Nếu tác giả đang nắm giữ hoặc có ý định giao dịch tài sản ảo liên quan (Bitcoin) tại thời điểm viết hoặc phát hành, các lợi ích này sẽ được công bố minh bạch.
Các chỉ số được sử dụng trong Phương pháp này—như Giá cơ sở (Base Price), Chỉ số cơ bản (Fundamental Indicator) và Chỉ số vĩ mô (Macro Indicator)—được xây dựng dựa trên phương pháp mà tác giả cho là hợp lý. Tuy nhiên, chúng không đại diện cho sự thật tuyệt đối hoặc câu trả lời dứt khoát. Thị trường Bitcoin có tính biến động cao, hoạt động 24/7 trên phạm vi toàn cầu và chịu nhiều bất định về pháp lý. Do đó, có thể tồn tại những chênh lệch đáng kể và kéo dài giữa kết quả định giá từ Phương pháp này và giá thị trường thực tế.
Phương pháp này được xây dựng dựa trên dữ liệu lịch sử và thông tin có sẵn tại thời điểm viết. Nó không đảm bảo hoặc dự đoán chính xác hiệu suất trong tương lai. Các mô hình, xu hướng hoặc mối tương quan trong quá khứ có thể không lặp lại, và những cú sốc thị trường bất ngờ, thay đổi pháp lý, sự cố kỹ thuật hoặc biến động kinh tế vĩ mô có thể làm suy giảm đáng kể giá trị dự báo của khuôn khổ này. Với lịch sử tương đối ngắn và sự phát triển liên tục của thị trường crypto, luôn tồn tại những hạn chế cố hữu về độ tin cậy của dữ liệu quá khứ và khả năng áp dụng cho dự báo tương lai.
Mọi quyết định đầu tư cần được thực hiện độc lập và hoàn toàn dưới trách nhiệm của nhà đầu tư. Phương pháp này không nên được coi là cơ sở duy nhất hoặc chính cho bất kỳ quyết định đầu tư nào. Nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ lưỡng tình hình tài chính, mục tiêu đầu tư, mức độ chấp nhận rủi ro và kinh nghiệm của bản thân, đồng thời nên tìm kiếm lời khuyên tài chính hoặc đầu tư độc lập nếu cần. Tác giả, đơn vị phân phối và các bên liên quan sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với tổn thất trực tiếp, gián tiếp, hệ quả, đặc biệt hoặc mang tính trừng phạt phát sinh từ các quyết định đầu tư có tham chiếu đến Phương pháp này.
Tiger Research cho phép sử dụng hợp lý các báo cáo của mình. "Sử dụng hợp lý" là nguyên tắc cho phép sử dụng một phần nội dung vì lợi ích công cộng, miễn là không gây tổn hại đến giá trị thương mại của tài liệu. Nếu việc sử dụng phù hợp với mục đích của sử dụng hợp lý, các báo cáo có thể được sử dụng mà không cần xin phép trước. Tuy nhiên, khi trích dẫn báo cáo của Tiger Research, cần tuân thủ các yêu cầu sau 1) Rõ ràng ghi nguồn là "Tiger Research" 2) Đính kèm logo của Tiger Research (đen/trắng). Nếu tài liệu được chỉnh sửa và xuất bản lại, cần có thỏa thuận riêng. Việc sử dụng trái phép các báo cáo có thể dẫn đến hành động pháp lý.
]]>Báo cáo này được thực hiện bởi Tiger Research, phân tích giao thức cross-chain permissionless của Hyperlane hiện đã kết nối hơn 150 blockchain cùng với framework bảo mật dạng modular và tiềm năng đột phá trong việc loại bỏ rào cản tích hợp trong khả năng tương tác với Web3.
Triển khai permissionless thực sự: Khác với các đối thủ yêu cầu quy trình phê duyệt hoặc whitelisting, Hyperlane cho phép bất kỳ developer nào cũng có thể triển khai và kết nối tới nhiều chain ngay lập tức mà không bị gatekeeping, tạo ra mô hình onboarding hoàn toàn khác biệt so với các giao thức interoperability khác.
Bảo mật modular linh hoạt: Trong khi các bridge khác sử dụng mô hình bảo mật cố định, Interchain Security Module (ISM) của Hyperlane cho phép ứng dụng tự cấu hình mức độ bảo mật phù hợp (từ chữ ký validator cơ bản đến xác minh đa tầng), giúp hạ tầng có thể vừa hỗ trợ microtransaction tốc độ cao, vừa xử lý các giao dịch tài sản đòi hỏi mức an toàn tối đa.
Kiến trúc developer-first: Bộ công cụ TypeScript SDK, CLI tools và tài liệu toàn diện của Hyperlane giúp hạ thấp rào cản kỹ thuật trong tích hợp cross-chain. Thay vì phải tự triển khai phức tạp, developer chỉ cần gọi API đơn giản để truy cập interchain messaging.
Hệ sinh thái blockchain đang dịch chuyển từ mô hình phát triển cô lập sang sự kết nối thực sự. Thay vì xây dựng các môi trường đóng kín, ngày càng nhiều dự án tìm cách tích hợp vào một mạng lưới rộng lớn hơn.
Tuy nhiên, phần lớn các tích hợp hiện nay vẫn mang tính thủ công và rời rạc. Các dự án mới phải trực tiếp đàm phán với từng bridge hoặc nhà cung cấp giải pháp interoperability — thường phải chịu chi phí cao, quy trình chậm trễ và gánh nặng hành chính. Điều này tạo ra rào cản mang tính cấu trúc, ngay cả đối với những đội ngũ có năng lực kỹ thuật mạnh, và cuối cùng kìm hãm khả năng mở rộng toàn hệ sinh thái.
Thực tế này không phải mới. Vào đầu thập niên 1990, các doanh nghiệp vận hành intranet riêng biệt với quy tắc và quyền truy cập riêng. Giao tiếp giữa các mạng là khả thi, nhưng yêu cầu phối hợp kỹ thuật tốn nhiều thời gian và sự cho phép lẫn nhau.
Bước ngoặt chỉ đến khi các protocol chuẩn như HTTP và TCP/IP xuất hiện, cho phép truy cập mở, permissionless vào một Internet thống nhất. Các chuẩn này đã thay thế sự phức tạp bằng tính đơn giản, mở khóa sự tăng trưởng bùng nổ và sự tham gia toàn cầu, đặt nền móng cho cuộc cách mạng số.
Ngành blockchain hiện đang đứng trước một ngã rẽ tương tự. Để mở ra giai đoạn đổi mới tiếp theo, nó phải vượt qua tình trạng tích hợp phân mảnh, phụ thuộc vào sự cho phép, để hướng tới khả năng kết nối chuẩn hóa và permissionless. Việc giảm rào cản gia nhập là điều kiện thiết yếu để thúc đẩy sự tham gia rộng rãi và đổi mới trên toàn hệ sinh thái.
Như đã đề cập, các dự án mới trong quá khứ luôn gặp rào cản lớn khi tham gia vào hệ sinh thái blockchain hiện có. Việc tích hợp với bridge hoặc giao thức interoperability thường yêu cầu một quy trình phê duyệt phức tạp — bao gồm đánh giá thủ công, kiểm tra kỹ thuật tích hợp và audit bảo mật. Ngay cả khi vượt qua được các bước này, chi phí tích hợp cao vẫn khiến việc kết nối trở nên cực kỳ tốn kém.
Hyperlane giải quyết những hạn chế mang tính cấu trúc này thông qua kiến trúc permissionless — một mô hình hoàn toàn khác, cho phép bất kỳ dự án nào cũng có thể kết nối tự do. Điều kiện duy nhất: chain đó phải tương thích với một trong các môi trường VM (Virtual Machine) được hỗ trợ, chẳng hạn như Ethereum/EVM, Solana/SVM, hoặc Cosmos/CosmWasm. Khi đáp ứng điều kiện này, dự án có thể tích hợp ngay lập tức mà không cần quy trình phê duyệt phức tạp.
Nhờ vậy, rào cản gia nhập của các dự án blockchain được hạ thấp đáng kể. Những gì từng mất hàng tháng để hoàn tất, nay có thể triển khai ngay lập tức — miễn là đáp ứng được điều kiện tương thích kỹ thuật. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra: permissionless integration thực sự hoạt động thế nào?
Để trả lời, hãy cùng theo dõi một ví dụ thực tế với Ryan — một Web3 developer.
Ryan đang xây dựng một dự án mới có tên Tiger, vận hành mainnet riêng. Hiện tại, người dùng trên Tiger chain chỉ bị giới hạn trong hệ sinh thái Tiger và không thể tương tác với các blockchain khác. Tuy nhiên, người dùng muốn mang tài sản từ Ethereum vào Tiger, và ngược lại, từ Tiger sang các chain khác để mở khóa thanh khoản. Để làm được điều này, Ryan cần kết nối Tiger với nhiều mạng blockchain khác.
Bước 1: Cài đặt Hyperlane CLI
Đầu tiên, Ryan cài đặt công cụ CLI của Hyperlane để thiết lập môi trường tích hợp chain. Quá trình rất đơn giản — anh chỉ cần chạy lệnh: npm install @hyperlane-xyz/cli trên terminal. Vì công cụ này open-source, Ryan không cần bất kỳ sự phê duyệt hay đăng ký nào. Điều này thể hiện rõ giá trị cốt lõi của kiến trúc permissionless mà Hyperlane mang lại.
Bước 2: Triển khai Mailbox và ISM
Tiếp theo, Ryan triển khai hai thành phần cốt lõi trực tiếp lên Tiger chain: Mailbox, một contract cho phép truyền thông điệp giữa các blockchain, và Interchain Security Module (ISM), để xác minh tính hợp lệ của từng thông điệp. Cả hai đều open-source và công khai, cho phép developer tự tích hợp theo cách của mình. Sau khi được triển khai, hệ thống sẵn sàng để thử nghiệm.
Bước 3: Test truyền thông điệp để xác minh kết nối
Ở bước này, Ryan gửi một thông điệp thử nghiệm từ Tiger Chain sang Ethereum để kiểm tra. Thông điệp này không chỉ là văn bản, mà là một lệnh thực thi cụ thể:
“Chuyển 100 TIGER token đến địa chỉ Ethereum 0x123…”. Quy trình diễn ra như sau:
Tiger Chain khởi tạo thông điệp chuyển 100 $TIGER sang Ethereum.
Hyperlane validator xác minh và ký thông điệp.
Relayer chuyển thông điệp đã ký tới Ethereum.
ISM trên Ethereum xác minh thông điệp và phát hành 100 $TIGER cho người nhận.
Chỉ cần cả chain nguồn và chain đích đều có Mailbox, sẽ không cần thêm cấu hình nào khác. Thông điệp được truyền, xác minh và thực thi. Việc test thành công xác nhận hai chain đã kết nối đúng cách.
Bước 4: Đăng ký vào Public Registry
Cuối cùng, Ryan đăng ký thông tin kết nối của Tiger Chain lên Hyperlane Registry. Registry này hoạt động như một thư mục công khai trên GitHub, tập hợp thông tin về tất cả các chain đã kết nối, bao gồm các định danh như domain ID và địa chỉ Mailbox. Mục đích của registry này là giúp developer khác dễ dàng tìm thấy thông tin cần thiết để kết nối với Tiger Chain. Nó hoạt động giống như một “danh bạ điện thoại” — khi đã đăng ký, bất kỳ ai cũng có thể tra cứu và bắt đầu giao tiếp với Tiger. Chỉ qua một lần đăng ký, Tiger Chain đã hưởng lợi từ network effect của toàn bộ hệ sinh thái Hyperlane.
Cốt lõi của kiến trúc này là một nguyên tắc đơn giản nhưng mạnh mẽ: bất kỳ ai cũng có thể kết nối mà không cần phê duyệt, và bất kỳ chain nào cũng có thể được sử dụng làm điểm đến mà không cần xin phép.
Mô hình này dễ hình dung nhất qua một phép so sánh quen thuộc: email. Cũng giống như việc bất kỳ ai có thể gửi email đến bất kỳ địa chỉ nào trên thế giới mà không cần sự phối hợp trước, Hyperlane cho phép bất kỳ blockchain nào cũng có thể giao tiếp với blockchain khác, miễn là Mailbox được cài đặt. Nó tạo ra một môi trường nơi permissionless connectivity trở thành tiêu chuẩn mặc định — điều mà các hệ thống dựa trên phê duyệt truyền thống không thể đạt được.
Ngay từ đầu, Hyperlane đã được thiết kế với kiến trúc modular để hỗ trợ nhiều môi trường VM (Virtual Machine) khác nhau. Hiện tại, nó cho phép tương tác giữa EVM của Ethereum, CosmWasm cho các chain dựa trên Cosmos SDK, và SVM của Solana, đồng thời đang phát triển hỗ trợ cho các chain sử dụng Move.
Việc kết nối các môi trường VM khác nhau vốn dĩ phức tạp. Mỗi blockchain vận hành với mô hình thực thi, cấu trúc dữ liệu, cơ chế đồng thuận và chuẩn tài sản riêng. Để đạt được interoperability giữa các hệ thống này cần một framework chuyên biệt có khả năng “dịch” giữa các kiến trúc hoàn toàn khác nhau.
Ví dụ: EVM của Ethereum hỗ trợ 18 chữ số thập phân, trong khi SVM của Solana chỉ dùng 9 chữ số. Việc vượt qua những khác biệt nhỏ như vậy nhưng vẫn đảm bảo bảo mật và độ tin cậy chính là một trong những thành tựu kỹ thuật quan trọng của Hyperlane.
Để giải quyết thách thức này, Hyperlane giới thiệu Hyperlane Warp Route — một dạng cầu tài sản cross-chain dạng modular, cho phép chuyển token permissionless giữa các chain và hỗ trợ dịch chuyển nhiều loại tài sản trong các môi trường khác nhau.
Nói đơn giản, Warp Route hoạt động dựa trên tính chất tài sản và use case. Đôi khi giống như một vault, đôi khi giống như currency exchange, và lúc khác lại giống như wire transfer trực tiếp — mỗi loại route được tối ưu cho từng kịch bản. Tất cả quá trình này đều vận hành xuyên suốt các môi trường VM khác nhau bằng interchain messaging của Hyperlane.
Native Token Warp Routes: Cho phép chuyển trực tiếp native gas token (ví dụ ETH) giữa các chain mà không cần wrapping.
Collateral-Backed ERC20: Khóa token ERC20 làm tài sản thế chấp trên chain nguồn để chuyển cross-chain.
Synthetic ERC20: Mint token ERC20 mới trên chain đích để đại diện cho token gốc.
Multi-Collateral Warp Routes: Cho phép lấy thanh khoản từ nhiều loại token thế chấp khác nhau.
Specialized Warp Routes: Bổ sung tính năng nâng cao hoặc tích hợp với use case cụ thể (ví dụ vaults, fiat-backed tokens).
Hãy lấy một ví dụ thực tế với mô hình lock-and-mint. Một developer tên Ryan muốn chuyển Tiger Token ($TIGER) được phát hành trên Ethereum sang Base.
Ryan triển khai smart contract Hyperlane Warp Route trên Ethereum và nạp $TIGER vào contract (EvmHypCollateral). Ethereum Mailbox tạo và gửi một message chỉ thị cho Base network mint ra phiên bản wrapped của Tiger Token.
Khi nhận message, Base network xác minh tính hợp lệ bằng Interchain Security Module (ISM). Nếu xác minh thành công, Base sẽ mint trực tiếp wrapped Tiger Token ($wTIGER) vào ví của người dùng.
Hyperlane Warp Routes đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng tầm nhìn của Hyperlane về modular, permissionless interoperability giữa các chain. Developer chỉ cần configure contract theo đặc thù của từng chain, còn lại — từ messaging, xác minh đến phân phối — đều được hạ tầng của Hyperlane xử lý, giúp họ triển khai kết nối cross-environment mà không cần tự xây dựng cơ chế dịch phức tạp.
Trong khi Hyperlane cho phép truyền tải liền mạch message và tài sản giữa nhiều chain khác nhau — một thế mạnh then chốt về khả năng mở rộng — thì nó cũng đặt ra một thách thức quan trọng: Làm sao chain nhận biết chắc chắn rằng một message thực sự đến từ chain nguồn như đã khai báo? Việc truyền đi một message là một chuyện, nhưng xác minh tính xác thực của nó lại là một chuyện khác.
Để giải quyết vấn đề này, Hyperlane giới thiệu Interchain Security Module (ISM) — một hệ thống bảo mật dạng modular giúp xác minh tính xác thực của message trước khi chain đích chấp nhận. ISM là một smart contract on-chain, dùng để kiểm chứng xem message có thực sự được tạo từ chain nguồn hay không, từ đó đảm bảo tính chống giả mạo và tính xác thực nguồn gốc.
Hiểu một cách đơn giản: khi Mailbox của chain đích nhận một message, nó sẽ đặt câu hỏi: “Message này có thực sự đến từ chain gốc không?”. Chỉ khi xác minh thành công, message mới được chuyển đến đích. Nếu xác minh thất bại hoặc có dấu hiệu nghi ngờ, message sẽ bị từ chối.
Quy trình này tương tự như kiểm soát biên giới khi bạn đi du lịch quốc tế. Trước khi nhập cảnh, nhân viên nhập cư sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hộ chiếu: “Hộ chiếu này có thực sự được cấp bởi quốc gia của bạn không?” Hộ chiếu chứa các yếu tố chống giả mạo và các thành phần mật mã học chứng minh tính hợp pháp. Dù ai cũng có thể tạo ra giấy tờ giả, chỉ những hộ chiếu có thể chứng minh nguồn gốc bằng xác minh mật mã mới được chấp nhận.
Điều quan trọng là ISM có tính linh hoạt cao, cho phép configure mô hình bảo mật phù hợp với nhu cầu dịch vụ. Trong thực tế, yêu cầu bảo mật khác nhau tùy ngữ cảnh. Ví dụ, một giao dịch token giá trị nhỏ có thể chỉ cần chữ ký validator cơ bản để xử lý nhanh. Ngược lại, một giao dịch tài sản trị giá hàng triệu USD có thể đòi hỏi mô hình bảo mật nhiều lớp — bao gồm validator của Hyperlane, các bridge bên ngoài như Wormhole, cùng với xác minh multisig bổ sung.
Theo cách này, framework ISM phản ánh một quyết định thiết kế quan trọng: Hyperlane ưu tiên cả khả năng kết nối lẫn bảo mật thông qua xác minh modular. Ứng dụng có thể tùy chỉnh mô hình bảo mật của riêng mình trong khi vẫn giữ được tính permissionless của giao thức.
Hyperlane ưu tiên trải nghiệm developer bằng cách mang lại khả năng tiếp cận cao và dễ sử dụng. Bộ công cụ gồm command-line interface (CLI) và TypeScript-based SDK là những thành phần cốt lõi giúp tích hợp chain mới vào hệ sinh thái Hyperlane, gửi interchain message, và configure Hyperlane Warp Routes.
Cả CLI và SDK đều hoàn toàn open-source và bất kỳ ai cũng có thể sử dụng. Developer chỉ cần cài đặt code từ GitHub để bắt đầu tích hợp, không cần giấy phép hay quy trình phê duyệt. Tài liệu chính thức đi kèm hướng dẫn từng bước, giúp ngay cả developer ít kinh nghiệm blockchain cũng có thể tiếp cận dễ dàng.
Hyperlane CLI là công cụ dòng lệnh chính thức, cho phép developer triển khai và tương tác với các contract của Hyperlane chỉ bằng những thao tác lệnh đơn giản. Công cụ này hỗ trợ nhiều hành động — từ triển khai Hyperlane lên blockchain mới, tạo Warp Routes, đến test việc truyền message cross-chain — nhiều khi chỉ với một lệnh duy nhất.
Một số tính năng:
Đăng ký thông tin chain: định nghĩa tên chain, địa chỉ, domain ID
Deploy các thành phần cốt lõi: tự động cài đặt Mailbox và ISM
Kiểm tra truyền message: gửi thử nghiệm message giữa các chain đã kết nối
Hyperlane SDK là bộ toolkit phát triển dựa trên TypeScript, giúp đơn giản hóa việc triển khai interchain messaging. Developer có thể gửi message, xác minh trạng thái, và tương tác giữa các chain chỉ với vài dòng code.
Thay vì phải viết logic tùy chỉnh cho routing hoặc xác minh bảo mật, developer có thể tận dụng các hàm dựng sẵn trong SDK, ví dụ như transferRemote() để chuyển token cross-chain hoặc dispatch() để gửi message. SDK đóng vai trò như một “hộp công cụ” sẵn sàng, rút ngắn quá trình tích hợp và giảm tối đa độ phức tạp.
Bằng cách cho phép bất kỳ ứng dụng nào cũng có thể nhanh chóng tích hợp interchain messaging, SDK biến thiết kế permissionless của Hyperlane thành hiện thực. Giống như Stripe API cho phép developer thêm chức năng thanh toán vào ứng dụng mà không cần xây dựng hạ tầng ngân hàng, SDK của Hyperlane giúp việc gửi message giữa blockchain trở nên dễ tiếp cận.
Không chỉ developer, người dùng phổ thông cũng có thể trải nghiệm tiện ích của Hyperlane thông qua Hyperlane Nexus, một cross-chain bridge được xây dựng trên hạ tầng Hyperlane. Nexus kết nối nhiều blockchain (Ethereum, Solana, Eclipse, v.v.) trong một giao diện duy nhất, mang lại cho người dùng cách đơn giản và trực quan để dịch chuyển tài sản qua nhiều chain bằng công nghệ của Hyperlane.
Hyperlane đã thể hiện tốc độ tăng trưởng nhanh chóng kể từ khi ra mắt testnet vào nửa cuối năm 2022. Ban đầu có tên Abacus, dự án đã được đổi thương hiệu thành Hyperlane vào mùa thu 2022 và bắt đầu triển khai chiến lược mở rộng hệ sinh thái.
Năm 2023 đánh dấu giai đoạn nền tảng cho sự phát triển kỹ thuật của Hyperlane. Đội ngũ giới thiệu modular security stack, cho phép tùy chỉnh configuration bảo mật phù hợp với từng chain. Song song đó, Hyperlane triển khai hệ thống permissionless deployment, cho phép bất kỳ developer nào cũng có thể kết nối chain mới mà không cần xin phép.
Đồng thời, dự án tập trung nâng cao trải nghiệm developer, đơn giản hóa quá trình cross-chain vốn phức tạp, giúp việc xây dựng ứng dụng multi-chain trở nên trực quan hơn. Thông qua tích hợp với các dự án trọng yếu như Circle, Hyperlane cũng đạt được bước tiến quan trọng trong mở rộng hệ sinh thái.
Hiện Hyperlane đã hỗ trợ hơn 150 blockchain, bao gồm Ethereum, Solana và Avalanche. Với khối lượng tài sản được bridge lên tới hàng tỷ USD, giao thức đã vượt qua giai đoạn thử nghiệm để bước vào triển khai ở quy mô thương mại.
Một trong những xu hướng đáng chú ý nhất là network effect. Càng nhiều chain kết nối với Hyperlane, động lực để các chain khác tham gia càng mạnh. Người mới có thể ngay lập tức tiếp cận thanh khoản, người dùng và khả năng tương tác từ các mạng đã kết nối. Developer ưu tiên hạ tầng hỗ trợ khả năng tương thích rộng, trong khi người dùng tìm kiếm nhiều tiện ích và tính linh hoạt hơn.
Hai lợi thế cạnh tranh cốt lõi đang thúc đẩy sự tăng trưởng của Hyperlane:
Khả năng kết nối vượt trội với hơn 150 chain — bỏ xa đối thủ.
Kiến trúc permissionless giúp giảm mạnh rào cản khi onboarding và đẩy nhanh mở rộng hệ sinh thái.
Kết hợp lại, những lợi thế này mang lại cho Hyperlane quỹ đạo tăng trưởng vượt trội so với các giải pháp interoperability truyền thống.
Sau khi ra mắt token $HYPER vào tháng 4/2025, thách thức lớn nhất của Hyperlane là đảm bảo utility dài hạn cho token này. Câu hỏi quan trọng là: $HYPER có thể tiến hóa từ một tài sản đầu cơ thành một phần không thể thiếu trong hoạt động của giao thức hay không?
Hyperlane đã giới thiệu chương trình Expansion Rewards để đảm bảo người dùng nhận được phần thưởng nhiều hơn khi họ tham gia sâu vào hệ sinh thái. Chương trình phân bổ 25,5% tổng cung token, phân phối $HYPER theo chu kỳ 3 tháng, dựa trên mức độ sử dụng giao thức của mỗi người dùng. Người dùng tích lũy điểm thông qua hoạt động, sau đó điểm được quy đổi thành phần thưởng token theo tỷ lệ — tương tự hệ thống thưởng tích điểm thẻ tín dụng: càng sử dụng nhiều, càng nhận nhiều.
Hai cơ chế bonus củng cố thêm mô hình này:
Chain Bonus: +25% phần thưởng cho giao dịch trên các chain dùng Hyperlane làm bridge chính.
Long-Term Holding Bonus: tối đa +60% phần thưởng cho người dùng nắm giữ liên tục stHYPER (phiên bản stake của $HYPER).
Hệ thống này được thiết kế để thưởng cho cả mức độ sử dụng cao lẫn tham gia dài hạn, khuyến khích người dùng trung thành trở thành cổ đông kinh tế của sự tăng trưởng giao thức.
Mục tiêu của mô hình khuyến khích rất rõ ràng: càng tham gia nhiều và càng gắn bó lâu, người dùng càng nhận nhiều lợi ích. Nếu chương trình 4 năm hoạt động đúng như kỳ vọng, nó sẽ tạo ra network effect mạnh trong toàn bộ hệ sinh thái Hyperlane, theo chu trình tự củng cố:
Sử dụng tăng → nhiều chain muốn tích hợp hơn
Mạng lưới mở rộng → nhiều lựa chọn cross-chain hơn cho người dùng
Tùy chọn đa dạng → thu hút thêm người dùng mới
Với một mạng lưới đang mở rộng nhanh chóng như Hyperlane, cấu trúc phần thưởng này có thể nâng cao đáng kể sự hài lòng của người dùng và trở thành chất xúc tác cho tăng trưởng tiếp theo.
Tuy nhiên, mô hình utility tập trung cũng tiềm ẩn rủi ro. Vì use case chính của $HYPER gắn với giao thức interoperability của Hyperlane, bất kỳ sự sụt giảm nào trong nhu cầu bridge hoặc hoạt động cross-chain đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu token. Do đó, cần giám sát chặt chẽ điều kiện thị trường và xu hướng sử dụng.
Một chức năng cốt lõi khác của $HYPER là bảo mật mạng lưới. Người dùng có thể stake $HYPER để nhận stHYPER, token staking thanh khoản bảo đảm cho economic security của ISM mặc định trên Hyperlane. Validator (người xác minh cross-chain message) sẽ nhận phần thưởng staking khi xác minh chính xác. Ngược lại, nếu họ ký thông điệp sai hoặc có hành vi gian lận, token stake sẽ bị slashed. Phần này được phân bổ lại cho tất cả staker và dùng để bồi thường cho người bị ảnh hưởng.
Cuối cùng, token $HYPER được thiết kế để trở thành nhiều hơn một tài sản giao dịch. Bằng cách kết hợp incentive sử dụng, staking-based security, và tham gia dài hạn, $HYPER đóng vai trò là thành phần nền tảng của mạng Hyperlane. Kiến trúc này tạo ra một vòng lặp tự củng cố:
Càng sử dụng giao thức nhiều → càng nhiều $HYPER được phân phối
Càng nhiều staking → càng tăng bảo mật mạng
Bảo mật tốt hơn → thu hút thêm người dùng và chain
Nếu cơ chế này vận hành đúng như dự kiến, $HYPER sẽ giữ vai trò trung tâm trong cả vận hành lẫn bảo mật của mạng lưới — trở thành trụ cột cho sự bền vững và tăng trưởng lâu dài của toàn bộ hệ sinh thái Hyperlane.
Có lẽ điều ấn tượng nhất là Hyperlane đã duy trì hoạt động ổn định mà không gặp sự cố bảo mật nghiêm trọng nào trong suốt quá trình phát triển. Thành tích này có được nhờ vào việc quản lý ổn định nhóm validator multisig và cách tiếp cận thận trọng trong configuration mặc định.
Việc củng cố bảo mật vẫn luôn là ưu tiên hàng đầu. Thông qua bug bounty program, Hyperlane trao thưởng lên tới 2,5 triệu USD cho những ai phát hiện lỗ hổng nghiêm trọng trong smart contract. Đây được chứng minh là một cơ chế hiệu quả để khuyến khích sự tham gia tích cực từ các nhà nghiên cứu bảo mật.
Tuy nhiên, rủi ro vẫn tồn tại — đặc biệt do bản chất open-source và permissionless của giao thức. Việc giám sát liên tục là cần thiết, nhất là trong trường hợp người dùng tự tùy chỉnh module, có thể phát sinh những lỗ hổng không lường trước được.
Khi interoperability trở thành yêu cầu nền tảng của Web3, tiến trình và tiềm năng của Hyperlane càng trở nên quan trọng. Nếu tầm nhìn của dự án được hiện thực hóa, người dùng có thể tương tác với các dịch vụ blockchain mà không cần bận tâm đến việc họ đang sử dụng chain nào.
Điều này đại diện cho một bản thiết kế (blueprint) cho một hệ sinh thái blockchain thống nhất thực sự. Ở thời điểm then chốt này, những bước đi tiếp theo của Hyperlane sẽ có ý nghĩa quyết định trong việc hiện thực hóa tầm nhìn đó đến mức độ nào.
Read more reports related to this research.The Open Gaming Manifesto: How B3 Will Save the Web3 Gaming Industry
Chromia's Vector Database: A Pioneering Convergence of AI and Blockchain
Báo cáo này được tài trợ một phần bởi Hyperlane. Tuy nhiên, chúng tôi không bảo đảm rõ ràng hay ngụ ý về tính chính xác, đầy đủ hoặc sự phù hợp của thông tin. Chúng tôi từ chối mọi trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này hoặc nội dung của nó. Các kết luận và khuyến nghị trong báo cáo được đưa ra dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm soạn thảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Tất cả các dự án, ước tính, dự báo, mục tiêu, quan điểm và ý kiến được nêu trong báo cáo này có thể thay đổi mà không cần thông báo và có thể khác hoặc trái ngược với quan điểm của người khác hoặc tổ chức khác.
Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên pháp lý, kinh doanh, đầu tư hoặc thuế. Mọi tham chiếu đến chứng khoán hoặc tài sản số chỉ nhằm mục đích minh họa và không cấu thành khuyến nghị đầu tư hoặc đề nghị cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư. Tài liệu này không nhằm hướng tới nhà đầu tư hoặc các đối tượng tiềm năng đầu tư.
Tiger Research cho phép sử dụng hợp lý các báo cáo của mình. "Sử dụng hợp lý" là nguyên tắc cho phép sử dụng một phần nội dung vì lợi ích công cộng, miễn là không gây tổn hại đến giá trị thương mại của tài liệu. Nếu việc sử dụng phù hợp với mục đích của sử dụng hợp lý, các báo cáo có thể được sử dụng mà không cần xin phép trước. Tuy nhiên, khi trích dẫn báo cáo của Tiger Research, cần tuân thủ các yêu cầu sau 1) Rõ ràng ghi nguồn là "Tiger Research" 2) Đính kèm logo của Tiger Research (đen/trắng). Nếu tài liệu được chỉnh sửa và xuất bản lại, cần có thỏa thuận riêng. Việc sử dụng trái phép các báo cáo có thể dẫn đến hành động pháp lý.
]]>DeFi tuy tuyên bố mở cửa cho tất cả mọi người, nhưng sự phức tạp trong cách sử dụng khiến nhà đầu tư phổ thông khó tiếp cận. Từ việc chuẩn bị phí gas cho đến hiểu các giao thức phức tạp, nhiều người dùng đã bỏ lỡ những cơ hội đầu tư tiềm năng chỉ vì quy trình rườm rà.
Wayfinder là hệ thống AI agent chuyên biệt on-chain được thiết kế để giải quyết các vấn đề về khả năng tiếp cận này. Ngay cả khi không có kiến thức kỹ thuật sâu, người dùng vẫn có thể thực hiện các chiến lược đầu tư ở cấp độ chuyên nghiệp — từ giao dịch cross-chain đến basis trading — chỉ thông qua các cuộc trò chuyện đơn giản với agent.
Trong tương lai, Wayfinder sẽ mở rộng sang dịch vụ API và được kỳ vọng sẽ được sử dụng rộng rãi như một hạ tầng giúp đơn giản hóa sự phức tạp on-chain cho nhiều dự án Web3 khác nhau. Việc cung cấp API của Wayfinder sẽ cải thiện trải nghiệm người dùng trên toàn ngành tiền điện tử, biến “dịch vụ tài chính dễ tiếp cận cho mọi người” thành hiện thực.
DeFi hướng tới việc tạo ra một hệ sinh thái tài chính mở, nơi bất kỳ ai cũng có thể tham gia tự do. Tuy nhiên, nó đòi hỏi kiến thức kỹ thuật phức tạp và kỹ năng tài chính nâng cao, tạo ra khoảng cách lớn giữa lý tưởng và thực tế.
Các khái niệm như Chain Abstraction và Account Abstraction ra đời nhằm thu hẹp khoảng cách này, cải thiện trải nghiệm người dùng. Nhưng chúng vẫn thiếu tiêu chuẩn hóa, số lượng protocol hỗ trợ còn hạn chế. Vấn đề cốt lõi vẫn là độ khó khi học khi chỉ cải tiến kỹ thuật thôi là chưa đủ. Người dùng vẫn phải hiểu các khái niệm đặc thù của DeFi như AMM (Automated Market Maker), liquidity pool, và impermanent loss. Vì vậy, DeFi tạo ra rào cản cao hơn so với tài chính truyền thống.
Nghiên cứu của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) cho thấy rõ điều này. Trên Uniswap V3, một trong những protocol DeFi hàng đầu, chỉ 7% liquidity provider kiểm soát khoảng 80% TVL. Những người dùng “expert” này vận hành thành thạo các hệ thống phức tạp, đạt lợi nhuận cao hơn tới 20% so với người dùng thông thường. Điều đáng chú ý là khoảng cách này vẫn tồn tại ngay cả với Uniswap — vốn được xem là một trong những protocol DeFi phổ biến nhất và có trải nghiệm người dùng tương đối tốt. Điều này cho thấy vấn đề về khả năng tiếp cận tồn tại trên toàn bộ hệ sinh thái DeFi, không chỉ ở một số protocol cụ thể.
Hệ sinh thái DeFi đang đối mặt với những vấn đề rõ ràng cần được giải quyết. Nó buộc người dùng hiện tại phải liên tục học hỏi và chịu decision fatigue (mệt mỏi khi ra quyết định). Đồng thời, nó khiến người mới bỏ cuộc ngay từ đầu. Quy trình tiếp cận phức tạp khiến người dùng nản lòng, ngay cả khi cơ hội đầu tư rất hấp dẫn. Kết quả là, DeFi ngày càng trở thành “sân chơi” của các chuyên gia, đi ngược lại tầm nhìn ban đầu về đổi mới tài chính thông qua công nghệ phi tập trung. Lời hứa “ai cũng có thể tham gia” vẫn chưa trở thành hiện thực khi rào cản gia nhập cao và trải nghiệm kém đang giới hạn tiềm năng của nó.
Những đột phá gần đây của AI mở ra khả năng mới để giảm rào cản gia nhập DeFi. Agentic AI đã xuất hiện, vượt xa việc chỉ cung cấp trí tuệ — giờ đây AI có thể thực hiện các tác vụ phức tạp như “tay chân” của người dùng. Đây có thể chính là chìa khóa để DeFi đạt mass adoption.
Hãy xem ví dụ sau: một người dùng yêu cầu: "Bridge ETH của tôi từ Base sang Solana và mua memecoin BONK." AI agent sẽ phân tích hàng chục lựa chọn bridge trong thời gian thực và đưa ra các gợi ý rõ ràng:
Wormhole: phí $2,50, hoàn tất trong 3 phút, độ an toàn cao
LayerZero: phí $1,80, hoàn tất trong 5 phút, rủi ro biến động gas fee
Người dùng không cần phải tìm hiểu sự khác biệt kỹ thuật giữa các bridge. Họ chỉ cần ra quyết định nhanh dựa trên thông tin cốt lõi do agent cung cấp. Không cần tự kết nối ví hay thực hiện các giao dịch phức tạp, agent sẽ tự động xử lý tất cả. Điều này chẳng khác gì có một “người quản lý tài sản cá nhân” lành nghề làm việc 24/7.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa tầm nhìn này vẫn còn nhiều thách thức cơ bản. Phần lớn công nghệ AI hiện tại chưa tích hợp trực tiếp với blockchain, thậm chí không thể kiểm tra số dư ví theo thời gian thực. Ngay cả khi tích hợp trực tiếp với node blockchain, việc hiểu và tương tác an toàn với hàng nghìn smart contract khác nhau vẫn là một bài toán phức tạp. Thêm vào đó là thách thức xác minh và đảm bảo tính bảo mật của từng protocol.
Công nghệ AI cần có các hệ thống on-chain agent chuyên biệt để tạo ra giá trị thực sự trong DeFi. Đây chính là lúc Wayfinder xuất hiện.
Wayfinder cung cấp hệ thống AI agent được thiết kế chuyên biệt cho môi trường on-chain. Khác với các agent đa năng thông thường, AI agent của Wayfinder được tích hợp trực tiếp với hạ tầng blockchain và tự động thực hiện các tác vụ on-chain. Các mô hình AI được fine-tune đặc biệt cho môi trường blockchain, cho phép điều hướng và sử dụng các protocol DeFi hiệu quả hơn nhiều so với mô hình AI thông thường. Điều này tạo ra một môi trường mà người dùng phổ thông vẫn có thể tiếp cận các hệ sinh thái DeFi phức tạp mà không cần kiến thức kỹ thuật chuyên sâu.
Nguồn gốc của Wayfinder bắt đầu từ Colony, một trò chơi mô phỏng sinh tồn sử dụng AI, được phát triển bởi Parallel Studios, một công ty game Web3. Trong Colony, các AI avatar hoạt động hoàn toàn tự động: thu thập tài nguyên mà không cần người chơi can thiệp, giao dịch với avatar khác, và xây dựng chiến lược sinh tồn. Trong quá trình phát triển, Parallel Studios nhận ra tiềm năng rằng các AI agent có thể mở rộng hoạt động tự động on-chain vượt ra ngoài lĩnh vực gaming và ứng dụng trong môi trường DeFi. Chính khám phá này đã dẫn đến sự ra đời của dự án Wayfinder.
Wayfinder bao gồm hai thành phần cốt lõi. Đầu tiên là Wayfinder Shell – giao diện cho phép người dùng tương tác với nhiều AI agent chuyên biệt khác nhau. Thứ hai là Wayfinder Graph – hệ thống điều hướng giúp các agent tìm đường tối ưu trong môi trường multi-chain phức tạp.
Wayfinder Shell (gọi tắt là Shells) đóng vai trò là giao diện nơi người dùng tương tác với các AI agent chuyên biệt để xây dựng và thực thi nhiều chiến lược on-chain khác nhau. Shells cung cấp các agent với vai trò chuyên biệt, phối hợp nhịp nhàng để đáp ứng yêu cầu của người dùng và xử lý các tác vụ phức tạp một cách hiệu quả. Shells hỗ trợ các mainnet lớn như Ethereum, Solana, Base và Avalanche, cho phép quản lý tài sản mượt mà trong môi trường multi-chain.
Điểm nổi bật lớn nhất của Shells là khả năng để các agent thực hiện trực tiếp các giao dịch on-chain thông qua Web3 wallet chuyên dụng được tích hợp sẵn. Ví dụ, người dùng yêu cầu phân bổ $100 USDC vào các token trên Solana có xu hướng tăng trong tuần qua. Agent sẽ quét token bằng dữ liệu thị trường real-time, xây dựng danh mục và đầu tư trực tiếp. Người dùng chỉ cần thao tác qua một giao diện duy nhất để thực hiện chiến lược mong muốn mà không cần hiểu sâu các khía cạnh kỹ thuật phức tạp.
Hệ thống agent của Wayfinder bao gồm 4 loại chính:
Transaction Agent: Xử lý các tác vụ cơ bản liên quan đến dịch chuyển và quản lý tài sản on-chain, bao gồm swap token, bridge, và staking.
Perpetual Agent: Tích hợp với HyperCore — công cụ orderbook on-chain của sàn Hyperliquid, hỗ trợ giao dịch spot hoặc perpetual mà không cần người dùng hiểu chi tiết về Hyperliquid. Ngoài ra, nó hỗ trợ nhiều chiến lược như đặt leverage, quản lý vị thế và basis trading.
Contract Agent: Xử lý toàn bộ tác vụ liên quan đến smart contract, từ viết, triển khai cho đến phân tích hợp đồng.
Autonomous Agent: Điều phối nhiều agent dựa trên mục tiêu do người dùng đặt ra, đảm nhiệm toàn bộ quy trình từ phát triển chiến lược đến thực thi, tái cân bằng và quản lý rủi ro.
Trong tương lai, nhiều agent chuyên biệt sẽ tiếp tục được bổ sung, chẳng hạn như Yield Finder Agent chuyên tối ưu hóa yield, giúp mở rộng hệ sinh thái. Wayfinder áp dụng mô hình multi-agent, trong đó các agent vừa xác minh vừa cộng tác với nhau để đưa ra quyết định ổn định và chính xác hơn.
Đối với các giao dịch phức tạp gồm nhiều bước (ví dụ: bridge USDC từ Ethereum sang Base, swap một nửa sang wBTC và gửi cả hai vào AAVE), các agent sẽ chạy mô phỏng trên Virtual Network (VNet) trước khi thực hiện, nhằm dự đoán kết quả và tránh lỗi hoặc “hallucination” của AI. Những giao dịch quan trọng yêu cầu sự phê duyệt của người dùng, đảm bảo họ luôn giữ quyền kiểm soát hoàn toàn đối với tài sản của mình.
Wayfinder Graph là hệ thống điều hướng được thiết kế để tổ chức một cách có hệ thống sự phức tạp của các hệ sinh thái blockchain. Nếu Google Maps kết nối đường đi, tòa nhà, và thông tin giao thông toàn cầu theo thời gian thực để hướng dẫn người dùng đi theo tuyến đường tối ưu, thì Wayfinder Graph cũng tương tự: nó cấu trúc mối quan hệ giữa các protocol DeFi, smart contract và tài sản trên nhiều mạng blockchain khác nhau. Nhờ đó, các agent có thể thực hiện tác vụ theo con đường hiệu quả nhất.
Trung tâm của hệ thống graph chính là “Wayfinding Paths.” Giống như Google Maps cung cấp hướng dẫn chi tiết từng bước, ví dụ như “từ nhà đến ga Seoul bằng tàu điện ngầm”, mỗi Wayfinding Path cũng định nghĩa các tác vụ cụ thể theo từng bước. Ví dụ: “swap Ethereum sang USDC trên Uniswap” hoặc “bridge USDC từ Ethereum sang Arbitrum.” Mỗi path ghi lại thông tin chi tiết như địa chỉ smart contract cần thiết, phương thức gọi hàm, phí dự kiến, và các lưu ý quan trọng. Nhờ đó, agent không cần tìm đường từ đầu mỗi lần, mà có thể sử dụng các route đã được xác minh để hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng và an toàn.
Trong tương lai, cộng đồng sẽ là lực lượng tạo lập và quản lý các Wayfinding Path. Khi một DeFi protocol mới xuất hiện, người tham gia cộng đồng có thể viết và gửi path để tương tác với protocol đó. Tuy nhiên, họ phải stake token PROMPT làm tài sản thế chấp. Các path verifier sẽ xem xét và chỉ phê duyệt những path an toàn, sau đó thêm chúng vào thư viện chính thức. Tất cả Shells đều có thể sử dụng các path đã được duyệt này. Người tạo path sẽ nhận một phần phí khi các Shell khác sử dụng path của họ. Ngược lại, nếu path sai gây ra tổn thất, cả người tạo và người xác minh path sẽ bị slashed số token đã stake. Các token này dùng để bồi thường cho nạn nhân. Cơ chế này hoạt động như một hệ thống quản lý chất lượng liên tục, vượt ra ngoài cơ chế thưởng/phạt đơn giản. Đáng chú ý, số token stake vẫn bị khóa ngay cả sau khi path được duyệt, đóng vai trò cơ chế an toàn, khuyến khích người tạo path duy trì độ chính xác và tính an toàn.
Wayfinder kỳ vọng sẽ đạt được khả năng mở rộng thông qua cộng đồng, thay vì con đường chậm và hạn chế là tích hợp trực tiếp với từng protocol. Giống như Google Maps cho phép người dùng đăng ký địa điểm hoặc để lại đánh giá, cải thiện chất lượng bản đồ, Wayfinder cũng có thể phản ứng linh hoạt trước sự thay đổi nhanh chóng và tính phức tạp của hệ sinh thái DeFi thông qua cách tiếp cận lấy cộng đồng làm trung tâm.
Với Wayfinder, các chiến lược on-chain phức tạp không còn là đặc quyền của giới chuyên gia. Các AI agent tự động đảm nhận từ việc xây dựng đến thực thi chiến lược. Người mới có thể dễ dàng vận hành những chiến lược ở cấp độ chuyên nghiệp, trong khi chuyên gia thoát khỏi các tác vụ lặp đi lặp lại để tập trung vào việc thiết kế chiến lược tinh vi hơn.
Các ví dụ dưới đây cho thấy cách Wayfinder tạo ra trải nghiệm DeFi mới, phù hợp cho từng nhóm người dùng từ người phổ thông đến trader chuyên nghiệp.
Một trong những rắc rối lớn nhất của giao dịch on-chain là việc phải chuẩn bị gas fee token cho từng chain. Ví dụ: Ethereum cần ETH, còn Solana cần SOL. Khi muốn chuyển USDC từ Solana sang Ethereum, người dùng phải có SOL để trả gas. Nếu không có, họ buộc phải thực hiện quy trình phức tạp: bridge USDC từ Ethereum sang Solana, rồi đổi USDC đó sang SOL.
Transaction Agent trong Shells giải quyết vấn đề này thông qua engine BRAP (Best-Rate Aggregated Protocol). BRAP sẽ dò quét nhiều đường thanh khoản khác nhau, tìm ra route tối ưu và xử lý cả swap token lẫn bridge. Người dùng chỉ cần thao tác một lần duy nhất mà không cần qua nhiều bước thủ công.
Không chỉ vậy, Wayfinder còn hỗ trợ xử lý gas fee hợp nhất cho nhiều chain chỉ bằng token PROMPT trên Base chain. Nhờ đó, người dùng không còn phải chuẩn bị token gốc riêng cho từng chain, giúp các giao dịch cross-chain trở nên hiệu quả hơn.
Wayfinder có thể thực hiện những chiến lược đầu tư phức tạp vượt xa việc chỉ swap token hoặc bridge. Một ví dụ tiêu biểu là chiến lược DCA (Dollar Cost Averaging) có đòn bẩy. Nhà đầu tư chỉ cần thiết lập điều kiện một lần và có thể duy trì chiến lược dài hạn mà không cần thao tác thủ công liên tục.
Ví dụ người dùng yêu cầu: "Mua BTC trị giá $100 mỗi tuần bằng DCA. Khi giá BTC tăng và giá trị collateral tăng, tôi muốn vay thêm dựa trên phần dư thừa đó để mua thêm BTC." Autonomous Agent sẽ phân tích lãi suất và TVL theo thời gian thực trên nhiều giao thức lending như Aave và Compound, sau đó chọn ra giao thức tối ưu.
Tiếp đó, Transaction Agent thực hiện chiến lược đầu tư có đòn bẩy theo từng bước:
Nạp BTC hiện có làm collateral.
Vay USDC tương ứng với một tỷ lệ nhất định của giá trị collateral.
Mua thêm BTC bằng số USDC đã vay.
Nạp số BTC vừa mua làm collateral tiếp tục.
Quy trình này lặp lại nhiều vòng. Chỉ với khoản đầu tư ban đầu 1 BTC, người dùng có thể vận hành vị thế có quy mô tương đương 3–4 BTC.
Quan trọng hơn, agent triển khai chiến lược trong phạm vi rủi ro do người dùng thiết lập sẵn, ví dụ tối đa 3x leverage và giới hạn lỗ -10%. Khi thị trường giảm, agent liên tục theo dõi tỷ lệ collateral, và khi rủi ro thanh lý gia tăng, nó sẽ tự động giảm bớt vị thế để hạn chế rủi ro.
Basis Trading là một chiến lược arbitrage tận dụng chênh lệch giá giữa thị trường spot và futures. Nó có thể tạo ra lợi nhuận ổn định, đặc biệt nhờ funding rate. Tuy nhiên, lĩnh vực này vốn chỉ dành riêng cho tổ chức hoặc trader chuyên nghiệp, bởi nó đòi hỏi hiểu cơ chế phức tạp và giám sát 24/7.
Perpetual Agent của Wayfinder được tích hợp với HyperCore — orderbook engine on-chain của sàn Hyperliquid, giúp xây dựng một môi trường nơi người dùng phổ thông cũng có thể dễ dàng áp dụng các chiến lược này.
Ví dụ: một người dùng yêu cầu: "Thực hiện basis trading dựa trên funding rate với HYPE token." Transaction Agent sẽ chuyển tài sản của người dùng vào ví Hyperliquid được tạo trong Shells. Perpetual Agent sẽ đồng thời mua HYPE token trên spot và mở vị thế short futures với số lượng tương ứng. Cấu trúc này nắm giữ đồng thời cả long và short, cho phép người dùng hưởng lợi từ funding fee bất kể thị trường tăng hay giảm.
Nếu funding rate là +0,08% cho một vị thế $10.000, người dùng có thể nhận khoảng $8 phí funding. Autonomous Agent sẽ tận dụng khả năng của Perpetual Agent để theo dõi funding rate liên tục và tự động đóng vị thế khi lợi nhuận giảm hoặc khi funding rate chuyển âm.
Nhờ Wayfinder, người dùng có thể tạo ra lợi nhuận ổn định mà không cần hiểu cơ chế trading cơ bản. Họ cũng không cần có kinh nghiệm hay kiến thức về sàn Hyperliquid, mọi thứ đã được agent xử lý.
Các cơ hội trên thị trường crypto vẫn chủ yếu tập trung on-chain. Ví dụ, memecoin Trump ($TRUMP) được giao dịch lần đầu trên các sàn DEX hồi đầu năm nay, mang lại lợi nhuận gấp hàng chục lần cho nhà đầu tư sớm. Tuy nhiên, phần lớn người dùng gặp khó khăn trong việc phát hiện kịp thời. Ngay cả khi biết, quy trình cũng không đơn giản: họ phải truy cập các sàn như Jupiter hoặc Raydium, kết nối ví và chuyển tài sản để đầu tư.
Wayfinder được kỳ vọng sẽ lấp đầy khoảng trống này. Người dùng có thể giao tiếp với agent qua hội thoại, dễ dàng xây dựng và triển khai nhiều chiến lược khác nhau từ việc mua token đơn giản đến yield farming hoặc tái cân bằng tài khoản tự động. Những chiến lược vốn chỉ dành cho chuyên gia giờ có thể mở ra cho đại chúng. Đây có thể trở thành một bước ngoặt quan trọng cho ngành. Thị trường phản ứng rất nhanh với các cải tiến về khả năng tiếp cận: Trump coin đã ghi nhận khối lượng giao dịch tăng gấp nhiều lần ngay sau khi niêm yết trên Moonshot. Tương tự, Wayfinder có thể giúp các hoạt động on-chain, bao gồm cả DeFi, trở nên dễ dàng hơn, mở rộng tệp người dùng và thúc đẩy thị trường phát triển.
Về dài hạn, Wayfinder có tiềm năng phát triển thành một Operating System (OS) cho môi trường on-chain. Wayfinder có kế hoạch cung cấp các tính năng dưới dạng API, cho phép nhiều dịch vụ như Web3 wallet, DApp và sàn giao dịch có thể dễ dàng gọi và sử dụng các tác vụ on-chain phức tạp mà không cần tự phát triển. Giống như Windows hay macOS đã trừu tượng hóa việc kiểm soát phần cứng thành các cú click đơn giản, Wayfinder sẽ cung cấp một lớp trung gian xử lý các tác vụ on-chain chỉ bằng lệnh ngôn ngữ tự nhiên.
Điều này cho phép mỗi dịch vụ mở rộng tính năng vượt ngoài giới hạn hiện tại. Ví dụ: MetaMask hiện chỉ cung cấp chức năng swap cơ bản. Khi tích hợp Wayfinder, người dùng có thể thực hiện trực tiếp các chiến lược phức tạp như: “Tự động cân bằng lại danh mục của tôi về 60% ETH, 40% BTC.” Các sàn như Binance hoặc Coinbase cũng có thể cải thiện trải nghiệm người dùng nhờ Wayfinder, mang đến sản phẩm DeFi phức tạp với giao diện trực quan hơn, đồng thời củng cố lợi thế cạnh tranh so với hệ sinh thái DeFi thuần.
Tóm lại, Wayfinder được kỳ vọng sẽ phát triển thành hạ tầng nền tảng, cải thiện trải nghiệm người dùng không chỉ trong DeFi mà trên toàn bộ ngành công nghiệp crypto. Nó có thể biến lý tưởng ban đầu của DeFi — “finance accessible to everyone” — thành hiện thực.
Read more reports related to this research.Maple Finance: Onchain Asset Management for the Institutional Capital Era
Hyperlane: The Permissionless Cross-Chain Protocol Connecting 150+ Blockchains
Báo cáo này được tài trợ một phần bởi Wayfinder. Tuy nhiên, chúng tôi không bảo đảm rõ ràng hay ngụ ý về tính chính xác, đầy đủ hoặc sự phù hợp của thông tin. Chúng tôi từ chối mọi trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này hoặc nội dung của nó. Các kết luận và khuyến nghị trong báo cáo được đưa ra dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm soạn thảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Tất cả các dự án, ước tính, dự báo, mục tiêu, quan điểm và ý kiến được nêu trong báo cáo này có thể thay đổi mà không cần thông báo và có thể khác hoặc trái ngược với quan điểm của người khác hoặc tổ chức khác.
Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên pháp lý, kinh doanh, đầu tư hoặc thuế. Mọi tham chiếu đến chứng khoán hoặc tài sản số chỉ nhằm mục đích minh họa và không cấu thành khuyến nghị đầu tư hoặc đề nghị cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư. Tài liệu này không nhằm hướng tới nhà đầu tư hoặc các đối tượng tiềm năng đầu tư.
Tiger Research cho phép sử dụng hợp lý các báo cáo của mình. "Sử dụng hợp lý" là nguyên tắc cho phép sử dụng một phần nội dung vì lợi ích công cộng, miễn là không gây tổn hại đến giá trị thương mại của tài liệu. Nếu việc sử dụng phù hợp với mục đích của sử dụng hợp lý, các báo cáo có thể được sử dụng mà không cần xin phép trước. Tuy nhiên, khi trích dẫn báo cáo của Tiger Research, cần tuân thủ các yêu cầu sau 1) Rõ ràng ghi nguồn là "Tiger Research" 2) Đính kèm logo của Tiger Research (đen/trắng). Nếu tài liệu được chỉnh sửa và xuất bản lại, cần có thỏa thuận riêng. Việc sử dụng trái phép các báo cáo có thể dẫn đến hành động pháp lý.
Báo cáo này được thực hiện bởi Tiger Research, phân tích những đổi mới của Camp Network trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng IP dành riêng cho AI, cùng vai trò của dự án trong nền kinh tế chủ quyền dữ liệu đang phát triển nhanh chóng.
Dữ liệu là yếu tố cốt lõi thúc đẩy sự phát triển của AI. Tuy nhiên, các chuyên gia dự đoán nguồn dữ liệu sẽ cạn kiệt vào năm 2026, tạo ra một cuộc khủng hoảng tắc nghẽn nghiêm trọng đối với sự tiến bộ của công nghệ AI.
Camp Network giải quyết vấn đề này bằng cách cho phép người dùng đảm bảo quyền sở hữu dữ liệu của mình, trong khi AI phải trả chi phí hợp lý để sử dụng dữ liệu được cấp phép. Camp Network giới thiệu giao thức Proof of Provenance để hỗ trợ quá trình trao đổi này.
Thông qua cách tiếp cận này, Camp Network vừa thúc đẩy sự tiến bộ công nghệ của AI, vừa đảm bảo quyền lợi sở hữu trí tuệ (IP). Dự án đang mở ra một hệ sinh thái kinh tế hoàn toàn mới, nơi mọi người đều nhận được lợi ích chung.
Công nghệ AI đã phát triển với tốc độ đáng kinh ngạc, và dữ liệu luôn là trung tâm của quá trình này. Các mô hình AI học từ khối lượng khổng lồ dữ liệu do con người tạo ra, bao gồm văn bản, hình ảnh và video. Ở một góc nhìn khác, AI bản chất là trí tuệ được xây dựng từ dữ liệu.

Tuy nhiên, quá trình phát triển dựa trên dữ liệu hiện đang chạm trần giới hạn. Nguồn dữ liệu chất lượng cao đang dần cạn kiệt. Các mô hình nền tảng lớn như GPT đã tiêu thụ phần lớn dữ liệu có sẵn trên Internet để huấn luyện. Nguồn dữ liệu có thể thu thập dễ dàng đã gần như cạn. Triển vọng tương lai còn đáng lo ngại hơn. Nghiên cứu mới nhất chỉ ra rằng đến năm 2026, dữ liệu do con người tạo ra sẽ gần như cạn kiệt, bao gồm cả lượng nội dung được tạo mới trong tương lai.
Để giải quyết tình trạng này, một số tập đoàn công nghệ lớn đã thu thập dữ liệu người dùng mà không xin phép. Reddit đã kiện Anthropic vì hành vi thu thập dữ liệu trái phép. Anthropic đã sử dụng dữ liệu Reddit để huấn luyện mô hình Claude AI.
Điều này đặt ra nhiều vấn đề đạo đức. Phần lớn người dùng không biết rằng dữ liệu của họ bị sử dụng, và họ cũng không nhận được bất kỳ khoản đền bù nào.
Tình trạng hiện tại tạo ra một vòng luẩn quẩn. Ngành công nghiệp AI rơi vào bế tắc khi không có dữ liệu mới. Người dùng mất niềm tin vì dữ liệu bị sử dụng trái phép. Cả hai phía đều không hài lòng: các công ty khát dữ liệu cần thêm nội dung, trong khi người sở hữu dữ liệu muốn được bảo vệ. Điều này khiến cả sự tiến bộ của AI và quyền lợi dữ liệu đều bị hy sinh.
Thời điểm hiện tại chính là lúc Camp Network bước ra ánh sáng. Dự án đang giới thiệu một hạ tầng tiên tiến phục vụ cho kỷ nguyên AI — giải quyết các vấn đề về khan hiếm dữ liệu và việc sử dụng dữ liệu không được cấp phép. Camp Network ban đầu mang đến giải pháp cho người dùng mang dữ liệu social của mình từ YouTube, Instagram và TikTok — giống như những “digital backpack” di động. Người dùng có thể sử dụng chúng trong nhiều môi trường on-chain khác nhau. Cách tiếp cận này trao quyền kiểm soát dữ liệu trực tiếp cho người dùng và đảm bảo rằng họ sẽ nhận được phần thưởng xứng đáng. Đây là nền tảng mở đường cho chủ quyền dữ liệu cá nhân (data sovereignty).
Camp Network không dừng lại ở đây. Họ tận dụng kinh nghiệm và công nghệ tích lũy để mở rộng ra ngoài phạm vi dữ liệu social, hướng tới lĩnh vực sở hữu trí tuệ (IP). Mục tiêu là bảo vệ toàn diện mọi dữ liệu của người dùng. Năm 2025, Camp Network công bố tầm nhìn mang tính cách mạng mang tên “Autonomous IP Layer”, báo hiệu một sự chuyển mình lớn. Tầm nhìn này đã thu hút 30 triệu USD vốn Series A, với 1kx và Blockchain Capital đồng dẫn dắt vòng gọi vốn. Đây là bước đệm để Camp Network đạt được những cột mốc tăng trưởng mới.
Camp Network giới thiệu Autonomous IP Layer như hạ tầng cơ bản, hoạt động tại giao điểm giữa AI và IP. Trọng tâm là giao thức “Proof of Provenance” — nơi người dùng đăng ký dữ liệu của mình lên on-chain. Lớp dữ liệu này được AI sử dụng, và tiền bản quyền (royalty) sẽ được tự động thanh toán theo các điều kiện đã định sẵn.
Để hiện thực hóa tầm nhìn, Camp Network cung cấp ba thành phần chính: BaseCAMP và SideCAMP là hạ tầng blockchain, Origin framework xử lý việc đăng ký và quản lý IP on-chain, còn mAItrix framework hỗ trợ phát triển AI agent. Các thành phần này phối hợp để hình thành một hệ sinh thái thống nhất, từ khâu đăng ký IP đến khai thác và thương mại hóa.
Camp Network cung cấp hạ tầng blockchain bao gồm BaseCAMP và SideCAMP.
BaseCAMP đóng vai trò như một “Global State Manager”, quản lý tập trung toàn bộ hoạt động của mạng lưới. Nó hoạt động như một sổ cái (ledger) ghi lại ai đã đăng ký IP nào, IP được sử dụng ở đâu, và cách thức thanh toán (settlement) diễn ra. Thông qua cách tiếp cận này, Camp Network xây dựng hệ sinh thái IP đáng tin cậy. BaseCAMP còn tiến xa hơn khi cung cấp các tính năng tối ưu cho IP: ưu tiên xử lý giao dịch liên quan đến IP, tăng tốc độ xử lý, miễn phí gas để giảm gánh nặng cho người dùng.
SideCAMP là các không gian thực thi (execution space) riêng biệt dành cho từng ứng dụng. Mỗi dự án có một môi trường độc lập, không phải cạnh tranh tài nguyên với dApp khác. Chức năng cross-messaging cho phép các SideCAMP khác nhau giao tiếp mượt mà, tránh tình trạng “cô lập” và mang lại khả năng mở rộng (scalability). SideCAMP còn linh hoạt trong việc tối ưu các tác vụ chuyên biệt, như AI inference, gaming, hay IP licensing.
Tuy nhiên, một số ý kiến bày tỏ lo ngại về cấu trúc hạ tầng của Camp Network. IP vốn dĩ đòi hỏi global consensus vì nó là tài sản. Các hệ thống xử lý IP cần sự đồng thuận toàn cầu và bảo mật được xác thực như Ethereum. Đây là quan điểm từ góc nhìn này.
Ban đầu, Camp Network bắt đầu với phát triển Layer 2, kế thừa bảo mật của Ethereum. Nhưng khi triển khai các tính năng chuyên biệt cho IP, những giới hạn đã bộc lộ. Hạ tầng blockchain hiện có không đủ đáp ứng. Điều này dẫn đến việc phát triển độc lập Layer 1. Ví dụ, một music IP có thể tạo ra khối lượng lớn nội dung phái sinh như remix, cover, hay sampling. Điều này đòi hỏi nhiều lần gọi smart contract, xử lý hàng chục quyền sở hữu khác nhau và phân chia doanh thu. Quy trình này tiêu tốn gas fee cao và làm giảm tốc độ xử lý. Trong môi trường giao dịch thông thường, việc chậm trễ có thể chấp nhận được. Nhưng với các AI agent trong tương lai, hoạt động 24/7, sử dụng dữ liệu real-time và cần thanh toán tức thời, đây sẽ là nút thắt nghiêm trọng.
Camp Network nhận thấy sự phức tạp của IP cần giải pháp riêng. Môi trường tương tác real-time giữa AI và IP đòi hỏi hạ tầng Layer 1 được tối ưu. Những yêu cầu kỹ thuật này đã dẫn đến cấu trúc hiện tại — nền tảng cho kiến trúc BaseCAMP và SideCAMP.
Origin là framework IP cốt lõi trên Camp Network, bao gồm toàn bộ quy trình từ đăng ký IP, quản lý, sử dụng đến phân phối doanh thu.
Người dùng có thể upload nhiều loại nội dung IP thông qua nhiều kênh khác nhau: sử dụng dApp phát triển bằng Origin SDK hoặc marketplace do Camp Network cung cấp. Nội dung có thể là text, hình ảnh, âm nhạc,… Tất cả sẽ được ghi nhận on-chain dưới dạng NFT dựa trên tiêu chuẩn ERC-721. Trong quá trình đăng ký, điều kiện license và quy tắc phân phối royalty được cấu hình sẵn. Nếu sau này có ai đó tạo nội dung phái sinh dựa trên nội dung gốc, doanh thu sẽ tự động chảy về creator của nội dung gốc — hoàn thiện vòng khép kín.
Điểm nổi bật nhất của Origin là cách hệ thống hóa mối quan hệ IP dưới dạng “graph”. Mỗi nội dung phái sinh trở thành một smart contract mới nhưng vẫn được liên kết với nội dung gốc thông qua quan hệ parent–child. Doanh thu từ nội dung phái sinh sẽ tự động phân phối về IP cha. Người dùng có thể xem toàn bộ “cây phả hệ” nội dung chỉ trong một cái nhìn.
Origin framework không chỉ thu hút creator mà còn cả developer. Origin SDK cho phép developer xây dựng ứng dụng IP một cách dễ dàng mà không cần kiến thức blockchain phức tạp. Các chức năng cốt lõi đã được tích hợp sẵn, gồm: đăng ký IP (Onboard), tạo nội dung phái sinh (Remix), tìm kiếm metadata (Query), phân phối doanh thu (Monetize), và quản lý quyền truy cập (Permissioning). Developer có thể xây dựng trọn vẹn một hệ sinh thái IP chỉ với vài dòng code.
Origin cũng hỗ trợ cơ chế giải quyết tranh chấp on-chain. IP là lĩnh vực nhạy cảm, dễ phát sinh vấn đề như vi phạm bản quyền. Bất kỳ ai cũng có thể khởi kiện nếu nghi ngờ IP vi phạm. Camp DAO sẽ đưa ra phán quyết cuối cùng. Nếu IP cha bị đưa vào trạng thái tranh chấp, toàn bộ IP con phát sinh từ nó cũng sẽ tự động bị gắn trạng thái tranh chấp. Điều này giúp quản lý các vấn đề IP phức tạp một cách có hệ thống và nghiêm ngặt.
Origin không đơn thuần là công cụ để mint IP thành NFT — nó hoạt động như một hệ thống bản quyền on-chain, minh bạch theo dõi mọi thứ từ nguồn gốc sáng tạo đến quy trình sử dụng và phân phối doanh thu, đồng thời tự động thực thi toàn bộ.
mAItrix cung cấp một SDK tích hợp cho việc phát triển, huấn luyện và triển khai AI agent. Framework này hoạt động song song với Origin để kết nối toàn bộ quy trình thành một pipeline liền mạch từ huấn luyện mô hình AI bằng IP on-chain đến tạo nội dung phái sinh thông qua AI agent.
Trọng tâm của mAItrix là huấn luyện và ứng dụng AI chỉ với dữ liệu đã được cấp phép. Khác với cách làm truyền thống khi AI thu thập toàn bộ dữ liệu internet một cách bừa bãi để học, mAItrix chỉ sử dụng dữ liệu có quyền sở hữu rõ ràng, đã được đăng ký trong Origin. Điều này đảm bảo creator nhận được thù lao công bằng khi dữ liệu của họ được sử dụng, đồng thời giúp AI developer xây dựng sản phẩm an toàn và tránh tranh chấp pháp lý.
Cách tiếp cận này vượt xa một cải tiến kỹ thuật đơn thuần, nó mở ra một mô hình mới cho cả ngành. Trong quá khứ, thị trường âm nhạc tràn lan các bản tải xuống lậu. Sự xuất hiện của các dịch vụ streaming như Spotify đã thiết lập hệ thống thanh toán công bằng, giúp thị trường phát triển mạnh mẽ hơn. Một sự thay đổi tương tự được kỳ vọng sẽ diễn ra trong thị trường AI và IP.
mAItrix cũng đơn giản hóa các quy trình phức tạp, hỗ trợ triển khai và vận hành AI agent, đồng thời xây dựng môi trường nơi nhiều AI agent có thể tương tác với nhau. Các AI agent được phát triển thông qua mAItrix có thể trở thành tài sản IP, được token hóa và đăng ký on-chain qua Origin. Người dùng hoặc AI agent khác có thể sử dụng chúng, và mỗi lần như vậy developer sẽ tự động nhận royalty. Khi AI agent tạo ra nội dung mới, nội dung đó sẽ được đăng ký như IP mới, tạo thêm nguồn doanh thu bổ sung.
mAItrix hướng tới một nền tảng thân thiện với developer, cung cấp tối đa sự tự do trong việc sử dụng bất kỳ mô hình AI nào. TEE (Trusted Execution Environment) đảm bảo bảo vệ an toàn dữ liệu nhạy cảm, ngăn chặn rò rỉ ra bên ngoài.
Camp Network dự kiến phát triển mAItrix qua ba giai đoạn:
v1 (đang chuẩn bị): cung cấp môi trường tích hợp để developer huấn luyện AI trực tiếp với IP đã đăng ký trong Origin, cùng giao diện thân thiện hơn so với các công cụ AI hiện tại.
v2: hướng tới mô hình "Vercel for agents", cho phép triển khai AI dễ dàng mà không cần thiết lập server phức tạp.
v3: cung cấp dịch vụ định tuyến thông minh, nơi người dùng chỉ cần yêu cầu “create music” hoặc “generate images” và hệ thống sẽ tự động kết nối tới AI chuyên về âm nhạc hoặc AI tạo ảnh phù hợp.
Camp Network có cách tiếp cận khác so với các protocol IP hiện có. So sánh với Story và Soneium sẽ làm rõ những điểm khác biệt này.
Story và Soneium tập trung vào việc xây dựng framework để đưa IP truyền thống từ Web2 lên blockchain, Mục tiêu chính của họ là nâng cao hiệu quả quản lý đối với những tài sản trí tuệ hiện có, bao gồm cả bản quyền do các công ty giải trí lớn và tập đoàn truyền thông nắm giữ. Giải pháp này cũng giúp tăng khả năng mở rộng, đồng thời mang lại những cách tiếp cận ý nghĩa để hỗ trợ quá trình chuyển đổi số cho các ngành công nghiệp IP hiện hữu.
Camp lại định nghĩa IP do người dùng sở hữu theo phạm vi rộng hơn nhiều — bao gồm toàn bộ dữ liệu và nội dung kỹ thuật số mà người dùng tạo ra, từ video YouTube, ảnh Instagram, nội dung TikTok cho tới mọi hình thức dữ liệu cá nhân khác. Camp tiến thêm một bước khi coi việc tích hợp dữ liệu người dùng với AI là điều kiện tiên quyết ngay từ thiết kế ban đầu. AI agent sẽ sử dụng dữ liệu cá nhân đã được cho phép để học và tạo ra nội dung mới, sau đó đăng ký chúng thành IP mới. Điều này tạo nên một pipeline hoàn chỉnh, thể hiện triết lý “win–win” của Camp: vừa bảo vệ dữ liệu người dùng, vừa thúc đẩy sự phát triển của công nghệ AI.
Mục tiêu cuối cùng của Camp vượt xa việc quản lý IP thông thường — họ xây dựng một hệ sinh thái kinh tế mới, nơi mọi người tham gia đều được chia sẻ giá trị công bằng, bao gồm cả creator cá nhân và AI developer. Camp không đơn thuần mang đến “chuyển đổi số” cho ngành IP hiện tại, mà đề xuất hẳn một mô hình sáng tạo và hợp tác hoàn toàn mới phù hợp với kỷ nguyên AI.
Sự cạn kiệt dữ liệu và các tranh chấp pháp lý đang là khủng hoảng của kỷ nguyên AI. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc scraping dữ liệu trái phép. Đây không còn là vấn đề của tương lai — dự báo cho thấy dữ liệu do con người tạo ra có thể gần như cạn kiệt vào năm 2026. Các vụ kiện giữa Reddit và Anthropic cho thấy những giới hạn mang tính cấu trúc của phương pháp phát triển AI hiện tại.
Camp Network đưa ra giải pháp tận gốc cho những vấn đề này, giải quyết cả bài toán nguồn cung và tiêu thụ dữ liệu bằng một hệ sinh thái tích hợp AI và IP xoay quanh dữ liệu do người dùng sở hữu. Giao thức Proof of Provenance giúp xác định rõ nguồn gốc IP; AI học từ dữ liệu và tự động phân phối royalty. Cách tiếp cận này biến quá trình khai thác dữ liệu một chiều thành một hệ thống đôi bên cùng có lợi.
Hướng đi này đã cho thấy kết quả đáng kể: hệ sinh thái Camp hiện có 300.000 IP độc nhất được đăng ký và 4 triệu ví độc nhất được tạo. Hơn 60 đội ngũ đang phát triển nhiều ứng dụng khác nhau dựa trên hạ tầng Camp Network. Các trường hợp kết hợp AI và IP đã xuất hiện ở nhiều lĩnh vực như âm nhạc, gaming, và thể thao.
Vai trò của Camp Network sẽ ngày càng quan trọng trong tương lai, khi AI agent trở nên phổ biến, trực tiếp tạo ra IP, hợp tác với các agent khác và xử lý license một cách tự động. Những môi trường này cần hạ tầng có khả năng theo dõi nhanh chóng các mối quan hệ IP phức tạp và quản lý chúng hiệu quả. Các quy trình IP truyền thống vốn chậm và tốn kém sẽ không đáp ứng được yêu cầu này trong khi Camp đã chuẩn bị sẵn nền tảng.
Mục tiêu cuối cùng của Camp Network là trở thành giải pháp cốt lõi cho vấn đề dữ liệu trong kỷ nguyên AI, trở thành tiêu chuẩn cho các hệ sinh thái IP mới. Họ mang đến một mô hình vừa giải quyết triệt để vấn đề khan hiếm dữ liệu trong ngành AI, vừa đảm bảo quyền chủ quyền dữ liệu cá nhân. Đây là nền tảng để creator, developer và AI system cùng theo đuổi lợi ích chung, phát triển song song. Hệ sinh thái này đã ghi nhận hơn 50 triệu giao dịch, biến sự kết hợp giữa AI và IP thành một hệ thống kinh tế thực tiễn, không còn chỉ là khái niệm.
Read more reports related to this research.Maple Finance: Onchain Asset Management for the Institutional Capital Era
Hyperlane: The Permissionless Cross-Chain Protocol Connecting 150+ Blockchains
Báo cáo này được tài trợ một phần bởi Camp Network. Tuy nhiên, chúng tôi không bảo đảm rõ ràng hay ngụ ý về tính chính xác, đầy đủ hoặc sự phù hợp của thông tin. Chúng tôi từ chối mọi trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này hoặc nội dung của nó. Các kết luận và khuyến nghị trong báo cáo được đưa ra dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm soạn thảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Tất cả các dự án, ước tính, dự báo, mục tiêu, quan điểm và ý kiến được nêu trong báo cáo này có thể thay đổi mà không cần thông báo và có thể khác hoặc trái ngược với quan điểm của người khác hoặc tổ chức khác.
Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên pháp lý, kinh doanh, đầu tư hoặc thuế. Mọi tham chiếu đến chứng khoán hoặc tài sản số chỉ nhằm mục đích minh họa và không cấu thành khuyến nghị đầu tư hoặc đề nghị cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư. Tài liệu này không nhằm hướng tới nhà đầu tư hoặc các đối tượng tiềm năng đầu tư.
Tiger Research cho phép sử dụng hợp lý các báo cáo của mình. "Sử dụng hợp lý" là nguyên tắc cho phép sử dụng một phần nội dung vì lợi ích công cộng, miễn là không gây tổn hại đến giá trị thương mại của tài liệu. Nếu việc sử dụng phù hợp với mục đích của sử dụng hợp lý, các báo cáo có thể được sử dụng mà không cần xin phép trước. Tuy nhiên, khi trích dẫn báo cáo của Tiger Research, cần tuân thủ các yêu cầu sau 1) Rõ ràng ghi nguồn là "Tiger Research" 2) Đính kèm logo của Tiger Research (đen/trắng). Nếu tài liệu được chỉnh sửa và xuất bản lại, cần có thỏa thuận riêng. Việc sử dụng trái phép các báo cáo có thể dẫn đến hành động pháp lý.
Khi các nhà đầu tư tổ chức ngày càng tham gia vào thị trường crypto, nhu cầu về các giải pháp quản lý tài sản đạt chuẩn tài chính truyền thống cũng đang tăng lên. Maple Finance đã nổi lên để lấp đầy khoảng trống này, định vị mình là một nền tảng quản lý tài sản on-chain.
Maple không chỉ đơn thuần là nơi kết nối người cho vay và người đi vay – nền tảng này thực hiện đánh giá có cấu trúc đối với bên vay và quản lý tài sản thế chấp một cách chiến lược, giúp nó vận hành giống như một nhà quản lý tài sản chuyên nghiệp trong thế giới tài chính truyền thống. Gần đây, Maple còn mở rộng sản phẩm với giải pháp tạo lợi nhuận từ Bitcoin, biến BTC từ một tài sản lưu trữ thụ động thành tài sản sinh lợi nhuận chủ động.
Khi tổ chức ngày càng thâm nhập vào thị trường crypto, những nền tảng quản lý tài sản như Maple – với sự chuẩn bị kỹ lưỡng – sẽ có lợi thế trong việc thiết lập mối quan hệ sớm với các nhà đầu tư tổ chức, từ đó tạo nền tảng cho vị thế dẫn đầu thị trường lâu dài.
Trong tài chính truyền thống, những nhà đầu tư sở hữu lượng tài sản lớn thường dựa vào các công ty môi giới hoặc đơn vị chuyên quản lý tài sản – đây là chiến lược đã được áp dụng rộng rãi. Nhưng hãy xem xét một kịch bản khác: giả sử bạn là Michael Saylor, CEO của Strategy, và vừa mua vào một lượng lớn Bitcoin. Làm sao bạn có thể quản lý hiệu quả khối tài sản đó?
Ban đầu, các lựa chọn như staking hoặc cho vay trực tiếp có vẻ hợp lý. Tuy nhiên, trên thực tế, việc quản lý tài sản crypto quy mô lớn rất phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nó đòi hỏi đội ngũ chuyên môn và hệ thống kiểm soát vận hành chặt chẽ. Trong trường hợp này, phương án thuê đơn vị quản lý tài sản chuyên nghiệp – tương tự như mô hình truyền thống – trở nên hấp dẫn hơn. Nhưng một vấn đề khác lại phát sinh: trong thị trường crypto, gần như không có nhiều đơn vị quản lý tài sản nào đủ tin cậy và bài bản.
Chính khoảng trống này đã mở ra cơ hội rõ rệt trong lĩnh vực quản lý tài sản crypto. Việc áp dụng các mô hình đã được chứng minh từ tài chính truyền thống sang lĩnh vực tài sản kỹ thuật số có thể mở khóa một tiềm năng thị trường cực kỳ lớn. Khi ngày càng có nhiều tổ chức tham gia vào crypto, nhu cầu về các dịch vụ quản lý tài sản chuyên nghiệp và có cấu trúc rõ ràng đang trở nên cấp thiết.
Nhu cầu này ngày càng rõ ràng khi tốc độ tham gia của tổ chức vào crypto tăng nhanh. Một ví dụ tiêu biểu là các đợt mua Bitcoin quy mô lớn của Strategy từ năm 2020. Đà tăng tiếp tục mạnh hơn sau khi các ETF Bitcoin giao ngay được phê duyệt tại Mỹ và Hồng Kông vào năm 2024.
Kết quả là, một thị trường từng được dẫn dắt bởi nhà đầu tư nhỏ lẻ giờ đây đang tiến gần đến giới hạn tăng trưởng. Môi trường hiện tại đòi hỏi các giải pháp quản lý tài sản chuyên nghiệp, phù hợp với nhu cầu tổ chức.
Maple Finance được tạo ra để đáp ứng nhu cầu này. Thành lập từ năm 2019, Maple kết hợp kiến thức tài chính truyền thống với hạ tầng blockchain, và đã dần khẳng định vị thế như một nền tảng quản lý tài sản on-chain hàng đầu.
Cấu trúc của Maple Finance rõ ràng và được định hình tốt. Nền tảng này hỗ trợ hoạt động cho vay on-chain dựa trên tín dụng, bằng cách kết nối các nhà cung cấp vốn (LP) với các bên vay là tổ chức.
Tuy nhiên, điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng: Trong tài chính truyền thống, quản lý tài sản thường bao gồm việc đa dạng hóa danh mục đầu tư của khách hàng – từ cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản đến các công cụ khác – nhằm quản lý rủi ro và tăng trưởng giá trị theo thời gian.
Vậy thì, một nền tảng chỉ tập trung vào hoạt động cho vay liệu có thể được xem là một nhà quản lý tài sản thực thụ?
Câu trả lời trở nên rõ ràng hơn khi nhìn vào cách Maple Finance vận hành trên thực tế. Nền tảng này áp dụng các phương pháp quản lý tài sản chuyên nghiệp, vượt xa mô hình trung gian cho vay đơn thuần. Maple thực hiện đánh giá tín dụng toàn diện với các tổ chức vay vốn, đồng thời đưa ra quyết định chiến lược về phân bổ vốn và các điều khoản cho vay.
Trong suốt quá trình cho vay, Maple còn tích cực tham gia vào quản lý dòng vốn, thông qua các cơ chế như staking tài sản thế chấp và cho vay lại. Mô hình vận hành này rõ ràng vượt qua giới hạn của một đơn vị trung gian cho vay thông thường, và tiệm cận với vai trò của một nhà quản lý tài sản hiện đại.
Khả năng hoạt động như một nền tảng quản lý tài sản on-chain của Maple Finance – thay vì chỉ là một trung gian cho vay – đến từ cấu trúc vai trò rõ ràng và khung vận hành hệ thống. Mô hình sản phẩm của Maple xoay quanh ba nhóm vai trò cốt lõi:
Cấu trúc này phản ánh các cơ chế kiểm soát rủi ro quen thuộc trong tài chính truyền thống. Trong hoạt động cho vay doanh nghiệp tại ngân hàng, người gửi tiền cung cấp vốn, doanh nghiệp đề xuất vay vốn, còn nhóm tín dụng nội bộ sẽ đánh giá tình hình tài chính. Cổ đông thì tham gia vào các quyết định quản trị, định hướng phát triển của tổ chức.
Maple Finance vận hành tương tự như vậy. Khi có bên đi vay nộp đơn, nhóm tín dụng của Maple sẽ thiết lập các điều khoản vay dựa trên tỷ lệ thế chấp và chất lượng tài sản. Bên cho vay cung cấp vốn – tương tự như người gửi tiền trong ngân hàng – trong khi người nắm giữ token $SYRUP đóng vai trò quản trị, tương đương cổ đông, tham gia vào quyết định ở cấp độ giao thức.
Một điểm khác biệt quan trọng là: người nắm giữ $SYRUP còn nhận được phần thưởng staking được tài trợ từ doanh thu của giao thức. Cụ thể, 20% doanh thu của Maple được phân bổ cho hoạt động buyback nhằm hỗ trợ phần thưởng staking này.
Hãy xét một ví dụ cụ thể: TIGER 77, một market maker lớn, cần 10 triệu USD để mở rộng vị thế giao dịch trong bối cảnh thị trường biến động mạnh. Tuy nhiên, các ngân hàng truyền thống từ chối cho vay, viện dẫn lý do thiếu niềm tin vào lĩnh vực crypto – khiến TIGER 77 không thể tiếp cận nguồn vốn cần thiết.
Maple Direct – bộ phận lending và tư vấn nội bộ của Maple Finance – lấp đầy khoảng trống này thông qua sản phẩm High-Yield Corporate Product. Các nhà đầu tư đã được kiểm định, tin tưởng vào hiệu suất của Maple Direct, nạp vào pool cho vay 10 triệu USDC.
Khi TIGER 77 nộp đơn vay, Maple Direct tiến hành đánh giá tín dụng toàn diện: rà soát báo cáo tài chính, lịch sử hoạt động và hồ sơ rủi ro. Sau khi đánh giá, Maple phê duyệt khoản vay 10 triệu USDC, được đảm bảo bằng tài sản thế chấp là Ethereum, với lãi suất 12,5%.
Sau khi khoản vay được thực hiện, quá trình phân phối doanh thu bắt đầu. TIGER 77 trả lãi hàng tháng; Maple Direct giữ lại 12% làm phí quản lý, phần còn lại được phân bổ cho các nhà đầu tư đủ điều kiện.
Chính tại đây, sự khác biệt của Maple trở nên rõ nét. Họ không chỉ đơn thuần kết nối vay – cho vay, mà còn chủ động quản lý tài sản thế chấp, bao gồm cả tái cho vay hoặc staking tài sản thế chấp để tối ưu hiệu suất vốn. Trong một số trường hợp, Maple còn cấu trúc khoản vay dựa trên bảo lãnh từ công ty mẹ, thay vì chỉ dựa vào tài sản đảm bảo truyền thống.
Nói cách khác, Maple đang cung cấp các dịch vụ tương đương với các tổ chức tài chính truyền thống: quản lý dòng vốn một cách chủ động, thay vì chỉ là một DeFi lending platform đơn thuần. Điều này củng cố vị thế của Maple như một nhà quản lý tài sản đạt chuẩn tổ chức, thực sự đáng tin cậy trong không gian crypto.
Maple Finance đã định vị mình là một nhà quản lý tài sản on-chain thực thụ thông qua danh mục sản phẩm đa dạng và được thiết kế bài bản. Các sản phẩm của Maple chia thành hai nhóm chính: sản phẩm cho vay và sản phẩm quản lý tài sản. Mỗi nhóm đều được thiết kế tương ứng với mức độ chấp nhận rủi ro và kỳ vọng lợi nhuận khác nhau của nhà đầu tư.
Nhóm sản phẩm đầu tiên – cho vay – bao gồm hai dòng chính: Blue Chip và High Yield. Blue Chip hướng đến nhà đầu tư thận trọng, ưu tiên bảo toàn vốn. Sản phẩm này chỉ chấp nhận tài sản thế chấp là các coin lớn như Bitcoin và Ethereum, và tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn quản trị rủi ro.
Ngược lại, High Yield phục vụ các nhà đầu tư tìm kiếm lợi suất cao hơn và sẵn sàng chấp nhận rủi ro lớn hơn. Chiến lược cốt lõi là quản lý chủ động các tài sản thế chấp quá mức (over-collateralized) – thông qua staking hoặc tái cho vay – nhằm tạo ra lợi nhuận thay vì chỉ giữ tài sản ở trạng thái tĩnh.
Nhóm sản phẩm thứ hai – quản lý tài sản – được khởi đầu bằng sản phẩm BTC Yield, ra mắt vào đầu năm nay, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của tổ chức đối với Bitcoin. Đề xuất giá trị rất đơn giản: Thay vì chỉ giữ BTC một cách thụ động, các tổ chức có thể gửi BTC để nhận lãi, biến tài sản sẵn có thành nguồn tạo lợi nhuận.
Câu hỏi đặt ra là: nếu tổ chức đã có thể tự mua và nắm giữ BTC, tại sao không tự quản lý luôn? Câu trả lời nằm ở các rào cản thực tế – chủ yếu là thiếu hạ tầng kỹ thuật hoặc chuyên môn vận hành để tạo ra yield một cách an toàn.
Sản phẩm Bitcoin Yield của Maple sử dụng mô hình staking kép với sự hỗ trợ của Core DAO. Theo mô hình này, các tổ chức sẽ lưu trữ BTC một cách an toàn với các đơn vị lưu ký (custodians) đạt chuẩn như BitGo hoặc Copper, và nhận về phần thưởng staking nếu cam kết không rút tài sản trong khoảng thời gian cố định. Nói cách khác, họ khóa BTC và nhận lợi nhuận – một cách an toàn.
Tuy nhiên, quy trình này phức tạp hơn nhiều so với vẻ ngoài đơn giản của nó. Đằng sau cụm từ “nhận yield từ BTC” là cả chuỗi các bước kỹ thuật và vận hành – bao gồm hợp đồng với bên custody, tham gia staking với Core DAO, quy đổi phần thưởng $CORE sang tiền mặt... – mà hầu hết các tổ chức không có năng lực chuyên môn nội bộ để tự thực hiện.
Điều này rất giống với mô hình trong tài chính truyền thống: dù doanh nghiệp có thể tự quản lý tài sản, họ thường thuê đơn vị chuyên trách để đảm bảo hiệu quả và an toàn cao hơn. Trong crypto, sự phức tạp kỹ thuật, yếu tố pháp lý và rủi ro bảo mật càng làm nhu cầu này trở nên cấp thiết.
Với sản phẩm khởi đầu là Bitcoin Yield, Maple Finance có kế hoạch mở rộng sang các giải pháp quản lý tài sản toàn diện hơn, hướng đến thu hẹp khoảng cách giữa tổ chức tài chính truyền thống và thị trường crypto, giải quyết một nhu cầu còn bỏ ngỏ trong nhiều năm qua.
Bằng cách cung cấp dịch vụ trọn gói, quản lý tài sản chuyên nghiệp, Maple giúp các tổ chức tạo ra dòng lợi nhuận ổn định từ tài sản số – mà không cần phân tán nguồn lực khỏi hoạt động kinh doanh cốt lõi của mình.
Các sản phẩm đã đề cập trước đó chủ yếu dành cho nhà đầu tư được chứng nhận (accredited investors), khiến người dùng retail thông thường khó tiếp cận. Để giải quyết vấn đề này, Maple Finance đã ra mắt syrupUSDC và syrupUSDT – các pool thanh khoản hướng đến người dùng retail, được xây dựng trên nền tảng cho vay và mạng lưới người vay hiện tại của Maple.
Nguồn vốn huy động qua syrupUSDC được cho vay tới các tổ chức thuộc các pool Blue Chip và High Yield của Maple, và các tổ chức này phải trải qua quy trình thẩm định tín dụng giống như các sản phẩm Maple khác. Lãi suất từ các khoản vay sẽ được phân phối trực tiếp cho người gửi syrupUSDC.
Dù có cấu trúc tương đồng với các sản phẩm dành cho tổ chức, các pool syrup được quản lý tách biệt. Cách thiết kế này vừa giữ nguyên tiêu chuẩn vận hành nghiêm ngặt của sản phẩm tổ chức, vừa giảm rào cản tiếp cận cho người dùng retail – mở rộng khả năng tiếp cận mà không làm ảnh hưởng đến sự ổn định tổng thể của hệ thống.
Mặc dù lợi suất từ syrup thấp hơn đôi chút so với các sản phẩm dành cho tổ chức, Maple đã giới thiệu hệ thống phần thưởng “Drips” nhằm khuyến khích sự tham gia dài hạn. Drips cung cấp phần thưởng token bổ sung, tích lũy dưới dạng điểm mỗi 4 giờ. Cuối mỗi mùa, người dùng có thể chuyển đổi điểm thành token SYRUP. Nhờ cơ chế incentive này cùng chiến lược huy động vốn tích cực, Maple Finance đã thu hút khoảng 1,9 tỷ USD thông qua USDC và USDT.
Tóm lại, syrupUSDC/USDT mở rộng sản phẩm đạt chuẩn tổ chức đến với người dùng retail, kết hợp trải nghiệm dễ tiếp cận với cơ chế phần thưởng có cấu trúc. Với Drips, Maple thể hiện rõ sự hiểu biết về cách thu hút và giữ chân người dùng trong Web3, đồng thời vẫn duy trì kỷ luật tài chính.
Yếu tố phân biệt cốt lõi của Maple Finance nằm ở việc xây dựng một hệ thống đạt chuẩn tổ chức, được triển khai hoàn toàn on-chain. Thay vì bị phụ thuộc vào các giao thức lending, Maple kết hợp giữa hạ tầng blockchain và chuyên môn con người, tạo nên một môi trường phù hợp với tiêu chuẩn vận hành của các nhà đầu tư tổ chức.
Sự khác biệt này bắt đầu từ cấu trúc đội ngũ của Maple. Nhiều nền tảng tài chính on-chain hiện nay thiếu những chuyên gia có nền tảng tài chính truyền thống. Dù kinh nghiệm này không bắt buộc, nhưng việc cung cấp dịch vụ thực sự đạt chuẩn tổ chức là điều rất khó nếu thiếu hiểu biết sâu sắc về kỳ vọng rủi ro và nhu cầu của nhà đầu tư tổ chức.
Đây chính là điểm Maple nổi bật. Đội ngũ của họ bao gồm các chuyên gia với hàng chục năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính truyền thống và đánh giá tín dụng. Chính sự chuyên môn này cho phép họ thực hiện các đánh giá tín dụng chặt chẽ và quản lý rủi ro một cách hiệu quả, từ đó xây dựng nền tảng niềm tin mà các khách hàng tổ chức yêu cầu.
Hồ sơ đội ngũ lãnh đạo Maple cho thấy lý do họ có được sự tin tưởng từ các tổ chức:
CEO Sidney Powell từng làm việc tại National Australia Bank và Angle Finance, với kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý tài sản. Đồng sáng lập Joe Flanagan từng là tư vấn tại PwC, chuyên phân tích tài chính doanh nghiệp, và sau đó giữ chức CFO tại Axsesstoday.
CTO Matt Collum từng là kỹ sư cao cấp tại Wave HQ và là founder của startup fintech Every. COO Ryan O’Shea từng làm chiến lược tại Kraken, có kinh nghiệm trực tiếp trong lĩnh vực crypto.
Đội ngũ còn bao gồm nhiều chuyên gia tài chính và công nghệ. Sid Sheth, Giám đốc Thị trường vốn, từng làm việc trong mảng bán hàng tổ chức tại Deutsche Bank Steven Liu, Trưởng bộ phận sản phẩm, từng quản lý sản phẩm tại Amazon và dẫn dắt mảng fintech tại Anchorage Digital
Điểm mạnh cốt lõi của Maple nằm ở sự kết hợp giữa chuyên môn tài chính truyền thống và hiểu biết blockchain. Nhờ đó, họ đáp ứng được tiêu chuẩn khắt khe của nhà đầu tư tổ chức mà vẫn đảm bảo các giải pháp on-chain có tính khả thi cao về mặt vận hành và kỹ thuật.
Phương pháp quản lý rủi ro của Maple Finance phản ánh chuyên môn của đội ngũ chuyên nghiệp và là điểm khác biệt so với phần lớn các giao thức DeFi hiện nay.
Trong khi đa số giao thức DeFi dựa vào các cơ chế tự động và phi tập trung, thì Maple áp dụng các phương pháp quản trị đã được kiểm chứng từ tài chính truyền thống — trực tiếp trên nền tảng blockchain.
Thành phần cốt lõi đầu tiên là quy trình thẩm định khoản vay. Ở các giao thức DeFi phổ biến, khoản vay thường được giải ngân ngay sau khi tài sản thế chấp được gửi, mà gần như không có bước đánh giá tín dụng nào.
Ngược lại, Maple triển khai mô hình xét duyệt kỹ lưỡng hơn. Như đã trình bày, quá trình đánh giá người vay được thực hiện bởi Maple Direct — bộ phận tư vấn đầu tư trực thuộc. Với chiến lược ưu tiên đánh giá tín dụng và mô hình tài sản thế chấp cao hơn giá trị khoản vay, Maple có thể kiểm soát rủi ro ngay từ đầu.
Trong các trường hợp buộc phải thanh lý, đa phần giao thức sẽ bán ngay tài sản khi tài sản thế chấp giảm xuống dưới ngưỡng quy định.
Maple chọn cách tiếp cận khác: gửi cảnh báo trước 24 giờ, tạo điều kiện để người vay bổ sung tài sản thế chấp trước khi bị thanh lý. Đây là cơ chế tương tự margin call trong ngân hàng truyền thống. Nếu người vay không phản hồi trong khoảng thời gian quy định, việc thanh lý mới được tiến hành.
Ngay cả quá trình thanh lý cũng được thiết kế để giảm thiểu tác động đến thị trường. Trong khi các giao thức DeFi thường thanh lý công khai qua sàn giao dịch (gây trượt giá và biến động mạnh), Maple thực hiện thanh lý thông qua các thỏa thuận OTC đã được chuẩn bị trước với các market maker, đảm bảo việc thực thi trơn tru và giảm biến động.
Hệ thống rút vốn của Maple cũng là điểm nổi bật. Ở DeFi truyền thống, người dùng có thể rút ngay nếu có thanh khoản, nhưng khi không đủ thanh khoản thì rất khó đoán trước thời gian chờ. Maple xử lý rút vốn theo trình tự hoặc theo từng đợt định kỳ, giúp người dùng có kỳ vọng rõ ràng về thời gian rút tiền. Cách tiếp cận có cấu trúc này giúp nhà đầu tư lập kế hoạch hiệu quả hơn, tạo thêm niềm tin vào hệ thống quản trị rủi ro của Maple.
Maple Finance lựa chọn chiến lược phát triển có kiểm soát, đặt ưu tiên vào quản trị rủi ro nội bộ và tính liên kết chiến lược, thay vì mở rộng nhanh chóng. Trước khi xây dựng các quan hệ đối tác bên ngoài, đội ngũ đã hoàn thiện khung quản lý rủi ro chặt chẽ. Thay vì mở rộng đại trà, Maple chọn lọc hợp tác với các đối tác cốt lõi có tính cộng hưởng cao, nơi có thể tạo ra giá trị thực sự.
Chiến lược này thể hiện rõ qua việc mở rộng hệ sinh thái syrupUSDC. Để mở rộng ảnh hưởng trong DeFi, Maple đã hợp tác với các nền tảng hàng đầu như Spark và Pendle, cho phép đa dạng hóa cấu trúc lợi nhuận và tạo nhiều điểm tiếp cận hơn cho người dùng.
Quan hệ hợp tác với Spark mang lại kết quả rõ ràng: Spark đã phân bổ 300 triệu USD vào syrupUSDC, dùng làm tài sản thế chấp cho stablecoin USDS. Đây không phải là một mối quan hệ tượng trưng — mà là sự triển khai vốn thực tế.
Việc tích hợp với Pendle cũng mang lại lợi ích đáng kể: người nắm giữ syrupUSDC có thể tuỳ chỉnh mức độ tiếp xúc lợi nhuận thông qua cơ chế Principal Token (PT) và Yield Token (YT) của Pendle. Mô hình hợp tác này — tận dụng thế mạnh chuyên biệt của từng đối tác — đã trở thành chiến lược xuyên suốt các sản phẩm của Maple.
Sản phẩm BTC Yield cũng theo triết lý tương tự. Mục tiêu: biến Bitcoin từ tài sản lưu trữ thụ động thành tài sản tạo ra lợi nhuận. Để làm được điều này, Maple cần giải quyết hai yếu tố cốt lõi: lưu ký an toàn (secure custody) và triển khai hiệu quả.
Maple đã hợp tác với BitGo và Copper để cung cấp giải pháp lưu ký đạt chuẩn tổ chức, đồng thời tạo ra lợi nhuận thông qua mô hình dual staking của Core DAO.
Kết quả là một hệ thống tích hợp, nơi bảo mật lưu ký và hiệu suất lợi nhuận cùng tồn tại mà không cần đánh đổi.
Vào tháng 12 năm 2024, Maple Finance đã công bố lộ trình chiến lược thông qua thư ngỏ từ nhà sáng lập, xác định các ưu tiên cho năm 2025. Chỉ sau khoảng sáu tháng, nhiều mục tiêu trong đó đã được hoàn thành:
Tổng giá trị bị khóa (TVL) vượt mốc 4 tỷ USD;
Đối tác TradFi đầu tiên cho vay hơn 100 triệu USD thông qua Maple Institutional;
Tích hợp DeFi đầu tiên trị giá hơn 100 triệu USD với Syrup.fi;
Doanh thu giao thức vượt 25 triệu USD.
Tầm nhìn dài hạn của Maple rất tham vọng. Đến năm 2030, nền tảng đặt mục tiêu quản lý khối lượng cho vay hằng năm lên đến 100 tỷ USD — tăng gần 45 lần so với danh mục hiện tại (2,2 tỷ USD). Để đạt được quy mô này, Maple không chỉ mở rộng hoạt động cho vay hiện tại mà còn cần mở rộng bộ sản phẩm quản lý tài sản, tăng cường hợp tác với các tổ chức tài chính truyền thống, thu hút các nhà đầu tư tổ chức toàn cầu.
Chiến lược trọng tâm đầu tiên là mở rộng mức độ chấp nhận của sản phẩm BTC Yield. Khi sự quan tâm từ tổ chức đối với Bitcoin gia tăng, nhu cầu về các giải pháp sinh lời ngoài lưu trữ cũng tăng theo. Việc nắm bắt thị phần trong mảng này sẽ cực kỳ quan trọng đối với tăng trưởng của Maple.
Chiến lược thứ hai là mở rộng danh mục tài sản được quản lý. Hiện tại, Maple chủ yếu tập trung vào Bitcoin, nhưng đang lên kế hoạch cung cấp các sản phẩm sinh lời trên nhiều tài sản kỹ thuật số khác. Gần đây, nhiều nhà đầu tư tổ chức đã bắt đầu thêm Ethereum vào danh mục, và xu hướng đa dạng hóa tài sản kỹ thuật số dự kiến sẽ tăng tốc. Nếu Maple có thể cung cấp dịch vụ quản lý tài sản hiệu quả, giúp tối ưu hoá lợi nhuận từ nhiều loại tài sản, họ sẽ mở ra cơ hội tăng trưởng đáng kể.
Thị trường crypto từ trước đến nay chủ yếu được thúc đẩy bởi nhà đầu tư nhỏ lẻ. Tính đến hiện tại, tổng vốn hóa thị trường đạt khoảng 3,29 nghìn tỷ USD (theo CoinMarketCap) — vẫn còn khiêm tốn so với các lớp tài sản truyền thống như trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (51 nghìn tỷ USD) hay vàng (18–27 nghìn tỷ USD). Những so sánh này cho thấy tiềm năng tăng trưởng nếu crypto được tích hợp đầy đủ vào hệ sinh thái tài chính truyền thống.
Nhà đầu tư tổ chức sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy giai đoạn tăng trưởng tiếp theo. Khác với người dùng nhỏ lẻ, các tổ chức thường quản lý khối tài sản hàng tỷ hoặc hàng chục tỷ USD — chỉ cần phân bổ một phần nhỏ vào crypto cũng có thể tạo ra ảnh hưởng đáng kể đến quy mô thị trường. Tuy nhiên, nhóm nhà đầu tư này cũng đi kèm với kỳ vọng cao hơn: tuân thủ quy định, quản trị rủi ro phức tạp, và giải pháp lưu ký đạt chuẩn thể chế.
Maple Finance được xây dựng để phục vụ riêng cho phân khúc này. Thay vì chỉ cung cấp công cụ cho vay đơn thuần, Maple phát triển một bộ dịch vụ tài chính toàn diện, thiết kế riêng cho tiêu chuẩn tổ chức. Chiến lược hiện tại của Maple tập trung vào mở rộng hợp tác và ký kết hợp đồng với các tổ chức tài chính truyền thống, nhằm củng cố hơn nữa vị thế và độ tin cậy của mình.
Một cột mốc gần đây đã củng cố định vị này: Maple công bố hợp tác với Cantor Fitzgerald, triển khai khoản vay đầu tiên trong gói tài trợ có thế chấp bằng Bitcoin. Bộ phận tài trợ Bitcoin của Cantor dự kiến cung cấp tới 2 tỷ USD, và Maple là đơn vị vay đầu tiên — một dấu ấn thể hiện độ tin cậy thể chế và vai trò dẫn đầu của Maple trong thị trường tín dụng crypto.
Việc thu hút các khách hàng lớn — như Strategy (công ty đã sử dụng Bitcoin làm tài sản dự trữ kho bạc) — sẽ tạo thêm đà cho sản phẩm BTC Yield của Maple. Thời điểm này đặc biệt quan trọng vì khách hàng tổ chức có tính “trung thành” cao. Khác với người dùng nhỏ lẻ, tổ chức thường khó thay đổi nhà cung cấp dịch vụ, và một khi đã thiết lập, họ có xu hướng duy trì hợp tác lâu dài để đảm bảo tính liên tục về quản trị rủi ro và vận hành.
Dù không phải là công ty duy nhất theo đuổi thị trường này, lợi thế của Maple đến từ kinh nghiệm thể chế đã được kiểm chứng. Trong vòng 2–3 năm tới, cuộc đua sẽ dần ngã ngũ, xác định những nền tảng thực sự dẫn đầu trong lĩnh vực tài chính crypto dành cho tổ chức.
Read more reports related to this research.Hyperlane: The Permissionless Cross-Chain Protocol Connecting 150+ Blockchains
The Open Gaming Manifesto: How B3 Will Save the Web3 Gaming Industry
Chromia's Vector Database: A Pioneering Convergence of AI and Blockchain
Báo cáo này được tài trợ một phần bởi Maple Finance. Tuy nhiên, chúng tôi không bảo đảm rõ ràng hay ngụ ý về tính chính xác, đầy đủ hoặc sự phù hợp của thông tin. Chúng tôi từ chối mọi trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này hoặc nội dung của nó. Các kết luận và khuyến nghị trong báo cáo được đưa ra dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm soạn thảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Tất cả các dự án, ước tính, dự báo, mục tiêu, quan điểm và ý kiến được nêu trong báo cáo này có thể thay đổi mà không cần thông báo và có thể khác hoặc trái ngược với quan điểm của người khác hoặc tổ chức khác.
Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên pháp lý, kinh doanh, đầu tư hoặc thuế. Mọi tham chiếu đến chứng khoán hoặc tài sản số chỉ nhằm mục đích minh họa và không cấu thành khuyến nghị đầu tư hoặc đề nghị cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư. Tài liệu này không nhằm hướng tới nhà đầu tư hoặc các đối tượng tiềm năng đầu tư.
Tiger Research cho phép sử dụng hợp lý các báo cáo của mình. "Sử dụng hợp lý" là nguyên tắc cho phép sử dụng một phần nội dung vì lợi ích công cộng, miễn là không gây tổn hại đến giá trị thương mại của tài liệu. Nếu việc sử dụng phù hợp với mục đích của sử dụng hợp lý, các báo cáo có thể được sử dụng mà không cần xin phép trước. Tuy nhiên, khi trích dẫn báo cáo của Tiger Research, cần tuân thủ các yêu cầu sau 1) Rõ ràng ghi nguồn là "Tiger Research" 2) Đính kèm logo của Tiger Research (đen/trắng). Nếu tài liệu được chỉnh sửa và xuất bản lại, cần có thỏa thuận riêng. Việc sử dụng trái phép các báo cáo có thể dẫn đến hành động pháp lý.
]]>Việt Nam sở hữu dân số trẻ, am hiểu công nghệ và ưu tiên thiết bị di động, kết hợp với tỷ lệ chấp nhận crypto thuộc hàng cao nhất thế giới — tạo điều kiện lý tưởng để trở thành quốc gia dẫn đầu trong việc ứng dụng và đổi mới Web3 tại Đông Nam Á.
Quan điểm pháp lý của Việt Nam đang chuyển từ mơ hồ sang chủ động phát triển, với các sandbox thử nghiệm và khung cấp phép chính thức đang được triển khai — mở ra cơ hội để Việt Nam trở thành một crypto hub được quản lý chặt chẽ trong giai đoạn 2025–2026.
Thị trường crypto tại Việt Nam chủ yếu do người dùng retail chi phối, với khối lượng giao dịch cao và cơ sở hạ tầng P2P mạnh mẽ. Trong khi đó, các tổ chức (institution) vẫn chưa tham gia nhiều, nhưng sẽ có tiềm năng bùng nổ khi môi trường pháp lý rõ ràng hơn.
Việt Nam hiện chưa có một sàn giao dịch (CEX) bản địa thực sự, nhưng với đà phát triển chính sách hiện tại, cả các CEX trong nước và quốc tế có thể sớm hoạt động hợp pháp tại Việt Nam — định hình lại toàn cảnh thị trường.
Việt Nam đã sản sinh ra nhiều dự án DeFi có tầm ảnh hưởng toàn cầu như Pendle và Kyber, cho thấy năng lực đổi mới của các builder trong nước. Tuy nhiên, niềm tin của người dùng và giáo dục thị trường vẫn cần thời gian để phát triển.
Sự xuất hiện của một Layer-1 được nhà nước hậu thuẫn, cùng với sự hỗ trợ mạnh mẽ từ khu vực tư nhân, thể hiện rõ tham vọng của Việt Nam trong việc xây dựng hạ tầng Web3 mang tính chủ quyền.
Sau chu kỳ bùng nổ rồi thoái trào, lĩnh vực GameFi tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn trưởng thành, tập trung vào chất lượng sản phẩm, gameplay dài hạn và xây dựng hạ tầng — không còn bị chi phối bởi đầu cơ ngắn hạn như trước.
Các đội ngũ Việt Nam có thế mạnh rõ rệt trong việc phát triển ví (wallet), thể hiện khả năng kỹ thuật linh hoạt và tư duy tiên phong. Tuy nhiên, họ cần cạnh tranh với các đối thủ toàn cầu về độ tin cậy, trải nghiệm người dùng (UX), và khả năng tích hợp hệ sinh thái.
Việt Nam sở hữu lực lượng nhân sự công nghệ lớn nhất Đông Nam Á. Nếu được bổ sung thêm các chương trình đào tạo chuyên sâu về blockchain, lực lượng developer tại đây có thể trở thành một trong những đội ngũ Web3 mạnh nhất khu vực.
Cộng đồng crypto tại Việt Nam không chỉ là “khán giả” – họ chính là thị trường. Thành công phụ thuộc vào niềm tin cộng đồng, sự bản địa hóa sản phẩm và chiến lược gắn bó dài hạn — chứ không đơn thuần dựa vào marketing trả phí.
Việt Nam là một trong những nền kinh tế số phát triển nhanh nhất Đông Nam Á — dân số trẻ, ưu tiên thiết bị di động và được thúc đẩy nhiều bởi công nghệ. Với 101 triệu dân, độ tuổi trung vị dưới 33 và tỷ lệ sử dụng Internet gần 80%, Việt Nam có nền tảng lý tưởng để tiếp cận và ứng dụng các công nghệ mới từ sớm.
Tăng trưởng GDP của Việt Nam trước đại dịch COVID-19 luôn nằm trong nhóm cao nhất khu vực (6–7% mỗi năm). Sự gia tăng nhanh chóng của tầng lớp trung lưu đang thúc đẩy quá trình số hóa mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực.
Việt Nam cũng nằm trong nhóm quốc gia có tỷ lệ chấp nhận crypto cao nhất thế giới. Theo báo cáo từ Chainalysis và các nguồn trong ngành, Việt Nam nhiều lần lọt top 5 toàn cầu về mức độ sử dụng crypto — không phải do dòng tiền từ các tổ chức lớn, mà nhờ vào cộng đồng người dùng retail năng động.
Tính đến năm 2024, ước tính có khoảng 21,2 triệu người trưởng thành tại Việt Nam đã từng sở hữu hoặc sử dụng crypto. Khối lượng giao dịch hàng năm vượt mốc 100 tỷ USD, giúp Việt Nam liên tục góp mặt trong bảng xếp hạng toàn cầu về hoạt động crypto từ retail.
Mức độ chấp nhận này có mối liên hệ sâu sắc với xu hướng số hóa. Kinh tế số của Việt Nam được dự báo sẽ đạt quy mô 45 tỷ USD vào năm 2025, dẫn dắt bởi các dịch vụ tài chính trên nền tảng di động. Nhờ tỷ lệ sử dụng thiết bị di động cao và dân số đông, Việt Nam đang ngày càng có vị thế trên bản đồ công nghệ toàn cầu.
Hành trình Web3 của Việt Nam bắt đầu với các dự án hạ tầng blockchain từ sớm như TomoChain và Kyber Network vào giai đoạn 2017–2018.
Tuy nhiên, bước ngoặt thực sự đến vào năm 2021 khi Sky Mavis ra mắt Axie Infinity cùng sidechain riêng là Ronin. Làn sóng “play-to-earn” sau đó đã đưa Việt Nam lên bản đồ toàn cầu, thu hút hàng triệu người dùng và dòng vốn đầu tư mạo hiểm đổ vào hệ sinh thái trong nước.
Kể từ đó, Việt Nam nổi lên như một nhân tố đặc biệt trong không gian Web3, không chỉ vì quy mô người dùng mà còn nhờ lực lượng builder ngày càng lớn mạnh.
Dù thiếu hành lang pháp lý rõ ràng, nhiều đội ngũ trong nước vẫn triển khai thành công các dự án DeFi, GameFi, Ví và Cơ sơ hạ tầng (Infrastructure) được sử dụng trên toàn cầu. Sự kết hợp giữa nền tảng dân số trẻ am hiểu công nghệ, kinh tế vĩ mô ổn định và những thành công sớm trong Web3 đã giúp Việt Nam trở thành một trong những thị trường crypto dẫn đầu khu vực Đông Nam Á, và là một trong số ít quốc gia có mức độ ứng dụng Web3 sâu rộng cả về chiều rộng lẫn chiều sâu.
Quan điểm pháp lý của Việt Nam đối với crypto từ trước đến nay vốn khá thận trọng. Mặc dù việc sở hữu và giao dịch crypto được cho phép, nhưng crypto không được công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp, và việc sử dụng chúng để thanh toán đã bị cấm từ năm 2017.
Điều này đã tạo ra một vùng “xám” pháp lý – hoạt động giao dịch crypto vẫn diễn ra phổ biến nhưng không chịu sự điều chỉnh rõ ràng nào. Tuy nhiên, quan điểm này đang dần thay đổi. Từ năm 2021, chính phủ bắt đầu có những bước đi cụ thể để xây dựng khung giám sát chính thức, với một số tín hiệu tích cực từ các sáng kiến thí điểm và tiến trình phát triển pháp lý.
Nhiều bộ, ngành hiện đang chủ động tham gia vào quá trình xây dựng quy định cho lĩnh vực crypto. Đáng chú ý, Bộ Tài chính đã giới thiệu cơ chế sandbox pháp lý, trong khi các cơ quan khác cũng đang làm rõ vai trò và thẩm quyền của mình trong việc quản lý tài sản số, bảo vệ nhà đầu tư, phân loại pháp lý và phòng chống gian lận.
Đối với doanh nghiệp, đây vừa là thách thức ngắn hạn, vừa là cơ hội dài hạn. Trước khi sandbox chính thức vận hành và các cơ chế cấp phép được thiết lập, các công ty vẫn hoạt động trong tình trạng “lửng lơ” pháp lý như chưa có giấy phép chính thức, chưa có quy định rõ ràng về thuế, và vẫn tồn tại nhiều bất định.
Tuy nhiên, những doanh nghiệp tham gia sớm, tuân thủ chuẩn mực toàn cầu và chủ động hợp tác với cơ quan quản lý có thể giành được lợi thế tiên phong khi khung pháp lý chính thức được ban hành.
Về thuế, đây sẽ là bước tiếp theo sau khi cấp phép được triển khai. Hiện tại, Việt Nam chưa có khung đánh thuế crypto, nhưng Bộ Tài chính đã phát tín hiệu rằng sau khi sàn giao dịch được hợp pháp hóa, các loại thuế như thuế lợi nhuận vốn (capital gains) hoặc thuế giao dịch sẽ được áp dụng. Giao dịch P2P hiện tại gây khó khăn cho việc thực thi, nhưng khi có sàn được cấp phép, việc đảm bảo tuân thủ sẽ dễ quản lý hơn nhiều.
Tóm lại, góc nhìn pháp lý của Việt Nam đang chuyển từ cấm đoán bị động sang hướng thử nghiệm có kiểm soát. Giai đoạn 2025–2026 sẽ mang tính quyết định. Nếu các chương trình thí điểm thành công, Việt Nam có thể vươn lên trở thành một crypto hub được quản lý chặt chẽ tại Đông Nam Á, vừa mang lại sự rõ ràng cho doanh nghiệp, vừa bảo vệ người dùng, nhưng vẫn mở cửa cho đổi mới sáng tạo.
Dù liên tục đứng top đầu toàn cầu về mức độ chấp nhận crypto, Việt Nam hiện vẫn chưa có một sàn giao dịch bản địa được cấp phép, nguyên nhân chủ yếu đến từ sự bất định về mặt pháp lý. Giao dịch crypto tại đây gần như hoàn toàn do người dùng retail dẫn dắt, và chủ yếu diễn ra trên các sàn tập trung (centralized) quốc tế.
Khoảng 17 triệu người dùng Việt Nam đang giao dịch trên các nền tảng như Binance, Bybit, MEXC, BingX, Bitget và HTX. Riêng trong năm 2023, người dùng Việt từng đứng thứ tư toàn cầu trên Binance về khối lượng giao dịch hàng tháng, với con số vượt mốc 20 tỷ USD chỉ trong một tháng.
Nhà đầu tư retail tại Việt Nam nổi tiếng với tốc độ phản ứng nhanh và khả năng chấp nhận rủi ro cao. Nhiều người tích cực giao dịch spot, futures, và margin, thường xuyên săn các cơ hội ngắn hạn hoặc chiến dịch có lợi nhuận cao.
Ngược lại, hoạt động từ phía tổ chức (institution) tại Việt Nam gần như vắng bóng. Sự mơ hồ trong quy định khiến các ngân hàng, quỹ đầu tư, và doanh nghiệp lớn chưa tham gia thị trường. Hiện tại chưa có quỹ crypto, ETF, hay sản phẩm đầu tư chính thức nào được cấp phép tại Việt Nam.
Dù vậy, sự quan tâm từ khối tổ chức đang âm thầm gia tăng. Một số công ty đã bắt đầu nghiên cứu các sản phẩm liên kết với crypto, trong khi chờ khung pháp lý rõ ràng hơn. Khi quy định chính thức được ban hành, dòng vốn từ các tổ chức có thể tái định hình thị trường, mang lại thanh khoản lớn hơn và một hạ tầng giao dịch chuyên nghiệp hơn.
Do người dùng Việt hiện không thể giao dịch crypto trực tiếp thông qua tài khoản ngân hàng nội địa (vì chưa có sàn được cấp phép hay fiat onramp), giao dịch peer-to-peer (P2P) đã trở thành một phần hạ tầng thiết yếu. Các nền tảng như Binance P2P cho phép người dùng mua bán stablecoin bằng VND qua hình thức chuyển khoản ngân hàng trong nước.
Các nền tảng này cung cấp dịch vụ ký quỹ (escrow) và có hàng trăm merchant đã được xác minh. Quy trình giao dịch nhanh, được tin tưởng rộng rãi và được hỗ trợ bởi các sàn lớn như Binance, Bybit, và OKX, tất cả đều đã triển khai tính năng P2P bản địa hóa dành riêng cho thị trường Việt Nam.
Ngoài ra, nhiều whales tại Việt Nam cũng tự vận hành các kênh P2P riêng. Những người chơi lớn này thường giao dịch qua nhóm chat hoặc thỏa thuận riêng, sử dụng cùng hệ thống P2P cho các khoản giao dịch có giá trị lớn. Một số người còn đóng vai trò cung cấp thanh khoản cho các bên khác trong hệ sinh thái P2P.
Tuy nhiên, rủi ro vẫn tồn tại. Gian lận là vấn đề đáng lo trong các nhóm giao dịch không chính thức. Một số ngân hàng đã tiến hành chặn hoặc đóng băng tài khoản liên quan đến giao dịch crypto hoặc có dấu hiệu rửa tiền. Cơ quan chức năng hiện cũng bắt đầu giám sát kỹ hơn các dòng tiền lớn từ fiat sang stablecoin.
Một sàn giao dịch được cấp phép sẽ giúp giảm phần lớn các rào cản và rủi ro này. Tuy nhiên, ngay cả khi đã có quy định rõ ràng, P2P vẫn sẽ là kênh cốt lõi đầu vào để người dùng Việt Nam tham gia cũng như rút khỏi thị trường crypto.
Hệ sinh thái crypto tại Việt Nam đang mở rộng nhanh chóng, với sự tham gia của các đội ngũ nội địa ở gần như mọi mắt xích từ hạ tầng Layer-1, giao thức DeFi cho đến GameFi và ví. Các builder Việt Nam không chỉ theo kịp xu hướng toàn cầu, mà còn đóng vai trò định hình tương lai ngành.
Phần này tập trung vào các lĩnh vực nổi bật nơi đội ngũ Việt đang tạo ra những đóng góp có ý nghĩa trong cả bối cảnh địa phương lẫn giá trị toàn cầu.
Hiện tại, Việt Nam chưa có sàn giao dịch tập trung (CEX) bản địa nào do những bất định pháp lý kéo dài. Chính vì vậy, thị trường CEX tại Việt Nam bị thống trị hoàn toàn bởi các nền tảng toàn cầu. Dù một số cái tên mới như Coinstore đã gia nhập thị trường, việc giành thị phần vẫn là một thách thức lớn do mức độ trung thành cao của người dùng và sự cạnh tranh gay gắt.
Giao diện Binance P2P hỗ trợ tiếng Việt và giao dịch bằng đồng Việt Nam (VND). Nguồn: Binance
Các sàn như Binance, Bybit, MEXC, BingX, Bitget, và HTX đang dẫn đầu thị trường. Họ đã chiếm được lòng tin người dùng tại Việt Nam nhờ chiến lược bản địa hóa, bao gồm triển khai giao diện tiếng Việt, phát triển hệ thống giao dịch P2P bằng VND, tuyển dụng đội ngũ bản địa, tài trợ sự kiện tại Việt Nam, điều chỉnh hoạt động marketing theo thị hiếu người dùng Việt
Các sản phẩm spot và futures đặc biệt phổ biến tại Việt Nam. Người dùng Việt Nam hiện là một trong những nhóm hoạt động tích cực nhất toàn cầu trên các nền tảng này.
Trong thời gian tới, hai diễn biến quan trọng có thể tái định hình thị trường CEX tại Việt Nam. Thứ nhất, là khả năng xuất hiện một sàn giao dịch do người Việt xây dựng và vận hành hoàn toàn — điều mà thị trường trong nước vẫn còn thiếu vì chưa có hành lang pháp lý rõ ràng. Một CEX bản địa có thể phục vụ sát nhu cầu người dùng Việt hơn, tích hợp tốt hơn với hệ thống thanh toán nội địa và xây dựng được niềm tin thương hiệu lâu dài.
Ben Zhou – CEO của Bybit và Bộ trưởng Tài chính Nguyễn Văn Thắng. Nguồn: Bybit
Thứ hai, là bối cảnh pháp lý đang chuyển biến tích cực. Vào tháng 3 năm 2025, Bộ Tài chính đã đề xuất một chương trình sandbox thử nghiệm dành cho sàn giao dịch tài sản số. Nếu được triển khai, sáng kiến này sẽ mở đường cho cả sàn trong nước lẫn quốc tế hoạt động hợp pháp theo khung pháp lý chính thức. Các sàn như OKX, BingX, và Bybit hiện đang theo dõi sát sao và chuẩn bị sẵn sàng cho thời điểm chuyển giao.
Nếu hai yếu tố này cùng hội tụ, thị trường CEX tại Việt Nam có thể bước ra khỏi vùng xám pháp lý và phát triển thành một hệ sinh thái trưởng thành, minh bạch — nơi các nền tảng toàn cầu và bản địa có thể cùng hoạt động.
Việt Nam là một trong những thị trường người dùng DeFi sôi động nhất châu Á, với phần lớn hoạt động đến từ cộng đồng retail quy mô lớn đang tìm kiếm cơ hội lợi nhuận cao trên các nền tảng DeFi toàn cầu.
Một số dự án nổi bật đã được phát triển bởi đội ngũ Việt. Chẳng hạn, Kyber Network là một trong những giao thức DeFi lớn đầu tiên trên thế giới, được đồng sáng lập bởi các lập trình viên người Việt vào năm 2017. Kyber từng đóng vai trò nền tảng trong hệ sinh thái DeFi giai đoạn đầu của Ethereum.
Một ví dụ gần đây hơn là Pendle Finance, được đồng sáng lập bởi một developer người Việt. Pendle tạo ra thị trường thứ cấp cho tokenized yield, cho phép người dùng giao dịch lợi suất tương lai của tài sản. Giao thức này đã vượt mốc $250 triệu TVL vào năm 2024 và hiện được xem là một trong những nền tảng fixed-income DeFi sáng tạo nhất hiện nay.
Những thành công như vậy cho thấy Việt Nam hoàn toàn có khả năng xây dựng các giao thức đạt chuẩn toàn cầu. Kyber và Pendle là minh chứng rõ ràng cho tiềm năng khi các builder Việt đặt mục tiêu vượt ra ngoài thị trường nội địa và tập trung vào đổi mới dài hạn.
Tuy nhiên, đây vẫn là những trường hợp hiếm. Thị trường từng chứng kiến quá nhiều dự án ngắn hạn hoặc slow rug, làm xói mòn niềm tin của cả người dùng trong nước lẫn quốc tế. Trong bối cảnh đó, sự thành công của những builder nghiêm túc mang lại một tín hiệu hiếm nhưng rất quan trọng: Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng hạ tầng DeFi mang tính cạnh tranh toàn cầu nếu có tầm nhìn đúng đắn.
Về phía người dùng, dù Việt Nam nổi tiếng với cộng đồng retail năng động và sẵn sàng chấp nhận rủi ro, số lượng người thực sự hiểu sâu và sử dụng DeFi một cách chiến lược vẫn còn khá khiêm tốn. Các chiến lược DeFi nâng cao hay cơ chế phức tạp của giao thức vẫn là rào cản lớn với phần đông. Tuy nhiên, động lực cốt lõi của thị trường như tâm lý chấp nhận rủi ro cao, kỳ vọng lợi nhuận lớn, và tinh thần không ngừng tìm kiếm cơ hội sinh lời sẽ khiến Việt Nam trở thành một thị trường lý tưởng để DeFi phát triển.
Trong tất cả các mảng của Web3, DeFi vẫn là lĩnh vực có tiềm năng lớn nhất để nâng tầm vị thế của Việt Nam trên bản đồ toàn cầu, thông qua cả các dự án nội địa lẫn cộng đồng người dùng đầy nhiệt huyết.
Ngành hạ tầng blockchain tại Việt Nam đã cho ra đời nhiều dự án Layer-1 có nền tảng kỹ thuật tốt và từng thu hút sự chú ý sớm từ quốc tế. Tuy nhiên, chỉ có số ít dự án duy trì được hệ sinh thái developer hoặc thúc đẩy mức độ sử dụng bền vững ở quy mô lớn.
Trong những năm đầu, các dự án như TomoChain và KardiaChain đánh dấu bước thử sức đầu tiên của Việt Nam với Layer-1. Những mạng lưới này chứng minh được tính khả thi về mặt kỹ thuật và đặt nền móng kiến thức ban đầu, nhưng mức độ được chấp nhận còn khiêm tốn – và hiện đã bị vượt qua bởi các sáng kiến mới hơn, chuyên biệt hơn. TomoChain hiện đã rebrand thành Viction, tuy nhiên hệ sinh thái vẫn tương đối yên ắng.
Một ví dụ điển hình cho năng lực Layer-1 của đội ngũ Việt Nam là Ronin Network, được xây dựng bởi Sky Mavis để hỗ trợ trò chơi Axie Infinity. Ronin được thiết kế như một sidechain Ethereum có thông lượng cao, phục vụ hàng triệu giao dịch mỗi ngày, chứng minh rằng các team Việt có thể xây dựng hạ tầng đạt quy mô toàn cầu.
Dù ban đầu tập trung vào mảng gaming, Ronin hiện đã hoạt động như một Layer-1 độc lập với mức độ nhận diện cao trong hệ sinh thái Web3.
Một bước ngoặt lớn diễn ra vào đầu năm 2025, khi One Mount Group – một tập đoàn công nghệ hàng đầu tại Việt Nam – công bố cam kết đầu tư từ $200–500 triệu USD để xây dựng blockchain Layer-1 cấp quốc gia. Chuỗi này đang được thiết kế để phục vụ các use case thực tế, bao gồm: định danh số, hạ tầng tài chính, và quản lý chuỗi cung ứng. Đây là tín hiệu cho thấy khu vực doanh nghiệp tại Việt Nam đang chủ động xây dựng và sở hữu hạ tầng blockchain lõi trong nước, thay vì phụ thuộc vào các giao thức quốc tế.
CEO One Mount Group, bà Nguyễn Thị Dịu (giữa), nhận kỷ niệm chương từ Tổng Bí thư Tô Lâm
Việt Nam cũng đang bước vào lĩnh vực DePIN. Dự án nổi bật nhất hiện nay là U2U Chain, một Layer-1 dựa trên cấu trúc DAG (Directed Acyclic Graph) được phát triển bởi đội ngũ Việt Nam. Khác với blockchain truyền thống, DAG tổ chức giao dịch theo cấu trúc đồ thị thay vì chuỗi tuyến tính, từ đó cho phép thông lượng cao hơn và mở rộng tốt hơn.
Vào tháng 11/2024, U2U Network đã gọi vốn thành công 13,8 triệu USD từ các nhà đầu tư nổi bật như KuCoin Ventures, Chain Capital và JDI Ventures. Cột mốc tài chính này tạo đà cho U2U tiến xa hơn trong sứ mệnh xây dựng giải pháp toàn diện cho DePIN.
Tổng kết lại, dù Việt Nam chưa tạo ra được một Layer-1 đa dụng có sức ảnh hưởng toàn cầu ngoài Ronin, người dùng Việt đã rất chủ động tham gia các hệ sinh thái lớn như Ethereum, Solana và Sui. Điều này khiến các Layer-1 mới gặp nhiều thách thức trong việc thu hút người dùng thực sự, đặc biệt nếu không có lợi ích tài chính rõ ràng hoặc các incentive đủ mạnh dành cho người dùng giai đoạn đầu.
Tuy vậy, với việc Layer-1 quốc gia đầu tiên do Việt Nam hậu thuẫn đang được phát triển, hy vọng đang được khơi lại rằng một nền tảng blockchain “thuần Việt”, thiết kế đúng mục tiêu, có thể hình thành và gắn liền với chiến lược chuyển đổi số của đất nước, hướng tới khả năng được chấp nhận rộng rãi ngay tại thị trường trong nước.
GameFi là câu chuyện thành công nổi bật nhất mà thị trường Việt Nam từng tạo ra, nhưng đồng thời cũng là lĩnh vực bị bão hoà và thử thách nhất.
Cơn sốt play-to-earn năm 2021 đã đưa Việt Nam lên bản đồ toàn cầu, với Axie Infinity đạt đỉnh hơn 2,8 triệu người dùng hằng ngày, chứng minh rằng các đội ngũ Việt có thể xây dựng sản phẩm và hạ tầng đạt quy mô toàn cầu. Thành công của Axie đã thu hút lượng lớn vốn đầu tư từ các quỹ lớn, và thiết lập tiền lệ cho ngành game Web3 toàn cầu.
Các quỹ đầu tư Việt Nam đóng vai trò trung tâm trong làn sóng GameFi, tận hưởng cả đỉnh cao lẫn giai đoạn thoái trào. Nhiều quỹ nội địa đã ghi nhận lợi nhuận vượt trội khi đầu tư sớm vào các dự án như Thetan Arena, qua đó xây dựng được danh tiếng và nguồn vốn đáng kể.
Tuy nhiên, sau thành công đó, thị trường nhanh chóng bị tràn ngập bởi các dự án GameFi ngắn hạn, chất lượng thấp – nhiều dự án chỉ được tạo ra với mục tiêu lên sàn, bán token và rút khỏi thị trường. Hàng chục trò chơi “copy-paste” được phát hành tại Việt Nam với gameplay sơ sài, mô hình tokenomics không bền vững và hầu như không có kế hoạch phát triển sau khi ra mắt.
Ngay cả các quỹ đầu tư cũng không ngoại lệ, một số quỹ từng thắng lớn cũng bị “cháy” khi rót vốn vào các dự án thiếu chất lượng. Kết quả là, hình ảnh về “game Web3 Việt Nam” trở nên mất điểm trong mắt cả người dùng nội địa lẫn nhà đầu tư quốc tế.
Ở chiều tích cực, các dự án sau này như Sipher và Heroes of Mavia cho thấy sự chuyển dịch sang thiết kế game chất lượng cao hơn và chiến lược dài hạn. Song song đó, các guild từng thống trị thị trường như Ancient8 cũng đang chuyển mình thành nhà xây dựng hạ tầng, cung cấp rollup stack và công cụ phát triển dành riêng cho game Web3. Xu hướng “từ guild thành hạ tầng” này phản ánh một tư duy trưởng thành hơn: xây nền tảng cho thế hệ GameFi kế tiếp, thay vì chạy theo làn sóng trước đó.
Dù thị trường GameFi đang suy giảm, tiềm năng từ tập người dùng retail trong ngành game tại Việt Nam vẫn rất lớn. Việt Nam là một trong những cộng đồng gaming lớn và năng động nhất Đông Nam Á, đặc biệt ở mảng mobile.
Đối với các công ty và developer muốn bước vào GameFi Việt Nam hiện nay, tiêu chuẩn đã cao hơn rất nhiều. Sau cả một chu kỳ “hype rồi vỡ mộng,” người dùng Việt đã trở nên kỹ tính hơn. Trải nghiệm gameplay và mô hình tài chính hiện nay được xem xét rất kỹ, không còn nhiều chỗ cho các sản phẩm ngắn hạn, kém chất lượng. Thị trường đã chuyển từ sự phấn khích mang tính đầu cơ sang một tư duy chọn lọc, tập trung vào giá trị lâu dài, nơi các trò chơi buộc phải vừa hấp dẫn, vừa có nền kinh tế bền vững.
Ví là một trong số ít mảng sản phẩm Web3 mà các đội ngũ Việt Nam liên tục cho ra mắt những sản phẩm có sức cạnh tranh thực sự.
Một số cái tên nổi bật có thể kể đến như Coin98 Wallet, SubWallet và Holdstation, mỗi bên đại diện cho một hướng tiếp cận khác nhau trong “cuộc chơi ví” tại Việt Nam. Coin98 phát triển thành một super app đa chuỗi, kết hợp chức năng ví với hàng loạt công cụ DeFi. SubWallet chọn cách tiếp cận theo hệ sinh thái, xây dựng riêng cho Polkadot và gây dựng cộng đồng ngách trong giới developer và người dùng. Holdstation thì định vị mình như một “phiên bản tốt hơn của MetaMask” trên các chain mới nổi như zkSync hay Berachain, tạo đà tăng trưởng ban đầu nhờ tập trung vào derivatives on-chain và trải nghiệm người dùng mượt mà.
Niềm đam mê phát triển ví của các team Việt phản ánh hai đặc điểm rõ nét trong tư duy builder của người Việt: 1) tốc độ trong việc nắm bắt khoảng trống hạ tầng giai đoạn sớm và 2) tư duy ưu tiên phân phối (distribution-first) khi thiết kế sản phẩm. Ví là cổng kết nối trực tiếp giữa người dùng và hệ sinh thái, khiến chúng trở thành lựa chọn tự nhiên cho những đội ngũ muốn hướng đến quy mô và tăng trưởng người dùng. Các builder Việt luôn hành động nhanh, thường là một trong những nhóm đầu tiên ra mắt ví hoặc tích hợp sản phẩm trong các hệ như Berachain hay zkSync, trước cả khi các hệ này trở nên phổ biến. Lợi thế tiên phong này thể hiện rõ cả sự linh hoạt kỹ thuật lẫn hiểu biết sâu sắc về cách tăng trưởng người dùng ảnh hưởng đến vị thế hệ sinh thái.
Tuy nhiên, cạnh tranh tại Việt Nam đang ngày càng khốc liệt. MetaMask và Rabby vẫn chiếm ưu thế trong không gian EVM. Phantom dẫn đầu hệ Solana. Các ví do sàn phát hành như OKX Wallet, Binance Web3 Wallet hay Bybit Wallet đang mở rộng nhanh nhờ tận dụng luồng người dùng từ sàn tập trung. Cuộc chơi ví hiện nay không chỉ là UX mà còn là cuộc đua về uy tín, độ hoàn thiện tính năng và mức độ phù hợp với hệ sinh thái.
Dù đối mặt với nhiều thách thức, ví vẫn là một trong những mảng sản phẩm Web3 mạnh nhất của Việt Nam – minh chứng rõ ràng cho việc các team có khả năng nhận diện sớm các narrative và xây dựng xung quanh chúng với tốc độ đáng nể. Tuy nhiên, tính chất của mảng ví vẫn mang nhiều rủi ro – những ví gắn quá chặt với một hệ sinh thái cụ thể có nguy cơ chững lại hoặc suy giảm nếu hệ đó mất đi sự quan tâm từ thị trường.
Việt Nam là nơi có nguồn nhân lực công nghệ lớn nhất Đông Nam Á, với hơn 560.000 kỹ sư CNTT và thêm khoảng 50.000–60.000 sinh viên tốt nghiệp ngành công nghệ mỗi năm. Phần lớn developer đều dưới 35 tuổi - trẻ, linh hoạt và ngày càng quan tâm đến các công nghệ mới nổi như blockchain.
Mặc dù hầu hết các trường đại học tại Việt Nam chưa giảng dạy bài bản về blockchain, nhiều lập trình viên Việt Nam vẫn đạt trình độ cao thông qua tự học và hỗ trợ từ cộng đồng. Các nền tảng như YouTube, GitHub, và các bootcamp nội địa đã phần nào lấp đầy khoảng trống đào tạo.
Việt Nam sở hữu lực lượng lập trình viên chất lượng cao. Nguồn: Topdev
Hiện tại, chỉ có một vài đơn vị như RMIT Vietnam cung cấp các môn học lựa chọn liên quan đến blockchain, nhưng hệ thống đào tạo kỹ thuật vẫn còn thiếu chiều sâu. Một sáng kiến tiêu biểu là VBI Academy, tổ chức phi lợi nhuận với chương trình đào tạo lập trình blockchain thực tiễn, miễn phí, tập trung vào phát triển smart contract.
Nhiều developer cũng kết nối và hoạt động thông qua các cộng đồng Web3 như Open Guild (Polkadot), SolanaSuperteam (Solana), hoặc tham gia các sự kiện meet-up, hackathon, v.v. Ngoài ra, các nhóm Facebook và server Discord ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối builder với dự án.
Lập trình viên Việt Nam đã có đóng góp trong nhiều giao thức trên toàn bộ hệ sinh thái Web3. Khi nhìn lại các thành công trong nhiều mảng khác nhau, không ai nghi ngờ về chất lượng nhân lực công nghệ tại Việt Nam. Tuy nhiên, điều còn thiếu là một nền tảng giáo dục kỹ thuật vững chắc. Với các chương trình đào tạo bài bản hơn, đội ngũ developer tại Việt Nam hoàn toàn có thể phát triển thành một trong những lực lượng xây dựng Web3 mạnh nhất khu vực.
Khi chính phủ triển khai các sáng kiến chuyển đổi số toàn diện, hệ sinh thái cũng đang dần trở nên thuận lợi hơn cho sự phát triển bền vững của lập trình viên. Việt Nam đang ở vị thế tốt để không chỉ trở thành nơi ứng dụng blockchain, mà còn là nơi xây dựng blockchain.
Cộng đồng crypto tại Việt Nam không chỉ là “khán giả” — họ chính là động cơ vận hành của thị trường. Chính cộng đồng này đóng vai trò trung tâm trong việc một sản phẩm có được chấp nhận hay không, câu chuyện của dự án lan truyền như thế nào, và danh tiếng được xây dựng (hoặc phá vỡ) ra sao.
Sự phát triển Web3 tại Việt Nam chưa bao giờ được dẫn dắt bởi tổ chức. Nó xuất phát từ cộng đồng, mang tính xã hội và phản ứng nhanh. Theo Kyros Ventures, 76% người nắm giữ crypto tại Việt Nam đưa ra quyết định dựa trên giới thiệu – thường là từ các nhóm Telegram, bài viết trên Twitter, hoặc trò chuyện với bạn bè.
Niềm tin đến từ sự chứng minh của cộng đồng, không phải từ bằng cấp hay danh tiếng. Các dự án phải tự chứng minh giá trị của mình,không thể “mua” được vị trí. Nhiều team Việt Nam đã trải nghiệm điều này: cộng đồng có thể tạo ra lực đẩy rất mạnh trong giai đoạn đầu, nhưng một khi tâm lý xoay chiều, không có khoản quảng bá trả phí nào đủ để xoay chuyển tình thế. Ở Việt Nam, cộng đồng có thể nâng bạn lên nhưng cũng có thể kéo bạn xuống.
Ảnh hưởng này bắt nguồn từ sự tương đồng văn hóa với tư duy đầu cơ và cơ hội ở giai đoạn đầu. Người dùng Việt năng động, linh hoạt và luôn sẵn sàng hành động nhanh. Lợi nhuận là động lực chính, nhưng sự công nhận, danh tiếng và cảm giác được “đi trước” cũng đóng vai trò quan trọng. Tất cả tạo nên một trong những cộng đồng retail năng động nhất thế giới.
Cộng đồng crypto tại Việt Nam thường xoay quanh bốn nhóm chính:
Nhóm tập trung vào giao dịch, đặc biệt là spot và futures. (Ví dụ: TCCL, Margin ATM, Phố Tài Chính)
Nhóm săn airdrop, theo dõi chiến dịch mới và chiến lược airdrop. (Ví dụ: HC Gem Alerts, Airdrop Hidden Gems)
Nhóm tin tức và giáo dục, chia sẻ thông tin, nghiên cứu và giải thích các khái niệm phức tạp. (Ví dụ: Upside, 5 Phút Crypto, Coin68, ThuậnCapital, Bigcoin)
Nhóm tổng hợp, kết hợp tất cả các hoạt động trên và thường là nơi tiếp xúc đầu tiên cho người mới vào thị trường. (Ví dụ: HC Capital, Tradecoinvietnam, Nghiện Crypto)
Telegram là trung tâm của hệ sinh thái này, là nơi tâm lý thị trường thay đổi, xu hướng lan truyền. Đây cũng là nơi các dự án mới hoặc cất cánh, hoặc bị chôn vùi. Nhưng sự phụ thuộc này bộc lộ rủi ro rõ rệt khi Telegram bị chặn toàn quốc. Dù hầu hết người dùng nhanh chóng quay lại bằng VPN hoặc proxy, sự gián đoạn đó cho thấy tính mong manh của việc dựa vào một nền tảng duy nhất. Thời điểm đó, một số cộng đồng hiện đã bắt đầu mở rộng sang Discord như phương án dự phòng.
Twitter (X) từng chỉ là nền tảng phụ nhưng giờ đây đang dần nổi lên, đặc biệt khi các công cụ kiếm tiền thúc đẩy KOL nội địa xây dựng thương hiệu cá nhân công khai. Tuy nhiên, ảnh hưởng trên Twitter mang tính tầng lớp và phi chính thức. Các mối quan hệ cá nhân đóng vai trò lớn, và các chiến dịch KOL bề nổi dễ phản tác dụng nếu thiếu ngữ cảnh cộng đồng. Việc quảng bá đơn thuần không đủ; niềm tin cần được xây dựng, duy trì và bảo vệ.
Hai hành vi chiếm ưu thế trong đời sống crypto hàng ngày tại Việt Nam là: săn airdrop và giao dịch. Nhiều người coi việc tham gia airdrop là một quy trình có tổ chức – theo dõi chiến dịch mới, chia sẻ mẹo và phối hợp đăng ký từ nhiều ví. Đồng thời, giao dịch futures và spot là chủ đề thảo luận liên tục, khi người dùng luôn theo đuổi biến động và phần thưởng. Với phần lớn thị trường, đây chính là lý do để họ gắn bó với crypto. Vì nó phản ánh khẩu vị rủi ro cao, tốc độ nhanh và sự khát khao lợi nhuận đột biến của người Việt.
Tuy nhiên, cộng đồng cũng đang trưởng thành. Những chu kỳ bull trước đây đã để lại cả người thắng lẫn bài học đau đớn. Người dùng hiện tại ngày càng kỹ tính hơn – hoài nghi hype, nhạy cảm với dấu hiệu bất thường, và quan tâm nhiều hơn đến nền tảng của dự án. Nhiều KOL đã thích nghi, chuyển từ quảng bá mù quáng sang nội dung ưu tiên giáo dục, kiểm chứng và tương tác bền vững.
Với các dự án quốc tế muốn vào thị trường Việt Nam, điều quan trọng cần hiểu là: cộng đồng không phải là kênh marketing – nó chính là thị trường. Các team cần bản địa hóa thông điệp, hiện diện trên các kênh địa phương và hỗ trợ ngôn ngữ tiếng Việt. Làm cho có sẽ không đủ. Những dự án đầu tư vào niềm tin dài hạn, cung cấp giá trị thật và xây dựng mối quan hệ, sẽ không chỉ có được người dùng, mà có cả đối tác.
Báo cáo này được chuẩn bị dựa trên các tài liệu được cho là đáng tin cậy. Tuy nhiên, chúng tôi không bảo đảm rõ ràng hay ngụ ý về tính chính xác, đầy đủ hoặc sự phù hợp của thông tin. Chúng tôi từ chối mọi trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này hoặc nội dung của nó. Các kết luận và khuyến nghị trong báo cáo được đưa ra dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm soạn thảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Tất cả các dự án, ước tính, dự báo, mục tiêu, quan điểm và ý kiến được nêu trong báo cáo này có thể thay đổi mà không cần thông báo và có thể khác hoặc trái ngược với quan điểm của người khác hoặc tổ chức khác.
Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên pháp lý, kinh doanh, đầu tư hoặc thuế. Mọi tham chiếu đến chứng khoán hoặc tài sản số chỉ nhằm mục đích minh họa và không cấu thành khuyến nghị đầu tư hoặc đề nghị cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư. Tài liệu này không nhằm hướng tới nhà đầu tư hoặc các đối tượng tiềm năng đầu tư.
Tiger Research cho phép sử dụng hợp lý các báo cáo của mình. "Sử dụng hợp lý" là nguyên tắc cho phép sử dụng một phần nội dung vì lợi ích công cộng, miễn là không gây tổn hại đến giá trị thương mại của tài liệu. Nếu việc sử dụng phù hợp với mục đích của sử dụng hợp lý, các báo cáo có thể được sử dụng mà không cần xin phép trước. Tuy nhiên, khi trích dẫn báo cáo của Tiger Research, cần tuân thủ các yêu cầu sau 1) Rõ ràng ghi nguồn là "Tiger Research" 2) Đính kèm logo của Tiger Research (đen/trắng). Nếu tài liệu được chỉnh sửa và xuất bản lại, cần có thỏa thuận riêng. Việc sử dụng trái phép các báo cáo có thể dẫn đến hành động pháp lý.
]]>Hiệu suất của các mô hình AI đang dần chững lại, khiến ngành chuyển hướng trọng tâm từ phát triển kỹ thuật sang ứng dụng thực tiễn. Các AI agent đang thu hút sự chú ý, nhưng hạn chế của mô hình đơn lẻ khiến sự phối hợp chuyên biệt giữa các agent trở nên cần thiết. Tuy nhiên, hiện vẫn thiếu các hệ thống tiêu chuẩn để hỗ trợ sự hợp tác này.
Virtuals Protocol giải quyết vấn đề trên với Agent Commerce Protocol (ACP) – một giao thức chuẩn hóa và tự động hóa quá trình cộng tác giữa các agent, bao gồm 4 giai đoạn: Yêu cầu – Đàm phán – Giao dịch – Đánh giá. Điều này cho phép các agent từ nhiều nền tảng khác nhau phối hợp một cách trơn tru.
Thông qua ACP, các agent hoạt động như thực thể kinh tế tự chủ, vận hành 24/7. Các ứng dụng như quỹ đầu cơ on-chain hay sản xuất nội dung truyền thông tự động đang cho thấy tiềm năng rõ rệt. Hiện có khoảng 1 triệu agent tạo ra 1 tỷ USD doanh thu hằng năm, và con số này được kỳ vọng sẽ đạt 1 nghìn tỷ USD vào năm 2035.
Công nghệ AI giờ đây không còn tạo cảm giác bất ngờ như trước. Các mô hình nền tảng lớn như GPT, Claude hay Gemini đều đang tiệm cận về mặt hiệu suất. Khoảng cách giữa các mô hình gần như không còn đáng kể. Ngành AI đang dịch chuyển trọng tâm từ việc theo đuổi sự vượt trội về kỹ thuật sang câu hỏi: làm sao để “ứng dụng” chúng một cách hiệu quả.
Tình huống này giống với thời kỳ đầu con người phát hiện ra lửa – bản thân phát minh này là một cuộc cách mạng. Nhưng bước ngoặt thật sự chỉ đến khi loài người tìm ra cách ứng dụng lửa vào thực tiễn. AI ngày nay cũng vậy. Chúng ta đã có công cụ đủ mạnh, nhưng điều quan trọng giờ nằm ở việc dùng công cụ đó như thế nào, vào đâu.
Tại thời điểm bước ngoặt này, AI Agents đang trở thành trung tâm của sự chú ý. Không giống các công cụ thụ động chỉ làm một việc khi được yêu cầu, agent là hệ thống chủ động, có khả năng hiểu toàn diện nhiệm vụ được giao và đưa ra quyết định tự động để hoàn thành nó.
Ví dụ, giả sử người dùng muốn đặt chỗ ăn tối. Các mô hình AI hiện tại có thể trả lời câu hỏi như: “Gợi ý nhà hàng Hàn Quốc có không gian đẹp ở Seoul.” Nhưng chúng không thể kiểm tra tình trạng đặt chỗ hay hỗ trợ đặt bàn. Agent thì khác. Chúng xem xét sở thích người dùng (vị trí, loại nhà hàng, khung giờ), tìm kiếm các nhà hàng phổ biến, và thậm chí hỗ trợ đặt chỗ theo thời gian thực.
Các agent ngày nay đã tiến rất gần đến hình mẫu như “Jarvis”. Nhưng điều đó không có nghĩa chúng là thực thể toàn năng có thể xử lý mọi việc một cách hoàn hảo. Ngay cả những agent xuất sắc nhất cũng không thể trở thành chuyên gia trong mọi lĩnh vực. Mỗi lĩnh vực đều đòi hỏi kiến thức chuyên môn riêng. Bên cạnh đó, khả năng ghi nhớ và xử lý của từng agent cũng có giới hạn. Ví dụ, một agent chuyên gợi ý nhà hàng không thể ngay lập tức trở thành chuyên gia pháp lý hay cung cấp tư vấn pháp luật.
Tuy nhiên, câu chuyện sẽ hoàn toàn khác nếu các agent có thể phối hợp với nhau theo chuyên môn riêng. Chẳng hạn, một agent gợi ý nhà hàng có thể yêu cầu một agent dịch thuật hỗ trợ dịch thực đơn cho người dùng nước ngoài. Hoặc nhờ một agent y tế kiểm tra thông tin dị ứng của người dùng. Sau đó, agent có thể lọc ra những nhà hàng phù hợp. Việc cộng tác như vậy giúp nâng độ chính xác và chất lượng dịch vụ lên mức mà một agent đơn lẻ không thể đạt được.
Nhưng vấn đề nằm ở khâu triển khai. Làm thế nào để xây dựng quy trình cho phép nhiều agent làm việc cùng nhau?
Hãy hình dung một tình huống: một agent marketing cần nhờ một agent thiết kế tạo poster. Ngay lập tức xuất hiện nhiều câu hỏi: Làm sao họ thống nhất được phạm vi công việc và tiêu chuẩn chất lượng? Làm sao định giá dịch vụ? Nếu sản phẩm đầu ra không đạt yêu cầu thì xử lý thế nào? Thanh toán sẽ diễn ra ra sao? Nếu không có câu trả lời cho những câu hỏi cơ bản này, việc hợp tác giữa các agent chỉ khiến mọi thứ thêm rối rắm. Và vấn đề nghiêm trọng hơn là độ phức tạp – nó tăng lên nhanh chóng khi số lượng agent phối hợp ngày càng nhiều. Điều này cũng phản ánh thực tế ngoài đời. Khi con người thuê freelancer, họ cần có hợp đồng rõ ràng, xác định phạm vi công việc, thời hạn và tiêu chuẩn. Các agent cũng cần những quy trình hệ thống tương tự.
Hệ sinh thái agent cuối cùng sẽ cần đến các giao thức chuẩn hóa. Những giao thức này có thể giúp cấu trúc hóa và tự động hóa quá trình hợp tác giữa các agent như những đơn vị giao dịch độc lập. Một hạ tầng thương mại toàn diện cần được thiết lập – bao gồm cả việc thực thi hợp đồng, đàm phán điều kiện, đánh giá chất lượng và thanh toán. Virtuals Protocol (Virtuals) đưa ra giải pháp cho vấn đề này thông qua Agent Commerce Protocol (ACP).
Virtuals là một trong những dự án tiên phong về agent trong ngành Web3. Dự án cung cấp nền tảng kỹ thuật để bất kỳ ai cũng có thể phát triển và triển khai AI agent. Virtuals đã thu hút sự chú ý trên thị trường thông qua hai sản phẩm chủ lực. Đó là G.A.M.E (Generative Autonomous Multimodal Entities) – một framework phát triển agent, và một launchpad để tokenize agent và gọi vốn.
Tính đến hiện tại, đã có hơn 17.000 agent được triển khai qua nền tảng Virtuals. Đây được xem là cột mốc quan trọng, đặt nền móng cho hệ sinh thái agent trong ngành Web3. Tuy nhiên, framework của Virtuals cũng tồn tại một số giới hạn cơ bản:
Nó hỗ trợ tốt cho việc phát triển và triển khai từng agent riêng lẻ, nhưng chưa xem xét đến cấu trúc giao tiếp và phối hợp giữa các agent.
Để giải quyết vấn đề này, Virtuals giới thiệu ACP – một giao thức thương mại mở giúp kết nối toàn bộ hệ sinh thái agent. ACP tiêu chuẩn hóa các phương thức giao dịch giữa các agent, xây dựng một môi trường nơi các agent từ nhiều blockchain hoặc nền tảng khác nhau có thể hợp tác và giao dịch trơn tru, không gặp rào cản kỹ thuật. Qua đó, từng agent có thể sử dụng các dịch vụ chuyên biệt do agent khác cung cấp – không cần phải tự phát triển mọi chức năng từ đầu. Điều này sẽ nâng cao hiệu suất toàn hệ sinh thái một cách rõ rệt.
Cách ACP hoạt động cũng sẽ giống như Stripe đã từng làm với thanh toán online: chuẩn hóa các quy trình phức tạp và thúc đẩy kinh tế số phát triển. ACP được kỳ vọng sẽ mang lại động lực tăng trưởng mới cho hệ sinh thái agent theo hướng tương tự.
ACP của Virtuals bao gồm 4 giai đoạn chính: Yêu cầu – Đàm phán – Giao dịch – Đánh giá. Quy trình này tương tự như cách các công ty truyền thống đăng yêu cầu đề xuất (RFP), sau đó so sánh báo giá từ nhiều nhà cung cấp và ký hợp đồng. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở việc toàn bộ quy trình được tự động hóa thông qua smart contract.
Để hiểu rõ hơn cách hoạt động của ACP, hãy xem xét một trường hợp khởi nghiệp mở tiệm nước chanh. Giả sử một người dùng muốn mở tiệm nước chanh và tìm đến sự hỗ trợ của các agent. Agent quản lý tên Lemo sẽ xác định danh sách các đầu việc cần thiết để vận hành doanh nghiệp. Lemo xác nhận rằng cần đến nhiều nhiệm vụ chuyên môn khác nhau – từ lập kế hoạch kinh doanh, phát triển chiến lược marketing đến tư vấn pháp lý. Sau đó, Lemo gửi yêu cầu đến các agent chuyên biệt thông qua ACP.
Quy trình 4 bước theo ACP – ví dụ với nhiệm vụ thiết kế poster – diễn ra như sau:
Giai đoạn Yêu cầu: Lemo đăng yêu cầu "thiết kế poster" lên hệ thống và đặt ngân sách là $50.
Giai đoạn Đàm phán: Agent thiết kế tên Pixie đề xuất: “Tôi có thể hoàn thành trong 2 ngày với giá $40.” Lemo đồng ý và giao dịch được thiết lập.
Giai đoạn Giao dịch: Smart contract sẽ giữ an toàn $40 của Lemo (số tiền đã thỏa thuận). Pixie bắt đầu thiết kế poster.
Giai đoạn Đánh giá: Một agent đánh giá sẽ xem xét poster mà Pixie hoàn thành, kiểm tra xem sản phẩm có đáp ứng tiêu chí đã nêu trong yêu cầu hay không. Nếu đạt, việc thanh toán sẽ được thực hiện tự động. Đánh giá này cũng sẽ được ghi vào hồ sơ tín nhiệm của Pixie, và được dùng như chỉ số uy tín trong các giao dịch sau này.
Sau khi hoàn thành một tác vụ, Lemo có thể tiếp tục gửi yêu cầu khác tới các agent chuyên biệt – như chiến lược marketing hay tư vấn pháp lý – theo đúng quy trình 4 bước như trên.
ACP không chỉ đơn thuần mang lại cải thiện về hiệu suất – nó được kỳ vọng sẽ dẫn đến sự chuyển dịch mang tính nền tảng trong mô hình hoạt động của hệ sinh thái agent. Với ACP, các agent có thể tự động thực hiện các nhiệm vụ được mã hóa bằng code, và nhận phần thưởng tương ứng. Các agent này có thể vận hành 24/7 không ngừng nghỉ, sẵn sàng được kích hoạt khi cần và dừng lại bất cứ lúc nào. Khác với con người, agent không bị giới hạn về thể chất hay thời gian, mở ra khả năng hình thành các mô hình kinh doanh hoàn toàn mới.
Ngành vẫn đang ở giai đoạn sơ khai, nhưng tiềm năng có thể được hình dung qua các ví dụ được Virtuals giới thiệu.
Các quỹ đầu cơ on-chain là ví dụ tiêu biểu nhất về cách ứng dụng ACP. Đầu tư là một lĩnh vực có tính phức tạp cao, đòi hỏi xử lý thông tin theo thời gian thực ở nhiều khía cạnh chuyên môn – bao gồm phân tích thị trường, quản trị rủi ro, và tối ưu hóa danh mục đầu tư. Mô hình này có thể được tối ưu thông qua sự phối hợp giữa các agent chuyên biệt.
Ví dụ, AIXVC phân tích xu hướng nhà đầu tư, phân bổ tài sản và điều chỉnh vị thế. AIXBT và Degen Capital phân tích xu hướng thị trường và dữ liệu xã hội, mỗi bên sử dụng các tiêu chí khác nhau. Loky theo dõi dữ liệu on-chain theo thời gian thực. BevorAI audit các hợp đồng thông minh. Mỗi tác nhân hoạt động độc lập và trao đổi thông tin, phân tích cần thiết thông qua ACP. Qua đó, họ cùng đưa ra quyết định đầu tư tổng thể và chính xác hơn.
Cốt lõi của hệ thống này là khả năng vận hành liên tục – không phụ thuộc vào giờ làm việc cố định. Các agent phân tích dữ liệu thị trường không ngừng, điều chỉnh danh mục đầu tư và thực hiện giao dịch. Hiệu suất được ACP tự động đánh giá, và phần thưởng được phân phối mà không cần sự can thiệp của con người. Toàn bộ quá trình đều được tự động hóa từ đầu đến cuối.
Các xưởng sản xuất nội dung cũng có thể vận hành hoàn toàn tự động, 24/7. Trong mô hình này, các agent chuyên biệt sẽ phân chia vai trò, xử lý toàn bộ quy trình từ lên ý tưởng, sản xuất đến phân phối nội dung.
Điều này được kỳ vọng sẽ làm thay đổi đáng kể ngành influencer ảo. Hiện tại, influencer ảo vẫn có nhiều hạn chế: công ty sản xuất phải tự tay tạo nội dung, rồi tải thủ công lên nền tảng. Nhưng khi vận hành qua hệ thống tự trị, các agent có thể tương tác với fan theo thời gian thực, giúp tăng mức độ tương tác đáng kể.
Khi Luna – influencer ảo do Virtuals phát triển bằng AI – tương tác với fan, nhiều agent sẽ phối hợp để tạo ra nội dung. Alphakek agent lên ý tưởng cho meme, dựa theo tình hình thị trường crypto. MUSIC agent tạo nhạc nền dài 8–15 giây, phù hợp với nội dung. Luvi (trước đây là Steven SpAIelberg) sẽ dựng clip TikTok hoặc Instagram Reels dài 15–30 giây từ các yếu tố trên. Đây là những video hoàn chỉnh. Tất cả agent chia sẻ tiến độ theo thời gian thực qua ACP để phối hợp nhịp nhàng. Ví dụ, nếu Luna yêu cầu “làm video hài hước hơn,” Alphakek sẽ phóng đại biểu cảm, MUSIC sẽ thêm hiệu ứng âm thanh gây cười – và những thay đổi này sẽ được áp dụng ngay lập tức.
Video phía trên là kết quả thực tế được tạo ra bởi Luna và Luvi, hoàn toàn không có sự can thiệp từ con người. Điều này cho thấy agent có thể vận hành như các thực thể kinh tế độc lập, không chỉ đơn thuần là công cụ tự động hóa. Chúng tự phối hợp – tự sáng tạo – tự tạo ra giá trị. Mô hình cộng tác giữa các agent này sẽ không chỉ dừng lại ở quỹ đầu cơ hay sản xuất nội dung, mà sẽ mở rộng ra nhiều ngành khác và hình thành các mô hình kinh doanh hoàn toàn mới.
Nền kinh tế agent không còn là viễn cảnh tưởng tượng. Thông qua ACP, các agent đã bắt đầu vận hành như những thực thể kinh tế thực sự. Các quỹ đầu cơ 24/7 và xưởng sản xuất nội dung không ngừng nghỉ đã chứng minh điều đó là khả thi.
Hạ tầng công nghệ hỗ trợ cho xu hướng này cũng đang phát triển nhanh chóng. Chi phí inference AI đã giảm 99,7% trong 2 năm qua. Các mô hình mã nguồn mở hiệu suất cao như LLaMA của Meta hay Qwen của Alibaba đang cung cấp hiệu năng ở cấp độ thương mại. Điều này tạo ra một môi trường nơi bất kỳ ai cũng có thể tạo ra agent với chi phí thấp.
Tính đến năm 2025, có khoảng 1 triệu agent công khai đang hoạt động on-chain. Trung bình, mỗi agent tạo ra giá trị ~1.000 USD mỗi năm, tương đương tổng giá trị kinh tế là khoảng 1 tỷ USD. Con số này được gọi là GAP – Gross Agent Product. Nếu xu hướng này tiếp tục, quy mô nền kinh tế agent được dự đoán sẽ đạt 1 nghìn tỷ USD vào năm 2035.
Tuy nhiên, để đạt được mốc đó, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Dù ACP cung cấp mức độ bảo mật mạnh mẽ dựa trên EVM, vẫn cần cải thiện về bảo vệ quyền riêng tư, đặc biệt là với các giao dịch nhạy cảm hoặc logic kinh doanh. May mắn là công nghệ zero-knowledge proof (ZKP) sẽ dần giải quyết những giới hạn này. Khi mức độ hoàn thiện kỹ thuật được nâng cao, tiềm năng phát triển của nền kinh tế agent sẽ còn mở rộng hơn nữa.
Báo cáo này được tài trợ một phần bởi Virtuals Protocol. Tuy nhiên, chúng tôi không bảo đảm rõ ràng hay ngụ ý về tính chính xác, đầy đủ hoặc sự phù hợp của thông tin. Chúng tôi từ chối mọi trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này hoặc nội dung của nó. Các kết luận và khuyến nghị trong báo cáo được đưa ra dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm soạn thảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Tất cả các dự án, ước tính, dự báo, mục tiêu, quan điểm và ý kiến được nêu trong báo cáo này có thể thay đổi mà không cần thông báo và có thể khác hoặc trái ngược với quan điểm của người khác hoặc tổ chức khác.
Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên pháp lý, kinh doanh, đầu tư hoặc thuế. Mọi tham chiếu đến chứng khoán hoặc tài sản số chỉ nhằm mục đích minh họa và không cấu thành khuyến nghị đầu tư hoặc đề nghị cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư. Tài liệu này không nhằm hướng tới nhà đầu tư hoặc các đối tượng tiềm năng đầu tư.
Tiger Research cho phép sử dụng hợp lý các báo cáo của mình. "Sử dụng hợp lý" là nguyên tắc cho phép sử dụng một phần nội dung vì lợi ích công cộng, miễn là không gây tổn hại đến giá trị thương mại của tài liệu. Nếu việc sử dụng phù hợp với mục đích của sử dụng hợp lý, các báo cáo có thể được sử dụng mà không cần xin phép trước. Tuy nhiên, khi trích dẫn báo cáo của Tiger Research, cần tuân thủ các yêu cầu sau 1) Rõ ràng ghi nguồn là "Tiger Research" 2) Đính kèm logo của Tiger Research (đen/trắng). Nếu tài liệu được chỉnh sửa và xuất bản lại, cần có thỏa thuận riêng. Việc sử dụng trái phép các báo cáo có thể dẫn đến hành động pháp lý.
]]>Khác biệt chiến lược: Binance cung cấp dịch vụ on-chain hướng đến người dùng retail, nhằm giảm rào cản tiếp cận Web3. Bybit thì ra mắt nền tảng độc lập (ByReal) để mang thanh khoản cấp độ CEX lên on-chain. Trong khi đó, Coinbase triển khai mô hình song song, nhắm đến cả người dùng retail lẫn tổ chức.
Tại sao các CEX chuyển sang on-chain: Khi ngày càng nhiều token giai đoạn đầu được ra mắt trên DEX, các sàn CEX gặp tình trạng bị chậm niêm yết do phải tuân thủ quy định – dẫn đến mất khối lượng giao dịch và doanh thu. Việc cung cấp dịch vụ on-chain giúp họ tham gia dòng chảy token sớm và giữ chân người dùng mà không cần niêm yết chính thức.
Tương lai của CeDeFi: Ranh giới giữa các nền tảng đang mờ dần. Token sàn đang chuyển mình từ vai trò giảm phí giao dịch sang trở thành tài sản lõi, kết nối hệ sinh thái tập trung và phi tập trung. Một số giao thức DeFi có thể được tích hợp vào các mạng lưới do CEX dẫn dắt, thúc đẩy hình thành thị trường lai (hybrid market) tích hợp.
Sáng kiến mới đây của Binance mang tên Binance Alpha đã trở thành tâm điểm của thị trường. Được vận hành bởi chính đội ngũ Binance, Alpha hoạt động như một nền tảng niêm yết dựa trên DeFi, cho phép người dùng retail tiếp cận các token giai đoạn đầu nhanh hơn so với kênh niêm yết truyền thống. Điều này giúp cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận và mức độ tương tác của người dùng, đặc biệt thông qua cơ chế Alpha Points – công cụ hỗ trợ airdrop có mục tiêu.
Tuy nhiên, mô hình này cũng vấp phải nhiều tranh cãi. Một số token được niêm yết thông qua Alpha đã ghi nhận mức giảm giá mạnh ngay sau khi ra mắt, làm dấy lên tranh luận về cấu trúc và mục tiêu thực sự của chương trình. Dù có đánh giá trái chiều, một xu hướng rõ ràng đang hình thành: các sàn tập trung (CEX) không còn là người quan sát thụ động trong hệ sinh thái DeFi – họ đang trở thành người chơi chủ động.
Và điều này không chỉ dừng lại ở Binance. Nhiều nền tảng lớn khác cũng đang chuyển hướng sang on-chain. Bybit, chẳng hạn, mới công bố ByReal – một nền tảng DeFi xây dựng trên Solana. Coinbase cũng đã tiết lộ kế hoạch tích hợp dịch vụ on-chain trực tiếp vào ứng dụng của họ. Những động thái này phản ánh một quá trình chuyển dịch cấu trúc sâu rộng đang diễn ra trong toàn ngành giao dịch tài sản số.
Vậy câu hỏi lớn đặt ra là: tại sao các sàn giao dịch tập trung – vốn hoạt động với mô hình kinh doanh ổn định và tạo ra dòng doanh thu bền vững – lại bước vào thị trường DeFi vốn đầy biến động? Báo cáo này sẽ phân tích chiến lược phía sau sự chuyển dịch đó và xem xét các động lực thị trường đang thúc đẩy quá trình tiến hóa này.
Trước khi phân tích động cơ chiến lược đằng sau việc các sàn tập trung tham gia vào không gian DeFi, cần làm rõ một điểm quan trọng: họ thực sự đang xây dựng những gì. Dù thường được gom chung dưới xu hướng rộng hơn gọi là “CeDeFi” (Centralized–Decentralized Finance), cách triển khai lại khác biệt đáng kể giữa các nền tảng.
Bybit, Coinbase và Binance đều có cách tiếp cận riêng – khác nhau về kiến trúc, mô hình lưu ký tài sản và trải nghiệm người dùng. Việc hiểu rõ những điểm khác biệt này là điều cốt lõi để đánh giá chiến lược cụ thể của từng bên.
Ngày 14/6, Bybit công bố ByReal như một phần mở rộng onchain của hạ tầng giao dịch. Mục tiêu chính rất rõ ràng: mô phỏng lại thanh khoản cấp độ sàn tập trung trong môi trường on-chain. Để làm được điều đó, Bybit áp dụng một thiết kế lai, kết hợp giữa hệ thống Request-for-Quote (RFQ) và mô hình Concentrated Liquidity Market Maker (CLMM).
Cơ chế RFQ cho phép người dùng yêu cầu báo giá từ nhiều nhà cung cấp trước khi thực hiện giao dịch, giúp tối ưu giá thông qua các nhà tạo lập thị trường chuyên nghiệp. Trong khi đó, CLMM tập trung thanh khoản quanh các vùng giá có giao dịch sôi động, từ đó tăng hiệu quả sử dụng vốn và giảm trượt giá – hai yếu tố then chốt để tái hiện trải nghiệm giao dịch kiểu CEX trên on-chain.
Đồng thời, ByReal vẫn duy trì tính phi tập trung ở cấp độ người dùng. Tài sản được người dùng tự lưu ký thông qua ví Web3 như Phantom, và nền tảng cũng tích hợp một launchpad để hỗ trợ các dự án mới phát hành token. Ngoài ra, ByReal còn cung cấp các sản phẩm tạo lợi nhuận, ví dụ như Revive Vault – bao gồm các sản phẩm staking trên Solana như $bbSOL.
Chiến lược của Bybit với ByReal là xây dựng một lớp thanh khoản song song dành cho các token giai đoạn đầu – những token có thể chưa đạt tiêu chuẩn niêm yết của sàn chính nhưng lại có tiềm năng phát triển trong một môi trường mở và do cộng đồng dẫn dắt. Dù có nét tương đồng về cấu trúc với Binance Alpha, ByReal khác biệt nhờ tích hợp thêm cả launchpad và sản phẩm tạo lợi nhuận, tạo thành một dịch vụ toàn diện hơn.
Tại sự kiện State of Crypto Summit 2025, Coinbase đã công bố kế hoạch tích hợp giao dịch DeFi trực tiếp vào ứng dụng chính, thay vì tách biệt qua ví riêng. Trọng tâm của chiến lược này là mang lại trải nghiệm người dùng liền mạch. Việc cho phép giao dịch DEX ngay trong app giúp người dùng có thể truy cập và giao dịch hàng nghìn token ngay từ khi được mint – mà không cần rời khỏi giao diện quen thuộc của Coinbase.
Dù việc truy cập DeFi vốn đã khả dụng thông qua Coinbase Wallet, công ty vẫn tạo ra một điểm khác biệt quan trọng: Verified Pools. Đây là các pool chỉ dành cho các tổ chức đã hoàn tất KYC, cung cấp một môi trường thanh khoản bảo mật và tuân thủ – phù hợp với các đơn vị có nghĩa vụ pháp lý rõ ràng.
Kết quả là một chiến lược song song tinh vi: Coinbase đồng thời phục vụ người dùng retail thông qua trải nghiệm on-chain tích hợp mượt mà, và cung cấp một hạ tầng thanh khoản được quản lý dành riêng cho các tổ chức. Nhờ vậy, công ty có thể phục vụ cả hai phân khúc người dùng mà không phải đánh đổi giữa trải nghiệm và tuân thủ.
Trong ba nền tảng, Binance Alpha là sản phẩm có định hướng retail rõ rệt nhất. Thay vì nhấn mạnh vào tính phi tập trung, Binance ưu tiên sự dễ sử dụng. Alpha được tích hợp trực tiếp vào ứng dụng chính của Binance – người dùng có thể truy cập và giao dịch chỉ bằng một tab trong app, không cần rời khỏi giao diện quen thuộc.
Dù toàn bộ giao dịch được xử lý on-chain, người dùng vẫn thao tác thông qua tài khoản Binance hiện có. Không cần tạo ví riêng hay ghi nhớ seed phrase – điều này giảm đáng kể rào cản gia nhập Web3 cho người mới.
Mặc dù cả ba nền tảng đều đang hội tụ về mô hình CeDeFi, cách tiếp cận lại rất khác nhau:
Bybit hướng tới người dùng DeFi-native, với kiến trúc phi tập trung hoàn toàn và các cơ chế thanh khoản nâng cao.
Coinbase theo đuổi chiến lược song song, phục vụ cả retail lẫn tổ chức với hạ tầng được thiết kế riêng cho từng nhóm.
Binance thì tập trung vào đại chúng, bằng cách ẩn đi sự phức tạp của Web3, mang lại trải nghiệm dễ tiếp cận.
Mỗi sàn đang có những đánh đổi riêng về quản lý tài sản, cách chọn lọc sản phẩm, và mức độ tích hợp – từ đó định hình nên các điểm tiếp cận khác nhau trong bức tranh CeDeFi đang phát triển.
Lý do đầu tiên rất rõ ràng: các CEX muốn giành quyền tiếp cận sớm với những token “hot”, nhưng họ không thể niêm yết chúng đủ nhanh.
Hiện tại, phần lớn token mới đều ra mắt trực tiếp trên DEX – nơi cho phép niêm yết không cần cấp phép và dễ dàng thu hút sự chú ý, kéo theo khối lượng giao dịch tăng vọt. Trong khi đó, các sàn tập trung bị ràng buộc bởi quy trình kiểm định pháp lý, kiểm soát rủi ro hoặc tuân thủ theo từng khu vực pháp lý, khiến họ thường không thể niêm yết các token đó ngay lập tức – dù biết rõ rằng người dùng đang có nhu cầu.
Sự chậm trễ này dẫn đến tổn thất cơ hội thực sự. Dòng giao dịch chuyển sang các nền tảng phi tập trung như Uniswap. Doanh thu từ phí niêm yết bị bỏ lỡ. Và quan trọng hơn, người dùng bắt đầu gắn việc khám phá token mới và sự đổi mới với DEX, thay vì CEX
Bằng cách ra mắt các sản phẩm on-chain của riêng mình, các CEX tạo ra một “vùng trung gian”. Các nền tảng như ByReal và Binance Alpha hoạt động như những khu vực giao dịch bán cách ly: token có thể được giao dịch mà không cần thông qua kênh niêm yết chính thức, nhưng vẫn nằm trong một môi trường có kiểm soát, an toàn về mặt thương hiệu. Điều này cho phép sàn kiếm tiền từ hoạt động người dùng sớm – thông qua phí swap hoặc cơ chế launch token – trong khi vẫn giữ khoảng cách pháp lý phù hợp. Sàn hỗ trợ truy cập, nhưng không lưu ký hoặc công khai xác nhận token.
Cấu trúc này giúp các CEX tham gia vào quá trình khám phá token mà không kích hoạt rủi ro pháp lý. Họ thu hút thanh khoản, tạo ra doanh thu và kéo người dùng quay lại hệ sinh thái của mình – trong khi chờ quy trình xét duyệt niêm yết chính thức theo kịp.
Động lực thứ hai bắt nguồn từ hành vi người dùng. Dù DeFi đang dẫn đầu về đổi mới token và hiệu quả sử dụng vốn, việc tiếp cận nó vẫn là một rào cản lớn với người dùng phổ thông. Phần lớn người dùng không sẵn sàng tự cầu nối tài sản, quản lý ví, phê duyệt hợp đồng thông minh, hay chịu các khoản phí gas khó đoán. Tuy nhiên, những cơ hội hấp dẫn nhất – như giao dịch token mới, chiến lược tạo lợi nhuận – lại ngày càng xuất hiện trên on-chain.
Các CEX đã nhận ra khoảng trống này và bắt đầu tích hợp DeFi trực tiếp vào nền tảng của chính mình. Tất cả các nền tảng đã đề cập trước đó đều cho phép người dùng tương tác với thanh khoản on-chain thông qua giao diện CEX quen thuộc. Trong nhiều trường hợp, sàn ẩn hoàn toàn các yếu tố như ví hay phí gas, mang lại trải nghiệm DeFi dễ dàng như một ứng dụng Web2.
Cách tiếp cận này phục vụ hai mục tiêu. Thứ nhất, nó giúp ngăn chặn tình trạng người dùng rời bỏ nền tảng. Những trader có thể đã chuyển sang sàn DEX nay vẫn ở lại trong hệ sinh thái CEX, ngay cả khi họ tương tác với các sản phẩm DeFi. Thứ hai, nó tăng cường khả năng phòng thủ của nền tảng. Bằng cách nắm giữ lớp truy cập (access layer) và ngày càng kiểm soát cả lớp thanh khoản (liquidity layer), các sàn CEX tạo ra hiệu ứng mạng lưới lan rộng vượt ra ngoài giao dịch spot.
Về lâu dài, điều này dẫn đến sự “khóa” người dùng vào hệ sinh thái. Khi người dùng ngày càng có kinh nghiệm, họ sẽ tìm đến các giải pháp cross-chain, sản phẩm tạo yield và chiến lược giao dịch phức tạp hơn. Nếu một CEX sở hữu cơ sở hạ tầng DEX riêng, lớp launchpad, thậm chí là blockchain riêng (ví dụ: Base của Coinbase), họ đảm bảo rằng người dùng, nhà phát triển và thanh khoản đều sẽ tiếp tục gắn bó với hệ sinh thái của mình. Mọi hoạt động được theo dõi, tối ưu hóa doanh thu, và tái sử dụng – thay vì để rơi rớt vào các giao thức bên ngoài.
Nói cách khác, việc mở rộng sang on-chain giúp các CEX kiểm soát toàn bộ vòng đời của dòng vốn người dùng – từ on-ramp fiat, khám phá DeFi, cho đến khi token được niêm yết chính thức và chốt lời – tất cả đều nằm trong một cấu trúc tích hợp có khả năng tạo doanh thu.
Việc các sàn tập trung lớn mở rộng sang on-chain đánh dấu một bước ngoặt rõ rệt trong quá trình tiến hoá của ngành crypto. Các CEX không còn xem DeFi là yếu tố ngoại lai – thay vào đó, họ đang tự xây dựng hạ tầng riêng hoặc tối thiểu là tạo điểm truy cập trực tiếp tới lớp người dùng.
Khi các CEX tích hợp dịch vụ on-chain, khái niệm “sàn giao dịch” và “giao thức” ngày càng trở nên mờ nhạt từ góc nhìn người dùng. Một người dùng Bybit khi giao dịch token on-chain thậm chí có thể không nhận ra liệu mình đang tương tác với một giao thức phi tập trung hay một giao diện tập trung. Sự hội tụ này có thể tái cấu trúc mạnh mẽ cách thiết kế thanh khoản, sản phẩm và luồng người dùng trong toàn bộ ngành.
Hành vi của các tổ chức đầu tư cũng là yếu tố cần theo dõi, nhưng sự đổ bộ vốn quy mô lớn từ họ khó xảy ra trong ngắn hạn. Các tổ chức vẫn rất thận trọng do nhiều rủi ro chưa được giải quyết: quy định pháp lý chưa rõ ràng, lỗ hổng hợp đồng thông minh, thao túng giá token, và cơ chế quản trị thiếu minh bạch.
Việc các sàn mở dịch vụ on-chain không loại bỏ hoàn toàn các rủi ro này. Ngược lại, một số tổ chức có thể xem việc truy cập DeFi thông qua sàn như một lớp rủi ro trung gian mới. Trên thực tế, giai đoạn đầu có thể sẽ là các quỹ đầu cơ hoặc đội proprietary trading thử nghiệm với quy mô vốn nhỏ. Những đơn vị bảo thủ hơn – như quỹ hưu trí hay công ty bảo hiểm – có khả năng vẫn đứng ngoài trong vài năm tới. Dù họ có tham gia, tỷ trọng đầu tư thường rất nhỏ, chỉ khoảng 1–3% danh mục đầu tư.
Trong bối cảnh đó, các dự báo về “hàng tỷ USD dòng vốn mới” là hơi sớm. Kịch bản thực tế hơn là dòng vốn thử nghiệm quy mô vài trăm triệu đô, nhưng ngay cả mức này cũng có thể giúp gia tăng độ sâu thị trường và giảm biến động một cách đáng kể.
Khi các sàn mở rộng sang dịch vụ on-chain, vai trò của token gốc cũng sẽ thay đổi. Việc nắm giữ một lượng nhất định các token này có thể giúp người dùng được giảm phí giao dịch on-chain, hoặc mở khoá các cơ hội yield thông qua staking hoặc khuyến khích thanh khoản. Những thay đổi này sẽ mang lại tiện ích mới – và biến động mới – cho giá trị token sàn.
Hiện tại, Binance là nền tảng lớn duy nhất thể hiện rõ tiện ích liên tục và đa dạng cho token gốc của mình (BNB), với vai trò chủ động trong nhiều dịch vụ khác nhau. Trong khi đó, hầu hết các token sàn khác vẫn chỉ dừng lại ở tính năng giảm phí cơ bản.
Tuy nhiên, khi hạ tầng CeDeFi trưởng thành, thực trạng này sẽ thay đổi. Khi các sàn vận hành nền tảng tích hợp cả on-chain và off-chain, token gốc sẽ trở thành “chất kết dính” giữa hai miền. Người dùng có thể cần nắm giữ token sàn để tham gia staking, launchpool, hoặc tiếp cận sớm các đợt niêm yết – dù là centralized hay decentralized.
Sự mở rộng chức năng này biến token sàn không chỉ là công cụ tiện ích, mà là tài sản cốt lõi trong một hệ sinh thái tích hợp theo chiều dọc. Các sàn đã có token có thể đẩy mạnh tiện ích của token, trong khi các sàn chưa có token có thể cân nhắc phát hành để hỗ trợ dịch vụ DeFi. Điều này đặc biệt đúng với các nền tảng đang phát triển blockchain riêng hoặc lớp DeFi khác biệt.
Tóm lại, token sàn đang tiến hoá từ công cụ giảm phí đơn thuần thành tài sản chiến lược, đóng vai trò trung tâm trong việc giữ chân người dùng, tích hợp giao thức và luân chuyển dòng vốn giữa các nền tảng.
Việc các CEX mở rộng sang dịch vụ on-chain không chỉ là động thái phòng thủ. Nó phản ánh một niềm tin chủ động vào tương lai của hệ sinh thái crypto. Thay vì xem DeFi là mối đe dọa, các sàn đang coi đây là lĩnh vực lân cận có thể tích hợp – thậm chí thâu tóm.
Kịch bản khả dĩ nhất là sự hội tụ. Các sàn lớn sẽ ngày càng vận hành những mạng bán phi tập trung, trong khi các giao thức DeFi độc lập có thể dần phụ thuộc hoặc tích hợp vào hệ sinh thái do các sàn dẫn dắt. Kết quả có thể là tái phân bổ quyền lực và thanh khoản, với các nền tảng do CEX xây dựng trở thành trung tâm hấp dẫn của hoạt động DeFi.
Xu hướng này có thể dẫn đến một cấu trúc thị trường hợp nhất hơn – nơi thanh khoản di chuyển mượt mà giữa môi trường tập trung và phi tập trung. Người dùng có thể tự chọn mức độ pha trộn giữa niềm tin, minh bạch và tiện lợi phù hợp với nhu cầu của mình. Cục diện cạnh tranh đang dịch chuyển, và việc Bybit ra mắt ByReal có thể chính là dấu hiệu sớm của tương lai lai (hybrid future) đang dần hình thành.
Báo cáo này được chuẩn bị dựa trên các tài liệu được cho là đáng tin cậy. Tuy nhiên, chúng tôi không bảo đảm rõ ràng hay ngụ ý về tính chính xác, đầy đủ hoặc sự phù hợp của thông tin. Chúng tôi từ chối mọi trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này hoặc nội dung của nó. Các kết luận và khuyến nghị trong báo cáo được đưa ra dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm soạn thảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Tất cả các dự án, ước tính, dự báo, mục tiêu, quan điểm và ý kiến được nêu trong báo cáo này có thể thay đổi mà không cần thông báo và có thể khác hoặc trái ngược với quan điểm của người khác hoặc tổ chức khác.
Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên pháp lý, kinh doanh, đầu tư hoặc thuế. Mọi tham chiếu đến chứng khoán hoặc tài sản số chỉ nhằm mục đích minh họa và không cấu thành khuyến nghị đầu tư hoặc đề nghị cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư. Tài liệu này không nhằm hướng tới nhà đầu tư hoặc các đối tượng tiềm năng đầu tư.
Tiger Research cho phép sử dụng hợp lý các báo cáo của mình. "Sử dụng hợp lý" là nguyên tắc cho phép sử dụng một phần nội dung vì lợi ích công cộng, miễn là không gây tổn hại đến giá trị thương mại của tài liệu. Nếu việc sử dụng phù hợp với mục đích của sử dụng hợp lý, các báo cáo có thể được sử dụng mà không cần xin phép trước. Tuy nhiên, khi trích dẫn báo cáo của Tiger Research, cần tuân thủ các yêu cầu sau 1) Rõ ràng ghi nguồn là "Tiger Research" 2) Đính kèm logo của Tiger Research (đen/trắng). Nếu tài liệu được chỉnh sửa và xuất bản lại, cần có thỏa thuận riêng. Việc sử dụng trái phép các báo cáo có thể dẫn đến hành động pháp lý.
]]>Ngành công nghiệp Game Web3 đang bước vào giai đoạn suy thoái sau cơn sốt đầu cơ ban đầu. Những người chỉ trích đã chỉ ra rằng vấn đề cốt lõi nằm ở cấu trúc hệ sinh thái khép kín.
Các cựu nhân viên Coinbase và thành viên sáng lập Base Chain đã tạo ra B3, một cơ sở hạ tầng trò chơi Layer3. Đội ngũ đã phát triển một hạ tầng với hiệu suất cao, chi phí thấp và được tối ưu riêng cho các trò chơi. Họ xây dựng một hệ sinh thái Game “mở” dựa trên khả năng tương tác cao nhằm khắc phục các hạn chế cốt lõi của ngành Game Web3.
Tầm nhìn của B3 không chỉ dừng lại ở việc giải quyết những hạn chế của ngành. B3 còn hướng tới việc đề xuất một mô hình mới bao quát cả ngành công nghiệp game hiện tại thông qua các mô hình quản trị lấy cộng đồng làm trung tâm, mô hình hợp tác thay vì cạnh tranh giữa các trò chơi và mở rộng sự phát triển của nền kinh tế thực tế ảo.
Game Web3 ban đầu thu hút sự chú ý như một động lực tăng trưởng tiềm năng cho ngành công nghiệp trò chơi, mang lại khả năng đổi mới thông qua tích hợp với công nghệ blockchain. Tuy nhiên, trái với kỳ vọng ban đầu, mức độ quan tâm của công chúng đã nhanh chóng sụt giảm, sự hoài nghi xung quanh cái gọi là “đổi mới” này lại ngày càng gia tăng.
Dữ liệu xác nhận điều này. Lượng tìm kiếm liên quan đến GameFi trên Google Trends đã giảm đều kể từ khi đạt đỉnh, trong khi khối lượng giao dịch của các token trong mảng GameFi vẫn ở mức thấp đáng kể.
Dù vậy, nhiều nhà phát triển vẫn kiên định theo đuổi sự hồi sinh của Game Web3. Tuy nhiên, niềm tin của công chúng chưa dễ dàng khôi phục sau đợt bùng nổ mang nặng tính đầu cơ trước đó. Trong khi lĩnh vực crypto rộng lớn đang tìm thấy cơ hội tăng trưởng mới nhờ sự tham gia của các tổ chức, ngành Game Web3 tiếp tục trì trệ và chưa tìm được hướng đi đột phá rõ ràng.
Hiện tại, ngành Game Web3 đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng: liệu nó sẽ trở thành một hướng đi cho sự đổi mới, hay sẽ kết thúc như chương cuối của một làn sóng đầu cơ? Để tiến xa hơn, ngành này cần đối diện thẳng thắn với những giới hạn hiện tại — và xây dựng các chiến lược rõ ràng để vượt qua chúng.
Cuộc khủng hoảng ngành Game Web3 bắt nguồn từ cấu trúc hệ sinh thái khép kín. Dù Game Web3 từng được kỳ vọng sẽ mang đến tính mở và khả năng tương tác giữa các trò chơi, thực tế lại đi ngược lại với kỳ vọng đó. Về mặt lý thuyết, công nghệ blockchain cho phép người dùng sở hữu tài sản trong trò chơi và di chuyển chúng tự do giữa các nền tảng — đây vốn là một giá trị cốt lõi của ngành.
Tuy nhiên, bối cảnh ngành Game Web3 hiện tại lại mang một nghịch lý. Phần lớn các trò chơi vận hành trên các blockchain biệt lập, hình thành nên những hệ sinh thái “Walled Garden”. Sự phân mảnh này cản trở tiềm năng tăng trưởng khi chia nhỏ một lượng người dùng vốn đã hạn chế, đồng thời làm pha loãng thanh khoản. Các công ty trò chơi đang cạnh tranh với nhau trong một môi trường tổng bằng không — nơi ai cũng cố “giành lấy phần bánh” thay vì hợp tác để “làm chiếc bánh lớn hơn”. Tư duy này làm chậm đổi mới và kìm hãm sự phát triển chung của toàn ngành.
Để tiến về phía trước, Game Web3 cần thoát khỏi cấu trúc khép kín và xây dựng một hệ sinh thái mở, có khả năng tương tác thực sự. Điều này không chỉ đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật, mà còn là một sự chuyển dịch chiến lược — từ cạnh tranh cá nhân sang hợp tác vì sự tăng trưởng chung, nơi nhà phát triển, nền tảng và cộng đồng cùng nhau tạo ra giá trị.
Một số dự án đã bắt đầu giải quyết vấn đề này. Một ví dụ là B3, dự án cơ sở hạ tầng trò chơi blockchain theo đuổi tầm nhìn “Open Gaming” (Trò chơi mở). B3 hướng đến giải quyết vấn đề tương tác ở cấp độ cấu trúc, mang lại một giải pháp nền tảng cho tình trạng phân mảnh đang cản trở ngành công nghiệp Game Web3.
B3 là một dự án cơ sở hạ tầng trò chơi blockchain do các cựu nhân viên Coinbase và nhóm sáng lập BASE Chain thành lập. Trong quá trình xây dựng hệ sinh thái BASE, nhóm đã nhìn ra một giới hạn cốt lõi: hạ tầng blockchain hiện tại không thể đáp ứng được khối lượng giao dịch cao mà các ứng dụng trò chơi yêu cầu. Từ đó, họ phát triển một giải pháp blockchain có hiệu suất cao, chi phí thấp, được thiết kế riêng cho nhu cầu của ngành công nghiệp game.
Tham vọng của B3 không chỉ dừng lại ở việc tối ưu hiệu suất. Sau khi mainnet vào tháng 8/2024, nhóm đã công bố “Open Gaming Manifesto” (Tuyên ngôn Trò chơi Mở) với mục tiêu giải quyết các vấn đề mang tính cốt lõi của ngành Game Web3. Tuyên ngôn này đưa ra tầm nhìn về khả năng tương tác tối đa, nơi các trò chơi không còn là những silo biệt lập mà trở thành các phần tử trong một hệ sinh thái mở và được kết nối liền mạch.
Định hướng kỹ thuật cùng tầm nhìn dài hạn của B3 đã thu hút sự quan tâm từ các nhà đầu tư lớn. Dự án đã huy động được khoảng 21 triệu USD vòng Seed từ các quỹ đầu tư mạo hiểm như Pantera Capital và Hashed. Tính đến tháng 5/2025, B3 đã đạt 6.9 triệu ví và ghi nhận tổng cộng hơn 300 triệu giao dịch— củng cố vị thế là dự án cơ sở hạ tầng trò chơi dẫn đầu trong hệ sinh thái BASE.
Open Gaming Layer3 là nền tảng công nghệ và triết lý cốt lõi cho tầm nhìn của B3. Thông qua khái niệm hạ tầng Layer3, B3 theo đuổi hai mục tiêu.
Đầu tiên, phát triển cơ sở hạ tầng rollup hiệu suất cao “B3 Chain” nhằm cung cấp môi trường tối ưu cho các ứng dụng trò chơi.
Tiếp đến là hỗ trợ các công ty game phát triển những chuỗi có khả năng mở rộng theo chiều ngang “Game Chains” được triển khai trên nền tảng B3 Chain và tùy biến theo từng nhu cầu riêng. Cách tiếp cận này cho phép mỗi trò chơi vừa giữ được tính độc lập, vừa đảm bảo khả năng tương tác liền mạch trong toàn bộ hệ sinh thái.
B3 Chain đóng vai trò là lớp cơ sở hạ tầng nền tảng dành cho các nhà phát triển không cần một blockchain riêng biệt. Được xây dựng trên BASE Chain, B3 kế thừa tính bảo mật và linh hoạt của hệ sinh thái EVM, đồng thời mang lại hiệu năng giao dịch cao với chi phí thấp nhờ giải pháp mở rộng ngoài chuỗi dựa trên Optimium.
Hạ tầng Layer3 off-chain này được thiết kế đặc biệt để đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp game. Dù các giải pháp Layer2 hiện tại giúp cải thiện hiệu năng tổng thể nhưng chúng vẫn đối mặt với giới hạn về chi phí và vấn đề thông lượng khi xử lý hàng triệu giao dịch cùng lúc. Một tình huống tương tự như tắc đường giờ cao điểm trên đường cao tốc: dù số làn tăng lên (Layer 1), kẹt xe vẫn không thể tránh khỏi.
B3 Chain giải quyết điểm nghẽn này bằng cách thiết kế Layer3 dành riêng cho các trò chơi. Bằng cách cung cấp hạ tầng riêng biệt cho các giao dịch trong game, cấu trúc này giống như tạo các “làn đường riêng dành cho xe buýt” (Layer 3) trên một đường cao tốc đông đúc — đảm bảo dòng lưu thông riêng biệt, từ đó đạt được thông lượng cao và tối ưu chi phí.
Tính đến tháng 7/2024, phí giao dịch trung bình trên B3 Chain chỉ ở mức 0.001 USD, thấp hơn nhiều so với Ethereum Layer1 (0.34 USD), BASE (0.017 USD) và thậm chí là cả Solana (0.004 USD). Nhờ đó, các nhà phát triển có thể vận hành trò chơi blockchain một cách hiệu quả, ổn định và gần như không phải chịu rào cản chi phí.
B3 cung cấp bộ công cụ nội bộ và hỗ trợ kỹ thuật cho các công ty game xây dựng “Game Chains” trên nền tảng B3 Chain. Mô hình này giống như một mạng lưới khách sạn độc lập được kết nối qua hệ thống đặt phòng toàn cầu — mỗi studio vẫn giữ quyền tự chủ, đồng thời đảm bảo khả năng tương tác liền mạch trong hệ sinh thái rộng lớn của B3.
Các Game Chain được triển khai theo kiến trúc hub-and-spoke: BASE Chain là trung tâm (hub), còn B3 Chain và các Game Chain đóng vai trò là các nhánh (spoke). Cấu trúc này cho phép mỗi trò chơi vận hành trong môi trường riêng biệt, hiệu suất cao nhưng vẫn giữ được kết nối đa chuỗi và tận dụng cơ sở hạ tầng chung. Với cách tiếp cận này, B3 mở rộng khái niệm Superchain của Optimism lên cấp Layer3 — thiết lập một khung hạ tầng có thể mở rộng, nơi tài sản và sự tương tác được di chuyển tự do giữa các chuỗi mà không đánh đổi tính độc lập.
Các nhà phát triển có thể thiết kế Game Chains theo kiểu microservices bằng cách thêm từng chức năng chuyên biệt dưới dạng chuỗi riêng khi cần thiết. Ví dụ, triển khai một chain riêng cho giao dịch NFT có thông lượng cao sẽ giúp tránh tình trạng “Noisy Neighbors”, nơi một chức năng có thể gây tắc nghẽn cho toàn bộ hạ tầng.
Hiện tại có bốn studio game đang phát triển trên Game Chains:
Parallel Studio với Prime Chain
Infinigods với God Chain
SuperGaming với SuperGaming Chain
Nhóm sáng lập MySpace với Reach Chain
Những Game Chain này đang hình thành các trụ cột ban đầu cho một hệ sinh thái trò chơi mở, được kết nối và vận hành trên hạ tầng của B3.
Basement.fun là frontend client đầu tiên được B3 phát triển, đóng vai trò là cổng truy cập thân thiện với người dùng muốn trải nghiệm trò chơi on-chain. Nền tảng này cho phép tham gia các trò chơi blockchain mà không cần hiểu biết sâu về Web3, đồng thời cung cấp cho nhà phát triển các công cụ đơn giản để triển khai và quản lý trò chơi on-chain.
Người dùng có thể đăng ký trên Basement.fun bằng địa chỉ email hoặc số điện thoại. Nền tảng hỗ trợ mô hình Tài khoản toàn cầu (Global Account) tích hợp nhiều phương thức xác thực như đăng nhập mạng xã hội, ví EOA như MetaMask và Coinbase Smart Wallet. Ngoài ra, chế độ khách (guest mode) cho phép chơi ngay mà không cần đăng nhập, điều này giúp giảm đáng kể rào cản ban đầu.
Để tăng tính tiện dụng, Basement.fun tích hợp AnySpend, công nghệ trừu tượng hóa tài khoản và chuỗi (account and chain abstraction) được B3 phát triển. Với công nghệ này, người dùng có thể truy cập tài sản trên nhiều mạng chỉ với một tài khoản duy nhất mà không cần thực hiện thao tác bắc cầu (bridging) hay hoán đổi (swapping). Nhờ đó, trải nghiệm Web3 trở nên liền mạch và thân thuộc như khi sử dụng các ứng dụng Web2.
Không chỉ là nền tảng chơi game, Basement.fun còn đóng vai trò là trung tâm xã hội, thúc đẩy giao tiếp và sự tương tác giữa người chơi. Nền tảng hỗ trợ các giải đấu trực tuyến “Play-to-Win” với yếu tố cạnh tranh và hợp tác. Tất cả dữ liệu người chơi và phần thưởng đều được ghi lại on-chain, đảm bảo tính minh bạch tuyệt đối.
Basement.fun cũng hoạt động như một nền tảng xuất bản, cung cấp Game Launcher trên nền web để giúp nhà phát triển triển khai và quản lý trò chơi on-chain một cách dễ dàng. Thông qua nền tảng này, các nhà phát triển có thể tích hợp các tính năng blockchain cốt lõi như Token Gating — giới hạn quyền truy cập chỉ dành cho người nắm giữ token cụ thể — hoặc hệ thống nhiệm vụ dựa trên hành vi on-chain.
Ngoài ra, Basement.fun còn hỗ trợ nhiều công cụ vận hành thiết yếu như: đánh giá trò chơi, quản lý bảng xếp hạng và tính năng thông báo. Nhờ đó, nhà phát triển có thể tập trung vào việc thiết kế gameplay và sáng tạo nội dung, thay vì phải xây dựng phần hạ tầng phụ trợ từ đầu.
Tầm nhìn Open Gaming của B3 không chỉ mở ra cơ hội mới cho ngành Game Web3 mà còn cho toàn bộ lĩnh vực game nói chung. Dù ngành công nghiệp game truyền thống đã phát triển hàng thập kỷ, nó vẫn bị chi phối bởi mô hình ra quyết định tập trung và cấu trúc kinh tế đóng. B3 hướng đến khắc phục các giới hạn đó bằng cách xây dựng một hệ sinh thái mở, có tính tương tác cao và được dẫn dắt bởi cộng đồng, từ đó thúc đẩy các mô hình đổi mới xuất hiện.
Trong ngành game truyền thống, các ông lớn nắm quyền kiểm soát những quyết định cốt lõi, hạn chế sự đa dạng và tính đột phá trong phát triển. Các studio thường dựa vào các bản làm lại hoặc phần tiếp theo đã được kiểm chứng về mặt thương mại, thay vì đầu tư vào IP mới — dẫn đến sự trì trệ về đổi mới.
B3 đề xuất một mô hình thay thế thông qua cơ chế quản trị dựa trên token và do cộng đồng điều hành. Người dùng sở hữu token B3 có thể trực tiếp bỏ phiếu cho các dự án game, sau đó những tựa game được lựa chọn này sẽ được nhận tài trợ phát triển dưới dạng grant từ hệ sinh thái.
Mô hình này cho phép định hướng phát triển phản ánh rõ nét hơn sở thích của người chơi và cộng đồng thay vì chỉ phục vụ ưu tiên của nhà phát hành. Nó gợi nhắc đến thành công của Pillars of Eternity, được cộng đồng tài trợ qua Kickstarter, hay “Stardew Valley”, một tựa game độc lập đã làm sống lại thể loại Harvest Moon mà không cần dựa vào các ràng buộc thương mại. B3 hướng đến việc mở ra không gian cho các ý tưởng gốc do người chơi khởi xướng, được phát triển mà không bị giới hạn bởi logic thị trường mang tính áp đặt từ phía trên.
Cuối cùng, tầm nhìn Open Gaming của B3 không chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật. Nó giới thiệu một cấu trúc quản trị minh bạch và toàn diện hơn, mang lại làn gió mới cho ngành công nghiệp game bằng cách trao quyền để cộng đồng cùng định hình tương lai.
Ngành game truyền thống đang đối mặt với các điểm nghẽn mang tính cấu trúc — nổi bật nhất là tình trạng dữ liệu người dùng bị cô lập giữa các trò chơi và nền tảng riêng biệt. Sự phân mảnh này khiến việc xác định mục tiêu chính xác và thực hiện các chiến dịch tiếp thị đa kênh trở nên kém hiệu quả. Đồng thời, chi phí thu hút người dùng không ngừng tăng trong khi hiệu suất tiếp thị ngày càng giảm.
Ngược lại, B3 giới thiệu hệ thống Global State phù hợp với tầm nhìn Open Gaming. Hệ thống này cho phép lưu trữ và chia sẻ dữ liệu on-chain như dữ liệu người dùng, thành tích và đánh giá giữa tất cả các Game Chain— từ đó hỗ trợ các chiến dịch tiếp thị chính xác và hiệu quả hơn.
B3 đề xuất nhiều mô hình hợp tác dựa trên khả năng tương tác cao. Trong đó, mô hình “Shared Incentive” khuyến khích các trò chơi cùng nhau mở rộng tệp người dùng thông qua hình thức hợp tác. Thay thế cho cách tiếp cận cạnh tranh để giữ người dùng riêng lẻ. Ví dụ, nếu người dùng từ Game A mua vật phẩm trong Game B, thì Game A sẽ nhận một phần doanh thu như phần thưởng giới thiệu.
Mô hình ‘Shared Liquidity’ cho phép dịch chuyển không giới hạn giữa các game token, sử dụng token B3 hoặc các tài sản cơ sở khác làm cầu nối. Cách tiếp cận này giúp dự án tập trung nguồn lực cho việc phát triển nội dung và xây dựng hệ sinh thái, thay vì phải chia nhỏ nguồn lực để cạnh tranh tính thanh khoản vốn bị cô lập. Những mô hình này trực tiếp giải quyết tình trạng kém hiệu quả và biến động cao mà thị trường Web3 đang gặp phải. Đầu năm nay, các dự án liên quan đến Donald Trump và Melania Trump đã chứng kiến sự tăng vọt và sụp đổ chóng vánh về tính thanh khoản của token, minh họa cho sự mong manh của các hệ thống hiện tại và xu hướng đầu cơ ngắn hạn phổ biến.
Thông qua cấu trúc hệ sinh thái hợp tác, B3 mở ra một hướng phát triển bền vững hơn cho ngành Game Web3 — vượt qua sự phân mảnh mang tính cạnh tranh, tiến tới mô hình tạo ra giá trị chung trong dài hạn.
Ngành công nghiệp game từ lâu đã kết nối thế giới ảo với nền kinh tế thực. Ví dụ, các creators trên Roblox có thể kiếm tiền từ nội dung trong game, trong khi Second Life đã phát triển một nền kinh tế nội bộ — sử dụng Linden Dollar — có quy mô tương đương GDP của một số quốc gia nhỏ.
Tuy nhiên, các hệ thống kinh tế này vẫn hoạt động trong môi trường trò chơi khép kín. Các nhà phát hành và nền tảng thường áp mức phí cao, trong khi người dùng chỉ có thể tạo ra và nắm giữ giá trị trong một hệ sinh thái cụ thể. Cấu trúc tập trung này khiến người dùng khó khai thác trọn vẹn tiềm năng kinh tế từ chính những đóng góp của họ.
B3 xây dựng một hệ sinh thái kinh tế mở, có khả năng tương tác cao để khắc phục các rào cản trên. Trong hệ sinh thái B3, mỗi Game Chain riêng lẻ cho phép sử dụng liền mạch tài sản số trên nhiều môi trường trò chơi khác nhau. Các mô hình Shared Token Sink cho phép người chơi sử dụng token B3 để truy cập vật phẩm cao cấp hoặc nhiệm vụ đặc biệt trong nhiều trò chơi khác nhau. Điều này tạo ra dòng lưu chuyển giá trị vượt ra ngoài giới hạn của từng trò chơi riêng lẻ. Hiệu ứng này tương tự như việc nền kinh tế mở rộng từ thị trường nội địa sang thương mại toàn cầu — giúp gia tăng quy mô thị trường và tính thanh khoản.
Cấu trúc này mở rộng hoạt động kinh tế của người dùng từ từng trò chơi đơn lẻ sang toàn bộ hệ sinh thái B3, giúp trao quyền sở hữu và quản trị các giá trị mà chính người dùng tạo ra. B3 sẽ giúp kết nối chặt chẽ hơn giữa tài sản trong game và nền kinh tế thực, giúp biến trải nghiệm chơi game thành một hoạt động kinh tế hợp pháp, vượt ra ngoài vai trò giải trí thuần túy. Hạ tầng của B3 cũng sẽ làm cho các mô hình như Scholarship của Axie Infinity trở nên thành thạo và phổ biến hơn.
Ngành công nghiệp Game Web3 đang trải qua một giai đoạn chuyển đổi gợi nhớ đến bong bóng dot-com đầu những năm 2000. Sự cường điệu ban đầu và làn sóng đầu cơ đã lắng xuống, nhường chỗ cho sự suy thoái. Điều này đặt ra những câu hỏi căn bản về tính bền vững và làm lộ rõ nhiều thách thức chưa từng được lường trước. Tuy nhiên, các chu kỳ như vậy là cần thiết trong tiến trình trưởng thành của bất kỳ công nghệ đột phá nào. Giờ đây, ngành game cần tập trung vào việc tự đánh giá thực tế, giải quyết vấn đề cụ thể và biến sự đổi mới thành giá trị hữu hình.
Trong bối cảnh đó, tầm nhìn Open Gaming của B3 mang ý nghĩa đặc biệt. B3 không chỉ đơn thuần tạo ra trò chơi mới mà còn đưa ra một phân tích rõ ràng về các vấn đề cấu trúc đang kìm hãm ngành công nghiệp Game Web3. Họ đề xuất các giải pháp cụ thể, nhấn mạnh cả tính tương tác về công nghệ lẫn triết lý xây dựng hệ sinh thái mở và hợp tác. Đội ngũ B3 quy tụ các nhân sự chủ chốt từng đưa BASE Chain trở thành nền tảng hàng đầu trong hệ sinh thái Layer2. Họ có nền tảng chuyên môn đa dạng, đến từ các lĩnh vực như DeFi, quản trị phi tập trung, hạ tầng game, nền tảng xã hội và NFT. Sự hội tụ này giúp đảm bảo năng lực xây dựng hạ tầng kỹ thuật lẫn triển khai các mô hình thử nghiệm mới.
Tóm lại, tầm nhìn Open Gaming của B3 có tiềm năng giải quyết các vấn đề thực tế của ngành công nghiệp Game Web3, đồng thời mang lại sự đa dạng và sáng tạo mà ngành game truyền thống còn thiếu. Nếu tầm nhìn này thành hiện thực, Game Web3 sẽ vượt qua thị trường ngách của cộng đồng crypto, tiến tới thu hút người chơi đại chúng bằng lợi thế cạnh tranh thực sự. Những thay đổi đó sẽ tạo ra ảnh hưởng đáng kể đến toàn bộ ngành công nghiệp trò chơi trong dài hạn.
Read more reports related to this research.Báo cáo này được tài trợ một phần bởi Player1 Foundation. Tuy nhiên, chúng tôi không bảo đảm rõ ràng hay ngụ ý về tính chính xác, đầy đủ hoặc sự phù hợp của thông tin. Chúng tôi từ chối mọi trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này hoặc nội dung của nó. Các kết luận và khuyến nghị trong báo cáo được đưa ra dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm soạn thảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Tất cả các dự án, ước tính, dự báo, mục tiêu, quan điểm và ý kiến được nêu trong báo cáo này có thể thay đổi mà không cần thông báo và có thể khác hoặc trái ngược với quan điểm của người khác hoặc tổ chức khác.
Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên pháp lý, kinh doanh, đầu tư hoặc thuế. Mọi tham chiếu đến chứng khoán hoặc tài sản số chỉ nhằm mục đích minh họa và không cấu thành khuyến nghị đầu tư hoặc đề nghị cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư. Tài liệu này không nhằm hướng tới nhà đầu tư hoặc các đối tượng tiềm năng đầu tư.
Tiger Research cho phép sử dụng hợp lý các báo cáo của mình. "Sử dụng hợp lý" là nguyên tắc cho phép sử dụng một phần nội dung vì lợi ích công cộng, miễn là không gây tổn hại đến giá trị thương mại của tài liệu. Nếu việc sử dụng phù hợp với mục đích của sử dụng hợp lý, các báo cáo có thể được sử dụng mà không cần xin phép trước. Tuy nhiên, khi trích dẫn báo cáo của Tiger Research, cần tuân thủ các yêu cầu sau 1) Rõ ràng ghi nguồn là "Tiger Research" 2) Đính kèm logo của Tiger Research (đen/trắng). Nếu tài liệu được chỉnh sửa và xuất bản lại, cần có thỏa thuận riêng. Việc sử dụng trái phép các báo cáo có thể dẫn đến hành động pháp lý.
]]>Cơ sở hạ tầng vector on-chain: Chromia ra mắt cơ sở dữ liệu vector đầu tiên hoạt động hoàn toàn trên blockchain (dựa trên PostgreSQL), đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hiện thực hóa sự hội tụ giữa AI và Web3.
Tối ưu chi phí & thân thiện với nhà phát triển: Môi trường phát triển tích hợp blockchain của Chromia có chi phí thấp hơn 57% so với các giải pháp vector truyền thống, giúp giảm đáng kể rào cản cho các dự án AI-Web3.
Tầm nhìn tương lai: Chromia lên kế hoạch mở rộng hỗ trợ EVM indexing (lập chỉ mục EVM), tích hợp khả năng suy luận AI đồng thời hỗ trợ mở rộng hệ sinh thái dành cho các nhà phát triển - định vị như một nền tảng dẫn đầu sự đổi mới AI trong không gian Web3.
Giao điểm giữa AI và blockchain từ lâu đã thu hút sự quan tâm lớn trong ngành. Các hệ thống AI tập trung vẫn đang phải đối mặt với những thách thức đáng kể về tính minh bạch, độ tin cậy và khả năng dự đoán chi phí - những vấn đề mà blockchain thường được kỳ vọng là có thể giải quyết.
Dù thị trường AI agent đã bùng nổ vào cuối năm 2024, phần lớn các dự án chỉ mới dừng lại ở mức tích hợp hời hợt giữa hai công nghệ. Nhiều sáng kiến chủ yếu tận dụng làn sóng đầu cơ vào crypto để gọi vốn và thu hút sự chú ý thay vì tập trung phát triển những đột phá về kỹ thuật hay chức năng thực sự cần thiết trong môi trường Web3. Hệ quả là không ít dự án đã sụt giảm trên 90% giá trị so với thời kỳ đỉnh cao.
Nguyên nhân sâu xa đến từ những rào cản cấu trúc. Đặc biệt là việc xử lý dữ liệu on-chain vốn còn phức tạp, phân mảnh và dễ biến động về mặt kỹ thuật. Nếu việc truy cập và sử dụng dữ liệu blockchain đơn giản như trong các hệ thống truyền thống, ngành công nghiệp này có lẽ đã đạt được nhiều thành tựu rõ ràng hơn.
Tình trạng hiện tại giống như bi kịch của Romeo và Juliet: hai công nghệ mạnh mẽ đến từ hai thế giới khác nhau nhưng lại thiếu ngôn ngữ chung để kết nối và phát huy sức mạnh tổng hợp. Điều đó cho thấy ngành đang cần một lớp cơ sở hạ tầng cơ bản mới, một nền tảng có thể nối liền khoảng cách giữa hai lĩnh vực này, khai thác được ưu thế của cả AI lẫn blockchain.
Để hiện thực hóa điều này, cần có những hệ thống hiệu suất cao, tiết kiệm chi phí nhưng độ tin cậy có thể sánh ngang với các công cụ tập trung hiện nay. Trong bối cảnh đó, công nghệ cơ sở dữ liệu vector - nền tảng quan trọng của nhiều tiến bộ AI hiện đại - được xem như một yếu tố then chốt mở đường cho sự hội tụ thực sự giữa AI và blockchain.
Cơ sở dữ liệu vector đang ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh các ứng dụng AI phát triển mạnh. Chúng giải quyết được nhiều điểm yếu của hệ thống cơ sở dữ liệu truyền thống. Thay vì lưu trữ dữ liệu dưới dạng các giá trị chính xác, cơ sở dữ liệu vector chuyển đổi văn bản, hình ảnh hoặc âm thanh thành các biểu diễn toán học (vector). Chúng cho phép truy xuất dữ liệu dựa trên mức độ tương đồng chứ không phải độ chính xác, điều này phù hợp hơn nhiều với cách AI hiểu, diễn giải ngôn ngữ và ngữ cảnh so với cơ sở dữ liệu truyền thống.
Trong khi cơ sở dữ liệu truyền thống hoạt động như một thư viện, nơi người dùng chỉ tìm được những cuốn sách có chứa chính xác từ “mèo con” thì cơ sở dữ liệu vector có thể trả về các khái niệm liên quan như “mèo”, “chó”, hoặc thậm chí là “sói”. Bởi vì dữ liệu được lưu dưới dạng vector số, hệ thống có thể đánh giá các mối liên hệ theo chiều sâu ý nghĩa thay vì chỉ dựa vào từ khóa cụ thể.
Một ví dụ giao tiếp gần gũi: khi được hỏi “Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?”, người trả lời có thể nói “Bầu trời hôm nay trong xanh vô cùng”. Dù không trực tiếp nhắc đến cảm xúc, người nghe vẫn dễ dàng hiểu được tâm trạng tích cực. Cơ sở dữ liệu vector hoạt động theo logic tương tự: cho phép các hệ thống diễn giải ý nghĩa tiềm ẩn thay vì chỉ diễn đạt ý nghĩa ở mức bề ngoài. Điều này giống với mô hình nhận thức của con người, giúp AI tương tác tự nhiên và thông minh hơn.
Trong hệ sinh thái Web2, vai trò của cơ sở dữ liệu vector đã được thị trường chứng minh. Các nền tảng như Pinecone (gọi vốn 100 triệu USD), Weaviate (50 triệu USD), Milvus (60 triệu USD), và Chroma (18 triệu USD) đều đã nhận được sự hậu thuẫn lớn từ các nhà đầu tư. Trong khi đó, Web3 vẫn chưa có một giải pháp vector tương đương nào đạt đến mức độ áp dụng rộng rãi. Chính sự thiếu hụt này khiến cho ý tưởng kết hợp AI và blockchain trong nhiều dự án vẫn dừng lại ở mức khái niệm, chưa thể triển khai thực tiễn.
Chromia - blockchain Layer 1 được xây dựng trên cơ sở dữ liệu PostgreSQL - nổi bật nhờ khả năng xử lý dữ liệu có cấu trúc cùng môi trường thân thiện với nhà phát triển. Khác với các blockchain truyền thống, Chromia tận dụng nền tảng cơ sở dữ liệu quan hệ để khám phá sự tích hợp sâu hơn giữa công nghệ blockchain và AI.
Một dấu mốc quan trọng trong chiến lược này chính là sự ra mắt của “Chromia Extension”, tích hợp PgVector - một công cụ mã nguồn mở phổ biến được dùng để tìm kiếm mối tương đồng giữa các biểu diễn vector trong cơ sở dữ liệu PostgreSQL. PgVector giúp truy vấn hiệu quả những đoạn văn bản hoặc hình ảnh có nội dung tương tự, mở ra nhiều tiềm năng cho các ứng dụng, hệ thống AI.
PgVector hiện đã được sử dụng rộng rãi trong hệ sinh thái Web2. Một ví dụ điển hình là Supabase, nền tảng cơ sở dữ liệu mã nguồn mở thường được xem như là phiên bản thay thế cho Firebase, đang dùng PgVector để hỗ trợ các truy vấn tìm kiếm vector hiệu suất cao. Việc ngày càng nhiều nền tảng xây dựng trên PostgreSQL áp dụng PgVector cho thấy niềm tin lớn của ngành vào công cụ này.
Với việc tích hợp PgVector vào kiến trúc riêng, Chromia không chỉ đưa năng lực tìm kiếm vector vào thế giới Web3, mà còn đảm bảo sự tương thích với những tiêu chuẩn đã được chứng minh là hiệu quả trong Web2. Đây là bước đi nền tảng với bản nâng cấp mainnet Mimir (tháng 3/2025) và được xem là nền móng cho tầm nhìn AI - blockchain có thể tương tác mượt mà, liền mạch hơn.
Một trong những thách thức lớn nhất khi kết hợp AI và blockchain là sự phức tạp về mặt kỹ thuật. Việc phát triển ứng dụng AI trên các blockchain hiện tại thường đòi hỏi phải kết nối nhiều hệ thống bên ngoài. Các nhà phát triển phải lưu trữ dữ liệu trên blockchain, vận hành các mô hình AI trên máy chủ riêng và xây dựng các cơ sở dữ liệu vector tách biệt.
Cấu trúc phân mảnh này đã dẫn đến tình trạng hoạt động kém hiệu quả. Truy vấn của người dùng được xử lý bên ngoài blockchain, dữ liệu liên tục di chuyển giữa môi trường on-chain và off-chain. Điều này không chỉ làm tăng chi phí vận hành và thời gian phát triển, mà còn phát sinh các rủi ro, lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng và làm giảm tính minh bạch tổng thể.
Chromia đã nhận diện rõ những vấn đề trên và đưa ra giải pháp mang tính nền tảng: tích hợp trực tiếp cơ sở dữ liệu vector vào bên trong blockchain. Trên Chromia, toàn bộ quá trình xử lý đều diễn ra ngay bên trong blockchain, từ việc chuyển truy vấn người dùng thành vector, tìm kiếm dữ liệu tương đồng trên chuỗi cho đến trả về kết quả. Tất cả đều được thực hiện trong một môi trường duy nhất, không cần đến các hệ thống bên ngoài.
Hãy minh họa bằng một phép so sánh đơn giản: trước đây, các nhà phát triển cần quản lý riêng từng thành phần như việc phải mua nồi, chảo, máy trộn và lò nướng riêng lẻ để nấu một bữa ăn. Chromia đơn giản hóa toàn bộ quy trình này bằng cách cung cấp một “nồi nấu đa năng”, nơi mọi chức năng đều được tích hợp trong một hệ thống duy nhất.
Cách tiếp cận tích hợp này đã giúp đơn giản hóa đáng kể quá trình phát triển. Các dịch vụ bên ngoài và đoạn mã kết nối phức tạp không còn cần thiết, từ đó rút ngắn thời gian lập trình và giảm chi phí vận hành. Bên cạnh đó, toàn bộ dữ liệu và quá trình xử lý đều được ghi lại trên blockchain, đảm bảo sự minh bạch hoàn toàn. Đây là sự khởi đầu của sự hợp nhất hoàn toàn giữa blockchain và AI.
Đây là một bước tiến quan trọng, có ý nghĩa hướng đến sự hội tụ toàn diện giữa blockchain và AI, chúng không phải là hai công nghệ song song, mà là một hệ thống thống nhất với khả năng tương tác liền mạch.
Có một quan niệm phổ biến rằng các dịch vụ hoạt động trên chuỗi thường “bất tiện và tốn kém hơn”. Đặc biệt trong các mô hình blockchain truyền thống, những hạn chế về cấu trúc đã bộc lộ rõ khi phí gas phát sinh cho từng giao dịch và chi phí tăng vọt khi mạng lưới bị tắc nghẽn. Khó khăn trong việc dự đoán chi phí là một trong những rào cản lớn nhất khiến các công ty do dự khi áp dụng giải pháp blockchain.
Chromia đã nhận thấy rõ những bất cập này và giải quyết bằng một kiến trúc hiệu quả hơn cùng một mô hình kinh doanh hoàn toàn khác biệt. Thay vì sử dụng mô hình tính phí gas như hầu hết các blockchain truyền thống, Chromia giới thiệu hệ thống cho thuê Đơn vị Tính toán Máy chủ (Server Computing Unit - SCU), tương tự cấu trúc giá của AWS hay Google Cloud. Cách tiếp cận này phù hợp với giá dịch vụ đám mây vốn quen thuộc, đồng thời loại bỏ tính bất định thường thấy trong các mạng blockchain.
Cụ thể, người dùng có thể thuê SCU theo tuần bằng token gốc của Chromia là $CHR. Mỗi SCU cung cấp 16GB dung lượng lưu trữ tiêu chuẩn, với chi phí tăng dần tùy theo mức sử dụng. SCU cũng có thể điều chỉnh linh hoạt để đáp ứng nhu cầu thay đổi, cho phép tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên linh hoạt và hiệu quả. Mô hình này vẫn đảm bảo tính phi tập trung của mạng lưới, đồng thời mang lại lợi ích về chi phí minh bạch và có thể dự đoán được giống như các dịch vụ Web2.
Cơ sở dữ liệu vector của Chromia giúp củng cố thêm lợi thế về chi phí. Theo các kết quả đo lường nội bộ, hệ thống này có thể vận hành với chi phí chỉ 727 USD mỗi tháng (tương ứng với 2 SCU và 50GB dung lượng lưu trữ), thấp hơn khoảng 57% so với các dịch vụ cơ sở dữ liệu vector trong thế giới Web2.
Lợi thế cạnh tranh về giá này đến từ việc tối ưu hóa nhiều cấu trúc. Chromia tận dụng lợi thế về mặt kỹ thuật khi tích hợp PgVector vào môi trường on-chain. Nhưng quan trọng hơn, mô hình cung cấp tài nguyên phi tập trung mới chính là yếu tố quyết định. Các dịch vụ truyền thống thường cộng thêm biên lợi nhuận cao lên hạ tầng AWS hoặc GCP mà họ cung cấp. Ngược lại, Chromia cho phép các node operator trực tiếp cung cấp sức mạnh tính toán và lưu trữ, cắt giảm đáng kể các tầng trung gian và chi phí liên quan khác.
Cấu trúc phân tán này cũng giúp nâng cao độ ổn định của dịch vụ. Khi nhiều node hoạt động song song, hệ thống luôn trong khả năng sẵn sàng hoạt động theo thiết kế ngay cả khi một số node gặp sự cố. Nhờ vậy, nhu cầu về cơ sở hạ tầng tốn kém và các đội ngũ hỗ trợ hùng hậu như trong mô hình Web2 SaaS truyền thống được cắt giảm đáng kể. Kết quả là chi phí vận hành thấp hơn, đồng thời hệ thống cũng trở nên linh hoạt và bền vững hơn.
Dù mới được ra mắt khoảng một tháng, cơ sở dữ liệu vector của Chromia đã cho thấy sức hút ban đầu với nhiều trường hợp sử dụng sáng tạo đang trong quá trình phát triển. Để đẩy nhanh quá trình ứng dụng, Chromia đang tích cực hỗ trợ các nhà phát triển thông qua các khoản tài trợ nhằm chi trả chi phí sử dụng cơ sở dữ liệu vector.
Những khoản tài trợ này giúp giảm đáng kể rào cản cho việc thử nghiệm, tạo điều kiện để các nhà phát triển tự do khám phá các ý tưởng mới với mức rủi ro thấp hơn. Các ứng dụng tiềm năng có thể bao gồm: dịch vụ tài chính phi tập trung (DeFi) tích hợp AI, hệ thống đề xuất nội dung minh bạch, nền tảng chia sẻ dữ liệu thuộc sở hữu người dùng và các công cụ quản lý tri thức do cộng đồng vận hành.
Một ví dụ giả định là nền tảng “AI Web3 Research Hub” do Tiger Labs phát triển. Hệ thống này khai thác hạ tầng của Chromia để chuyển đổi các tài liệu nghiên cứu và dữ liệu on-chain từ các dự án Web3 thành vector embedding (nhúng vector), sau đó được sử dụng bởi các AI agent nhằm cung cấp các dịch vụ thông minh.
Các AI agent này có khả năng truy xuất dữ liệu trực tiếp từ blockchain thông qua cơ sở dữ liệu vector của Chromia, giúp tăng tốc thời gian phản hồi lên đáng kể. Khi được kết hợp với khả năng lập chỉ mục EVM (EVM indexing) của Chromia, hệ thống có thể phân tích dữ liệu on-chain từ Ethereum, BNB Chain, Base và các blockchain khác, hỗ trợ đa dạng các loại dự án khác nhau. Đặc biệt, toàn bộ ngữ cảnh hội thoại với người dùng đều được lưu trữ trên chuỗi, giúp đảm bảo luồng đề xuất cho nhà đầu tư và người dùng cuối luôn minh bạch.
Khi các trường hợp ứng dụng tiếp tục mở rộng, lượng dữ liệu được tạo ra và lưu trữ trên Chromia cũng tăng trưởng không ngừng, hình thành nền móng cho một “vòng quay AI liên tục” (AI flywheel). Dữ liệu như văn bản, hình ảnh và giao dịch từ các ứng dụng blockchain sẽ được lưu trữ dưới dạng vector có cấu trúc trong cơ sở dữ liệu của Chromia, tạo nên một tập dữ liệu phong phú có thể dùng để huấn luyện AI.
Kho dữ liệu tích lũy này đóng vai trò như kho tài nguyên học tập quan trọng của AI, cho phép nâng cao hiệu suất liên tục theo thời gian. Ví dụ, một AI học từ hàng nghìn mẫu giao dịch của người dùng sẽ có thể đưa ra các lời khuyên tài chính chính xác và cá nhân hóa hơn. Những ứng dụng AI tiên tiến này sẽ cải thiện rõ rệt trải nghiệm người dùng, từ đó thu hút thêm nhiều người sử dụng.
Sau khi ra mắt mạng chính Mimir, Chromia sẽ tập trung phát triển theo ba hướng chủ đạo:
Nâng cao năng lực lập chỉ mục EVM trên các blockchain lớn như BSC, Ethereum và Base;
Mở rộng khả năng suy luận AI để hỗ trợ nhiều mô hình và trường hợp sử dụng hơn; và
Phát triển hệ sinh thái dành cho nhà phát triển thông qua các công cụ và hạ tầng dễ tiếp cận hơn.
Tính phức tạp vốn có của blockchain từ lâu đã là rào cản lớn đối với các nhà phát triển. Nhằm giải quyết vấn đề này, Chromia đã giới thiệu một giải pháp lập chỉ mục đột phá, hướng đến sự thân thiện với nhà phát triển với mục tiêu đơn giản hóa cách dữ liệu được truy vấn trên chuỗi. Mục tiêu rất rõ ràng: khiến dữ liệu blockchain trở nên dễ truy cập hơn bằng cách nâng cao đáng kể hiệu suất và tính linh hoạt trong việc truy vấn dữ liệu.
Cách tiếp cận mới này thể hiện một bước ngoặt trong cách theo dõi các giao dịch NFT trên Ethereum. Thay vì phải dựa vào các cấu trúc truy vấn cứng nhắc và được thiết lập sẵn, Chromia sử dụng mô hình học động để nhận diện các mẫu dữ liệu và cấu trúc phù hợp, từ đó xác định đường truy xuất hiệu quả nhất. Nhờ đó, các nhà phát triển game có thể phân tích ngay lập tức lịch sử giao dịch vật phẩm trên blockchain, trong khi các dự án DeFi có thể nhanh chóng truy vết những dòng tiền phức tạp.
Những đột phá trong công nghệ lập chỉ mục dữ liệu đã đặt nền tảng cho bước mở rộng của Chromia trong lĩnh vực suy luận AI. Dự án đã triển khai thành công tiện ích suy luận AI đầu tiên trên testnet, với trọng tâm là hỗ trợ các mô hình AI mã nguồn mở. Đặc biệt, việc ra mắt một ứng dụng client bằng Python đã giúp giảm đáng kể rào cản trong việc tích hợp các mô hình học máy vào môi trường Chromia.
Động thái này không chỉ đơn thuần là một bước tối ưu kỹ thuật, mà còn thể hiện sự chủ động chiến lược của Chromia nhằm bắt kịp với tốc độ đổi mới của các mô hình AI ngày càng nhanh chóng. Bằng việc hỗ trợ khả năng thực thi các mô hình AI đang ngày càng phát triển một cách trực tiếp tại các node cung cấp dịch vụ, Chromia đang từng bước mở rộng giới hạn của công nghệ học máy và suy luận phân tán.
Chromia đang tích cực thúc đẩy các quan hệ đối tác chiến lược nhằm khai thác trọn vẹn tiềm năng của công nghệ cơ sở dữ liệu vector, với trọng tâm là phát triển các ứng dụng được hỗ trợ bởi AI. Mục tiêu cuối cùng là gia tăng cả tiện ích của mạng lưới lẫn nhu cầu sử dụng thực tế.
Cụ thể, Chromia đang nhắm tới các lĩnh vực có tiềm năng tác động cao như: Tác nhân nghiên cứu AI (AI research agents); Hệ thống đề xuất phi tập trung; Tìm kiếm văn bản theo ngữ cảnh và Tìm kiếm tương đồng dựa trên ý nghĩa ngữ nghĩa. Sáng kiến này không chỉ mang đến sự hỗ trợ kỹ thuật, mà còn tạo ra một nền tảng mở nơi các nhà phát triển có thể xây dựng các ứng dụng mang lại giá trị thiết thực cho người dùng. Các khả năng lập chỉ mục dữ liệu và suy luận AI được cải tiến trước đây dự kiến sẽ đóng vai trò là công cụ cốt lõi để phát triển các ứng dụng này.
Cơ sở dữ liệu vector trên chuỗi của Chromia đã định vị nền tảng này như một ứng cử viên hàng đầu trong làn sóng hội tụ giữa blockchain và AI. Cách tiếp cận đột phá của họ - tích hợp cơ sở dữ liệu vector trực tiếp vào blockchain - vẫn chưa từng được triển khai ở các hệ sinh thái khác, cho thấy một lợi thế công nghệ rõ rệt.
Mô hình cho thuê SCU theo phong cách đám mây của Chromia cũng tạo ra một sự thay đổi mô hình hấp dẫn cho các nhà phát triển vốn quen thuộc với các hệ thống blockchain truyền thống dựa trên phí gas. Cấu trúc chi phí có thể dự đoán và được tối ưu hóa này đặc biệt phù hợp với các ứng dụng AI quy mô lớn, mang lại một điểm khác biệt chiến lược. Đáng chú ý, chi phí sử dụng nền tảng của Chromia thấp hơn khoảng 57% so với các dịch vụ cơ sở dữ liệu vector Web2 tương đương, tăng đáng kể tính cạnh tranh trên thị trường.
Tuy nhiên, Chromia vẫn đối mặt với những thách thức không nhỏ, đặc biệt là về mặt nhận thức thị trường và mở rộng hệ sinh thái. Việc truyền đạt các đổi mới kỹ thuật phức tạp, chẳng hạn như ngôn ngữ lập trình gốc Rell hoặc mô hình tích hợp AI trên chuỗi, tới cộng đồng nhà phát triển và doanh nghiệp sẽ là yếu tố then chốt. Để duy trì vị thế tiên phong, Chromia cần tiếp tục đẩy mạnh phát triển kỹ thuật đồng thời mở rộng hệ sinh thái, đặc biệt là khi các blockchain khác cũng bắt đầu hướng tới các trường hợp sử dụng tương tự.
Sự thành công bền vững của Chromia sẽ phụ thuộc vào khả năng chứng minh tính thực tiễn của các ứng dụng, cũng như đảm bảo sự bền vững cho mô hình kinh tế xoay quanh token. Các yếu tố then chốt bao gồm: tác động lâu dài của mô hình SCU đến giá trị token, mức độ hiệu quả trong chiến lược thu hút nhà phát triển và khả năng tạo ra các use case mang lại giá trị kinh doanh cụ thể sẽ là những yếu tố quyết định trong sự tăng trưởng trong tương lai của Chromia.
Tóm lại, Chromia đã tạo được lợi thế tiên phong trong làn sóng Web3-AI đang nổi lên. Tuy nhiên, chuyển hóa lợi thế kỹ thuật thành giá trị thị trường lâu dài sẽ đòi hỏi tiến độ ổn định trên cả ba mặt trận: hạ tầng công nghệ, hệ sinh thái phát triển, và chiến lược truyền thông. Khoảng thời gian 12-24 tháng tới sẽ đóng vai trò then chốt trong việc định hình quỹ đạo dài hạn của Chromia.
Read more reports related to this research.Báo cáo này được tài trợ một phần bởi Chromia. Tuy nhiên, chúng tôi không bảo đảm rõ ràng hay ngụ ý về tính chính xác, đầy đủ hoặc sự phù hợp của thông tin. Chúng tôi từ chối mọi trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này hoặc nội dung của nó. Các kết luận và khuyến nghị trong báo cáo được đưa ra dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm soạn thảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Tất cả các dự án, ước tính, dự báo, mục tiêu, quan điểm và ý kiến được nêu trong báo cáo này có thể thay đổi mà không cần thông báo và có thể khác hoặc trái ngược với quan điểm của người khác hoặc tổ chức khác.
Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên pháp lý, kinh doanh, đầu tư hoặc thuế. Mọi tham chiếu đến chứng khoán hoặc tài sản số chỉ nhằm mục đích minh họa và không cấu thành khuyến nghị đầu tư hoặc đề nghị cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư. Tài liệu này không nhằm hướng tới nhà đầu tư hoặc các đối tượng tiềm năng đầu tư.
Tiger Research cho phép sử dụng hợp lý các báo cáo của mình. "Sử dụng hợp lý" là nguyên tắc cho phép sử dụng một phần nội dung vì lợi ích công cộng, miễn là không gây tổn hại đến giá trị thương mại của tài liệu. Nếu việc sử dụng phù hợp với mục đích của sử dụng hợp lý, các báo cáo có thể được sử dụng mà không cần xin phép trước. Tuy nhiên, khi trích dẫn báo cáo của Tiger Research, cần tuân thủ các yêu cầu sau 1) Rõ ràng ghi nguồn là "Tiger Research" 2) Đính kèm logo của Tiger Research (đen/trắng). Nếu tài liệu được chỉnh sửa và xuất bản lại, cần có thỏa thuận riêng. Việc sử dụng trái phép các báo cáo có thể dẫn đến hành động pháp lý.
]]>Các thị trường lớn thúc đẩy Web3 tiến dần vào hệ thống tài chính truyền thống: Nhật Bản, Hàn Quốc, Hồng Kông và Singapore đẩy mạnh tích hợp Web3 thông qua cải cách thuế, phân loại lại tài sản số và xây dựng hệ thống cấp giấy phép hoạt động.
Stablecoin và CBDC sẽ phát triển theo hai hướng song song: Nhật Bản và Hồng Kông mở rộng thị trường stablecoin cho khu vực tư nhân, trong khi Hàn Quốc đẩy mạnh thử nghiệm CBDC do chính phủ triển khai.
Các thị trường mới nổi (emerging markets) chuyển từ định hướng ngành bằng chính sách sang thực thi: Việt Nam và Thái Lan bắt đầu triển khai các chương trình thử nghiệm, dự án thí điểm xuyên biên giới và hợp tác với doanh nghiệp toàn cầu.
Trong quý đầu năm 2025, thị trường Web3 tại Châu Á tiếp tục ghi nhận những bước tiến triển mới. Trong khi các thị trường tại phương Tây vẫn bị chi phối bởi bất ổn chính trị và pháp lý, nhiều chính phủ tại Châu Á đã có những bước đi cụ thể. Cơ quan chức năng tại nhiều quốc gia đã ban hành luật mới, cấp giấy phép hoạt động, triển khai các chương trình thử nghiệm (sandbox) và mở rộng hợp tác xuyên biên giới.
Một số điểm đáng chú ý bao gồm cải cách thuế và thay đổi cách phân loại token tại Nhật Bản; Hàn Quốc mở rộng có kiểm soát quyền tiếp cận của doanh nghiệp; Hồng Kông đẩy nhanh quy trình cấp phép và Singapore tiếp tục khẳng định vai trò điều phối trong khu vực.
Châu Á không đi theo chu kỳ đầu cơ crypto. Thay vào đó, khu vực này đang xây dựng nền tảng vững chắc cho giai đoạn tiếp theo của tài chính số - một hệ sinh thái thân thiện với các tổ chức, phù hợp với định hướng chính sách và ngày càng có khả năng kết nối xuyên biên giới. Báo cáo này phân tích các diễn biến nổi bật trong quý 1/2025 theo từng quốc gia, đồng thời cung cấp góc nhìn chiến lược cho các doanh nghiệp và tổ chức đang hoạt động trong lĩnh vực Web3 tại khu vực Châu Á.
Chiến lược Web3 của Nhật Bản thể hiện một cách tiếp cận thận trọng nhưng có chủ đích, với tiến trình chủ yếu được dẫn dắt bởi các tổ chức tài chính. Gần đây, vai trò của chính phủ đã trở nên tích cực hơn thông qua việc mở cửa thị trường và thúc đẩy hoàn thiện khung pháp lý.
Trong Quý 1/2025, Nhật Bản tiếp tục mở rộng phạm vi ảnh hưởng ra quốc tế. Liên minh Web3 Châu Á đã đệ trình đề xuất lên Lực lượng đặc nhiệm Crypto của Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC), kêu gọi tăng cường hợp tác giữa Hoa Kỳ và Nhật Bản trong lĩnh vực phân loại tài sản số và hài hòa các tiêu chuẩn pháp lý xuyên biên giới.
Dù mang tính thăm dò, các động thái này phản ánh rõ định hướng của Nhật Bản trong việc tham gia xây dựng các quy chuẩn quản trị Web3 toàn cầu. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc làm rõ chính sách nội địa mà còn hướng đến việc định hình hệ thống chuẩn mực quốc tế cho tài sản số.
Trong Quý 1/2025, Nhật Bản cũng triển khai các biện pháp nhằm cải thiện môi trường pháp lý cho lĩnh vực Web3. Đảng Dân chủ Tự do (LDP) đề xuất sửa đổi chế độ thuế tài sản số, trong đó áp dụng mức thuế thu nhập vốn cố định 20% thay cho biểu thuế lũy tiến hiện hành, vốn có thể lên tới 55%. Đề xuất cũng bao gồm việc hoãn thuế đối với các giao dịch giữa tài sản số, chẳng hạn như chuyển đổi Bitcoin sang Ethereum, cho đến khi tài sản được quy đổi thành tiền pháp định.
Mục tiêu của sáng kiến là giảm tính phức tạp trong kê khai thuế và thiết lập khung pháp lý rõ ràng hơn cho nhà đầu tư lẫn doanh nghiệp. Mặc dù mức thuế 20% là một bước tiến, nhưng vẫn kém cạnh tranh so với các khu vực pháp lý như Hàn Quốc, nơi lợi nhuận từ tài sản số hiện chưa bị đánh thuế. Tuy nhiên, việc Nhật Bản chú trọng đến tính chắc chắn trong pháp lý có thể thu hút các công ty ưu tiên sự ổn định về quy định hơn là mức thuế thấp.
Cơ quan Dịch vụ Tài chính Nhật Bản (FSA) đã công bố kế hoạch phân loại lại crypto thành công cụ tài chính vào năm 2026. Dù thay đổi này mang tính kỹ thuật, nhưng tác động của nó là đáng kể: crypto sẽ nằm trong cùng khung pháp lý với các loại chứng khoán truyền thống, áp dụng các quy định về giao dịch nội gián và bảo vệ nhà đầu tư.
Động thái này thể hiện rõ định hướng của Nhật Bản trong việc tích hợp tài sản số vào hệ thống tài chính truyền thống, thay vì tiếp tục coi đây là loại tài sản đầu cơ nằm ngoài phạm vi quản lý. Với các tổ chức tài chính, điều này tạo ra nền tảng pháp lý rõ ràng và nâng cao mức độ tín nhiệm. Tuy nhiên, đối với các đội nhóm phát triển nhỏ và cộng đồng DeFi, việc gia tăng giám sát có thể kéo theo các rào cản vận hành. Thách thức đặt ra là phải thích nghi với kỳ vọng quản lý đang dần hình thành, trong khi tốc độ đổi mới công nghệ vẫn vượt xa quá trình hoạch định chính sách.
Nhật Bản đã ghi nhận bước tiến đáng chú ý trong lĩnh vực stablecoin. Circle hợp tác với SBI Holdings để triển khai USDC tại Nhật Bản, đánh dấu lần đầu tiên một stablecoin do nước ngoài phát hành hoạt động dưới khuôn khổ pháp lý theo luật stablecoin năm 2023 của quốc gia này. Đồng thời, sàn giao dịch của SBI trở thành Nhà cung cấp Dịch vụ Trao đổi Công cụ thanh toán điện tử đầu tiên được cấp phép hỗ trợ stablecoin nước ngoài.
Động lực tiếp tục được thúc đẩy bởi biên bản được ký kết giữa SMBC, Ava Labs và một số đối tác trong nước nhằm nghiên cứu phát hành stablecoin được bảo chứng bằng cả đồng Yên và đô la Mỹ.
Những diễn biến này cho thấy vai trò ngày càng rõ nét của các tổ chức tài chính truyền thống trong hệ sinh thái stablecoin. Đồng thời, các dự án trong nước như Progmat cũng đang thu hút sự quan tâm, cho thấy Nhật Bản đang trở thành một thị trường cạnh tranh cho stablecoin dù vẫn nằm trong khuôn khổ quản lý nghiêm ngặt.
Trong Quý 1/2025, Hàn Quốc đưa ra một số điều chỉnh quan trọng nhưng ít được công bố rộng rãi về mặt chính sách. Đáng chú ý nhất là bước nới lỏng có chọn lọc đối với lệnh cấm giao dịch tài sản số của doanh nghiệp. Ủy ban Dịch vụ Tài chính (FSC) cho phép một số tổ chức được phê duyệt, bao gồm cơ quan thực thi pháp luật, trường đại học và tổ chức phi lợi nhuận được quyền bán tài sản số để quy đổi sang tiền mặt. Tuy nhiên, các tổ chức này vẫn không được phép mua tài sản số mới. Quy định mới này không đồng nghĩa với việc mở cửa hoàn toàn mà chỉ là cơ chế thoái lui có kiểm soát đối với những đơn vị từng nhận tài sản số thông qua tài trợ hoặc quyên góp.
Một thay đổi đáng chú ý hơn có thể xuất hiện vào cuối năm. Chính phủ dự kiến triển khai chương trình thí điểm, cho phép một nhóm nhỏ các công ty niêm yết giao dịch tài sản số theo quy định của thị trường. Tuy nhiên, chương trình này vẫn sẽ đi kèm các giới hạn nghiêm ngặt. Trong giai đoạn hiện tại, Hàn Quốc ưu tiên tạo lập môi trường giám sát chặt chẽ hơn là thúc đẩy áp dụng ở quy mô tổ chức.
Hàn Quốc đã đạt bước tiến quan trọng trong lộ trình phát triển CBDC. Vào tháng 3/2025, Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc khởi động chương trình thí điểm với sự tham gia của 100,000 người tiêu dùng và bảy ngân hàng lớn. Chương trình nhằm mô phỏng các tình huống thanh toán thực tế và đánh giá năng lực hạ tầng cho khả năng triển khai trên phạm vi toàn quốc. Một số nhà bán lẻ, bao gồm 7-Eleven Hàn Quốc, đã bắt đầu chấp nhận thanh toán bằng CBDC trong khuôn khổ thử nghiệm.
Khác với các quốc gia trong khu vực như Nhật Bản, Singapore và Hồng Kông hiện chủ yếu tập trung xây dựng khung pháp lý cho stablecoin, Hàn Quốc tiếp tục ưu tiên phát triển CBDC như trụ cột chính trong chiến lược tiền kỹ thuật số quốc gia.
Bên cạnh một số dấu hiệu nới lỏng, Hàn Quốc vẫn duy trì các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt trong những lĩnh vực cốt lõi. Vào tháng 3/2025, cơ quan quản lý yêu cầu Google gỡ bỏ 17 ứng dụng giao dịch crypto không có giấy phép - bao gồm Poloniex, KuCoin và MEXC - khỏi kho ứng dụng Google Play. Động thái này tái khẳng định lập trường cứng rắn của Ủy ban Dịch vụ Tài chính (FSC) đối với các nền tảng vận hành không đăng ký tại địa phương.
Chính sách này phản ánh cách tiếp cận hai chiều của chính phủ Hàn Quốc: mở cửa có kiểm soát trong các lĩnh vực như thử nghiệm CBDC và sự tham gia của tổ chức, đồng thời vẫn duy trì nguyên tắc bảo vệ nhà đầu tư nghiêm ngặt . Đối với các doanh nghiệp Web3, Hàn Quốc không còn là thị trường bị đóng hoàn toàn nhưng chỉ phù hợp với các bên sẵn sàng tuân thủ các tiêu chuẩn nội địa. Cơ hội vẫn tồn tại, nhưng dành cho những công ty ưu tiên tuân thủ và xây dựng hạ tầng đúng định hướng pháp lý.
Trong Quý 1/2025, Hồng Kông đẩy mạnh mục tiêu trở thành trung tâm crypto hàng đầu khu vực bằng cách triển khai các sáng kiến pháp lý và mở rộng hợp tác tổ chức.
Vào tháng 2, Ủy ban Chứng khoán và Hợp đồng tương lai (SFC) công bố lộ trình chiến lược “A-S-P-I-Re”, hướng đến việc phát triển toàn diện thị trường tài sản số của Hồng Kông. Khuôn khổ này dựa trên năm trụ cột chính: Tiếp cận (Access), Bảo vệ (Safeguards), Sản phẩm (Products), Hạ tầng (Infrastructure), và Quan hệ (Relationships). Tổng cộng 12 sáng kiến được đề xuất, bao gồm xây dựng chế độ cấp phép cho các sàn giao dịch OTC, nhà cung cấp dịch vụ lưu ký cùng với các cuộc tham vấn về giao dịch phái sinh và cho vay ký quỹ trong môi trường có kiểm soát.
Cách tiếp cận của SFC tuân theo nguyên tắc “cùng ngành nghề, cùng rủi ro, cùng quy định”, nhằm tích hợp các cơ chế bảo vệ của tài chính truyền thống vào thị trường tài sản số, đồng thời vẫn phản ánh đặc thù riêng của lĩnh vực này. Điều này thể hiện vai trò lịch sử của Hồng Kông trong lĩnh vực tài chính và có thể đưa thành phố trở thành một trong những khu vực pháp lý tiên phong trong việc thử nghiệm các sản phẩm tài chính mới được quản lý đầy đủ.
Đến cuối Quý 1/2025, dựa trên khuôn khổ cấp phép dành cho các sàn giao dịch được công bố từ năm 2023, SFC đã phê duyệt tổng cộng 10 giấy phép cho các nền tảng giao dịch tài sản số. Trong đó, Bullish HK Markets Limited được cấp phép vào tháng 2/2025, cho phép hoạt động như một nền tảng giao dịch tài sản số nằm trong khuôn khổ quản lý của Hồng Kông.
Với các giấy phép hiện đã có hiệu lực, khuôn khổ pháp lý của Hồng Kông đã vượt ra khỏi giai đoạn thí điểm. Hệ thống này đang được triển khai thực tế, vận hành ổn định và tiếp tục mở rộng. Các sàn giao dịch tuân thủ hiện có thể chính thức hoạt động theo một bộ quy tắc rõ ràng và mang tính thực thi. Đối với các doanh nghiệp Web3, điều này không chỉ mở ra cơ hội vận hành hợp pháp mà còn tạo điều kiện để phát triển hệ sinh thái dịch vụ toàn diện hơn. Trong bối cảnh các cuộc tham vấn về sản phẩm phái sinh, cho vay và các lĩnh vực liên quan đang được triển khai, Hồng Kông đang từng bước trở thành một trong số ít khu vực trên thế giới cung cấp môi trường tài sản số được điều tiết về mặt pháp lý toàn diện từ đầu đến cuối.
Cũng trong tháng 2/2025, Standard Chartered Bank Hong Kong, Animoca Brands và Hong Kong Telecommunications (HKT) công bố một liên doanh nhằm phát hành stablecoin được bảo chứng bằng đồng đô la Hồng Kông, hiện đang chờ phê duyệt từ cơ quan quản lý. Sáng kiến này đánh dấu sự kết hợp hiếm hoi nhưng đáng chú ý giữa một trong những ngân hàng lớn nhất toàn cầu và một trong những nhà đầu tư hàng đầu trong lĩnh vực Web3, cho thấy mức độ gắn kết ngày càng cao của các tổ chức tài chính với tài sản số.
Hồng Kông hiện đang triển khai chiến lược song song: vừa củng cố cơ sở hạ tầng stablecoin khu vực tư nhân, vừa thử nghiệm CBDC thông qua Dự án Ensemble. Cách tiếp cận hai hướng này phản ánh chiến lược toàn diện nhằm xây dựng một hệ sinh thái tài sản số đa tầng. Việc huy động cả khu vực công và tư cho phép Hồng Kông đánh giá tính khả thi của nhiều mô hình tài sản số, đồng thời mở rộng biên độ cho đổi mới trong khuôn khổ quản lý.
Trong Quý 1/2025, Hex Trust nhận được giấy phép Tổ chức Thanh toán Lớn (MPI) từ Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS), cho phép cung cấp dịch vụ chuyển crypto xuyên biên giới. Đồng thời, Cumberland SG - chi nhánh châu Á của công ty giao dịch Cumberland (Hoa Kỳ) - cũng nhận được giấy phép MPI, mở rộng danh sách các tổ chức đang tăng cường hiện diện tại Singapore.
Các giấy phép này không nhằm phản ánh quy mô hoạt động, mà là tín hiệu về định hướng chính sách. MAS không lựa chọn theo tên tuổi hay xu hướng thị trường, mà đánh giá dựa trên cấu trúc doanh nghiệp minh bạch, uy tín toàn cầu và khả năng tuân thủ chuẩn mực pháp lý. Trong khi các thị trường khác tập trung vào tăng trưởng các hoạt động liên quan tới nhà đầu tư nhỏ lẻ (retail) hoặc thử nghiệm linh hoạt, Singapore lại định vị mình là mỏ neo chính sách của khu vực.
Cách tiếp cận này cho thấy Singapore không muốn trở thành bệ phóng cho các ý tưởng sơ khai mà đang xây dựng một môi trường vận hành bền vững dành cho các tổ chức cấp độ toàn cầu.
Trong một diễn biến đáng chú ý, Singapore và Việt Nam đã ký Thư bày tỏ ý định hợp tác trong lĩnh vực quản lý và giám sát tài sản số. Thỏa thuận do MAS và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Việt Nam chủ trì nhằm thúc đẩy sự phối hợp về khuôn khổ pháp lý, cơ chế giám sát và tiêu chuẩn ngành - qua đó khẳng định vai trò đầu tàu khu vực của Singapore trong lĩnh vực chính sách tài sản số.
Đây không chỉ đơn thuần là hoạt động ngoại giao mang tính biểu tượng, mà là bước đi chiến lược trong việc xuất khẩu mô hình quản lý của Singapore. Bằng cách hợp tác với các quốc gia đang chuyển mình nhanh như Việt Nam, MAS đang góp phần định hình một hệ sinh thái khu vực với nền tảng pháp lý khởi nguồn từ Singapore.
Đối với các doanh nghiệp Web3, hình thức ngoại giao chính sách này mang ý nghĩa thực tiễn rõ rệt. Việc thiết kế mô hình vận hành phù hợp với Singapore không chỉ mở ra cơ hội tiếp cận thị trường nội địa mà còn tạo lợi thế về khả năng tương thích khi mở rộng sang các quốc gia ASEAN khác. Trong bối cảnh khu vực đang chuyển từ thử nghiệm sang chính thức hóa, vai trò dẫn dắt về chính sách của Singapore đang trở thành một trong những giá trị chiến lược quan trọng nhất mà quốc gia này có thể cung cấp.
Tính minh bạch và độ tin cậy của Singapore tiếp tục thu hút các công ty toàn cầu. Trong Quý 1/2025, Robinhood - nền tảng fintech đến từ Hoa Kỳ - công bố kế hoạch triển khai dịch vụ crypto tại Singapore vào cuối năm. Được hậu thuẫn bởi thương vụ mua lại Bitstamp gần đây, động thái này cho thấy sức hấp dẫn của Singapore đối với các doanh nghiệp toàn cầu đang tìm kiếm môi trường pháp lý rõ ràng để mở rộng hoạt động tại khu vực châu Á.
Việc Robinhood gia nhập thị trường không chỉ là một cột mốc về mặt cấp phép mà còn phản ánh xu hướng ngày càng nhiều công ty fintech quốc tế chọn Singapore làm căn cứ của họ trong khu vực. Các quy định rõ ràng và cơ chế giám sát nghiêm ngặt của quốc gia này đang trở thành nền tảng cho chiến lược tăng trưởng dài hạn của các tổ chức toàn cầu. Với tài sản như Bitstamp trong tay, các công ty này đang ưu tiên chiến lược mở rộng dựa trên việc tuân thủ pháp lý ngay từ đầu.
Trong bối cảnh khung pháp lý khu vực còn đang định hình, Singapore đóng vai trò là điểm khởi đầu chiến lược. Các doanh nghiệp Web3 hướng đến Đông Nam Á nhiều khả năng sẽ chọn bắt đầu tại Singapore, nơi có quy định rõ ràng, trước khi mở rộng sang các thị trường lân cận khi các khung pháp lý nội địa dần hoàn thiện.
Singapore không theo đuổi tốc độ để dẫn đầu mà đang định vị mình như người đặt ra luật chơi. Trong một khu vực pháp lý còn phân mảnh, cách tiếp cận này đang trở thành tiêu chuẩn: độ tin cậy cao, rủi ro thấp và minh bạch rõ ràng. Đây có thể không phải là lựa chọn tối ưu cho mọi startup nhưng là yếu tố mà các nhà đầu tư tổ chức và các công ty đa quốc gia đặc biệt coi trọng.
Trong Quý 1/2025, Việt Nam đã có bước tiến rõ rệt trong việc xây dựng khuôn khổ pháp lý toàn diện cho tài sản số. Tháng 3, Thủ tướng Chính phủ ban hành Chỉ thị số 27/NQ-CP, yêu cầu xây dựng các quy định chuyên biệt về tiền mã hoá trong nửa đầu năm. Các nội dung dự kiến bao gồm: phân loại tài sản số, điều kiện cấp phép, tuân thủ quy định phòng chống rửa tiền (AML) và xác minh danh tính (KYC), cùng với các cơ chế bảo vệ người dùng.
Song song đó, Chính phủ thúc đẩy kế hoạch thành lập một trung tâm tài chính chuyên biệt - nhiều khả năng đặt tại TP.HCM - trong đó bao gồm khu vực thử nghiệm pháp lý (sandbox) dành cho các sáng kiến đổi mới trong lĩnh vực fintech và tài sản số. Một chương trình thí điểm dành cho các sàn giao dịch tập trung có cấp phép cũng đã được khởi động với mục tiêu chính thức triển khai vào năm 2026.
Trước đây, Việt Nam nổi bật với mức độ chấp nhận crypto cao nhưng lại vận hành trong vùng xám pháp lý chưa rõ ràng. Nhiều sáng kiến trước đó chưa thể chuyển hóa thành khung pháp lý mang tính thực thi. Các động thái hiện tại cho thấy sự thay đổi rõ ràng: Việt Nam đang chuyển từ vai trò quan sát sang vai trò chủ động kiến tạo hệ sinh thái crypto. Dù quá trình hoàn thiện pháp lý có thể cần thêm 12-18 tháng, động lực định hướng từ cấp cao nhất cho thấy cách tiếp cận có cấu trúc và mang tính dài hạn trong việc xây dựng một môi trường tuân thủ cho tài sản số.
Ngày 27/3, Hiệp hội Blockchain Việt Nam (VBA) tổ chức hội thảo chuyên đề về giám sát các sàn giao dịch tập trung, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong tiến trình xây dựng chính sách tài sản số tại Việt Nam. Sự kiện quy tụ đại diện từ các cơ quan quản lý chủ chốt, hơn 30 tổ chức tài chính và các sàn giao dịch quốc tế như Binance, OKX và Bybit.
Các chủ đề được thảo luận bao gồm các vấn đề pháp lý trọng yếu như chính sách thuế, an ninh mạng, quản trị stablecoin và tuân thủ tiêu chuẩn của Lực lượng đặc nhiệm tài chính (FATF). Quy mô và chiều sâu của cuộc đối thoại phản ánh mức độ đồng thuận ngày càng rõ nét giữa các nhà hoạch định chính sách và các bên tham gia thị trường.
Việc các cơ quan nhà nước tham gia trực tiếp cho thấy một bước chuyển quan trọng: từ cách tiếp cận ban hành quy định một chiều sang mô hình hợp tác hai chiều trong xây dựng hạ tầng thị trường. Đây là tín hiệu cho thấy Việt Nam đang từng bước chính thức hóa vai trò của tài sản số trong hệ thống tài chính, với sự minh bạch và chuẩn hóa là trọng tâm. Mặc dù việc hình thành một sàn giao dịch nội địa vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong môi trường cạnh tranh toàn cầu, các cuộc đối thoại đã diễn ra vẫn đang đặt nền móng cho một thị trường tài sản số có cấu trúc, minh bạch và tiệm cận chuẩn quốc tế.

Tại hội nghị, VBA ký kết thỏa thuận hợp tác chiến lược với Dragon Capital - một trong những công ty quản lý tài sản với quy mô danh mục khoảng 6 tỷ USD. Mục tiêu hợp tác tập trung vào nghiên cứu các sản phẩm ETF token hóa. Trong bối cảnh Thái Lan đang thúc đẩy quy định đối với ETF crypto, khả năng Việt Nam sẽ xuất hiện sản phẩm tương tự trong khuôn khổ được quản lý đang dần rõ nét hơn.
Dù vậy, khung pháp lý hiện tại của Việt Nam vẫn chưa hoàn chỉnh. Các quy định toàn diện cho hoạt động cấp phép và vận hành vẫn đang được xây dựng và nhiều khả năng sẽ chỉ được hoàn thiện sau khi luật về tài sản số cùng sandbox quản lý chính thức được triển khai. Vì vậy, Việt Nam vẫn chưa sẵn sàng cho các hoạt động tài sản số hoàn toàn hợp chuẩn ở thời điểm hiện tại.
Tuy nhiên, thị trường vẫn giữ sức hút đáng kể cho giai đoạn xây dựng ban đầu này. Việt Nam sở hữu cộng đồng người dùng lớn, đội ngũ nhà phát triển đang mở rộng và sự ủng hộ ngày càng rõ nét từ cấp độ chính sách. Những yếu tố này tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án Web3 tập trung vào xây dựng cộng đồng, nâng cao uy tín và từng bước định vị bản thân để tham gia vào hệ sinh thái tài sản số của Việt Nam.
Trong Quý 1/2025, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Thái Lan (SEC) đã phê duyệt USDT (Tether) và USDC (Circle) được phép giao dịch trên các sàn được cấp phép, có hiệu lực từ ngày 16/3. Quyết định này được đưa ra sau cuộc tham vấn công khai vào tháng 2, trong đó phần lớn ý kiến đều ủng hộ đề xuất.
Việc chấp thuận hai trong số các stablecoin lớn nhất toàn cầu đánh dấu một bước đi đáng chú ý trong chiến lược của Thái Lan nhằm mở rộng hệ sinh thái tài sản số. Quá trình này cũng cho thấy mức độ hợp tác tích cực giữa nhà phát hành và cơ quan quản lý. Tether đã phối hợp chặt chẽ với giới chức Thái Lan để đáp ứng yêu cầu tuân thủ và cam kết nâng cao chất lượng dịch vụ dành cho người dùng trong nước.
Việc được cấp phép chính thức cho phép các sàn giao dịch tích hợp USDT và USDC vào danh mục dịch vụ, tạo điều kiện cho thanh toán nhanh hơn, cải thiện hiệu quả giao dịch xuyên biên giới và khả năng chuyển đổi sang fiat. Đây cũng là một trong số ít trường hợp tại Đông Nam Á mà một tổ chức phát hành stablecoin toàn cầu đạt được thỏa thuận hợp tác cụ thể với cơ quan quản lý quốc gia.
Động thái này có thể trở thành tiền lệ cho các nhà phát hành stablecoin khác trong chiến lược mở rộng ở khu vực, đồng thời đóng góp vào việc hình thành nền tảng pháp lý cho tài sản số trong tương lai tại Thái Lan.
Tháng 2/2025, chính phủ Thái Lan công bố kế hoạch triển khai một khu vực thử nghiệm crypto (sandbox) tại Phuket, dự kiến đi vào hoạt động từ tháng 10/2025. Mục tiêu của sandbox là tạo ra môi trường thử nghiệm có kiểm soát cho các hệ thống thanh toán bằng tài sản số, đồng thời hỗ trợ quá trình xây dựng chính sách trong tương lai.
Tuy nhiên, sự ra đời của sandbox không đồng nghĩa với việc nới lỏng quy định toàn diện. Đây là không gian thử nghiệm có giới hạn, được thiết kế theo khuôn khổ quản lý chặt chẽ. Các lĩnh vực ưu tiên ban đầu dự kiến sẽ bao gồm thanh toán liên quan đến lĩnh vực du lịch, tài sản mã hóa và các giao dịch trong nước.
Việc USDT và USDC đã được cấp phép giao dịch tạo điều kiện thuận lợi cho sandbox trở thành công cụ thu hút các đơn vị phát hành stablecoin toàn cầu như Tether và Circle. Sự tham gia của các tổ chức này có thể mang lại hạ tầng vận hành đạt chuẩn ở cấp độ tổ chức và là minh chứng cho các kịch bản ứng dụng thực tế của stablecoin trong môi trường tuân thủ pháp lý.
Mối quan hệ hợp tác giữa cơ quan quản lý và nhà phát hành toàn cầu có thể đẩy nhanh quá trình phát triển các ứng dụng thực tiễn như thanh toán du lịch bằng stablecoin và hệ thống thanh toán thương mại nội địa. Trong bối cảnh đó, sandbox không chỉ đóng vai trò là công cụ chính sách, mà còn là nền tảng chiến lược cho đổi mới trong hệ sinh thái Web3 đang định hình tại Thái Lan.
Bức tranh Web3 tại Châu Á không phản ánh sự phân mảnh mà cho thấy một quá trình tiến triển có mục tiêu rõ ràng. Dù mỗi quốc gia có tốc độ riêng, xu hướng chung là nhất quán - hướng đến sự minh bạch pháp lý, hội nhập thể chế và điều phối chính sách dài hạn.
Đối với các doanh nghiệp đang hoạt động trong khu vực, thông điệp là rõ ràng: thời kỳ thử nghiệm thiếu kiểm soát đang dần đến hồi kết, thay vào đó là một môi trường có cấu trúc bền vững. Trong đó thành công phụ thuộc vào năng lực tuân thủ quy định, khả năng đưa ra ứng dụng thực tiễn và sự thích ứng linh hoạt với điều kiện thị trường nội địa.
Tăng trưởng trong lĩnh vực Web3 tại Châu Á trong tương lai sẽ không đến từ việc tận dụng khoảng trống pháp lý, mà đến từ các nhóm có khả năng vận hành trong khuôn khổ chính thức, xây dựng quan hệ đối tác với thể chế và mở rộng quy mô một cách có trách nhiệm. Lộ trình đang dần trở nên rõ nét và đối với những bên có năng lực, cơ hội đang mở rộng.
Read more reports related to this research.Báo cáo này được chuẩn bị dựa trên các tài liệu được cho là đáng tin cậy. Tuy nhiên, chúng tôi không bảo đảm rõ ràng hay ngụ ý về tính chính xác, đầy đủ hoặc sự phù hợp của thông tin. Chúng tôi từ chối mọi trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này hoặc nội dung của nó. Các kết luận và khuyến nghị trong báo cáo được đưa ra dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm soạn thảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Tất cả các dự án, ước tính, dự báo, mục tiêu, quan điểm và ý kiến được nêu trong báo cáo này có thể thay đổi mà không cần thông báo và có thể khác hoặc trái ngược với quan điểm của người khác hoặc tổ chức khác.
Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên pháp lý, kinh doanh, đầu tư hoặc thuế. Mọi tham chiếu đến chứng khoán hoặc tài sản số chỉ nhằm mục đích minh họa và không cấu thành khuyến nghị đầu tư hoặc đề nghị cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư. Tài liệu này không nhằm hướng tới nhà đầu tư hoặc các đối tượng tiềm năng đầu tư.
Tiger Research cho phép sử dụng hợp lý các báo cáo của mình. "Sử dụng hợp lý" là nguyên tắc cho phép sử dụng một phần nội dung vì lợi ích công cộng, miễn là không gây tổn hại đến giá trị thương mại của tài liệu. Nếu việc sử dụng phù hợp với mục đích của sử dụng hợp lý, các báo cáo có thể được sử dụng mà không cần xin phép trước. Tuy nhiên, khi trích dẫn báo cáo của Tiger Research, cần tuân thủ các yêu cầu sau 1) Rõ ràng ghi nguồn là "Tiger Research" 2) Đính kèm logo của Tiger Research (đen/trắng). Nếu tài liệu được chỉnh sửa và xuất bản lại, cần có thỏa thuận riêng. Việc sử dụng trái phép các báo cáo có thể dẫn đến hành động pháp lý.
]]>Web3 vẫn đang loay hoay với bài toán mass adoption (được công chúng tiếp nhận rộng rãi). Làn sóng memecoin bùng nổ cho thấy yếu tố “giải trí” có thể thu hút sự chú ý nhanh chóng, nhưng phần lớn chỉ là làn sóng đầu cơ và là hiệu ứng chóng tàn. Tuy nhiên, “niềm vui” vẫn là một công cụ rất mạnh để thu hút người dùng mới - như cách các tựa game casual từng giúp phổ biến những công nghệ mới trong quá khứ.
Gomble Games rất xem trọng bài học đó. Dự án tập trung vào niềm vui (của người dùng) và bắt đầu xây dựng tính năng Web3 trong các trò chơi. Với các trò chơi đơn giản (casual game) như Eggdrop, Gomble Games đã nhanh chóng thu hút người dùng và chứng minh được khả năng của mình như một casual game builder thực thụ.
Hiện nay, những gì Gomble Games đang làm vượt xa ra ngoài việc chỉ build các trò chơi. Dự án tạo ra một hệ sinh thái đầy đủ thông qua GOMBLE SQUAD, GOMBLE BUILDERS và hệ thống phần thưởng dựa trên token. Cấu trúc này mang lại cho người dùng Web3 những động lực kinh tế thực sự. Đồng thời cung cấp cho người dùng Web2 quyền truy cập dễ dàng, ít rào cản để bước vào thế giới Web3 mà không cần biết nhiều về mặt kỹ thuật phức tạp.
Việc được áp dụng rộng rãi là mục tiêu cốt lõi của ngành công nghiệp Web3. Nhưng đến nay, sự tăng trưởng người dùng thực sự vẫn chưa rõ rệt. Những tiến bộ như trừu tượng hóa tài khoản (account abstraction) và tốc độ giao dịch nhanh hơn đã phần nào giảm bớt rào cản, tuy nhiên vẫn chưa đủ để thúc đẩy lượng người dùng hoạt động tăng mạnh.
Đợt bùng nổ memecoin gần đây, dẫn đầu bởi các token như $Chillguy và $Trump, từng thổi bùng sự quan tâm của công chúng và thu hút làn sóng người dùng mới. Tuy nhiên, đà tăng trưởng này chủ yếu dựa trên đầu cơ. Dữ liệu on-chain từ Moonshot cho thấy phần lớn nhà đầu tư $Trump đã nhanh chóng chịu lỗ nặng rồi rút lui, trở nên thụ động, hoặc rời bỏ hệ sinh thái. Mô hình đầu cơ vào-thoát nhanh này không chỉ hạn chế đóng góp cho sự tăng trưởng dài hạn mà còn làm xấu đi hình ảnh Web3 trong mắt công chúng.
Muốn tiến tới mass adoption, Web3 cần thay đổi trọng tâm. Người dùng phải cảm nhận được giá trị thực sự và lâu dài từ việc tham gia chứ không chỉ săn tìm lợi nhuận ngắn hạn. Chỉ khi đó, ngành công nghiệp Web3 mới xây dựng được một cộng đồng người dùng bền vững và gắn bó lâu dài.
Trong lịch sử, trò chơi luôn là chất xúc tác để công nghệ mới được chấp nhận rộng rãi. Ở thời đại PC, các trò chơi MUD giúp người dùng làm quen với giao diện và môi trường mạng mới thông qua việc chơi game.
Bước sang kỷ nguyên smartphone, những tựa game casual như Fruit Ninja, Temple Run, Angry Birds đã mở rộng sức ảnh hưởng hơn nữa, thu hút được lượng lớn người dùng và đa dạng hơn so với các game MUD thời PC. Các tựa game này đã trở thành chất xúc tác chính cho sự lan truyền công nghệ. Chúng hướng dẫn người dùng trải nghiệm các tính năng dành riêng cho smartphone như màn hình cảm ứng và cảm biến con quay hồi chuyển một cách tự nhiên mà không cần giải thích kỹ thuật phức tạp. Từ đó, người dùng đã tiếp nhận công nghệ một cách trực quan thông qua những trải nghiệm thú vị này.
Thực tế tăng cường (Augmented Reality – AR) cũng tuân theo mô hình tương tự. Pokémon Go đã giúp đưa AR vào cuộc sống hàng ngày bằng cách cho phép người chơi tương tác với các nhân vật kỹ thuật số trong bối cảnh thế giới thực mà không cần hiểu nền tảng công nghệ phía sau. Casual games đóng vai trò là cách "hướng dẫn" hiệu quả cho các công nghệ mới. Chúng đơn giản hóa các hệ thống phức tạp và mang lại giá trị thông qua các trải nghiệm một cách trực quan. Do đó, chúng đã được chứng minh là những công cụ hiệu quả để thúc đẩy việc áp dụng công nghệ mới trên diện rộng.
Nguyên tắc tương tự cũng áp dụng cho Web3. Các Casual games mang đến một “điểm vào” hệ sinh thái khá nhẹ nhàng. Thời gian chơi ngắn và cơ chế đơn giản cho phép người dùng khám phá Web3 với rủi ro tối thiểu. Giao dịch meme coin, mặc dù cũng dễ tiếp cận, nhưng lại bị chi phối bởi tâm lý đầu cơ. Phần lớn người tham gia tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn và nhanh chóng rời đi, dẫn đến rất ít sự gắn bó dài hạn. Ở chiều ngược lại, các trò chơi Web3 chuyên sâu với nhiều kỹ thuật và nội dung phong phú nhưng quá trình tích hợp phức tạp và thời gian chơi dài lại làm hạn chế sức hấp dẫn đối với số đông người dùng.
Casual games lấp đầy khoảng trống này. Chúng kết hợp giữa tính dễ tiếp cận với khả năng duy trì tương tác, trở thành một trong những con đường thực tế và bền vững nhất để đưa Web3 đến đại chúng.
Gomble Games (GOMBLE) đang dẫn đầu nỗ lực đưa Web3 vào lĩnh vực casual game. Công ty khởi đầu là bộ phận blockchain của 111 Percent - một studio game Hàn Quốc nổi tiếng với các tựa game toàn cầu như Random Dice và Lucky Defense. Dựa trên nền tảng này, GOMBLE hướng đến mục tiêu thúc đẩy sự chấp nhận Web3 thông qua những trải nghiệm game dễ tiếp cận và lôi cuốn.
Về cốt lõi, GOMBLE tập trung vào một nguyên tắc duy nhất: mang lại niềm vui. Các tính năng Web3 được tích hợp vào trò chơi theo cách không làm gián đoạn trải nghiệm của người chơi. Cách tiếp cận này đã nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ thị trường. Năm 2024, GOMBLE đã huy động được hơn 10 triệu USD từ các nhà đầu tư bao gồm YZi Labs (trước đây là Binance Labs), Spartan và Hashed.
GOMBLE đã chứng minh được khả năng của mình. Vào năm 2024, công ty đã ra mắt các tựa game casual như Merge Lion và Rumby Party. Đặc biệt, tựa game Eggdrop trên nền tảng Telegram đã thu hút 300,000 người dùng chỉ trong vòng hai ngày. Trò chơi nhanh chóng tăng lên 3 triệu người dùng hoạt động hàng tháng và 600,000 người dùng hoạt động hàng ngày, đồng thời duy trì tỷ lệ giữ chân người dùng ở mức cao. Người chơi đánh giá Eggdrop cao về cả chất lượng và trải nghiệm tổng thể. Trong số các trò chơi trên Telegram, Eggdrop nổi bật cả về gameplay lẫn mức độ tương tác. Với Eggdrop, GOMBLE đã chứng minh năng lực thiết kế các trò chơi hiệu suất cao, hấp dẫn trong hệ sinh thái Web3.
GOMBLE đang tiến xa hơn việc phát triển trò chơi để xây dựng một hệ sinh thái Web3 hoàn chỉnh. Chiến lược của họ là kết nối người dùng, nhà phát triển và nhà sáng tạo nội dung thông qua một cấu trúc được thiết kế nhằm khuyến khích tương tác lâu dài. Sự chuyển đổi này bắt đầu bằng việc hiểu rõ điểm mạnh và hạn chế của các casual game. Trong khi casual game giảm rào cản gia nhập, chúng thường có vòng đời sản phẩm ngắn và tỷ lệ người dùng rời bỏ cao. GOMBLE sử dụng công nghệ Web3 để khắc phục những hạn chế này bằng cách tạo ra giá trị vượt ra ngoài bản thân của một trò chơi và mở rộng lối chơi ngắn hạn thành các mối quan hệ lâu dài với người dùng.
Cách tiếp cận của GOMBLE tương tự như việc thiết kế các hệ thống hậu trường và quản lý một công ty giải trí để đảm bảo rằng một loạt các sản phẩm thành công, thay vì chỉ tập trung vào một chương trình ăn khách duy nhất. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, GOMBLE vận hành ba thành phần cốt lõi: 1) GOMBLE SQUAD, một trung tâm trò chơi social giúp kết nối người chơi thông qua nội dung được nhiều người chơi khác tương tác. Công ty cũng vận hành 2) GOMBLE BUILDERS, một nền tảng cung cấp cho các studio và nhà sáng tạo nội dung các công cụ, tài nguyên lẫn các cách phân phối nội dung. Hai thành phần này được kết nối thông qua 3) $GM, native token của GOMBLE, giúp liên kết các ưu đãi và cho phép trao đổi giá trị xuyên suốt toàn bộ hệ sinh thái.
Trò chơi chỉ là điểm khởi đầu đối với GOMBLE. Tầm nhìn rộng lớn hơn của họ là xây dựng một hệ sinh thái Web3 bền vững, nơi người dùng cùng nhau sáng tạo nội dung, tận hưởng trải nghiệm và chia sẻ phần thưởng. Đây chính là giai đoạn tiếp theo mà GOMBLE đang hướng tới.
GOMBLE SQUAD giới thiệu một cấu trúc chơi game theo đội nhóm mang lại động lực tương tác xã hội cho các casual game. Hệ thống này tổ chức tối đa 10 người chơi thành một “đội” để hoàn thành các nhiệm vụ, cạnh tranh trong bảng xếp hạng đội và cùng chia sẻ phần thưởng. Giống như trong các môn thể thao đồng đội, trọng tâm được chuyển từ thành tích cá nhân sang thành tích tập thể. Mô hình này giúp tăng cường sự tham gia và kéo dài thời lượng phiên chơi bằng cách thưởng cho sự tham gia tập thể.
Để thử nghiệm khái niệm này, GOMBLE đã ra mắt phiên bản beta của GOMBLE SQUAD trên Telegram, và nhận được sức hút mạnh mẽ ngay từ đầu. Người dùng đã thành lập gần 50,000 đội và sản phẩm đã ghi nhận hơn 560,000 lượt tương tác cá nhân. Sau khi áp dụng cơ chế nhiệm vụ đội vào Eggdrop, tỷ lệ người dùng duy trì hằng ngày tăng trung bình 7% trong một tuần. Các yếu tố cạnh tranh, chẳng hạn như bảng xếp hạng, đã làm tăng mức chi tiêu trung bình của người dùng trả phí lên khoảng 6,7 lần.
GOMBLE mở rộng mô hình này trên chuỗi thông qua một cơ chế gọi là Proof of Squad (PoSQ). Khác với các số liệu Web3 truyền thống vốn chỉ tập trung vào các giao dịch cá nhân hoặc lượng tài sản nắm giữ, PoSQ cung cấp dữ liệu dựa trên các tương tác xã hội, ghi lại và xác minh các tương tác nhóm. Điều này giúp các nhà phát triển truy cập vào lượng dữ liệu người dùng phong phú hơn, được thúc đẩy bởi các tương tác xã hội và cho phép người chơi xác minh những đóng góp của mình ở cấp độ đội nhóm. Hệ thống cũng hỗ trợ phân phối phần thưởng minh bạch hơn dựa trên hiệu suất tập thể.
GOMBLE có kế hoạch mở rộng hệ thống này thông qua một ứng dụng di động, mở rộng ra ngoài các cơ chế trong game. Ứng dụng này sẽ tập trung vào việc kết nối phần thưởng giữa hoạt động trên môi trường kỹ thuật số và thế giới thực. Trong khi các tính năng cụ thể vẫn chưa được tiết lộ, GOMBLE gợi ý những cấu trúc có khả năng như: "Chạy marathon theo nhóm", nơi các thành viên kết hợp số bước chân với nhau hoặc các thử thách kiểm tra vị trí được hoàn thành theo đội.
Với mô hình này, GOMBLE hướng đến mục tiêu tạo ra một lộ trình trực quan không chỉ dành cho người dùng Web3 gốc mà còn thu hút được người dùng đến từ Web2 nói chung bằng cách sử dụng cơ chế ít gây cản trở, thúc đẩy việc áp dụng Web3 ở quy mô lớn.
GOMBLE BUILDERS cho phép người dùng tham gia trực tiếp vào quá trình phát triển trò chơi và nhận phần thưởng dựa trên những đóng góp của họ. Nền tảng này được thiết kế phù hợp với đặc điểm độc đáo của casual game: chu kỳ phát triển ngắn và cơ chế đơn giản - một định dạng phù hợp để khuyến khích sự lặp lại và các thử nghiệm nhanh do cộng đồng thúc đẩy.
Dựa trên kinh nghiệm phát triển casual game, GOMBLE đã xây dựng một hệ thống nơi phản hồi của người dùng sẽ chủ động định hình lối chơi. Bước đầu tiên, GOMBLE sẽ thử nghiệm bằng cách kết hợp IP nội dung (Intellectual Property - tài sản trí tuệ) do cộng đồng bình chọn vào các trò chơi của mình. Để thực hiện sáng kiến này, GOMBLE đã hợp tác với Story, một giao thức cấp phép IP dựa trên blockchain.
Ví dụ, người sở hữu NFT Pudgy Penguin có thể đề xuất IP của họ làm skin nhân vật trong trò chơi. Cộng đồng sẽ bỏ phiếu cho đề xuất và nếu được phê duyệt, GOMBLE sẽ điều chỉnh nhân vật cho phù hợp với phong cách hình ảnh của trò chơi và thêm nhân vật đó như là một tài sản trong game. Doanh thu từ nội dung trả phí được chia sẻ với người sở hữu NFT và người dùng đã gửi hoặc bỏ phiếu cho đề xuất thành công.
GOMBLE không chỉ dừng lại ở việc cấp phép IP. Các bản cập nhật trong tương lai sẽ giới thiệu các công cụ cho phép người dùng đóng góp trực tiếp vào việc tạo ra trò chơi và tham gia vào cơ chế kiếm tiền. Bằng cách mở rộng quá trình phát triển trò chơi cho cộng đồng, GOMBLE hướng đến mục tiêu kéo dài tuổi thọ của các tựa game casual, đồng thời mang đến sự đa dạng sáng tạo hơn cho thể loại này.
Phần thưởng không phải là điểm kết thúc hành trình người dùng, mà là điểm khởi đầu. Phần thưởng kích thích sự tương tác ban đầu và có thể chuyển đổi nó thành hoạt động và đóng góp lâu dài. Trong Web3, mô hình này hoạt động hiệu quả hơn. Blockchain ghi lại mọi hành động và xác minh một cách minh bạch, giúp các hệ thống dựa trên phần thưởng đáng tin cậy và dễ đo lường hơn.
GOMBLE thiết kế tokenomics của mình để kết nối người chơi, nhà phát triển và cộng đồng rộng lớn hơn. Người chơi kiếm điểm thông qua lối chơi, sau đó có thể chuyển điểm thành token GOMBLE. Những hành động này đều được ghi lại on-chain, tạo ra dữ liệu người dùng chất lượng cao. Các nhà phát triển sử dụng dữ liệu này để nhắm mục tiêu người dùng hiệu quả hơn, tối ưu hóa các chiến dịch và cung cấp phần thưởng được cá nhân hóa nhằm duy trì sự hoạt động lâu dài của người dùng.
Vòng lặp phản hồi này không khả thi trong các trò chơi truyền thống. Dữ liệu bị cô lập bởi các nền tảng công nghệ lớn như Google và Facebook, khiến các nhà phát triển ít có quyền tiếp cận dữ liệu và chi phí marketing lai cao. Khi hiệu quả giảm, các mô hình phần thưởng bền vững ngày càng khó duy trì và dần sụp đổ. GOMBLE đảo ngược mô hình này: đặt quyền sở hữu dữ liệu vào tay nhà phát triển và người dùng, biến dữ liệu đó thành tài sản chung và thúc đẩy sự tương tác liên tục.
GOMBLE cũng thưởng trực tiếp cho những đóng góp của cộng đồng. Trong các hệ sinh thái truyền thống, những đóng góp từ người chơi như đưa ra phản hồi hoặc ý tưởng gần như không nhận được gì, trong khi giá trị chủ yếu bị các nền tảng chiếm đoạt. GOMBLE thay đổi điều đó. Những người đóng góp được thưởng trực tiếp bằng token, tạo ra các động cơ rõ ràng, phù hợp và xây dựng một cấu trúc tham gia bền vững. Mô hình này được lấy cảm hứng từ mô hình Map Settings của StarCraft và Steam Workshop, nhưng bổ sung thêm tính minh bạch, quyền sở hữu và cấu trúc rõ ràng thông qua Web3. GOMBLE không chỉ mời người dùng chơi, mà còn mời họ xây dựng, đóng góp, và chia sẻ giá trị mà họ đã giúp tạo ra.
Vào những ngày đầu của smartphone, các casual game đã giúp công chúng làm quen với công nghệ di động. Với lối chơi đơn giản và trực quan, các trò chơi này đã giảm đường cong học tập và thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của hệ sinh thái ứng dụng. GOMBLE hiện đang hướng tới mục tiêu đóng một vai trò tương tự trong không gian Web3.
Đội ngũ GOMBLE đã chứng minh được khả năng thực thi và năng lực trong lĩnh vực casual game. Trong giai đoạn LaunchPool, GOMBLE đã thu hút hơn 2 triệu người dùng mới chỉ trong hai tuần nhờ các tựa game trên nền tảng Telegram. Tuy nhiên, những kết quả ban đầu này không đủ để đảm bảo thành công lâu dài cho GOMBLE. Sự xuất hiện của một “trò chơi viral thực sự” sẽ là yếu tố hoàn thiện câu chuyện thành công của họ.
111 Percent, studio nơi GOMBLE được thành lập, cũng từng trải qua quá trình tương tự. Họ sản xuất nhiều trò chơi, nhưng chỉ đạt được sự tăng trưởng mạnh mẽ sau khi ra mắt các tựa game ăn khách như Random Dice và Lucky Defense. GOMBLE cũng đang nỗ lực thiết kế tokenomics, nhưng để cơ chế đó hoạt động hiệu quả, sự hấp dẫn của trò chơi vẫn là yếu tố tiên quyết.
GOMBLE không phụ thuộc vào một tựa game duy nhất để thúc đẩy tăng trưởng. Là một builder hệ sinh thái, GOMBLE hợp tác với các nhà phát triển, studio và dự án Web3 bên ngoài nhằm mở rộng phạm vi tiếp cận và tăng khả năng tạo ra thành công đột phá. Chiến lược hợp tác này củng cố triển vọng dài hạn của công ty.
Casual game vẫn là một trong những công cụ thực tế và hiệu quả nhất để thúc đẩy sự chấp nhận rộng rãi Web3. Trò chơi từng giúp công nghệ mới tiếp cận người dùng phổ thông bằng cách mang lại trải nghiệm trực quan, dễ tiếp cận. Giờ đây, GOMBLE đang đứng tại giao điểm giữa trò chơi và Web3. Nếu thành công, họ có thể mở ra giai đoạn tiếp theo của sự chấp nhận Web3 - không phải do sự suy đoán tài chính, mà nhờ vào niềm vui từ việc chơi game.
Read more reports related to this research.Báo cáo này được tài trợ một phần bởi Gomble Games. Nó được thực hiện một cách độc lập bởi các researcher của chúng tôi, sử dụng các nguồn thông tin đáng tin cậy. Các phát hiện, khuyến nghị và ý kiến trong báo cáo dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm công bố và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Chúng tôi từ chối trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này hoặc nội dung của nó và không đảm bảo về tính chính xác hoặc đầy đủ của thông tin. Nội dung báo cáo có thể khác với quan điểm của các bên khác.
Báo cáo này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không phải là tư vấn pháp lý, kinh doanh, đầu tư hoặc thuế. Mọi tham chiếu đến chứng khoán hoặc tài sản kỹ thuật số chỉ mang tính minh họa, không phải lời khuyên đầu tư hay lời mời chào. Tài liệu này không dành cho nhà đầu tư.
Tiger Research cho phép sử dụng hợp lý các báo cáo của mình. "Sử dụng hợp lý" là nguyên tắc cho phép sử dụng một phần nội dung vì lợi ích công cộng, miễn là không gây tổn hại đến giá trị thương mại của tài liệu. Nếu việc sử dụng phù hợp với mục đích của sử dụng hợp lý, các báo cáo có thể được sử dụng mà không cần xin phép trước. Tuy nhiên, khi trích dẫn báo cáo của Tiger Research, cần tuân thủ các yêu cầu sau 1) Rõ ràng ghi nguồn là "Tiger Research" 2) Đính kèm logo của Tiger Research (đen/trắng). Nếu tài liệu được chỉnh sửa và xuất bản lại, cần có thỏa thuận riêng. Việc sử dụng trái phép các báo cáo có thể dẫn đến hành động pháp lý.
]]>